Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N2・N3・N5 · 75 từ Xóa bộ lọc
N2 容易 ようい
Việc dễ dàng. Trạng thái có thể làm được một cách đơn giản.

Dịch bằng AI

N2 要因 よういん
Nguyên nhân chính hoặc yếu tố dẫn đến một kết quả hay hiện tượng nào đó. Chữ 「因」 mang nghĩa 「nguyên nhân」, chỉ yếu tố có ảnh hưởng đến kết quả. Được dùng như 「成功の要因」「失敗の要因を分析する」「複数の要因が絡む」, thường xuất hiện trong tình huống nhiều nguyên nhân kết hợp lại tạo nên một kết quả nào đó. So với 「原因」 vốn chỉ một nguyên nhân trực tiếp duy nhất, từ này mang sắc thái phân tích nhiều yếu tố cùng góp phần vào kết quả, và được dùng trong văn viết cũng như văn cảnh phân tích.

Dịch bằng AI

N5 八日 ようか
月の8番目の日。また、8日間のこと。 Hiển thị bằng tiếng Nhật
N2, N3 様子 ようす
Trạng thái hay tình hình nhìn từ bên ngoài mà biết được. 「空の様子」「様子を見る」.

Dịch bằng AI

N2 要請 ようせい
Việc tha thiết yêu cầu, đề nghị vì cho là cần thiết.

Dịch bằng AI

N2 養成 ようせい
Việc dạy dỗ, đào tạo để giúp ai đó trang bị được năng lực hay kỹ thuật hoàn chỉnh.

Dịch bằng AI

N5 洋服 ようふく
Quần áo kiểu Tây, quần áo. Loại quần áo có kiểu dáng truyền từ phương Tây. Thường dùng với nghĩa gần như「服」.

Dịch bằng AI

N2 要約 ようやく
Việc tóm tắt ngắn gọn những điểm chính của văn bản hay lời nói.

Dịch bằng AI

N2, N5 よく よく
Thường xuyên, hay. Chỉ trạng thái làm nhiều lần. Cũng dùng với nghĩa「じょうずに」(giỏi, tốt) (「よくできました」= làm tốt lắm).

Dịch bằng AI

N3 翌日 よくじつ
Ngày kế tiếp ngày đó. 「翌日の朝」. Trong khi 「明日」 chỉ ngày kế tiếp tính từ hôm nay, thì 「翌日」 cũng dùng cho ngày kế tiếp tính từ một ngày trong quá khứ hay tương lai.

Dịch bằng AI

N2 予言 よげん
Việc nói trước về điều sẽ xảy ra trong tương lai, hoặc chính nội dung được nói trước đó. Được dùng như 「予言する」「予言者」「予言が的中する」. Thường được dùng trong văn cảnh bói toán, tôn giáo, huyền bí, chỉ việc thông báo về tương lai dựa trên trực giác, linh cảm hay sự mặc khải chứ không dựa trên căn cứ chắc chắn. Đối với dự đoán tương lai dựa trên căn cứ khoa học thì dùng 「予測」「予報」, không dùng 「予言」. Cũng được dùng cho những lời báo trước chưa có gì bảo đảm sẽ thành hiện thực, như 「世紀末の予言」「ノストラダムスの予言」.

Dịch bằng AI

N3 予算 よさん
Ngân sách. Tiền được dự tính trước cho một việc. 「予算を立てる」.

Dịch bằng AI

N3 予想 よそう
Dự đoán. Nghĩ trước về việc sắp tới sẽ thế nào. 「結果を予想する」.

Dịch bằng AI

N2 余地 よち
Khoảng trống hoặc khả năng để làm hoặc chấp nhận một điều gì đó. Vốn mang nghĩa 「chỗ còn dư」 về mặt không gian vật lý, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa trừu tượng, biểu thị 「mức độ có thể chấp nhận」 hoặc 「dư địa để có thể làm thêm」. Được dùng như 「議論の余地」「弁解の余地がない」「改善の余地」「疑う余地もない」, và cũng thường xuất hiện trong văn cảnh phủ định ở dạng 「〜の余地がない」.

Dịch bằng AI

N2 予知 よち
Việc cảm nhận trước hoặc biết trước về một sự việc trước khi nó xảy ra. Chữ 「知」 mang nghĩa 「biết」. Được dùng khi nắm bắt được sự việc trong tương lai thông qua quan sát, suy luận có căn cứ, hoặc qua năng lực siêu nhiên. Được dùng trong cả văn cảnh khoa học, kỹ thuật như 「地震予知」 lẫn văn cảnh siêu nhiên như 「予知能力」「予知夢」. Trong khi 「予言」 đặt trọng tâm vào hành động nói ra, thì 「予知」 đặt trọng tâm vào việc biết hay cảm nhận được điều đó.

Dịch bằng AI

N5 四日 よっか
月の4番目の日。また、4日間のこと。 Hiển thị bằng tiếng Nhật
N5 四つ よっつ
four。ものをかぞえるときの、4のこと。 Hiển thị bằng tiếng Nhật
N3 夜中 よなか
Thời gian khuya của đêm. 「夜中に目が覚める」.

Dịch bằng AI

N3 世の中 よのなか
Xã hội nơi mọi người sinh sống. 「世の中の動き」.

Dịch bằng AI

N2 呼びかけ よびかけ
Việc lên tiếng kêu gọi, hô hào nhiều người thực hiện một hành động nào đó.

Dịch bằng AI

N2, N4, N5 呼ぶ よぶ
Gọi. Cất tiếng gọi tên người, v.v. để khiến họ chú ý về phía mình.

Dịch bằng AI

N3 予防 よぼう
Ngăn ngừa từ trước để bệnh hay tai nạn không xảy ra. 「風邪の予防」.

Dịch bằng AI

N2, N5 読む よむ
Đọc. Nhìn chữ và nắm lấy ý nghĩa.

Dịch bằng AI

N5 よる
Đêm, ban đêm. Khoảng thời gian mặt trời đã lặn.

Dịch bằng AI

N3, N5 弱い よわい
Yếu. Sức lực nhỏ. Trái nghĩa với「強い」.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.