Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N2・N3・N5 · 381 từ Xóa bộ lọc
N3 砂漠 さばく
Vùng đất hầu như không có mưa, trải rộng cát và đá. 「サハラ砂漠」「砂漠化」.

Dịch bằng AI

N3 錆びる さびる
Bị gỉ. Hiện tượng kim loại tiếp xúc với không khí hoặc nước, bề mặt chuyển sang màu nâu đỏ. 「くぎが錆びる」「錆びた自転車」.

Dịch bằng AI

N2 寂れる さびれる
Việc nơi từng phồn thịnh mất đi sức sống và trở nên hoang vắng. Diễn tả cảnh suy tàn, vắng bóng người, như 「寂れた商店街」「町が寂れる」.

Dịch bằng AI

N3 座布団 ざぶとん
Tấm đệm để ngồi trên chiếu tatami hoặc sàn nhà. 「座布団をすすめる」.

Dịch bằng AI

N3 差別 さべつ
Việc đối xử bất công với một nhóm người nhất định mà không có lý do chính đáng. 「差別をなくす」「人種差別」. Từ tương tự 「区別」 chỉ việc phân chia dựa trên sự khác biệt và không mang nghĩa xấu.

Dịch bằng AI

N2 作法 さほう
Cách thức đúng đắn trong cử chỉ, ứng xử. 「食事の作法」「礼儀作法」. Đọc là 「さほう」, không đọc là 「さくほう」.

Dịch bằng AI

N3 様々 さまざま
Trạng thái có nhiều loại và mỗi loại đều khác nhau. 「様々な意見」「様々な国の人」. Là từ trang trọng hơn 「色々」.

Dịch bằng AI

N2 妨げる さまたげる
Động từ chỉ việc cản trở khiến cho sự việc không tiến triển thuận lợi. Dùng cho những thứ đang trong quá trình diễn ra như công việc, sự phát triển, sự hiểu biết. Dùng theo cách 「通行を妨げる」「成長を妨げる」.

Dịch bằng AI

N5 寒い さむい
Lạnh (thời tiết). Cảm thấy nhiệt độ thấp. Dùng cho thời tiết, không khí. Trái nghĩa là「暑い」(nóng). Khi chạm vào vật và thấy lạnh thì dùng「冷たい」.

Dịch bằng AI

N3 覚める さめる
Việc kết thúc giấc ngủ và ý thức trở nên tỉnh táo. 「目が覚める」「夢から覚める」. Từ 「冷める」 cùng cách đọc có nghĩa là nhiệt độ của vật nóng hạ xuống (「スープが冷める」), cần phân biệt khi viết.

Dịch bằng AI

N3 左右 さゆう
Bên trái và bên phải. 「左右を確認する」. Cũng dùng với nghĩa gây ảnh hưởng lớn đến sự việc như 「結果を左右する」.

Dịch bằng AI

N5 さら
Đĩa. Đồ đựng phẳng để bày thức ăn lên.

Dịch bằng AI

N5 再来年 さらいねん
Năm sau năm tới. Thường viết bằng chữ Hán là 「再来年」.

Dịch bằng AI

N2 浚う さらう
Vớt và loại bỏ đất, bùn lắng dưới đáy nước. 「浚」 là chữ Hán không dùng trong đời thường nên cũng thường viết bằng hiragana. Cùng đọc là 「さらう」 nhưng nghĩa cướp đoạt thì viết là 「掠う」.

Dịch bằng AI

N3 更に さらに
Hơn thế nữa, nhiều hơn. Diễn tả mức độ trở nên lớn hơn hiện tại. 「更に努力する」「値段が更に上がる」. Cũng dùng khi thêm một việc khác vào điều đã nói trước đó. 「駅から近い。更に、周りに店も多い」「更に詳しく言うと」 là cách nói bổ sung thêm cho câu chuyện hay lời giải thích. Thường được viết bằng hiragana.

Dịch bằng AI

N3 去る さる
Việc rời khỏi một nơi nào đó và đi. 「故郷を去る」「会社を去る」. Cũng có cách dùng chỉ ngày đã qua như 「去る10日」. Từ trái nghĩa là 「来る」.

Dịch bằng AI

N3 騒がしい さわがしい
Trạng thái tiếng nói hoặc âm thanh lớn, ồn ào. 「教室が騒がしい」. Cũng dùng với nghĩa tình hình bất ổn như 「世の中が騒がしい」.

Dịch bằng AI

N3 騒ぎ さわぎ
Tình trạng ồn ào bất ổn do tiếng lớn hoặc chuyển động. 「騒ぎを起こす」「大騒ぎ」. Cũng có cách nói như 「それどころの騒ぎではない」.

Dịch bằng AI

N2 爽やか さわやか
Tâm trạng hoặc không khí trong lành, sảng khoái, dễ chịu.

Dịch bằng AI

N3 参加 さんか
Việc gia nhập vào một buổi họp hay hoạt động với tư cách thành viên. 「大会に参加する」「参加者」.

Dịch bằng AI

N2 参画 さんかく
Từ chỉ việc tham gia vào kế hoạch hay sự nghiệp quan trọng không chỉ với tư cách người tham dự đơn thuần mà với một vị thế nhất định. Là từ trang trọng dùng trong hành chính hay dự án lớn. Dùng theo cách 「政策に参画する」「経営に参画する」.

Dịch bằng AI

N3 参考 さんこう
Việc sử dụng ý kiến hoặc tài liệu khác để hỗ trợ khi suy nghĩ. 「参考にする」「参考書」.

Dịch bằng AI

N2 残酷 ざんこく
Tàn nhẫn, thiếu lòng thương và khủng khiếp đến mức không nỡ nhìn. Diễn tả hành vi hay tình cảnh tàn khốc, như 「残酷な仕打ち」「残酷な現実」.

Dịch bằng AI

N2 産出 さんしゅつ
Sản xuất, khai thác ra khoáng sản, nông sản v.v. 「石油を産出する」.

Dịch bằng AI

N2 賛助 さんじょ
Tán thành tôn chỉ của sự nghiệp hoặc hoạt động và góp sức giúp đỡ. 「賛助会員」.

Dịch bằng AI

N2 参照 さんしょう
Xem các tài liệu khác để tham khảo khi tìm hiểu hoặc suy nghĩ.

Dịch bằng AI

N3 賛成 さんせい
Việc công nhận ý kiến của người khác là đúng và đồng ý. 「提案に賛成する」「賛成多数」. Từ trái nghĩa là 「反対」.

Dịch bằng AI

N3 酸素 さんそ
Chất khí có trong không khí mà sinh vật dùng để hô hấp. 「酸素が足りない」「酸素マスク」.

Dịch bằng AI

N2 残高 ざんだか
Số tiền còn lại trong tài khoản ngân hàng hay sổ sách. Là từ dùng trong ngữ cảnh kế toán, tài chính, không dùng cho thứ ngoài tiền bạc. Dùng theo cách 「預金残高」「残高証明書」.

Dịch bằng AI

N2 賛同 さんどう
Tán thành ý kiến hoặc suy nghĩ của người khác.

Dịch bằng AI

N2 山腹 さんぷく
Khoảng giữa đỉnh núi và chân núi. Sườn núi.

Dịch bằng AI

N5 散歩 さんぽ
Đi dạo. Việc đi bộ chậm rãi ở bên ngoài để vận động cơ thể. 「公園を散歩する」.

Dịch bằng AI

N2 山脈 さんみゃく
Dãy nhiều ngọn núi nối liền nhau, kéo dài liên tục.

Dịch bằng AI

N2 仕上がる しあがる
Việc sự vật được hoàn thành. 「仕上げる」 dùng cho người bắt tay làm cho hoàn thành, còn 「仕上がる」 cho vật đạt tới trạng thái hoàn thành: 「作品を仕上げる」 đối lại với 「作品が仕上がる」.

Dịch bằng AI

N3 幸せ しあわせ
Trạng thái tâm hồn thỏa mãn và vui vẻ. 「幸せな毎日」「幸せになる」. Từ trái nghĩa là 「不幸」.

Dịch bằng AI

N2 飼育 しいく
Cho động vật ăn, chăm sóc và nuôi dưỡng chúng.

Dịch bằng AI

N2 仕入れる しいれる
(1) Mua vào hàng hóa hoặc nguyên liệu để bán. 「商品を仕入れる」. (2) Thu thập thông tin v.v. 「ネタを仕入れる」.

Dịch bằng AI

N3 寺院 じいん
Chùa. Là cách nói trang trọng của 「寺」, dùng trong văn viết và tin tức.

Dịch bằng AI

N5 しお
Muối. Hạt màu trắng dùng để nêm vị cho món ăn.

Dịch bằng AI

N2 自覚 じかく
Tự mình nhận thức rõ ràng về vị trí, trạng thái, trách nhiệm v.v. của bản thân. 「自覚症状」.

Dịch bằng AI

N3 資格 しかく
Điều kiện cần thiết hoặc giấy phép để làm một việc gì đó. 「受験資格」「資格を取る」. Cũng dùng với nghĩa quyền được làm như vậy, hay tư cách phù hợp với điều đó. Như 「約束を守らない人に文句を言う資格はない」「代表としての資格がある」, nó không chỉ thứ hữu hình như giấy phép mà chỉ tính chính đáng của vị thế.

Dịch bằng AI

N3 四角 しかく
Hình có bốn góc. 「四角い箱」. 「真四角」 là hình vuông.

Dịch bằng AI

N2 仕掛ける しかける
(1) Chủ động ra tay, khơi mào với đối phương. 「勝負を仕掛ける」. (2) Cài đặt sẵn thiết bị v.v. từ trước. 「わなを仕掛ける」.

Dịch bằng AI

N5 しかし しかし
Tuy nhiên. Từ dùng trong câu văn trang trọng (viết), khi nói điều khác với câu trước.

Dịch bằng AI

N2 しがみ付く しがみつく
Bám chặt hết sức để không bị tách rời. 「地位にしがみつく」. Thường viết bằng hiragana.

Dịch bằng AI

N5 時間 じかん
Thời gian. Độ dài của thời gian, có thể đo bằng đồng hồ. Ở dạng 「時間がある/ない」, cũng được dùng với nghĩa có thời gian rảnh để làm việc gì đó. Cũng được dùng khi đếm độ dài thời gian, như 「三時間」.

Dịch bằng AI

N3 時期 じき
Một khoảng thời gian nào đó khi việc gì được thực hiện. 「田植えの時期」「時期が早い」. 「時機」 đồng âm (thời cơ thích hợp) là từ trang trọng, cần phân biệt.

Dịch bằng AI

N1, N2 色彩 しきさい
(1) Màu sắc, sắc thái màu. 「鮮やかな色彩」. (2) Tính chất, khuynh hướng mà một sự vật mang. 「政治的色彩が強い」.

Dịch bằng AI

N2 識別 しきべつ
Phân biệt, nhận ra sự khác nhau giữa các sự vật.

Dịch bằng AI

N2 支給 しきゅう
Việc công ty hay cơ quan nhà nước cấp phát tiền hay vật phẩm. 「交通費を支給する」「制服が支給される」.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.