Trông đợi và chờ với hy vọng sẽ có kết quả tốt. 「活躍を期待する」「期待にこたえる」.
Dịch bằng AI
N3鍛えるきたえる
Vốn là từ có nghĩa là rèn kim loại bằng cách đập cho cứng. Từ đó, theo nghĩa ẩn dụ, từ này có nghĩa là rèn luyện thân thể và tinh thần cho mạnh mẽ thông qua tập luyện. Dùng như 「体を鍛える」「精神を鍛える」, là động từ tương đối trang trọng thường xuất hiện trong võ thuật, thể thao, giáo dục với nghĩa nâng cao năng lực thể chất và tinh thần.
Dịch bằng AI
N3帰宅きたく
Trở về nhà mình. 「帰宅時間」「まっすぐ帰宅する」. Là từ trang trọng hơn 「帰る」.
Dịch bằng AI
N3貴重きちょう
Quý giá. Trạng thái rất quan trọng và có giá trị cao. 「貴重な経験」「貴重品」.
Dịch bằng AI
N3議長ぎちょう
Chủ tọa. Người có nhiệm vụ điều hành cuộc họp. 「議長を務める」.
Dịch bằng AI
N2気遣いきづかい
「気」nghĩa là tâm trạng, 「遣う」nghĩa là sử dụng, có nghĩa là sử dụng tâm trạng, tức là quan tâm đến đối phương và để ý đến họ. Dùng như 「お気遣いありがとうございます」「細やかな気遣い」. Là từ diễn tả sự quan tâm chu đáo giúp quan hệ giữa người với người trở nên suôn sẻ.
Dịch bằng AI
N2規定きてい
Quy tắc công khai định ra cách thức tiến hành công việc.
Dịch bằng AI
N2軌道きどう
(1) Đường đi cố định của thiên thể hoặc vệ tinh nhân tạo. 「地球の軌道」. (2) Quỹ đạo để mọi việc tiến triển thuận lợi. 「事業が軌道に乗る」.
Dịch bằng AI
N2気長きなが
「気」nghĩa là tâm trạng, 「長」nghĩa là dài, có nghĩa là cách giữ tâm trạng dài và thong thả. Là tính cách có thể chờ đợi từ tốn mà không vội vàng. Dùng như 「気長に待つ」「気長な性格」. Là từ tương đối trang trọng diễn tả tính kiên nhẫn theo nghĩa tích cực, là từ trái nghĩa với 「気短」.
Dịch bằng AI
N4絹きぬ
Tơ lụa。Sợi và vải mềm mại, đẹp được làm ra từ loài sâu gọi là 蚕 (con tằm).
Dịch bằng AI
N4記念きねん
Việc làm một điều gì đó, hoặc vật lưu lại, để không quên. 「記念しゃしん」.
Dịch bằng AI
N1, N2気の毒きのどく
Cảm giác thấy tội nghiệp, thương xót trước sự bất hạnh hay đau khổ của người khác. 「気の毒に思う」. Cũng dùng với cảm giác áy náy, ngại vì đã gây phiền cho đối phương (「わざわざ来てもらって気の毒なことをした」).
Dịch bằng AI
N2規範きはん
「規」nghĩa là quy tắc, 「範」nghĩa là khuôn mẫu, có nghĩa là quy tắc và khuôn mẫu phải tuân thủ. Là tiêu chuẩn làm khuôn mẫu cho hành vi và phán đoán mà con người phải tuân theo. Dùng như 「社会規範」「行動規範」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh đạo đức, luân lý, pháp luật.
Dịch bằng AI
N4厳しいきびしい
Trạng thái quy tắc hay sự chỉ dạy nghiêm khắc, không có chỗ dễ dãi. Cũng dùng với nghĩa thời tiết khắc nghiệt đến mức khó chịu đựng. 「厳しいさむさ」.
Dịch bằng AI
N2寄付きふ
Đóng góp tiền hoặc hiện vật vì mục đích công cộng hoặc từ thiện.
Dịch bằng AI
N2気風きふう
「気」nghĩa là khí chất, 「風」nghĩa là phong thổ, không khí, có nghĩa là khí chất và không khí đặc trưng của vùng đất hay tập thể. Là khí chất và không khí độc đáo thường thấy ở một tập thể hay vùng đất. Là từ tương đối trang trọng dùng khi nói về đặc trưng của địa phương hay tổ chức, như 「下町の気風」「自由な気風」.
Dịch bằng AI
N2起伏きふく
(1) Độ cao thấp của địa hình. 「起伏のある地形」. (2) Sự thăng trầm của sự việc hoặc cảm xúc. 「感情の起伏が激しい」.
Dịch bằng AI
N4気分きぶん
Cảm giác của cơ thể hoặc tâm trạng hiện tại. 「気分がいい」「気分がわるい」.
Dịch bằng AI
N3希望きぼう
Hy vọng. Mong muốn mọi việc thành thế này; cũng chỉ nguyện vọng đó. 「希望を持つ」「希望の大学」. Từ trái nghĩa là 「絶望」.
Dịch bằng AI
N3基本きほん
Cơ bản. Phần quan trọng, làm gốc rễ nhất của sự vật. 「基本を身につける」「基本的な考え方」.
Dịch bằng AI
N2気まぐれきまぐれ
「気」nghĩa là tâm trạng, 「まぐれ」nghĩa là rối loạn, dao động, có nghĩa là tâm trạng dao động không ổn định. Là việc thái độ hay hành động dễ thay đổi theo tâm trạng lúc đó. Dùng như 「気まぐれな性格」「気まぐれに立ち寄る」. Là từ tương đối trang trọng nghiêng về khẩu ngữ, dùng được cả theo nghĩa tiêu cực lẫn nghĩa tích cực nhẹ.
Dịch bằng AI
N2気まずいきまずい
Là cảm giác quan hệ với đối phương trở nên gượng gạo và bầu không khí của hoàn cảnh đó trở nên khó chịu. Dùng như 「気まずい思いをする」「気まずい雰囲気」, là từ diễn tả sự ma sát trong quan hệ giữa người với người.
Dịch bằng AI
N2気ままきまま
「気」nghĩa là tâm trạng, 「まま」nghĩa là theo ý muốn, có nghĩa là hành xử theo tâm trạng. Là việc không bận tâm đến xung quanh mà hành xử theo ý mình. Dùng như 「気ままな一人旅」「気ままに暮らす」. Là từ tương đối trang trọng có sắc thái tích cực diễn tả sự tự do.
Dịch bằng AI
N3決まりきまり
Quy tắc được đặt ra để tuân theo. 「決まりを守る」. Cũng có cách nói như 「決まり文句」 (câu nói luôn giống nhau) và 「決まりが悪い」 (ngượng ngùng).
Dịch bằng AI
N4決まるきまる
Việc một điều gì đó được quyết định một cách rõ ràng. 「よていが決まる」. Khi chính mình quyết định thì dùng 「決める」.
Dịch bằng AI
N2気味きみ
Cảm giác mà tâm trí tiếp nhận. Dùng như 「いい気味だ」 (cách nói vui mừng trước sự thất bại của đối phương). Ngoài ra, gắn vào phía sau từ khác để biểu thị việc có hơi hướng đó một chút, như 「風邪気味」「遅れ気味」. Khi gắn vào phía sau thì đọc đục âm thành 「ぎみ」.
Dịch bằng AI
N3奇妙きみょう
Trạng thái kỳ lạ, khó nghĩ ra theo lẽ thường. 「奇妙な音」「奇妙な話」.
Dịch bằng AI
N3義務ぎむ
Nghĩa vụ. Điều được quy định là phải làm. 「義務を果たす」「義務教育」. Từ trái nghĩa là 「権利」.
Dịch bằng AI
N4決めるきめる
Chọn lựa một điều gì đó một cách rõ ràng và quyết định. 「行き先を決める」.
Dịch bằng AI
N4気持ちきもち
Trạng thái cảm nhận trong lòng như vui, buồn v.v. Cũng dùng với nghĩa cảm giác của cơ thể. 「気持ちがわるい」.
Dịch bằng AI
N4着物きもの
Kimono。Trang phục truyền thống của Nhật Bản.
Dịch bằng AI
N3疑問ぎもん
Cảm thấy liệu có đúng không, tại sao lại thế. 「疑問を持つ」「疑問に思う」「疑問点」.
Dịch bằng AI
N3逆ぎゃく
Thứ tự hay hướng bị ngược lại. 「逆の方向」「順番が逆だ」. Ở dạng 「逆に」 cũng mang nghĩa 「ngược lại, trái lại」.
Dịch bằng AI
N2逆転ぎゃくてん
Vị trí hoặc cục diện đảo ngược lại so với trước đó.
Dịch bằng AI
N2客観きゃっかん
Nhìn nhận sự vật từ lập trường của người thứ ba, tách khỏi cách nhìn và cảm xúc của bản thân. Từ có nghĩa trái ngược là 「主観」.
Dịch bằng AI
N4急きゅう
Đột ngột, vội vàng。Trạng thái xảy ra bất ngờ, đột ngột. 「急に雨がふる」. Cũng dùng với nghĩa vội vàng. 「急いで走る」.
Dịch bằng AI
N2救援きゅうえん
Cứu giúp những người gặp nạn hoặc vùng bị thiên tai.
Dịch bằng AI
N3休暇きゅうか
Kỳ nghỉ dài của công ty hay trường học. 「夏季休暇」「休暇を取る」. Là từ trang trọng hơn 「休み」.
Dịch bằng AI
N2急きょきゅうきょ
Làm việc gì đó một cách gấp gáp, vội vàng. 「きょ」 vốn là chữ Hán 「遽」 nhưng không dùng trong đời thường, nên thường viết bằng hiragana.
Dịch bằng AI
N2究極きゅうきょく
「究」nghĩa là tìm tận cùng, 「極」nghĩa là cùng cực, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là giai đoạn cuối cùng hay trạng thái cao nhất khi đã truy đến tận cùng. Dùng như 「究極の目的」「究極の選択」. Là từ tương đối trang trọng diễn tả kết quả của việc theo đuổi điều gì đó đến giới hạn.
Dịch bằng AI
N2窮屈きゅうくつ
Là trạng thái không thể di chuyển tự do do không gian hay sự ràng buộc khắc nghiệt. Dùng như 「窮屈な部屋」「窮屈な思いをする」, là từ được dùng cả về mặt vật lý lẫn tinh thần.
Dịch bằng AI
N3休憩きゅうけい
Ngừng công việc hay vận động một lát để nghỉ. 「10分休憩する」「休憩時間」.
Dịch bằng AI
N3急激きゅうげき
Trạng thái biến đổi đột ngột và dữ dội. 「急激な変化」「気温が急激に下がる」.
Dịch bằng AI
N4急行きゅうこう
Tàu điện chạy nhanh bằng cách bỏ qua các ga ở giữa.
Dịch bằng AI
N2救済きゅうさい
Cứu giúp những người đang đau khổ hoặc gặp khó khăn.
Dịch bằng AI
N2給仕きゅうじ
Việc phục vụ món ăn, đồ uống tại bàn ăn. Cũng chỉ người làm việc đó. Là cách nói hơi cũ, ngày nay thường dùng 「接客」.
Dịch bằng AI
N3吸収きゅうしゅう
Hấp thụ. Hút lấy nước v.v. 「スポンジが水を吸収する」. Cũng dùng với nghĩa tiếp nhận và biến thành của mình, như 「知識を吸収する」.
Dịch bằng AI
N3救助きゅうじょ
Cứu người đang trong tình trạng nguy hiểm. 「人命救助」「救助隊」.
Dịch bằng AI
N2急進的きゅうしんてき
Trạng thái muốn tiến thẳng một mạch tới mục tiêu. Dùng như 「急進的な改革」 (cải cách cấp tiến),「急進的な意見」 (ý kiến cấp tiến), biểu thị cách thay đổi nhanh và lớn hơn bình thường. Cách tiến từng chút một gọi là 「漸進的」, nhưng thường ngày hay nói 「段階的」 (theo từng giai đoạn). Một từ khác cũng chứa 「急進」 là 「急進派」, chỉ những người có lập trường như vậy.
Dịch bằng AI
N2急進派きゅうしんは
Những người có lập trường muốn thay đổi cách làm hoặc chế độ hiện tại một cách lớn lao và tức thì. Thường dùng trong chuyện chính trị, và hay được nói đối lập với 「穏健派」 (phái ôn hòa) là phía muốn thay đổi từ từ. Một từ khác cũng chứa 「急進」 là 「急進的」, biểu thị lối suy nghĩ hoặc cách tiến hành như vậy.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.