Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N2・N3・N4・N5 · 464 từ Xóa bộ lọc
N5 痛い いたい
Cảm giác khó chịu trong cơ thể do bị thương hay bệnh tật. 「頭が痛い」「おなかが痛い」.

Dịch bằng AI

N2 委託 いたく
Việc nhờ và giao công việc hay quyền hạn của bản thân cho người khác đáng tin cậy. Không phải giữa cá nhân, mà dùng trong tình huống trang trọng khi doanh nghiệp hay đoàn thể giao công việc cho bên ngoài. Dùng như 「業務を委託する」「委託販売」.

Dịch bằng AI

N3 抱く いだく
Từ trang trọng mang nghĩa 「ôm giữ suy nghĩ, cảm xúc trong lòng」. 「夢を抱く」「疑問を抱く」. Khi đọc cùng chữ Hán đó là 「だく」 thì chỉ động tác cụ thể ôm bằng tay, như 「赤ちゃんを抱く」.

Dịch bằng AI

N2 板挟み いたばさみ
Việc đứng giữa hai bên đối lập, không thể theo bên nào nên khổ sở. Dùng như 「上司と部下の板挟みになる」.

Dịch bằng AI

N3 痛み いたみ
Cảm giác đau ở thân thể hay tâm hồn. 「歯の痛み」「心の痛み」. Dạng động từ là 「痛む」.

Dịch bằng AI

N1, N2 至る いたる
Việc đi đến một nơi chốn, trạng thái hay kết quả nào đó. Dùng cho cả nơi chốn như 「駅に至る道」, lẫn kết quả của sự việc như 「結論に至る」. Thường dùng trong văn viết. Cũng có dạng nhấn mạnh điểm đầu cuối của phạm vi, như 「頭のてっぺんから足の先に至るまで」.

Dịch bằng AI

N2 いち
Sự kiện người ta tụ họp vào ngày hay nơi đã định để mua bán hàng hóa. Dùng như 「駅前に市が立つ」「朝市」「古本市」. Đặc điểm là được mở vào những ngày đã định chứ không phải cửa hàng lúc nào cũng mở. Cùng chữ 「市」 nếu đọc là 「し」 thì là từ khác chỉ đơn vị hành chính lớn hơn thị trấn.

Dịch bằng AI

N3 位置 いち
Vị trí. Nơi chốn mà vật hay người tồn tại. 「机の位置を変える」「現在の位置」. Cũng dùng với nghĩa vai trò trong tổng thể, như 「位置づけ」.

Dịch bằng AI

N2 一因 いちいん
Là một trong nhiều nguyên nhân đã gây ra một kết quả nào đó. Là từ trang trọng với tiền đề rằng không phải là nguyên nhân duy nhất mà còn có những nguyên nhân khác. Dùng như 「〜の一因となる」「一因として挙げられる」.

Dịch bằng AI

N2 一概に いちがいに
Là phó từ dùng kết hợp với cấu trúc phủ định như 「〜とは言えない」「〜には決められない」. Biểu thị nghĩa rằng không thể quyết đoán toàn bộ chỉ bằng một tiêu chuẩn duy nhất. Xuất hiện thường xuyên trong văn luận thuyết và bình luận khi chỉ ra sự tồn tại của ngoại lệ.

Dịch bằng AI

N5 一月 いちがつ
Tháng thứ 1 trong năm.

Dịch bằng AI

N2 著しい いちじるしい
Trạng thái biến đổi hay sự khác biệt nổi bật ở mức lớn. Dùng cho mức độ lớn có thể nhận thấy rõ ràng như sự gia tăng số liệu hay biến đổi tình hình. Cách dùng phó từ 「著しく向上する」 cũng nhiều. Là từ dùng trong văn phong trang trọng.

Dịch bằng AI

N2 一段と いちだんと
Trạng thái mức độ tăng thêm hơn nữa so với trước. Dùng như 「一段と寒くなる」「一段と美しい」.

Dịch bằng AI

N5 一番 いちばん
Vị trí đầu tiên trong thứ tự. 「一番の人」. Cũng có nghĩa là "nhất, hơn cả" như trong 「一番高い」.

Dịch bằng AI

N2 一連 いちれん
Trạng thái nhiều sự việc được gộp thành một chuỗi. Dùng như 「一連の事件」「一連の手続き」, chỉ tập hợp các sự kiện liên quan đến nhau xảy ra liên tiếp.

Dịch bằng AI

N5 いつ いつ
Từ dùng để hỏi về thời gian. 「いつ行きますか」.

Dịch bằng AI

N2 一環 いっかん
Là yếu tố cấu thành một phần của một kế hoạch hay hoạt động lớn. Dùng dưới dạng 「〜の一環として」 trong tình huống định vị không phải hành vi đơn lẻ mà là một phần của tổng thể.

Dịch bằng AI

N2 一向に いっこうに
Là phó từ dùng kết hợp với cấu trúc phủ định 「〜ない」. Mang nghĩa "hoàn toàn không 〜", "không một chút nào 〜", nhấn mạnh việc hoàn toàn không thấy biến đổi hay tiến triển như đã kỳ vọng.

Dịch bằng AI

N2 逸材 いつざい
Người có tài năng vượt trội hơn hẳn. Dùng như 「将来有望な逸材」「逸材を発掘する」.

Dịch bằng AI

N3 一瞬 いっしゅん
Khoảnh khắc. Khoảng thời gian rất ngắn, chỉ bằng một cái chớp mắt. 「一瞬の出来事」「一瞬迷った」.

Dịch bằng AI

N5 一緒 いっしょ
Việc từ hai người hay hai vật trở lên ở cùng một nơi, làm cùng một việc. 「友だちと一緒に行く」.

Dịch bằng AI

N3 一生 いっしょう
Cả đời. Khoảng thời gian từ khi sinh ra đến khi chết. 「一生の思い出」「一生忘れない」.

Dịch bằng AI

N4 一生懸命 いっしょうけんめい
Trạng thái làm một việc gì đó bằng toàn bộ sức lực. Dùng như trong 「一生懸命に勉強する」, và dạng không thêm 「に」 cũng được dùng bình thường. Vốn dĩ từ này là 「一所懸命」, sinh ra từ việc người xưa liều mạng bảo vệ một mảnh đất. Ngày nay viết thành 「一生懸命」 là cách thông thường.

Dịch bằng AI

N2 一身 いっしん
Là bản thân của một người. Dùng cố định trong các cấu trúc 「一身に〜を受ける/集める/背負う」. Dùng trong tình huống sự chú ý, trách nhiệm hay kỳ vọng tập trung vào một mình bản thân, là cách diễn đạt khá trang trọng.

Dịch bằng AI

N2 一層 いっそう
Trạng thái mức độ tiến triển thêm hơn so với trước. Dùng như 「一層努力する」「寒さが一層厳しくなる」.

Dịch bằng AI

N3 一体 いったい
Việc trở thành một khối thống nhất. 「チームが一体となる」「一体感」. Ngoài ra còn có cách dùng để nhấn mạnh câu hỏi, như 「いったいどうしたの?」, và ở nghĩa này thường viết bằng hiragana.

Dịch bằng AI

N2 一端 いったん
Là một phần nhỏ trong toàn bộ sự việc. Dùng như 「責任の一端を担う」「真実の一端が明らかになる」 trong tình huống chỉ chỉ ra một phần mà không phải toàn bộ.

Dịch bằng AI

N3 一致 いっち
Hai thứ trở lên khớp với nhau hoàn toàn. 「意見が一致する」「指紋が一致する」.

Dịch bằng AI

N5 五つ いつつ
five。ものをかぞえるときの、5のこと。「みかんを五つ買う」。 Hiển thị bằng tiếng Nhật
N3 一般 いっぱん
Phổ thông rộng rãi chứ không đặc biệt. 「一般の人」「一般的な考え方」. Từ trái nghĩa là 「特殊」.

Dịch bằng AI

N3 一方 いっぽう
Một phía. 「道の一方」. Ở dạng 「一方で」 dùng để đối chiếu một mặt khác (「安い。一方で品質は落ちる」). Cũng có nghĩa chỉ tiến về một hướng duy nhất, như 「増える一方だ」.

Dịch bằng AI

N4 いつまでも いつまでも
forever (mãi mãi). Vẻ không có kết thúc, cứ tiếp diễn mãi. Ví dụ: 「いつまでもわすれない」 (không bao giờ quên).

Dịch bằng AI

N5 いつも いつも
Luôn luôn. Bất cứ lúc nào, mọi lúc. 「いつも同じ時間におきる」(luôn thức dậy vào cùng một giờ).

Dịch bằng AI

N1, N2 移転 いてん
Dời nhà ở hoặc văn phòng đến nơi khác. Cũng chỉ việc quyền lợi v.v. được chuyển sang bên khác.

Dịch bằng AI

N2 営む いとなむ
Tiến hành công việc hoặc đời sống một cách liên tục. Trong đời thường, người học gặp nhiều hơn các từ Hán ghép cùng chữ này đọc theo âm on như 「営業」「経営」.

Dịch bằng AI

N2 挑む いどむ
Việc đối đầu với đối thủ khó hay mục tiêu khó. Dùng trong tình huống tích cực hướng tới đối tượng mạnh hơn mình như trận đấu, kỷ lục, vấn đề khó, như 「記録に挑む」「強敵に挑む」. Là từ dùng trong tình huống có thắng thua hay thành bại.

Dịch bằng AI

N4 田舎 いなか
countryside (nông thôn). Nơi yên tĩnh, cách xa thành phố lớn. Cũng dùng với nghĩa nơi mình sinh ra.

Dịch bằng AI

N5 いぬ
Chó. Động vật thường sống cùng với con người.

Dịch bằng AI

N3 いのち
Sinh mạng. Cái làm gốc cho sự sống của sinh vật. 「命を守る」「命にかかわる病気」. Cũng dùng để ví thứ quan trọng nhất, như 「この写真は私の命だ」.

Dịch bằng AI

N4 祈る いのる
pray (cầu nguyện). Việc cầu xin thần linh, v.v. cho điều ước được thành. Cũng được dùng khi mong cho hạnh phúc hoặc thành công của người khác. Ví dụ: 「ごうかくを祈っています」 (tôi cầu chúc bạn thi đỗ).

Dịch bằng AI

N2 威張る いばる
Có nghĩa là tỏ ra thái độ ngạo mạn, khoe khoang về sức mạnh hay địa vị của bản thân. Diễn đạt việc cư xử lấn lướt, áp đặt với những người xung quanh, phần lớn mang hàm ý tiêu cực. Dùng như 「部下に威張る」「威張り散らす」.

Dịch bằng AI

N3 違反 いはん
Vi phạm. Việc không tuân thủ pháp luật hay quy tắc. 「交通違反」「ルールに違反する」.

Dịch bằng AI

N2 いびつ いびつ
Trạng thái hình dạng méo mó, không cân đối. Hoặc chỉ sự việc không bình thường. Dùng như 「いびつな形」「いびつな関係」.

Dịch bằng AI

N3 衣服 いふく
Quần áo. Cách nói trang trọng của đồ mặc. Trong hội thoại thường ngày dùng 「服」, còn 「衣服」 dùng trong văn viết.

Dịch bằng AI

N3 居間 いま
Phòng khách. Căn phòng nơi gia đình thường tụ họp sinh hoạt. Gần như giống 「リビング」. Có cùng cách đọc với 「今」 chỉ thời gian, nên phân biệt theo ngữ cảnh.

Dịch bằng AI

N5 いま
Bây giờ. Thời điểm hiện đang nói. Ví dụ:「今、なんじですか」(bây giờ là mấy giờ?). Cũng dùng khi nói về việc ngay sau đó, như「今いきます」(tôi đi ngay đây).

Dịch bằng AI

N2 今更 いまさら
Là phó từ biểu thị tâm trạng rằng đã quá muộn nếu làm gì đó từ giờ vì thời gian đã trôi qua quá lâu, hoặc cảm thấy không tự nhiên. Dùng kết hợp với cảm xúc hối tiếc, từ bỏ, ngạc nhiên trong các cấu trúc 「今更〜ても」「今更ながら」.

Dịch bằng AI

N5 意味 いみ
Ý nghĩa. Nội dung mà một từ ngữ hoặc hành động biểu thị. Ví dụ:「このことばの意味」(ý nghĩa của từ này).

Dịch bằng AI

N5 いもうと
Em gái. Người chị em gái sinh ra sau mình. Người con trai sinh sau thì gọi là「弟」(em trai).

Dịch bằng AI

N5 いや
Khó chịu; ghét. Cảm giác không thích, không muốn làm. Ví dụ:「嫌な天気」(thời tiết khó chịu). Cũng dùng khi từ chối bằng cách nói「嫌だ」(không thích).

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.