Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N2・N3・N4・N5 · 189 từ Xóa bộ lọc
N2 未練 みれん
Trạng thái không thể từ bỏ, lòng còn vương vấn. Chỉ trạng thái vẫn còn lưu giữ tình cảm hoặc luyến tiếc đối với người, vật, cơ hội đã mất. 「練」 mang nghĩa "rèn giũa, nhào nặn liên tục", thể hiện trạng thái tâm tư không thể dứt khỏi quá khứ. Dùng như 「未練がある」「未練を残す」「未練を断ち切る」「未練たらしい」. Thường xuất hiện trong các văn cảnh mà người ta đáng lẽ đã khép lại — như thất tình, nghỉ việc, thất bại — nhưng lòng vẫn bị kéo về.

Dịch bằng AI

N5 みんな みんな
Tất cả mọi người, mọi vật. Là cách nói thân mật hơn 「皆さん」.

Dịch bằng AI

N5 六日 むいか
月の6番目の日。また、6日間のこと。 Hiển thị bằng tiếng Nhật
N4 向かう むかう
Tiến về hướng đó. 「駅に向かう」.

Dịch bằng AI

N4 迎える むかえる
Chờ đợi và ra đón người đến. Từ trái nghĩa là 「送る」.

Dịch bằng AI

N4 むかし
Thời đại xa xưa hơn nhiều so với bây giờ.

Dịch bằng AI

N2 無我夢中 むがむちゅう
Trạng thái say mê hoàn toàn vào việc gì đó đến mức quên cả bản thân. Là thành ngữ bốn chữ ghép 「無我」 (quên mình) với 「夢中」 (mải mê như đang trong mơ), chồng các từ cùng ý để nhấn mạnh mức độ say mê. Dùng như 「無我夢中で逃げる」「無我夢中で取り組む」「無我夢中になって戦う」. Dùng cho cả tình huống liều mình trong hoàn cảnh nguy cấp lẫn tình huống quên mình vì vui sướng hay phấn khích, biểu thị trạng thái tập trung vào một việc đến mức không còn thời gian để nghĩ đến bản thân.

Dịch bằng AI

N3 向く むく
Ở trạng thái mặt hay cơ thể hướng về phía đó. 「右を向く」. Cũng dùng với nghĩa phù hợp (「この仕事に向いている」). 「向く」 dùng khi mặt hay cơ thể hướng về phía đó, còn 「向ける」 dùng khi người xoay mặt hay vật về phía đó: so sánh 「右を向く」 với 「顔を右に向ける」.

Dịch bằng AI

N3 剥く むく
Gọt. Bóc bỏ lớp vỏ bề mặt v.v. 「りんごの皮を剥く」. Cũng thường viết 「むく」 bằng hiragana.

Dịch bằng AI

N2 報いる むくいる
Việc đáp lại tương xứng với hành động mà mình đã nhận được.

Dịch bằng AI

N2, N3 向ける むける
Làm cho mặt hay vật hướng về phía đó. 「カメラを向ける」. Cũng dùng với nghĩa hướng cảm xúc hay sự quan tâm về phía đó, như 「注意を向ける」. 「向ける」 dùng khi người xoay mặt hay vật về phía đó, còn 「向く」 dùng khi mặt hay cơ thể hướng về phía đó: so sánh 「顔を右に向ける」 với 「右を向く」.

Dịch bằng AI

N2 無効 むこう
Việc không có hiệu lực hay hiệu quả.

Dịch bằng AI

N2, N5 向こう むこう
Phía bên kia. Phía xa, nhìn từ chỗ mình. Dùng như 「川の向こう」.

Dịch bằng AI

N3 無視 むし
Đối xử với một thứ như thể nó không tồn tại. 「信号無視」「質問を無視する」.

Dịch bằng AI

N4 むし
Sinh vật có thân nhỏ. Như kiến, bướm, v.v.

Dịch bằng AI

N2 蒸し暑い むしあつい
Nóng và nhiều hơi ẩm. 「蒸し暑い夜」.

Dịch bằng AI

N3 虫歯 むしば
Răng bị thủng lỗ do vi khuẩn. 「虫歯になる」.

Dịch bằng AI

N2 矛盾 むじゅん
Việc hai sự việc không ăn khớp, mâu thuẫn với nhau.

Dịch bằng AI

N3 蒸す むす
Hấp. Làm nóng thực phẩm bằng hơi nước. 「肉まんを蒸す」. Cũng dùng với nghĩa oi bức, như 「今日は蒸すね」.

Dịch bằng AI

N2, N5 難しい むずかしい
Khó. Việc không thể làm một cách dễ dàng. Trái nghĩa là 「易しい」.

Dịch bằng AI

N4 息子 むすこ
Con trai của mình.

Dịch bằng AI

N2, N3 結ぶ むすぶ
Nối và buộc dây v.v. lại. 「くつのひもを結ぶ」. Cũng dùng với nghĩa thiết lập ước hẹn hay quan hệ, như 「契約を結ぶ」.

Dịch bằng AI

N4 むすめ
Con gái của mình.

Dịch bằng AI

N3 無駄 むだ
Lãng phí. Việc vô ích; không có hiệu quả. 「時間の無駄」「無駄づかい」.

Dịch bằng AI

N2, N3 夢中 むちゅう
Say mê một việc đến mức quên cả những chuyện khác. 「ゲームに夢中になる」.

Dịch bằng AI

N5 六つ むっつ
six。ものをかぞえるときの、6のこと。 Hiển thị bằng tiếng Nhật
N2 空しい むなしい
Trạng thái không có nội dung hay ruột bên trong, không cảm thấy giá trị hay ý nghĩa. Vốn nghĩa là "bên trong rỗng không", từ đó mở rộng sang sắc thái "không đi kèm thực chất", "không được đền đáp". Tiêu biểu là cách dùng biểu thị cảm xúc khi nỗ lực hay kỳ vọng không được đền đáp, như 「空しい努力」「空しく終わる」「空しい気持ち」. Cũng hay xuất hiện trong ngữ cảnh triết học, văn chương biểu thị trạng thái đánh mất ý nghĩa của cuộc đời hay sự tồn tại. Cũng viết là 「虚しい」, và cách viết này cũng phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại.

Dịch bằng AI

N3 むね
Ngực. Phần phía trước cơ thể, giữa cổ và bụng. 「胸が痛い」. Cũng dùng với nghĩa tâm hồn, như 「胸がいっぱいになる」.

Dịch bằng AI

N2 無念 むねん
Cảm giác tiếc nuối, cay đắng khi điều mong muốn không thành. Vốn là từ Phật giáo nghĩa là "trạng thái không có tạp niệm", nhưng hiện nay dùng với nghĩa "tiếc nuối, cay đắng vì nguyện vọng không đạt được". Dùng trong ngữ cảnh biểu thị sự tiếc nuối mạnh mẽ như 「無念の涙」「無念を晴らす」「無念の思い」「無念な最期」. Là từ cứng hay xuất hiện trong các tình huống nỗ lực hay nguyện vọng không được đền đáp như trận đấu, cuộc đua, bước ngoặt cuộc đời. So với 「残念」 đơn thuần thì cường độ cảm xúc lớn hơn, bao hàm sắc thái hối hận.

Dịch bằng AI

N2 無闇 むやみ
Trạng thái hành động bừa bãi mà không suy nghĩ kỹ. 「闇」 vốn mang nghĩa "tối tăm không thấy phía trước", bao hàm sắc thái "lao tới mà không nghĩ đến chuyện về sau". Phần lớn dùng ở dạng 「無闇に」 mang tính phó từ, dùng trong ngữ cảnh phê phán sự khinh suất, thiếu suy xét, như 「無闇に動く」「無闇に信じる」「無闇に薬を飲む」. Cũng hay xuất hiện ở dạng lặp 「無闇やたらに」, nhấn mạnh thêm sự thiếu suy xét. Là từ thiên về văn viết bao hàm đánh giá tiêu cực.

Dịch bằng AI

N5 むら
Làng. Thị trấn nhỏ, có ruộng và rẫy.

Dịch bằng AI

N3 むらさき
Màu tím. Màu pha trộn đỏ và xanh lam. 「紫の花」.

Dịch bằng AI

N4 無理 むり
Việc không thể làm được. Cũng dùng để chỉ vẻ cố gắng quá sức gây hại cho cơ thể. 「無理をする」.

Dịch bằng AI

N3 無料 むりょう
Việc không mất phí. 「入場無料」. Trong lời nói cũng gọi là 「ただ」. Từ trái nghĩa là 「有料」.

Dịch bằng AI

N2, N5
Mắt. Bộ phận cơ thể dùng để nhìn.

Dịch bằng AI

N2 明確 めいかく
Việc rõ ràng, minh bạch, không có gì mập mờ hay lẫn lộn.

Dịch bằng AI

N2 銘柄 めいがら
Tên gọi của hàng hóa hay cổ phiếu, v.v., tức tên thương hiệu. 「銘」 nghĩa là tên được khắc, tên riêng; 「柄」 nghĩa là mặt hàng, chủng loại; gộp lại biểu thị "mặt hàng được nhận biết bằng tên riêng". Dùng như 「人気銘柄」「優良銘柄」「お気に入りの銘柄」. Trong đời sống thường ngày, tiêu biểu là cách dùng chỉ thương hiệu hàng hóa như thuốc lá, rượu, gạo, và cách dùng chỉ từng loại cổ phiếu riêng lẻ được giao dịch trên thị trường chứng khoán. Là từ mang ý thức phân biệt với cái khác mạnh mẽ, như một tên riêng của thương hiệu hay mặt hàng.

Dịch bằng AI

N3 名刺 めいし
Tấm thẻ nhỏ in tên và tên công ty v.v. Trao đổi với người lần đầu gặp trong công việc.

Dịch bằng AI

N2 名目 めいもく
Lý do hoặc danh nghĩa được nêu ra bề ngoài. 「名」 là tên gọi bề ngoài, 「目」 mang nghĩa hạng mục, danh nghĩa, gộp lại biểu thị "cái tên bề mặt". Phần lớn dùng trong các tình huống thực chất và bề ngoài không khớp nhau, thường chỉ cái cớ che giấu mục đích thật như 「会議という名目で集まる」「名目上は休暇だが実際には仕事をしている」. Dùng theo lối quán ngữ ở dạng 「名目上」「名目だけ」「〜という名目で」. Trong lĩnh vực kinh tế cũng dùng với nghĩa con số bề mặt trước khi phản ánh biến động giá cả như 「名目賃金」「名目GDP」, tạo thành cặp với 「実質」.

Dịch bằng AI

N2 名誉 めいよ
Việc được xã hội công nhận là xuất sắc và được đánh giá cao. Hoặc niềm tự hào đó.

Dịch bằng AI

N3 命令 めいれい
Người ở vị trí trên ra lệnh bảo phải làm. 「命令に従う」.

Dịch bằng AI

N3 迷惑 めいわく
Việc phải khó chịu hay gặp rắc rối vì người khác. 「迷惑をかける」.

Dịch bằng AI

N5 眼鏡 めがね
Kính. Dụng cụ có gắn thấu kính, đeo lên để nhìn rõ hơn.

Dịch bằng AI

N2 恵まれる めぐまれる
Việc được ban cho điều kiện hay môi trường tốt, ở trong trạng thái may mắn.

Dịch bằng AI

N3 めくる めくる
Lật giấy v.v. lên như trở mặt. 「ページをめくる」.

Dịch bằng AI

N3 目指す めざす
Tiến về hướng đó; lấy làm mục tiêu. 「優勝を目指す」.

Dịch bằng AI

N4 召し上がる めしあがる
Cách nói rất lịch sự của 「食べる」「飲む」.

Dịch bằng AI

N4 珍しい めずらしい
Trạng thái hiếm thấy, đặc biệt, ít khi có.

Dịch bằng AI

N3 目立つ めだつ
Nhìn rõ hơn cái khác và thu hút sự chú ý. 「目立つ色の服」.

Dịch bằng AI

N2 滅多 めった
Phó từ biểu thị tần suất cực kỳ ít, ở dạng 「滅多に〜ない」. Phần lớn đi kèm phủ định ở phía sau. Dùng như 「滅多に怒らない」「滅多に外出しない」「滅多にない機会」, nhấn mạnh việc hầu như không xảy ra. Ngoài ra, ở dạng khẳng định cũng dùng với nghĩa "khinh suất", "thiếu suy xét" như 「滅多なことを言うな (= đừng nói điều khinh suất)」, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại cách dùng ở dạng phủ định áp đảo hơn nhiều.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.