Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N2・N3・N4・N5 · 457 từ Xóa bộ lọc
N4 叱る しかる
Việc nhắc nhở nghiêm khắc người đã làm điều xấu.

Dịch bằng AI

N5 時間 じかん
Thời gian. Độ dài của thời gian, có thể đo bằng đồng hồ. Ở dạng 「時間がある/ない」, cũng được dùng với nghĩa có thời gian rảnh để làm việc gì đó. Cũng được dùng khi đếm độ dài thời gian, như 「三時間」.

Dịch bằng AI

N3 時期 じき
Một khoảng thời gian nào đó khi việc gì được thực hiện. 「田植えの時期」「時期が早い」. 「時機」 đồng âm (thời cơ thích hợp) là từ trang trọng, cần phân biệt.

Dịch bằng AI

N1, N2 色彩 しきさい
(1) Màu sắc, sắc thái màu. 「鮮やかな色彩」. (2) Tính chất, khuynh hướng mà một sự vật mang. 「政治的色彩が強い」.

Dịch bằng AI

N2 識別 しきべつ
Phân biệt, nhận ra sự khác nhau giữa các sự vật.

Dịch bằng AI

N2 支給 しきゅう
Việc công ty hay cơ quan nhà nước cấp phát tiền hay vật phẩm. 「交通費を支給する」「制服が支給される」.

Dịch bằng AI

N3 資金 しきん
Số tiền cần thiết để tiến hành công việc kinh doanh hoặc hoạt động.

Dịch bằng AI

N2 仕組み しくみ
Cấu trúc bên trong khi sự việc vận hành, hoặc cấu tạo dẫn đến một kết quả nào đó. Dùng theo cách 「仕組みを理解する」「社会の仕組み」.

Dịch bằng AI

N3 刺激 しげき
Cái tác động mạnh lên giác quan hay tâm trí. 「強い光の刺激」「刺激的な映画」. Cũng dùng với nghĩa cái làm nảy sinh động lực, như 「刺激を受ける」.

Dịch bằng AI

N2 資源 しげん
Vật liệu từ tự nhiên được sử dụng cho công nghiệp hay sinh hoạt. Cũng được dùng rộng để chỉ chung mọi thứ có thể tận dụng, kể cả con người và vật. Dùng theo cách 「天然資源」「人的資源」.

Dịch bằng AI

N3 事件 じけん
Sự việc bất thường như tai nạn hay tội phạm. 「殺人事件」「事件が起こる」.

Dịch bằng AI

N4 試験 しけん
Bài tập được ra để kiểm tra xem có hiểu, có làm được một điều gì đó hay không.

Dịch bằng AI

N4 事故 じこ
Sự việc xấu xảy ra ngoài dự tính do ô tô hay máy móc, v.v.

Dịch bằng AI

N3 時刻 じこく
Một điểm nhất định trong dòng chảy thời gian. 「出発時刻」「時刻表」. Trong khi 「時間」 còn biểu thị độ dài, thì 「時刻」 chỉ một điểm duy nhất.

Dịch bằng AI

N5 仕事 しごと
Việc làm để nhận tiền, công việc phải làm.

Dịch bằng AI

N3 事実 じじつ
Điều đã thực sự xảy ra. 「事実を確かめる」「事実と違う」. 「事実上」 (trên thực tế) cũng thường dùng.

Dịch bằng AI

N2 支出 ししゅつ
Việc chi trả tiền. Ngoài ra còn là số tiền đã chi trả. Từ đối lập là 「収入」.

Dịch bằng AI

N5 辞書 じしょ
Từ điển. Sách để tra ý nghĩa hoặc cách đọc của từ.

Dịch bằng AI

N2 至上 しじょう
Mang nghĩa "không có gì cao hơn nữa", "tối cao". Dùng theo cách 「至上の喜び」「〜至上主義」, thể hiện điều được đặt giá trị cao nhất.

Dịch bằng AI

N2 私情 しじょう
Cảm xúc mang tính cá nhân, tách rời khỏi vị thế công. Dùng theo cách 「私情をはさむ」「私情を交える」, thường trong ngữ cảnh làm tổn hại đến sự công bằng.

Dịch bằng AI

N3 事情 じじょう
Lý do hay tình hình cụ thể khiến sự việc trở nên như vậy. 「家庭の事情」「事情があって遅れた」.

Dịch bằng AI

N3 詩人 しじん
Người lấy việc làm thơ làm nghề nghiệp.

Dịch bằng AI

N3 自身 じしん
Chính bản thân người đó. Gắn sau từ chỉ người để nhấn mạnh, như 「私自身」「自分自身」. Phân biệt với 「自信」 đồng âm (cảm giác tin vào bản thân) và 「地震」.

Dịch bằng AI

N4 地震 じしん
Động đất。Việc mặt đất rung chuyển.

Dịch bằng AI

N5 静か しずか
Yên tĩnh. Trạng thái không có âm thanh, yên tĩnh. 「静かなへや」. Từ trái nghĩa là 「うるさい」.

Dịch bằng AI

N3 沈む しずむ
Việc chìm xuống trong nước hoặc xuống nơi thấp. 「船が沈む」「日が沈む」. Cũng dùng với nghĩa tâm trạng trở nên u ám, như 「気分が沈む」. Từ trái nghĩa là 「浮かぶ」「昇る」.

Dịch bằng AI

N1, N2 沈める しずめる
Làm cho vật chìm xuống chỗ thấp, chẳng hạn xuống dưới nước. 「沈める」 dùng khi người hay một lực làm cho vật chìm xuống, còn 「沈む」 khi vật tự chìm xuống: 「船を沈める」 đối lại với 「船が沈む」.

Dịch bằng AI

N3 施設 しせつ
Toàn bộ công trình và thiết bị được xây dựng nhằm một mục đích cụ thể. Dùng theo cách 「福祉施設」「公共施設」.

Dịch bằng AI

N2 思想 しそう
Suy nghĩ có hệ thống về xã hội và cuộc đời. Dùng như 「政治思想」「思想の自由」.

Dịch bằng AI

N5 した
Phía dưới; là phía có vị trí thấp. 「テーブルの下」. Từ trái nghĩa là 「上」.

Dịch bằng AI

N4 時代 じだい
Thời đại。Một khoảng thời gian nào đó trong lịch sử. 「江戸時代」. Cũng dùng với nghĩa là thời kỳ hiện tại. 「今の時代」.

Dịch bằng AI

N2 下請け したうけ
Việc một công ty khác nhận lại một phần công việc mà công ty nào đó đã nhận. Cũng chỉ công ty đó.

Dịch bằng AI

N3 従う したがう
Việc làm đúng theo lời người khác nói hoặc theo quy tắc. 「指示に従う」「規則に従う」. Cũng có nghĩa đi men theo, như 「川に従って歩く」.

Dịch bằng AI

N4 下着 したぎ
Đồ lót。Quần áo mặc bên trong, ở phía gần với da, bên dưới lớp áo ngoài.

Dịch bằng AI

N3 支度 したく
Sự chuẩn bị để làm một việc gì đó. 「しょくじの支度」.

Dịch bằng AI

N2 下心 したごころ
Ý đồ hoặc mưu tính xấu được giấu kín, không để lộ ra ngoài.

Dịch bằng AI

N2 親しむ したしむ
(1) Cảm thấy gần gũi và thân thiết. 「友と親しむ」. (2) Tiếp xúc nhiều và trở nên quen thuộc. 「自然に親しむ」.

Dịch bằng AI

N2 仕立てる したてる
Việc may quần áo từ vải. Cũng có nghĩa là chuẩn bị, tạo dựng người hay vật vào một vai trò, trạng thái nào đó. Dùng theo cách 「スーツを仕立てる」「一人前に仕立てる」.

Dịch bằng AI

N2 下取り したどり
Khi bán hàng mới, nhận lại đồ cũ của khách và giảm giá phần tương ứng.

Dịch bằng AI

N2 下火 したび
Khí thế đã qua giai đoạn đỉnh cao và suy giảm dần. 「ブームが下火になる」.

Dịch bằng AI

N2 自治 じち
Tự mình quyết định và điều hành công việc của chính mình. 「地方自治」.

Dịch bằng AI

N2 失格 しっかく
Không đáp ứng tư cách hoặc điều kiện cần thiết, bị mất tư cách đó.

Dịch bằng AI

N4 しっかり しっかり
Trạng thái vững chắc, khiến người ta yên tâm. 「しっかりつかまる」. Cũng dùng để chỉ trạng thái nghiêm túc, đàng hoàng, chỉn chu.

Dịch bằng AI

N2 質素 しっそ
Giản dị, không phô trương. Từ có nghĩa trái ngược là 「ぜいたく」.

Dịch bằng AI

N2 実態 じったい
Tình trạng thật, đúng như nó vốn có của sự vật. 「実態に合わない」.

Dịch bằng AI

N4 失敗 しっぱい
Thất bại。Việc điều mình định làm không diễn ra suôn sẻ, không thành công.

Dịch bằng AI

N2 実費 じっぴ
Chi phí thực tế đã tốn. Số tiền đúng bằng phần đã chi, không gồm lãi.

Dịch bằng AI

N2 執筆 しっぴつ
Việc viết bài hay tác phẩm. Đặc biệt dùng khi viết những văn bản có độ dài và tính hoàn chỉnh nhất định như sách, luận văn, bài báo. Dùng theo cách 「小説を執筆する」「執筆活動」.

Dịch bằng AI

N5 質問 しつもん
Câu hỏi. Việc hỏi người khác điều mình không biết.

Dịch bằng AI

N4 辞典 じてん
Từ điển。Sách giải thích ý nghĩa của các từ. Từ điển.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.