Chậm rãi, từ từ. Chỉ trạng thái làm không vội, dành thời gian.
Dịch bằng AI
N3ゆでるゆでる
Luộc. Cho vào nước sôi để đun. 「卵をゆでる」. Chữ Hán viết là 「茹でる」 nhưng vì là chữ Hán ít dùng trong đời thường nên thường viết bằng hiragana. Phân biệt với 「煮る」 là đun trong khi nêm nếm.
Dịch bằng AI
N3輸入ゆにゅう
Nhập khẩu. Mua hàng hóa vào từ nước ngoài. Từ trái nghĩa là 「輸出」.
Dịch bằng AI
N4指ゆび
Phần nhỏ và dài ở đầu bàn tay hoặc bàn chân.
Dịch bằng AI
N4指輪ゆびわ
Đồ trang sức đeo vào ngón tay. Nhiều khi được đeo làm dấu hiệu của hôn nhân.
Dịch bằng AI
N4夢ゆめ
Những sự việc khác nhau mà ta thấy khi đang ngủ. Cũng dùng với nghĩa là mong ước trong tương lai.
Dịch bằng AI
N2揺らぐゆらぐ
Việc rung lắc, lay động. Hoặc việc cái vốn ổn định trở nên bất ổn.
Dịch bằng AI
N3許すゆるす
Quyết định không trách tội hay lỗi lầm. 「失敗を許す」. Cũng dùng với nghĩa cho phép được làm (「外出が許される」).
Dịch bằng AI
N4揺れるゆれる
Vật lay động sang trái phải hoặc lên xuống.
Dịch bằng AI
N5良いよい
Sự việc tốt đẹp, đúng đắn, đáng mong muốn. Trong văn nói thường dùng dạng 「いい」. 「良い天気」「いい人」.
Dịch bằng AI
N3酔うよう
Uống rượu khiến đầu óc hay cơ thể không còn bình thường. 「酒に酔う」. Cũng dùng với nghĩa say xe, như 「車に酔う」.
Dịch bằng AI
N4用よう
Việc phải làm. 「用がある」.
Dịch bằng AI
N2容易ようい
Việc dễ dàng. Trạng thái có thể làm được một cách đơn giản.
Dịch bằng AI
N4用意ようい
Sự chuẩn bị. Chuẩn bị sẵn những thứ cần thiết từ trước.
Dịch bằng AI
N2要因よういん
Nguyên nhân chính hoặc yếu tố dẫn đến một kết quả hay hiện tượng nào đó. Chữ 「因」 mang nghĩa 「nguyên nhân」, chỉ yếu tố có ảnh hưởng đến kết quả. Được dùng như 「成功の要因」「失敗の要因を分析する」「複数の要因が絡む」, thường xuất hiện trong tình huống nhiều nguyên nhân kết hợp lại tạo nên một kết quả nào đó. So với 「原因」 vốn chỉ một nguyên nhân trực tiếp duy nhất, từ này mang sắc thái phân tích nhiều yếu tố cùng góp phần vào kết quả, và được dùng trong văn viết cũng như văn cảnh phân tích.
Dịch bằng AI
N5八日ようか
月の8番目の日。また、8日間のこと。Hiển thị bằng tiếng Nhật
N4用事ようじ
Việc phải làm. Ví dụ「用事があるので、先に帰ります」(vì có việc nên tôi về trước).
Dịch bằng AI
N2, N3様子ようす
Trạng thái hay tình hình nhìn từ bên ngoài mà biết được. 「空の様子」「様子を見る」.
Dịch bằng AI
N2要請ようせい
Việc tha thiết yêu cầu, đề nghị vì cho là cần thiết.
Dịch bằng AI
N2養成ようせい
Việc dạy dỗ, đào tạo để giúp ai đó trang bị được năng lực hay kỹ thuật hoàn chỉnh.
Dịch bằng AI
N5洋服ようふく
Quần áo kiểu Tây, quần áo. Loại quần áo có kiểu dáng truyền từ phương Tây. Thường dùng với nghĩa gần như「服」.
Dịch bằng AI
N2要約ようやく
Việc tóm tắt ngắn gọn những điểm chính của văn bản hay lời nói.
Dịch bằng AI
N2, N5よくよく
Thường xuyên, hay. Chỉ trạng thái làm nhiều lần. Cũng dùng với nghĩa「じょうずに」(giỏi, tốt) (「よくできました」= làm tốt lắm).
Dịch bằng AI
N3翌日よくじつ
Ngày kế tiếp ngày đó. 「翌日の朝」. Trong khi 「明日」 chỉ ngày kế tiếp tính từ hôm nay, thì 「翌日」 cũng dùng cho ngày kế tiếp tính từ một ngày trong quá khứ hay tương lai.
Dịch bằng AI
N2予言よげん
Việc nói trước về điều sẽ xảy ra trong tương lai, hoặc chính nội dung được nói trước đó. Được dùng như 「予言する」「予言者」「予言が的中する」. Thường được dùng trong văn cảnh bói toán, tôn giáo, huyền bí, chỉ việc thông báo về tương lai dựa trên trực giác, linh cảm hay sự mặc khải chứ không dựa trên căn cứ chắc chắn. Đối với dự đoán tương lai dựa trên căn cứ khoa học thì dùng 「予測」「予報」, không dùng 「予言」. Cũng được dùng cho những lời báo trước chưa có gì bảo đảm sẽ thành hiện thực, như 「世紀末の予言」「ノストラダムスの予言」.
Dịch bằng AI
N4汚れるよごれる
Trở nên không còn sạch. Nghĩa là trở nên bẩn về bề ngoài do bùn hay vết ố. Dùng như 「服が汚れる」. Khi ai đó làm cho bẩn thì dùng 「よごす」 như 「服を汚す」. Cùng chữ 「汚れる」 nếu đọc là 「けがれる」 thì thành từ khác diễn tả việc sự thiêng liêng hay danh dự bị tổn hại.
Dịch bằng AI
N3予算よさん
Ngân sách. Tiền được dự tính trước cho một việc. 「予算を立てる」.
Dịch bằng AI
N4予習よしゅう
Việc học trước khi vào giờ học. Từ trái nghĩa là「復習(ふくしゅう)」(ôn tập).
Dịch bằng AI
N3予想よそう
Dự đoán. Nghĩ trước về việc sắp tới sẽ thế nào. 「結果を予想する」.
Dịch bằng AI
N2余地よち
Khoảng trống hoặc khả năng để làm hoặc chấp nhận một điều gì đó. Vốn mang nghĩa 「chỗ còn dư」 về mặt không gian vật lý, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa trừu tượng, biểu thị 「mức độ có thể chấp nhận」 hoặc 「dư địa để có thể làm thêm」. Được dùng như 「議論の余地」「弁解の余地がない」「改善の余地」「疑う余地もない」, và cũng thường xuất hiện trong văn cảnh phủ định ở dạng 「〜の余地がない」.
Dịch bằng AI
N2予知よち
Việc cảm nhận trước hoặc biết trước về một sự việc trước khi nó xảy ra. Chữ 「知」 mang nghĩa 「biết」. Được dùng khi nắm bắt được sự việc trong tương lai thông qua quan sát, suy luận có căn cứ, hoặc qua năng lực siêu nhiên. Được dùng trong cả văn cảnh khoa học, kỹ thuật như 「地震予知」 lẫn văn cảnh siêu nhiên như 「予知能力」「予知夢」. Trong khi 「予言」 đặt trọng tâm vào hành động nói ra, thì 「予知」 đặt trọng tâm vào việc biết hay cảm nhận được điều đó.
Dịch bằng AI
N5四日よっか
月の4番目の日。また、4日間のこと。Hiển thị bằng tiếng Nhật
N5四つよっつ
four。ものをかぞえるときの、4のこと。Hiển thị bằng tiếng Nhật
N4予定よてい
Việc sẽ làm sắp tới. Việc được quyết định trước.
Dịch bằng AI
N3夜中よなか
Thời gian khuya của đêm. 「夜中に目が覚める」.
Dịch bằng AI
N3世の中よのなか
Xã hội nơi mọi người sinh sống. 「世の中の動き」.
Dịch bằng AI
N2呼びかけよびかけ
Việc lên tiếng kêu gọi, hô hào nhiều người thực hiện một hành động nào đó.
Dịch bằng AI
N2, N4, N5呼ぶよぶ
Gọi. Cất tiếng gọi tên người, v.v. để khiến họ chú ý về phía mình.
Dịch bằng AI
N3予防よぼう
Ngăn ngừa từ trước để bệnh hay tai nạn không xảy ra. 「風邪の予防」.
Dịch bằng AI
N2, N5読むよむ
Đọc. Nhìn chữ và nắm lấy ý nghĩa.
Dịch bằng AI
N4予約よやく
Việc giữ trước chỗ ngồi hay phòng v.v.
Dịch bằng AI
N4寄るよる
Đi đến gần. Dùng với nghĩa ghé qua một nơi nào đó. 「店に寄る」.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.