Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,238 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N4・N5 · 295 từ Xóa bộ lọc
N4 貿易 ぼうえき
Việc mua bán hàng hóa giữa các quốc gia với nhau.

Dịch bằng AI

N1 忘恩 ぼうおん
Là việc quên ân nghĩa đã nhận được và không có ý định báo đáp. Là ngôn ngữ viết trang trọng dùng như「忘恩の徒 (kẻ vong ân)」「忘恩の行為 (hành vi vong ân)」, hầu như không được dùng trong hội thoại hàng ngày hiện đại. Trên nền giá trị quan đạo đức kiểu Nho giáo, từ này được dùng trong các bối cảnh lên án mạnh các hành vi quay lưng với ân nghĩa. Là từ thường thấy trong tác phẩm văn học, tiểu sử, ghi chép lịch sử.

Dịch bằng AI

N1 崩壊 ほうかい
Là việc tòa nhà, tổ chức, mối quan hệ, chế độ v.v. bị phá hủy và mất đi hình hài vốn có. Là từ trang trọng dùng như「家庭の崩壊 (sự đổ vỡ của gia đình)」「制度が崩壊する (chế độ sụp đổ)」「ベルリンの壁の崩壊 (sự sụp đổ của Bức tường Berlin)」. Dùng cho cả sự sụp đổ vật lý lẫn sự tan rã có tính trừu tượng như tổ chức, quốc gia, quan hệ con người, trật tự. Biểu thị sự thay đổi quyết định khi chính cấu trúc không còn đứng vững nổi, chứ không phải sự sa sút nhất thời.

Dịch bằng AI

N1 傍観 ぼうかん
Là việc dù ở vị trí lẽ ra phải dính líu trực tiếp, vẫn không hành động mà chỉ đứng nhìn bên cạnh. Dùng như「事態を傍観する (đứng nhìn tình hình)」「傍観者 (kẻ bàng quan)」. Hơn là sự「nhìn」trung lập, từ này thường hàm ý phê phán thái độ không hành động trong tình huống vốn cần can thiệp. Xuất hiện nhiều trong các bối cảnh lên án sự thờ ơ trước vấn đề xã hội và sự kiện.

Dịch bằng AI

N1 放棄 ほうき
Là việc tự ý chí của mình vứt bỏ và không thực hiện quyền lợi, trách nhiệm, vật sở hữu. Là từ trang trọng dùng như「権利を放棄する (từ bỏ quyền lợi)」「育児を放棄する (bỏ bê việc nuôi dạy con)」「試合を放棄する (bỏ cuộc trận đấu)」. Chỉ hành vi cố ý buông bỏ quyền lợi đang có hoặc việc vốn phải làm, được dùng nhiều trong các bối cảnh pháp luật, thể thao, hành chính. Được phân biệt với「喪失 (mất mát)」「剥奪 (tước đoạt)」ở chỗ nguyên nhân mất đi nằm ở ý chí của chính mình.

Dịch bằng AI

N1 暴挙 ぼうきょ
Là hành động thô bạo, liều lĩnh phớt lờ lẽ thường và đạo lý. Dùng như「暴挙に出る (làm chuyện liều lĩnh)」「許されざる暴挙 (hành động ngông cuồng không thể tha thứ)」. Là từ trang trọng lên án mạnh mẽ các hành vi không thể chấp nhận về mặt xã hội, đạo nghĩa, và thường được dùng cho hành vi của tổ chức hay quốc gia hơn là sự thô bạo riêng tư của cá nhân. Văn phong thiên về báo chí, xã luận, tuyên bố phản đối.

Dịch bằng AI

N1, N2 冒険 ぼうけん
Việc dám dấn thân vào điều chưa biết kết quả dù có nguy hiểm. 「冒険小説」. Cũng dùng với nghĩa một sự thử nghiệm chưa biết có thành công hay không (「その計画は冒険だ」).

Dịch bằng AI

N1 方策 ほうさく
Là phương pháp, biện pháp cụ thể để giải quyết vấn đề và đạt được mục đích. Là từ trang trọng dùng như「方策を講じる (đề ra biện pháp)」「対応方策 (biện pháp đối phó)」「方策を練る (cân nhắc kỹ biện pháp)」. So với「方法 (phương pháp)」mơ hồ, đây là từ bao hàm tính kế hoạch và tính cụ thể, được dùng nhiều trong các bối cảnh hành chính, kinh doanh, chính sách. Có sắc thái lấy vấn đề làm tiền đề và chỉ cách ứng phó theo kiểu kê đơn cho vấn đề ấy.

Dịch bằng AI

N1 忙殺 ぼうさつ
Là trạng thái bị công việc hoặc các việc phải làm cuốn đi đến mức hoàn toàn không có thời gian rảnh cho việc khác. Như「仕事に忙殺される (bị công việc cuốn đi)」「雑務に忙殺される日々 (những ngày bị vùi đầu vào việc lặt vặt)」, hầu như chỉ dùng ở dạng bị động「忙殺される」, là từ trang trọng. Cách dùng ở dạng chủ động hiếm khi xảy ra, và biểu thị tình trạng bị động bị áp đảo bởi khối lượng công việc, không phải do ý chí của bản thân. Được dùng trong các văn phong trang trọng như báo cáo, thư từ, bài báo.

Dịch bằng AI

N5 帽子 ぼうし
Mũ. Vật đội lên đầu.

Dịch bằng AI

N1 傍若無人 ぼうじゃくぶじん
Là việc hành xử tùy thích như thể không có ai xung quanh, thiếu sự quan tâm đến người khác. Là câu thành ngữ bốn chữ dùng như「傍若無人な振る舞い (cử chỉ ngạo mạn vô tâm)」「傍若無人に振る舞う (hành xử ngạo mạn vô tâm)」. Đọc theo lối Hán văn là「傍らに人無きが若し (như thể bên cạnh không có ai)」, nghĩa gốc là「dường như bên cạnh không có ai」. Được dùng trong các bối cảnh phê phán mạnh thái độ hoàn toàn không để ý gì đến xung quanh.

Dịch bằng AI

N1 呆然 ぼうぜん
Là dáng vẻ đứng ngẩn người, đầu óc không hoạt động, khi đối diện với tình huống ngoài dự đoán hoặc cú sốc mạnh. Dùng như「呆然と立ち尽くす (đứng đờ ra)」「呆然とする (ngơ ngẩn)」「呆然自失 (ngẩn ngơ thất hồn)」.「然」là hậu tố biểu thị dáng vẻ, biểu thị「trạng thái như ngẩn người ra」. Chỉ trạng thái thất thần tạm thời, khi cả tư duy lẫn phản ứng đều dừng lại, do kinh ngạc, đau buồn, mất mát, tuyệt vọng v.v.

Dịch bằng AI

N4 放送 ほうそう
Việc phát chương trình trên tivi hoặc radio.

Dịch bằng AI

N1 忙中 ぼうちゅう
Là khoảng giữa lúc đang bận rộn. Là từ trang trọng được biết qua câu tục ngữ「忙中閑あり (trong cái bận có cái nhàn)」, ít khi được dùng độc lập, gần như chỉ xuất hiện như yếu tố cấu thành của câu thành ngữ này. Mang âm hưởng kiểu Hán văn, được dùng trong văn phong trang trọng.

Dịch bằng AI

N1 冒涜 ぼうとく
Là việc làm vấy bẩn và coi nhẹ những điều thiêng liêng, cao quý, đáng kính. Là từ trang trọng dùng như「神を冒涜する (báng bổ thần thánh)」「死者への冒涜 (sự xúc phạm với người đã khuất)」「芸術の冒涜 (sự xúc phạm nghệ thuật)」. Được dùng đối với hành vi sỉ nhục những thứ vốn phải tôn trọng như đối tượng tôn giáo, người đã khuất, nghệ thuật, lý tưởng cao quý, và mang hàm ý chỉ trích mạnh. Được dùng nhiều trong báo chí, phê bình, tuyên bố phản đối.

Dịch bằng AI

N1 放任 ほうにん
Là việc người vốn ở vị trí cần quản lý, chỉ đạo lại cố tình không can thiệp mà giao cho bản thân đối tượng tự do. Là từ trang trọng dùng như「子供を放任する (thả mặc con cái)」「自由放任 (tự do phóng nhiệm)」「放任主義 (chủ nghĩa thả lỏng)」. Được dùng trong các bối cảnh giáo dục, chính sách kinh tế, quản lý tổ chức, có thể dùng với đánh giá tích cực lẫn tiêu cực. Vì biểu thị sự buông tay có chủ ý, nên khác về sắc thái với「放置 (bỏ mặc một cách vô trách nhiệm)」, nhưng cũng có bối cảnh kết quả bị phê phán là từ bỏ trách nhiệm.

Dịch bằng AI

N1 彷彿 ほうふつ
Là dáng vẻ hiện rõ lên trong tâm trí một cách sống động, hoặc dáng vẻ rất giống và gợi nhớ tới một đối tượng nào đó. Là từ trang trọng được dùng nhiều ở dạng「彷彿させる (gợi nhớ đến)」「彷彿たる思い (cảm xúc lãng đãng)」, đặc biệt theo dạng「〜を彷彿させる」. Biểu thị cảm giác về nhân vật, sự kiện, phong cảnh trong quá khứ được sống lại một cách sinh động thông qua một cái gì đó trong hiện tại, và xuất hiện nhiều trong các bối cảnh văn học, phê bình.

Dịch bằng AI

N1 方便 ほうべん
Là phương tiện tiện lợi nhất thời để đạt được mục đích. Vốn là thuật ngữ Phật giáo, chỉ cách thức giảng dạy theo từng cấp độ để dẫn dắt con người đến chân lý, nhưng hiện nay, tiêu biểu là câu thành ngữ「うそも方便 (nói dối cũng là một phương tiện)」, được dùng với nghĩa phương tiện không phải là chính đạo nhưng buộc phải dùng để đạt mục đích. Dùng trong các bối cảnh chỉ ra rằng đó là phương tiện không phải bản ý, như「方便として (như một phương tiện)」「方便にすぎない (chỉ là một phương tiện)」.

Dịch bằng AI

N1 放免 ほうめん
Là việc giải phóng người đang bị giam giữ và để họ được tự do. Là từ trang trọng dùng như「容疑者を放免する (thả nghi phạm)」「無罪放免 (vô tội phóng thích)」. Chỉ hành vi công khai giải phóng khỏi trạng thái câu thúc như bắt giữ, giam giữ, và được dùng nhiều trong các bối cảnh pháp luật, hình sự. Cũng có cách dùng ẩn dụ biểu thị sự giải phóng khỏi nghĩa vụ hay gánh nặng, như「ようやく仕事から放免された (cuối cùng cũng được giải phóng khỏi công việc)」.

Dịch bằng AI

N1 包容 ほうよう
Là việc chấp nhận đối phương bằng tấm lòng rộng lượng, bao gồm cả khuyết điểm và sai lầm. Là từ trang trọng dùng như「包容力のある人 (người có lòng bao dung)」「包容して受け入れる (bao dung và đón nhận)」. Biểu thị sự rộng lượng và độ lượng, và được dùng theo hướng tích cực trong đánh giá nhân vật. Cả「包」và「容」đều mang nghĩa「bao bọc, đón nhận」, là từ ghép xếp chồng hai chữ để nhấn mạnh nghĩa. Được dùng nhiều trong các bối cảnh bàn về kinh doanh, quan hệ con người.

Dịch bằng AI

N1 崩落 ほうらく
Là việc đất cát, đá, một phần của tòa nhà v.v. đổ sụp và rơi xuống. Dùng như「土砂崩落 (sạt lở đất đá)」「天井が崩落する (trần nhà đổ sập)」「橋が崩落する (cầu sập)」. Trong khi「崩壊」chỉ trạng thái mất khả năng đứng vững nói chung, thì「崩落」tập trung vào quá trình rơi xuống dưới về mặt vật lý. Cũng có cách dùng kinh tế dạng ẩn dụ như「相場の崩落 (sự sụp đổ của thị giá)」, biểu thị sự sụt giảm đột ngột.

Dịch bằng AI

N1 暴落 ぼうらく
Là việc giá cổ phiếu, vật giá, thị giá v.v. sụt giảm mạnh trong thời gian ngắn. Là từ trang trọng dùng như「株価が暴落する (giá cổ phiếu lao dốc)」「不動産価格の暴落 (sự sụt giá bất động sản)」, xuất hiện nhiều trong bối cảnh kinh tế, tài chính, và từ trái nghĩa là「暴騰」. Khác với「値下がり (giảm giá)」đơn thuần, từ này biểu thị sự sụp đổ đột ngột và quy mô lớn của thị giá, và thường được nói đến gắn với sự hỗn loạn của thị trường hay khủng hoảng kinh tế.

Dịch bằng AI

N4 法律 ほうりつ
Quy định do nhà nước đặt ra mà mọi người phải tuân theo.

Dịch bằng AI

N1 飽和 ほうわ
Là trạng thái đầy đủ đến mức không còn chỗ để tiếp nhận thêm. Dùng như「市場が飽和する (thị trường bão hòa)」「飽和状態 (trạng thái bão hòa)」「飽和点に達する (đạt đến điểm bão hòa)」. Vốn là thuật ngữ hóa học chỉ trạng thái chất lỏng đã hòa tan vật chất đến mức tối đa, nhưng từ đó chuyển nghĩa, biểu thị một cách ẩn dụ tình trạng thị trường, nhu cầu, năng lực, lượng thông tin v.v. đã chạm tới giới hạn. Là từ trang trọng được dùng nhiều trong các bối cảnh kinh tế, xã hội.

Dịch bằng AI

N5 ほか ほか
Khác. Thứ khác với cái đó. Dùng như 「ほかの人」. Cũng dùng chữ Hán 「他」 nhưng thường viết bằng hiragana.

Dịch bằng AI

N1 墓穴 ぼけつ
Là hố để chôn người chết. Tuy nhiên trong tiếng Nhật hiện đại, hầu như được dùng như câu thành ngữ「墓穴を掘る (đào hố chôn mình)」, biểu thị việc tự đẩy bản thân vào đường cùng do lời nói hay hành động bất cẩn của chính mình. Dùng như「不用意な発言で墓穴を掘る (tự đào hố chôn mình bằng phát ngôn bất cẩn)」「弁解しようとして墓穴を掘った (định biện hộ thì lại tự đào hố chôn mình)」. Các tình huống được dùng theo nghĩa đen bị giới hạn, và áp đảo là cách dùng ẩn dụ trong hội thoại hàng ngày, báo chí.

Dịch bằng AI

N4 ほし
Điểm sáng nhìn thấy trên bầu trời đêm.

Dịch bằng AI

N1 保身 ほしん
Là việc cố gắng bảo vệ địa vị, lập trường, sự an toàn của bản thân, trốn tránh trách nhiệm hay nguy hiểm. Dùng như「保身を図る (tìm cách giữ thân)」「保身に走る (chạy theo việc giữ thân)」「保身的な態度 (thái độ giữ thân)」. Là từ trang trọng được dùng nhiều trong bối cảnh phê phán thái độ né tránh trách nhiệm vốn phải gánh trong tổ chức, để chỉ cố gắng đảm bảo một mình ở vị trí an toàn. Xuất hiện nhiều trong các tình huống bàn về bê bối chính trị, doanh nghiệp.

Dịch bằng AI

N1 母性 ぼせい
Là tính chất với tư cách là người mẹ, hoặc xu hướng bản năng trân quý và bảo vệ con. Dùng như「母性愛 (tình mẫu tử)」「母性本能 (bản năng làm mẹ)」「母性が芽生える (tình mẹ nảy nở)」. Cũng là từ được dùng trong bối cảnh tâm lý học, xã hội học, nhưng gần đây có những phê phán đối với cách nhìn nhận coi đây là đặc tính riêng của phụ nữ, và cách dùng đang thay đổi. Khái niệm đối lập là「父性」.

Dịch bằng AI

N5 細い ほそい
Nhỏ; mảnh. Bề ngang của vật tròn nhỏ. Từ trái nghĩa là 「太い」.

Dịch bằng AI

N1 母胎 ぼたい
Là trong bụng mẹ, tử cung. Từ đó chuyển nghĩa, chỉ một cách ẩn dụ tổ chức hay nền tảng làm cội nguồn sinh ra một sự việc nào đó. Là từ trang trọng được dùng cả với cách dùng vật lý như「母胎から離れる (rời khỏi cơ thể mẹ)」và cách dùng ẩn dụ như「文化の母胎 (cội nguồn của văn hóa)」「会社の母胎となった研究所 (viện nghiên cứu đã trở thành cội nguồn của công ty)」. Trong cách dùng ẩn dụ, thường chỉ tổ chức hay môi trường là điểm xuất phát, cội nguồn của hình hài phát triển hiện nay.

Dịch bằng AI

N1 没収 ぼっしゅう
Là việc dựa trên luật pháp hay quy định, dùng quyền lực để cưỡng chế lấy đi tài sản. Dùng như「財産を没収する (tịch thu tài sản)」「違反者から免許を没収する (tịch thu bằng lái của người vi phạm)」「カードを没収される (bị thu thẻ)」. Khác với「取り上げ (lấy đi)」riêng tư, đặc trưng ở chỗ đi kèm với việc thực thi quyền hạn công, và là từ trang trọng được dùng trong các bối cảnh pháp luật, thể thao, hải quan.

Dịch bằng AI

N1 没落 ぼつらく
Là việc gia đình, đất nước, tổ chức từng phồn vinh nay mất đi địa vị, tài sản, thế lực và sa sút. Là từ trang trọng dùng như「名家が没落する (danh môn sa sút)」「没落貴族 (quý tộc sa sút)」. Không phải là sự sa sút nhất thời, mà biểu thị sự suy thoái mang tính quyết định khi mất đi địa vị xã hội, và thường hàm ý sự thay đổi không thể đảo ngược. Được dùng nhiều trong ghi chép lịch sử và tác phẩm văn học.

Dịch bằng AI

N4 ほとんど ほとんど
Không phải toàn bộ, nhưng rất gần với toàn bộ. Ví dụ: 「しゅくだいはほとんどおわった」 (bài tập về nhà đã gần như xong). Khi dùng cùng với 「〜ない」, nó diễn tả rằng số lượng hay số lần đó rất ít. Ví dụ: 「お金がほとんどない」 (hầu như không có tiền), 「ほとんど話さない」 (hầu như không nói).

Dịch bằng AI

N4 褒める ほめる
Khen ngợi. Tìm ra điểm tốt rồi nói ra điều đó.

Dịch bằng AI

N5 ほん
sách. Vật có chữ hoặc tranh ở trên, được làm ra để đọc. Cũng dùng làm từ đếm những vật dài và mảnh như bút chì hay chai lọ. いっぽん・にほん・さんぼん・よんほん・ごほん・ろっぽん・ななほん・はっぽん・きゅうほん・じゅっぽん, và 「なんぼん」. Với 1, 6, 8, 10 thì thành 「ぽん」, còn với 3 và 「なん」 thì thành 「ぼん」.

Dịch bằng AI

N1 本意 ほんい
Là ý định hay tâm tư thật mong muốn từ tận đáy lòng. Là từ trang trọng dùng như「本意ではない (không phải là bản ý)」「本意を遂げる (đạt được nguyện vọng thật)」. Biểu thị mong ước thật trong lòng, không phải là phát ngôn bề ngoài hay kết quả của sự nhượng bộ. Được dùng nhiều theo dạng「本意ではないが (tuy không phải bản ý nhưng...)」, như câu mở đầu khi chấp nhận một kết luận khác với mong muốn của mình. Có xu hướng「本心」chỉ về mặt cảm xúc, còn「本意」chỉ về mặt ý chí, ý định.

Dịch bằng AI

N1 翻意 ほんい
Là việc thay đổi suy nghĩ hay quyết tâm đã từng đặt ra. Dùng như「翻意を促す (thúc giục thay đổi ý định)」「翻意する (đổi ý)」. Là từ trang trọng được dùng nhiều trong bối cảnh tác động để rút lại quyết định đối với người đã tuyên bố từ chức, rút lui, rời bỏ, hủy bỏ v.v. Hầu như không được dùng trong hội thoại hàng ngày, mà thiên về văn phong báo chí, tuyên bố chính thức.

Dịch bằng AI

N5 本棚 ほんだな
Kệ sách. Cái kệ để đặt sách.

Dịch bằng AI

N5 本当 ほんとう
Thật. Điều đúng, không phải nói dối. Dùng như 「本当ですか」.

Dịch bằng AI

N1 本末転倒 ほんまつてんとう
Là việc lẫn lộn giữa phần bản chất và phần lặt vặt của sự việc. Là câu thành ngữ bốn chữ thuật lại một cách phê phán trạng thái trong đó phương tiện bị thay thế thành mục đích, hoặc thứ tự ưu tiên của tầm quan trọng bị đảo ngược. Dùng như「本末転倒な議論 (cuộc thảo luận đảo ngược gốc ngọn)」「健康のためのダイエットで体を壊しては本末転倒だ (ăn kiêng vì sức khỏe mà lại làm hỏng cơ thể thì thật là đảo ngược gốc ngọn)」.「本」là gốc rễ, bản chất,「末」là cành lá, ngọn, biểu thị rằng mối quan hệ ấy bị「転倒 (đảo ngược)」.

Dịch bằng AI

N1 本望 ほんもう
Là cảm giác hài lòng vì điều đã ấp ủ mong muốn từ lâu cuối cùng đã thành hiện thực. Dùng như「本望を遂げる (đạt được nguyện vọng tha thiết)」「これで本望だ (thế này là toại nguyện rồi)」. Là từ trang trọng biểu thị cảm giác mãn nguyện khi nguyện vọng lâu năm hoặc mục tiêu đã quyết tâm theo đuổi được hoàn thành, và thường được dùng cho những mong muốn lớn đến mức sẵn sàng đánh đổi cả tính mạng. Cũng có cách diễn đạt mang tính thành ngữ như「死んでも本望 (chết cũng cam lòng)」, biểu thị quyết tâm không quản hy sinh.

Dịch bằng AI

N4 翻訳 ほんやく
Việc chuyển ngôn ngữ của một nước sang ngôn ngữ của nước khác.

Dịch bằng AI

N1 凡庸 ぼんよう
Là sự việc tầm thường, không có điểm gì nổi bật, hết sức bình thường và không đáng chú ý. Dùng như「凡庸な作品 (tác phẩm tầm thường)」「凡庸な人物 (nhân vật tầm thường)」. Là tính từ đuôi -na trang trọng, dùng để diễn tả từ lập trường của người đánh giá rằng đối tượng không có điểm đáng nhìn về tài năng, cá tính hay chất lượng. So với chỉ nói「普通 (bình thường)」, từ này mang hàm ý phủ định, phê phán mạnh hơn, và được dùng nhiều trong văn phong phê bình, bình luận. Từ trái nghĩa là「非凡 (phi phàm)」.

Dịch bằng AI

N1 翻弄 ほんろう
Là việc bị xoay vần như bị các sức mạnh khác đùa giỡn, không liên quan đến ý chí của mình. Như「波に翻弄される (bị sóng vùi dập)」「運命に翻弄される (bị số phận đùa giỡn)」「相手の戦術に翻弄される (bị chiến thuật của đối thủ làm cho rối loạn)」, thông thường được dùng ở dạng bị động. Là văn phong viết biểu thị các tình huống bị các sức mạnh lớn khó cưỡng lại chi phối, như sức mạnh của tự nhiên, số phận, ý định của kẻ mạnh, cảm xúc.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.