Là việc xem thường và coi rẻ đối phương. Là từ trang trọng dùng như「侮蔑のまなざし (ánh mắt khinh miệt)」「侮蔑を込めた言葉 (lời lẽ chứa khinh miệt)」「侮蔑の対象 (đối tượng bị khinh miệt)」. Cả「侮」và「蔑」đều có nghĩa「coi rẻ」, hai chữ xếp chồng nhau biểu thị cảm xúc khinh miệt mạnh. Đồng nghĩa với「軽蔑」「侮辱」, nhưng「侮蔑」mang tính văn viết hơn, đồng thời có cả độ mạnh của cảm xúc và sự cứng cáp về văn phong. Được dùng nhiều trong tác phẩm văn học, phê bình, văn xuôi tiểu thuyết.
Dịch bằng AI
N1普遍ふへん
Là việc đúng chung cho tất cả mọi vật. Là tính chất hợp lệ rộng rãi bất kể thời đại, khu vực, đối tượng. Là từ trang trọng dùng như「普遍的な真理 (chân lý phổ quát)」「普遍の原理 (nguyên lý phổ quát)」「普遍性 (tính phổ quát)」.「普」là khắp nơi,「遍」là lan rộng đến mọi nơi, hai chữ nhấn mạnh「lan tỏa rộng khắp toàn thể」. Xuất hiện nhiều trong các bối cảnh bàn về tính phổ quát trong triết học, đạo đức, khoa học, là khái niệm quan trọng tạo cặp đối lập với「特殊」.
Dịch bằng AI
N1不偏ふへん
Là việc không thiên về bất kỳ phía nào. Là việc trung lập, công chính. Dùng như「不偏不党 (không thiên không đảng)」「不偏の立場 (lập trường vô tư)」.「偏」có nghĩa「thiên lệch」, gắn「不」vào để biểu thị trạng thái「không thiên lệch」. Được dùng trong các bối cảnh đòi hỏi tính trung lập như báo chí, giáo dục, tư pháp.
Dịch bằng AI
N4不便ふべん
Trạng thái khó dùng, bất tiện. Từ trái nghĩa là「便利(べんり)」(tiện lợi).
Dịch bằng AI
N1不本意ふほんい
Là việc khác với mong muốn hay tâm tư của bản thân. Được dùng đối với trường hợp đành phải chấp nhận, hoặc đối với kết quả không thỏa mãn. Dùng như「不本意な結果 (kết quả không như ý)」「不本意ながら承諾する (miễn cưỡng chấp nhận)」「不本意な異動 (sự điều động không như ý)」.「本意」có nghĩa「tâm tư thật, nguyện vọng vốn có」, gắn「不」vào để có nghĩa「không phải là điều mình mong muốn」. Là cách diễn đạt trang trọng được dùng nhiều ở dạng「不本意ながら」, như câu mở đầu khi chấp nhận một kết luận khác mong muốn của mình.
Dịch bằng AI
N1踏み込むふみこむ
Là việc đưa chân mạnh về phía trước và bước vào trong. Hoặc theo nghĩa ẩn dụ, biểu thị việc đi sâu vào lĩnh vực hoặc cốt lõi của vấn đề mà đáng lẽ không nên xâm phạm. Dùng như「敷地に踏み込む (đột nhập vào khu đất)」「議論に踏み込む (đi sâu vào tranh luận)」. Được dùng rộng rãi từ sự xâm nhập vật lý đến sự can dự sâu vào tranh luận, điều tra, việc riêng tư. Mang sắc thái「mạnh dạn」「không do dự」trong ngữ cảm.
Dịch bằng AI
N1踏みにじるふみにじる
Là việc dùng chân giẫm nát. Theo nghĩa ẩn dụ, biểu thị việc làm tổn thương một cách thô bạo tâm tư, phẩm giá, nỗ lực, quyền lợi của đối phương. Dùng như「人の善意を踏みにじる (chà đạp thiện ý của người khác)」「夢を踏みにじる (chà đạp giấc mơ)」. Được dùng rộng rãi từ nghĩa vật lý là giẫm bẹp, đến hành vi giẫm đạp lên người khác về mặt tinh thần, đạo đức. Bao gồm hàm ý lên án mạnh mẽ.
Dịch bằng AI
N4踏むふむ
Việc dùng chân ấn mạnh lên trên vật gì đó. Ví dụ「足を踏む」(giẫm lên chân).
Dịch bằng AI
N1不明瞭ふめいりょう
Là việc không rõ ràng. Là dáng vẻ đường nét của vật, âm thanh, ý đồ, sự ghi chép v.v. không sắc nét. Dùng như「不明瞭な発音 (phát âm không rõ)」「不明瞭な指示 (chỉ thị không rõ ràng)」「責任の所在が不明瞭だ (chỗ thuộc trách nhiệm không rõ ràng)」.「明瞭」có nghĩa「rõ ràng và sắc nét」, gắn「不」vào để chỉ trạng thái「không rõ ràng」. Có thể dùng cả với sự mờ nhạt về vật lý lẫn sự mơ hồ của logic, ý đồ, và thường mang đánh giá phê phán.
Dịch bằng AI
N5冬ふゆ
Mùa lạnh nhất trong năm.
Dịch bằng AI
N1浮揚ふよう
Là việc nổi lên trong nước hoặc trong không trung. Theo nghĩa ẩn dụ, biểu thị việc đi lên từ trạng thái trì trệ. Dùng như「景気浮揚 (thúc đẩy nền kinh tế)」「浮揚力 (sức nâng)」.「浮」là nổi,「揚」là nâng lên, hai chữ chỉ「nổi lên」. Được dùng rộng rãi từ sự nổi lên về vật lý đến sự phục hồi của kinh tế, tinh thần.
Dịch bằng AI
N1不履行ふりこう
Là việc không thực hiện nghĩa vụ đã được quy định trong hợp đồng hay lời hứa. Là từ trang trọng được dùng nhiều trong bối cảnh pháp luật, kinh tế. Dùng như「契約不履行 (không thực hiện hợp đồng)」「債務不履行 (vỡ nợ, không trả nợ)」.「履」là thực hiện,「行」là tiến hành,「履行」có nghĩa là「thực hiện lời hứa」, gắn「不」vào để chỉ trạng thái「không thực hiện」.
Dịch bằng AI
N4降り出すふりだす
Mưa hoặc tuyết bắt đầu rơi.
Dịch bằng AI
N5降るふる
Rơi (mưa, tuyết). Mưa hay tuyết từ trên trời rơi xuống. Dùng như 「雨が降る」.
Dịch bằng AI
N2, N3, N5古いふるい
Cũ. Đã qua nhiều thời gian kể từ khi được làm ra. Từ trái nghĩa là 「新しい」.
Dịch bằng AI
N1古めかしいふるめかしい
Là dáng vẻ rõ ràng có cảm giác cũ kỹ, không hiện đại. Biểu thị trạng thái tòa nhà, trang phục, cách diễn đạt v.v. nhìn lỗi thời. Dùng như「古めかしい屋敷 (dinh thự cổ kính)」「古めかしい言い回し (cách nói cổ)」. Là từ kết hợp「古い (cũ)」và「めかしい (mang ý có vẻ như là〜)」, tập trung vào ấn tượng「gợi cảm giác cũ」hơn là niên đại thực tế. Cũng có hàm ý hơi phủ định.
Dịch bằng AI
N5風呂ふろ
Nơi để tắm rửa cơ thể hoặc ngâm mình trong nước nóng ấm. 「お風呂に入る」.
Dịch bằng AI
N5分ふん
phút. Đơn vị thời gian ngắn, bằng một giờ chia thành 60 phần. いっぷん・にふん・さんぷん・よんぷん・ごふん・ろっぷん・ななふん・はっぷん・きゅうふん・じゅっぷん, 「なんぷん」. Với 1, 3, 4, 6, 8, 10 thì thành 「ぷん」. Nếu đọc cùng chữ đó là 「じゅうぶん」 thì nó trở thành một từ khác có nghĩa là đủ.
Dịch bằng AI
N4文化ぶんか
Cách nghĩ, nghệ thuật v.v. đã hình thành trong đời sống của một nước hay một vùng.
Dịch bằng AI
N1憤慨ふんがい
Là việc tức giận hết sức, cảm xúc không nguôi. Là từ trang trọng dùng như「彼の発言に憤慨する (phẫn nộ trước phát ngôn của anh ta)」「憤慨に堪えない (không nén nổi phẫn nộ)」「憤慨の念 (niềm phẫn nộ)」. Biểu thị cơn giận mạnh đối với điều bất công hoặc trái đạo lý, mang hàm ý gần với「nghĩa phẫn」hơn là chỉ「怒り (giận)」đơn thuần.「憤」là sự giận,「慨」là than thở, hai chữ biểu thị cảm xúc trộn lẫn giữa giận và than. Được dùng nhiều trong các bối cảnh báo chí, phản kháng, phê bình.
Dịch bằng AI
N4文学ぶんがく
Nghệ thuật thể hiện bằng ngôn từ, như tiểu thuyết và thơ.
Dịch bằng AI
N1紛糾ふんきゅう
Là việc ý kiến hoặc lợi ích đối lập với nhau, sự việc rối ren và không kết thúc được. Là từ trang trọng dùng như「議論が紛糾する (cuộc tranh luận trở nên rối ren)」「会議が紛糾する (cuộc họp trở nên rối ren)」「事態が紛糾する (tình hình trở nên rối ren)」.「紛」là rối, vướng,「糾」là quấn vào nhau, biểu thị dáng vẻ sự việc không tháo gỡ được như sợi tơ bị quấn rối. Được dùng nhiều trong các tình huống không thu xếp được như họp, đàm phán, thẩm tra ở Quốc hội.
Dịch bằng AI
N2, N4文章ぶんしょう
Đoạn văn, bài văn. Thứ do nhiều câu nối lại, truyền đạt một nội dung.
Dịch bằng AI
N1憤然ふんぜん
Là dáng vẻ tức giận dữ dội và bộc lộ cảm xúc. Dùng như「憤然と席を立つ (tức giận đứng dậy khỏi chỗ)」「憤然たる態度 (thái độ phẫn nộ)」「憤然として抗議する (phẫn nộ kháng nghị)」.「憤」là sự tức giận,「然」là hậu tố biểu thị dáng vẻ, hai chữ chỉ「dáng vẻ tràn đầy sự tức giận」. Là cách diễn đạt cứng cáp kiểu văn viết, biểu thị dáng vẻ không kìm nén cơn giận mà bộc lộ ra ngoài, được dùng trong các tình huống miêu tả sự bất mãn mạnh, sự phản đối. Hầu như không được dùng trong hội thoại hàng ngày, xuất hiện trong văn xuôi báo chí, tiểu thuyết.
Dịch bằng AI
N1踏ん張るふんばる
Là việc dồn lực vào chân, đứng thật vững và không để bị ngã. Theo nghĩa ẩn dụ, cũng biểu thị việc chịu đựng tình huống khó khăn và cố gắng đến cùng. Dùng như「最後まで踏ん張る (cố gắng đến cùng)」「土俵際で踏ん張る (bám trụ ở mép sàn đấu)」. Được dùng rộng rãi từ sự bám trụ vật lý đến sự kiên nhẫn, sự bền bỉ về mặt tinh thần. Được dùng nhiều trong các tình huống kể về cảnh khốn khó của thể thao hay công việc kinh doanh.
Dịch bằng AI
N1墳墓ふんぼ
Là ngôi mộ được đắp đất cao lên. Là từ trang trọng dùng như「墳墓の地 (đất tổ tiên)」「古代の墳墓 (mộ cổ đại)」「巨大な墳墓 (mộ khổng lồ)」. Thường chỉ mộ của các nhân vật có quyền lực thời cổ đại, được dùng nhiều trong các bối cảnh khảo cổ học, lịch sử.「墳墓の地」là cách diễn đạt thành ngữ, từ「đất có phần mộ tổ tiên」chuyển nghĩa thành「quê hương」, thường thấy trong các tác phẩm văn học.
Dịch bằng AI
N4文法ぶんぽう
Quy tắc để sử dụng ngôn ngữ một cách đúng đắn.
Dịch bằng AI
N1弊害へいがい
Là ảnh hưởng hoặc kết quả không tốt sinh ra cùng với một sự việc nào đó. Là từ trang trọng dùng như「制度の弊害 (tác hại của chế độ)」「弊害が生じる (phát sinh tác hại)」「弊害をもたらす (gây ra tác hại)」. Vốn chỉ mặt xấu mà cơ chế hoặc hành vi lẽ ra phải mong muốn lại mang đến một cách phụ thuộc. Được dùng nhiều trong các bối cảnh bàn về cải cách, chế độ, tập quán theo hướng phê phán.
Dịch bằng AI
N1閉塞へいそく
Là trạng thái lối thoát hay con đường đi bị bít kín. Là từ trang trọng dùng như「閉塞感 (cảm giác bế tắc)」「閉塞した状況 (tình huống bế tắc)」「腸閉塞 (tắc ruột)」. Có cả cách dùng vật lý chỉ đường đi hay mạch máu bị bít, và cách dùng ẩn dụ chỉ tình trạng không thấy đường tháo gỡ trong xã hội, kinh tế, đời người. Trong cách dùng ẩn dụ,「閉塞感」đã định hình thành cụm từ quen thuộc biểu thị sự đình trệ của xã hội hiện đại, được dùng nhiều trong báo chí, xã luận.
Dịch bằng AI
N1辟易へきえき
Là việc chán ngán trước lời nói hay tình huống của đối phương và phát chán. Là từ trang trọng dùng như「彼の長話に辟易する (chán ngán câu chuyện dài lê thê của anh ta)」「同じ苦情に辟易した (đã chán ngấy những lời than phiền lặp lại)」. Vốn có nghĩa「bị áp đảo bởi khí thế của đối phương mà phải né tránh」, từ đó chuyển thành nghĩa「chán ngấy」. Đồng nghĩa với「閉口」, nhưng「辟易」mang tính văn viết hơn, kèm theo cảm giác mệt mỏi và chán ghét mạnh đối với những sự việc lặp đi lặp lại.
Dịch bằng AI
N5下手へた
Vụng về; việc không làm tốt được. Từ trái nghĩa là 「上手」. Khi đọc là 「したて」, nghĩa là vị trí thấp hơn đối phương, thái độ khiêm nhường. Khi đọc là 「しもて」, nghĩa là phía bên trái của sân khấu.
Dịch bằng AI
N4別べつ
Việc khác với những cái khác. Ví dụ「それは別の話だ」(đó là chuyện khác). Ở dạng 「別に」 thì thành một từ khác: dùng cùng thể phủ định như 「別に用事はない」, mang nghĩa "không có gì đặc biệt".
Dịch bằng AI
N1別個べっこ
Là việc các sự vật là khác nhau và độc lập với nhau. Là từ trang trọng dùng như「別個の問題 (vấn đề riêng biệt)」「別個に検討する (xem xét riêng biệt)」「別個に扱う (xử lý riêng biệt)」. Được dùng trong các bối cảnh chỉ rõ sự phân biệt rằng「không phải cùng một thứ」「nên nghĩ theo cách tách biệt」, đối với hai hoặc nhiều sự việc dễ bị lẫn lộn. Được dùng nhiều trong thảo luận, phân tích, văn bản hành chính.
Dịch bằng AI
N1蔑視べっし
Là việc nhìn xuống và khinh thường đối phương như một thứ có giá trị thấp. Là từ trang trọng dùng như「人種蔑視 (kỳ thị chủng tộc)」「女性蔑視 (kỳ thị nữ giới)」「蔑視のまなざし (ánh mắt khinh miệt)」. Thường chỉ cách nhìn mang tính kỳ thị nhằm vào một nhóm cụ thể hay thuộc tính cụ thể, xuất hiện nhiều trong các bối cảnh bàn về vấn đề xã hội. Trong khi「軽蔑」thường nhằm vào đối tượng cá biệt, thì「蔑視」có xu hướng được dùng với nghĩa kỳ thị mang tính tập thể, cấu trúc.
Dịch bằng AI
N4別にべつに
Không có gì đặc biệt. Dùng cùng với thể phủ định để diễn tả "không đặc biệt ~". Dùng như 「別に用事はない」「別にきらいじゃない」, để phủ định một cách nhẹ nhàng điều được hỏi. Trong hội thoại, chỉ nói 「別に。」 cũng có nghĩa là "không có gì". Cùng chữ đó nếu chỉ đọc là 「べつ」 thì là từ khác chỉ việc khác với những cái còn lại.
Dịch bằng AI
N5部屋へや
Phòng. Một không gian trong nhà được ngăn bằng tường.
Dịch bằng AI
N1へりくだるへりくだる
Là việc nâng đối phương lên, hạ thấp địa vị hay lập trường của bản thân và giữ thái độ khiêm tốn. Dùng như「へりくだった物言い (cách nói khiêm nhường)」「相手にへりくだる (hạ mình trước đối phương)」. Có quan hệ mật thiết với cách diễn đạt kính ngữ trong tiếng Nhật, thể hiện ra qua việc dùng khiêm nhường ngữ và cách cư xử dè dặt. Nếu quá mức thì có thể giáp ranh với「卑屈」, nhưng trong phạm vi thích hợp thì được đánh giá tích cực như là sự lịch sự.
Dịch bằng AI
N4変へん
Trạng thái khác với bình thường, có vẻ kỳ lạ.
Dịch bằng AI
N3, N5辺へん
Vùng đó, gần chỗ đó. Dùng như 「この辺」.
Dịch bằng AI
N1便宜べんぎ
Là việc thu xếp sao cho thuận tiện, theo từng tình huống. Hoặc chính việc thu xếp đó. Là từ trang trọng dùng như「便宜を図る (tạo điều kiện thuận lợi)」「便宜上 (vì lý do tiện lợi)」「便宜的な措置 (biện pháp tạm thời)」. Trong「便宜を図る」, có nghĩa là dành lợi ích cho một đối tượng cụ thể, đôi khi được dùng trong bối cảnh phê phán sự ưu ái không chính đáng.「便宜上」là cách diễn đạt phó từ với nghĩa「không phải chính thức nhưng vì sự tiện của hiện tại」.
Dịch bằng AI
N3, N5勉強べんきょう
Học. Học và ghi nhớ những điều chưa biết.
Dịch bằng AI
N1偏向へんこう
Là việc cách suy nghĩ, đưa tin, giáo dục v.v. bị lệch khỏi sự trung lập về một hướng cụ thể. Là từ trang trọng dùng như「偏向報道 (đưa tin thiên lệch)」「思想の偏向 (sự lệch lạc tư tưởng)」「偏向した教育 (giáo dục thiên lệch)」. Được dùng nhiều trong các bối cảnh chỉ ra và phê phán sự bất công vốn dĩ phải công bằng, trung lập. Thường được dùng đối với các lĩnh vực mà sự trung lập được yêu cầu mang tính chế độ, như báo chí, giáo dục, tư pháp.
Dịch bằng AI
N4返事へんじ
Việc đáp lại khi được gọi hay được hỏi điều gì đó. Ngoài ra còn chỉ thứ được gửi đi để trả lời khi nhận được thư hay email. Ví dụ: 「返事を書く」 (viết thư trả lời), 「返事が来る」 (có hồi âm đến).
Dịch bằng AI
N1変遷へんせん
Là việc sự việc dần dần biến đổi theo dòng chảy của thời gian. Là từ trang trọng dùng như「時代の変遷 (sự biến thiên của thời đại)」「制度の変遷をたどる (lần theo sự biến thiên của chế độ)」「言葉の変遷 (sự biến thiên của ngôn ngữ)」. Không phải sự thay đổi kịch tính một lần, mà chỉ sự dịch chuyển dần dần kéo dài lâu dài, được dùng nhiều trong các bối cảnh kể lại dòng chảy từ quá khứ đến hiện tại theo góc nhìn lịch sử.
Dịch bằng AI
N1偏重へんちょう
Là việc coi trọng quá mức một mặt của sự việc, bỏ qua các mặt khác. Là từ trang trọng dùng như「学歴偏重 (coi trọng quá mức bằng cấp)」「結果偏重 (coi trọng quá mức kết quả)」「成績偏重の教育 (giáo dục coi trọng quá mức thành tích)」. Được dùng nhiều trong các bối cảnh mà sự coi trọng thiên lệch về một phía bị coi là vấn đề, đối với những sự việc lẽ ra phải giữ thế cân bằng. Xuất hiện nhiều trong các tình huống bàn về giáo dục, đánh giá nhân sự, lối đưa tin, và mang hàm ý phê phán.
Dịch bằng AI
N5弁当べんとう
Bữa ăn đựng trong hộp để mang đi ăn ở ngoài. Là dạng lịch sự của 「弁当」.
Dịch bằng AI
N1変貌へんぼう
Là việc dáng vẻ, hình thức thay đổi lớn. Là từ trang trọng dùng như「変貌を遂げる (lột xác)」「街が変貌する (phố xá biến đổi)」「変貌ぶり (cách thay đổi)」. Trọng tâm là sự thay đổi về mặt bên ngoài, tổng thể như diện mạo và bầu không khí của tòa nhà, phố phường, nhân vật, và được phân biệt với「変容」chỉ sự thay đổi về nội tâm. Thường được dùng trong các bối cảnh nhấn mạnh sự thay đổi mang tính kịch tính trong thời gian ngắn.
Dịch bằng AI
N5便利べんり
Tiện lợi. Dễ dùng và hữu ích. Từ trái nghĩa là 「不便」.
Dịch bằng AI
N1某ぼう
Là từ chỉ người, nơi chốn, thời gian một cách mơ hồ mà không nêu rõ tên. Là ngôn ngữ viết trang trọng được dùng theo kiểu tiền tố như「某氏 (một ông X nào đó)」「某社 (một công ty X nào đó)」「某月某日 (ngày tháng X nào đó)」. Dùng cả trong trường hợp muốn ẩn danh có chủ ý lẫn trường hợp không biết rõ. Xuất hiện nhiều trong báo chí, văn bản chính thức, ghi chép lịch sử; trong khẩu ngữ thường được thay bằng「ある〜 (một... nào đó)」「どこかの〜 (một... ở đâu đó)」.
Dịch bằng AI
N4方ほう
Phía, bên. Từ chỉ ra một trong hai thứ. Dùng khi so sánh hai thứ, như 「こちらの方が大きい」. Cũng dùng để chỉ phương hướng, như 「駅の方へ歩く」. Thường được viết bằng kana là 「ほう」. Cùng chữ 「方」 nếu đọc là 「かた」 thì thành từ khác, là cách nói lịch sự của 「人」.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.