Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N4・N5 · 114 từ Xóa bộ lọc
N1 水気 みずけ
Lượng nước chứa trong vật. Đối tượng rất rộng gồm nước chứa trong rau củ, trái cây, giọt nước còn đọng trên bát đĩa hay tóc sau khi rửa, hơi ẩm cảm nhận được trong không khí hay đất ẩm. Dùng như 「水気を切る」「水気を拭き取る」「水気を含んだ髪」. Trong nấu ăn thường xuất hiện như cách diễn đạt chỉ thị công đoạn chế biến, kiểu 「茹でた野菜の水気を切る」. Nghĩa gần với 「水分」, nhưng trong khi 「水分」 chỉ nước về mặt lượng, mặt thành phần, thì 「水気」 thiên về được dùng trong ngữ cảnh cảm giác, thực dụng hơn như nước còn đọng trên bề mặt, cảm giác ẩm ướt.

Dịch bằng AI

N5 みせ
Cửa hàng. Nơi bán đồ.

Dịch bằng AI

N3, N5 見せる みせる
Làm cho người khác có thể nhìn thấy. Dùng như 「写真を見せる」.

Dịch bằng AI

N4 味噌 みそ
Gia vị truyền thống lâu đời của Nhật làm từ「大豆(だいず)」(đậu nành). Dùng trong canh miso v.v.

Dịch bằng AI

N1 未曽有 みぞう
Việc hiếm có đến mức từ trước tới nay chưa từng xảy ra lần nào. Là từ biểu thị 「未だ曽て有らず」 (chưa từng có bao giờ) theo trật tự từ Hán văn, đúng nghĩa mặt chữ là "chưa có tiền lệ trong quá khứ". Là từ cứng biểu thị tình huống cực kỳ nghiêm trọng và chưa có tiền lệ như 「未曽有の災害」「未曽有の危機」「未曽有の大事件」. Dùng trong ngữ cảnh báo chí, ghi chép lịch sử, các tình huống chính thức, ít dùng trong hội thoại đời thường. Cũng viết là 「未曾有」. Đọc là 「みぞう」, không kéo dài âm 「ゆう」.

Dịch bằng AI

N1 見損なう みそこなう
Hiểu sai về giá trị của một người hay vật. 「損なう」 vốn nghĩa "làm hỏng việc gì đó", nên nghĩa gốc là "thất bại trong việc nhìn nhận đúng". Dùng nhiều trong các văn cảnh như 「あの人を見損なった」「君を見損なったよ」 để bày tỏ sự thất vọng khi đối phương — vốn đang được tin tưởng, đánh giá tốt — có lời nói hay hành động phản bội kỳ vọng. Ngoài ra cũng có nghĩa "bỏ lỡ việc xem", như 「映画の最後を見損なう」, song trong tiếng Nhật hiện đại cách dùng này ít hơn.

Dịch bằng AI

N5 みち
Đường. Nơi người và xe cộ đi qua.

Dịch bằng AI

N4 見つかる みつかる
Việc thứ đang tìm được phát hiện ra. Ví dụ「かぎが見つかる」(tìm thấy chìa khóa). Từ tạo thành cặp là「見つける」(tìm ra).

Dịch bằng AI

N4 見つける みつける
Việc phát hiện ra thứ đang tìm. Từ tạo thành cặp là「見つかる」(được tìm thấy).

Dịch bằng AI

N1 密談 みつだん
Bí mật bàn bạc sao cho người khác không biết. 「密」 mang nghĩa không lộ ra mắt người, 「談」 nghĩa là sự bàn bạc; ghép lại biểu thị "cuộc bàn bạc bí mật". Dùng như 「密談を交わす」「密談の場を持つ」「密室で密談する」. Thường được dùng trong các bối cảnh chính trị, ngoại giao, giao dịch, mưu đồ, hàm ý nội dung bàn bạc có tính bí mật. Khác với 「打ち合わせ」「協議」 trung tính, từ này hàm ý có lý do không thể tiết lộ ra ngoài.

Dịch bằng AI

N5 三つ みっつ
three。ものをかぞえるときの、3のこと。 Hiển thị bằng tiếng Nhật
N1, N3 認める みとめる
Chấp nhận là đúng hay là sự thật. 「失敗を認める」. Cũng dùng với nghĩa đánh giá là có giá trị (「実力が認められる」), hoặc nhận ra, xác nhận bằng quan sát (「変化が認められる」).

Dịch bằng AI

N3, N5 みどり
Màu xanh lá. Màu giống như lá cây.

Dịch bằng AI

N1 見とれる みとれる
Bị vẻ đẹp hoặc sự tuyệt diệu cuốn hút tâm trí đến mức ngẩn người nhìn không rời mắt. Cũng viết là 「見惚れる」. 「惚れる」 có nghĩa "bị cướp mất tâm trí", biểu hiện trạng thái ý thức bị hút vào sức hấp dẫn của đối tượng. Dùng như 「夕日に見とれる」「演技に見とれる」「美しさに見とれる」. Đối tượng được giới hạn ở những thứ đẹp đẽ, xuất sắc, lay động lòng người; không dùng cho trường hợp nhìn chăm chú vào điều phê phán hay tiêu cực. Hàm chứa sắc thái "vô thức nhìn say đắm một lúc lâu mà không hay".

Dịch bằng AI

N5 皆さん みなさん
Tất cả những người có mặt ở đó, hoặc đang lắng nghe. Cách nói lịch sự.

Dịch bằng AI

N4 みなと
Cảng. Nơi tàu thuyền chất lên hoặc dỡ xuống hàng hóa và người.

Dịch bằng AI

N5 みなみ
Phía nam. Một trong các phương hướng. Từ trái nghĩa là 「北」.

Dịch bằng AI

N4 見舞い みまい
Việc đến chỗ người bị bệnh hoặc bị thương để động viên, tiếp thêm tinh thần cho họ. Thường được dùng ở dạng 「お見舞いに行く」 (đi thăm hỏi người ốm).

Dịch bằng AI

N3, N5 みみ
Tai. Bộ phận của cơ thể dùng để nghe âm thanh.

Dịch bằng AI

N1 耳障り みみざわり
Âm thanh hay lời nói gây cảm giác khó chịu cho tai. Là sự kết hợp của 「耳」 và 「障り (thứ gây cản trở, gây hại)」, biểu thị thứ cản trở thính giác một cách khó chịu. Dùng như tính động từ: 「耳障りな音」「耳障りな言い方」「耳障りな騒音」. Là từ tạo thành cặp với 「目障り」, cả hai đều biểu thị cảm giác khó chịu về giác quan. Lưu ý 「耳触り (cảm giác chạm vào tai)」 là từ khác, và từ này dùng được cho cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực như 「耳触りの良い言葉」.

Dịch bằng AI

N1 脈絡 みゃくらく
Sự liên kết hoặc mạch lạc của sự việc. 「脈」 là sự nối liền của mạch máu, 「絡」 mang nghĩa nối kết lại, gộp lại biểu thị "mạch lạc thông suốt liên tục như mạch máu". Chỉ quan hệ trước sau của câu chuyện hay bài văn, dòng chảy logic, quan hệ nhân quả giữa các sự việc. Phần lớn dùng ở dạng phủ định như 「脈絡がない」「脈絡を欠く」「脈絡なく話す」, hay xuất hiện trong ngữ cảnh phê phán trạng thái câu chuyện không thông mạch. Trong khi 「文脈」 chỉ sự liên kết của các từ ngữ trước sau, thì 「脈絡」 chỉ rộng hơn, là sự liên kết của logic và nhân quả.

Dịch bằng AI

N2, N5 見る みる
Nhìn; xem. Nắm bắt sự vật bằng mắt.

Dịch bằng AI

N1 魅惑 みわく
Lôi cuốn và làm mê hoặc lòng người. 「魅」 mang nghĩa cướp lấy lòng người, 「惑」 mang nghĩa làm rối loạn và mê muội lòng người, gộp lại biểu thị trạng thái lôi cuốn đến mức cướp lấy lòng người và làm mê muội phán đoán. Trong khi 「魅了」 chỉ đơn thuần là lôi cuốn mạnh, thì 「魅惑」 có sắc thái huyền hoặc, cám dỗ mạnh hơn, biểu thị sức hút lay động lý trí của đối phương. Thường dùng mang tính tính động từ như 「魅惑的な香り」「魅惑の眼差し」「魅惑のメロディ」, hay xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương, gợi cảm.

Dịch bằng AI

N5 みんな みんな
Tất cả mọi người, mọi vật. Là cách nói thân mật hơn 「皆さん」.

Dịch bằng AI

N5 六日 むいか
月の6番目の日。また、6日間のこと。 Hiển thị bằng tiếng Nhật
N4 向かう むかう
Tiến về hướng đó. 「駅に向かう」.

Dịch bằng AI

N4 迎える むかえる
Chờ đợi và ra đón người đến. Từ trái nghĩa là 「送る」.

Dịch bằng AI

N4 むかし
Thời đại xa xưa hơn nhiều so với bây giờ.

Dịch bằng AI

N2, N5 向こう むこう
Phía bên kia. Phía xa, nhìn từ chỗ mình. Dùng như 「川の向こう」.

Dịch bằng AI

N1 無惨 むざん
Trạng thái thê thảm, đau lòng đến mức không nỡ nhìn. Vốn là từ Phật giáo nghĩa là "không có lòng hổ thẹn", nhưng chuyển thành nghĩa "quá đỗi đau lòng". Dùng cho trạng thái mà hình hài vốn có bị tổn hại như tai nạn, sự phá hủy, thất bại, cái chết, như 「無惨な姿」「無惨に踏みにじられる」「無惨な最期」. Cũng viết là 「無残」, và đây cũng là cách viết phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại. Thiên về văn viết, hay xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương, báo chí.

Dịch bằng AI

N4 むし
Sinh vật có thân nhỏ. Như kiến, bướm, v.v.

Dịch bằng AI

N1 無尽蔵 むじんぞう
Trạng thái lượng dồi dào đến mức dùng mãi cũng không hết. 「無尽」 nghĩa là không cạn, 「蔵」 nghĩa là sự tích trữ, gộp lại biểu thị "kho tích trữ không bao giờ cạn". Vốn là từ Phật giáo nghĩa là "công đức không cùng tận", nhưng hiện nay biểu thị trạng thái những thứ vốn là hữu hạn lại cực kỳ dồi dào, như vật tư, tài nguyên, thể lực, tình yêu thương. Dùng như 「無尽蔵の資源」「体力が無尽蔵だ」「無尽蔵のエネルギー」, là từ cứng thường được dùng đối lập với tính hữu hạn.

Dịch bằng AI

N2, N5 難しい むずかしい
Khó. Việc không thể làm một cách dễ dàng. Trái nghĩa là 「易しい」.

Dịch bằng AI

N4 息子 むすこ
Con trai của mình.

Dịch bằng AI

N4 むすめ
Con gái của mình.

Dịch bằng AI

N1 無造作 むぞうさ
Trạng thái làm xong một cách dễ dàng, không tốn công sức. Hoặc trạng thái xử lý cẩu thả, không để tâm. 「造作」 vốn nghĩa là "công sức, thủ tục", nên 「無造作」 có nghĩa gốc là "không tốn công sức". Dùng như 「無造作に置く」「無造作に髪を結ぶ」「無造作な仕草」. Có khi dùng với hàm ý tích cực là tự nhiên, không kiểu cách, cũng có khi dùng với hàm ý tiêu cực là cẩu thả, thiếu chu đáo; sắc thái thay đổi tùy ngữ cảnh.

Dịch bằng AI

N5 六つ むっつ
six。ものをかぞえるときの、6のこと。 Hiển thị bằng tiếng Nhật
N5 むら
Làng. Thị trấn nhỏ, có ruộng và rẫy.

Dịch bằng AI

N4 無理 むり
Việc không thể làm được. Cũng dùng để chỉ vẻ cố gắng quá sức gây hại cho cơ thể. 「無理をする」.

Dịch bằng AI

N2, N5
Mắt. Bộ phận cơ thể dùng để nhìn.

Dịch bằng AI

N5 眼鏡 めがね
Kính. Dụng cụ có gắn thấu kính, đeo lên để nhìn rõ hơn.

Dịch bằng AI

N1 目覚しい めざましい
Trạng thái sự tiến bộ hay thành tích nổi bật đến mức đáng kinh ngạc. Nghĩa gốc là "ấn tượng đến mức như bừng tỉnh", biểu thị sự nổi trội đến mức bất giác bị thu hút sự chú ý. Dùng như 「目覚しい発展」「目覚しい活躍」「目覚しい進歩」「目覚しい成果」, dùng trong ngữ cảnh ca ngợi sự thay đổi hay thành quả tích cực. Hay xuất hiện với các đối tượng mà sự tiến triển, nâng cao thể hiện ra ở dạng nhìn thấy được như kinh tế, công nghệ, thể thao, học tập. Cũng viết là 「目覚ましい」.

Dịch bằng AI

N4 召し上がる めしあがる
Cách nói rất lịch sự của 「食べる」「飲む」.

Dịch bằng AI

N4 珍しい めずらしい
Trạng thái hiếm thấy, đặc biệt, ít khi có.

Dịch bằng AI

N5 もう もう
Đã; rồi. Trạng thái khi sự việc đã kết thúc hoặc đã trở thành trạng thái đó. 「もう食べました」(tôi đã ăn rồi).

Dịch bằng AI

N4 申し上げる もうしあげる
Cách nói khiêm nhường và lịch sự của 「言う」.

Dịch bằng AI

N4 申す もうす
Cách nói khiêm nhường của 「言う」.

Dịch bằng AI

N1 網羅 もうら
Thu nạp không sót thứ gì có liên quan. 「網」 là lưới bắt cá, 「羅」 là lưới bắt chim, cả hai đều là chữ chỉ lưới dùng để bắt. Từ hình ảnh dùng lưới vớt hết tất cả mà thành nghĩa "thu nạp không để sót". Dùng như 「資料を網羅する」「全分野を網羅した辞典」「関連情報を網羅的に集める」. Hay xuất hiện trong ngữ cảnh nói về sách, cơ sở dữ liệu, khảo sát bao quát đối tượng không bỏ sót thứ gì. Dạng tính động từ 「網羅的」 cũng được dùng nhiều.

Dịch bằng AI

N1 木目 もくめ
Là vân thớ xuất hiện trên bề mặt gỗ. Cũng có thể đọc là 「きめ」 nhưng 「もくめ」 là cách đọc phổ biến hơn. Lưu ý rằng 「きめ」 trong 「肌のきめ」 hay 「きめ細かい」 (chỉ vân nhỏ hay sự chăm sóc tinh tế) vốn là một từ khác, được viết là 「肌理」.

Dịch bằng AI

N5 木曜日 もくようび
Thứ Năm. Một ngày trong tuần. Ngày sau thứ Tư.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.