Là sự đối xử làm tổn hại danh dự, là sự sỉ nhục. Là từ trang trọng dùng như「恥ずかしめを受ける (chịu sự sỉ nhục)」「恥ずかしめを与える (gây sự sỉ nhục)」「恥ずかしめに耐える (chịu đựng sự sỉ nhục)」. Là dạng danh từ của「恥ずかしむ (làm cho hổ thẹn)」, chỉ lời nói hành vi làm tổn hại nhân phẩm của đối phương. Mang âm hưởng cổ ngữ, hầu như không được dùng trong hội thoại hàng ngày hiện đại, thường thấy trong tiểu thuyết lịch sử, kinh điển cổ, văn chương trang trọng.
Dịch bằng AI
N1罵声ばせい
Là tiếng nói, lời nói dữ dội mắng nhiếc đối phương. Dùng như「罵声を浴びせる (ném vào những lời mắng nhiếc)」「罵声が飛ぶ (tiếng la mắng vang lên)」「罵声を浴びる (bị mắng nhiếc tới tấp)」.「罵」là mắng nhiếc,「声」là tiếng, hai chữ chỉ「tiếng mắng nhiếc」. Chỉ tiếng phát ra với cảm xúc tức giận, lên án, sỉ nhục, được dùng nhiều trong các bối cảnh biểu thị sự mắng nhiếc tập thể từ đám đông, khán giả, người phản đối. Là từ trang trọng xuất hiện nhiều trong báo chí, bài thể thao.
Dịch bằng AI
N1馳せるはせる
Là việc cho ngựa hay xe phi nhanh. Theo nghĩa ẩn dụ, là việc để cho suy nghĩ hay danh tiếng đi đến tận nơi xa. Là ngôn ngữ viết trang trọng dùng như「馬を馳せる (phóng ngựa)」「思いを馳せる (để lòng nghĩ về)」「名を馳せる (làm rạng danh)」.「馳」có nghĩa ngựa chạy nhanh, trong hiện đại trung tâm là các cách dùng ẩn dụ như「思いを馳せる (nghĩ trong lòng đến người ở xa hoặc chuyện xưa)」「名を馳せる (nổi danh rộng rãi)」hơn là cách dùng vật lý chỉ sự chạy. Xuất hiện nhiều trong văn chương, ghi chép lịch sử.
Dịch bằng AI
N1肌合いはだあい
Là tính cách cảm nhận được từ tính khí và bầu không khí của một người. Hoặc chất cảm của sự vật. Dùng như「肌合いが合う (hợp tính)」「肌合いの違う作品 (tác phẩm có chất khác)」「肌合いの良い人 (người dễ tiếp xúc)」. Là cách dùng phái sinh từ ý cảm giác của da, biểu thị「sự hợp ý」「chất riêng」trừu tượng. Là từ văn học biểu thị sự gần gũi hoặc khác biệt cảm tính chứ không phải sự tương đồng logic, được dùng nhiều trong đánh giá nhân vật, phê bình.
Dịch bằng AI
N1畑違いはたけちがい
Là lĩnh vực khác với chuyên môn hay sở trường của bản thân. Dùng như「畑違いの仕事 (công việc trái nghề)」「畑違いの分野 (lĩnh vực trái nghề)」「畑違いから転職する (chuyển nghề từ ngành trái nghề)」. Là cách dùng phái sinh từ ẩn dụ nông nghiệp rằng loại cánh đồng được canh tác là khác nhau, chỉ lĩnh vực cách xa kinh nghiệm, chuyên môn vốn có. So với「専門外」thì khẩu ngữ hơn, mang âm điệu thân mật, được dùng cả trong các bối cảnh khiêm nhường nói lên sự không quen của bản thân, lẫn các bối cảnh chỉ ra việc người khác trái nghề.
Dịch bằng AI
N1旗印はたじるし
Là mục tiêu được giương cao như mục đích của hành động hoặc chủ trương. Dùng như「改革を旗印に掲げる (giương cao ngọn cờ cải cách)」「自由を旗印とする (lấy tự do làm ngọn cờ)」「旗印のもとに集まる (tập hợp dưới ngọn cờ)」. Là cách dùng phái sinh từ ý ban đầu là lá cờ làm dấu hiệu của phe mình trên chiến trường, được định hình như ẩn dụ chỉ lý niệm trung tâm, khẩu hiệu mà phong trào, tổ chức, chiến dịch phô bày ra bên ngoài. Được dùng nhiều trong các bối cảnh chính trị, vận động xã hội, kinh doanh.
Dịch bằng AI
N5二十歳はたち
twenty (years old)。20さいのこと。よみは「はたち」で、字のとおりには読まない。Hiển thị bằng tiếng Nhật
N2, N5働くはたらく
Làm việc. Làm công việc.
Dịch bằng AI
N1破綻はたん
Là việc bộ khung của sự việc đổ vỡ và không thể tồn tại nữa. Là từ trang trọng dùng như「経営が破綻する (kinh doanh phá sản)」「論理が破綻する (logic vỡ vụn)」「破綻寸前 (bên bờ vực sụp đổ)」.「破」là vỡ,「綻」là tuột chỉ, hai chữ chỉ「trạng thái vỡ và tuột chỉ」. Là từ phái sinh từ ý quần áo bị sờn, được dùng nhiều trong các tình huống kế hoạch, quan hệ, tài chính, tổ chức không còn vận hành được. Trong khi「破産」mang nghĩa pháp lý, thì「破綻」chỉ rộng hơn về sự sụp đổ mang tính cấu trúc.
Dịch bằng AI
N1破談はだん
Là việc câu chuyện đã quyết định, đặc biệt là hôn ước hoặc hợp đồng, bị hủy bỏ. Là từ trang trọng dùng như「縁談が破談になる (hôn ước bị hủy)」「破談にする (hủy bỏ)」「破談を申し入れる (đề nghị hủy bỏ)」.「破」là phá vỡ,「談」là việc thương lượng, hai chữ chỉ「phá vỡ cuộc thương lượng」. Vốn là từ liên quan đến hôn ước, nhưng trong hiện đại được dùng rộng rãi cho cả thương lượng, hứa hôn, giao dịch.
Dịch bằng AI
N5八月はちがつ
Tháng thứ 8 trong năm.
Dịch bằng AI
N5発音はつおん
Cách phát ra âm thanh khi nói thành tiếng một từ ngữ.
Dịch bằng AI
N5二十日はつか
ngày 20; hai mươi ngày. Ngày thứ 20 của tháng. Cũng có khi chỉ khoảng thời gian 20 ngày. Đây là cách đọc đặc biệt, không đọc là 「にじゅうにち」, cùng loại với việc gọi tuổi 20 là 「はたち」.
Là việc cái không tốt đẹp tăng đà và hành xử ngang ngược. Là từ rất trang trọng dùng như「悪徳業者が跋扈する (giới gian thương hoành hành)」「不正が跋扈する (sự gian dối hoành hành)」「跋扈跳梁 (hoành hành nhảy nhót)」. Là cách diễn đạt phái sinh từ ý cá vượt qua lưới đăng làm bằng tre, được dùng trong các tình huống cái xấu đáng lẽ phải bị kiềm chế lại lan rộng vì mất kiểm soát. Là ngôn ngữ viết của báo chí, xã luận, ghi chép lịch sử, hầu như không dùng trong hội thoại hàng ngày.
Dịch bằng AI
N1抜擢ばってき
Là việc đặc biệt chọn ra từ trong nhiều người và đề bạt lên vị trí hoặc vai trò quan trọng. Là từ trang trọng dùng như「主役に抜擢される (được chọn đóng vai chính)」「若手を抜擢する (đề bạt người trẻ)」「異例の抜擢 (sự đề bạt khác thường)」.「抜」là rút,「擢」cũng có nghĩa rút và đề bạt, hai chữ xếp chồng nhau để nhấn mạnh「chọn lọc và nâng lên」. Biểu thị sự bổ nhiệm đặc biệt vượt qua thâm niên, được dùng nhiều trong các bối cảnh nhân sự, giải trí, thể thao.
Dịch bằng AI
N1発奮はっぷん
Là việc nhận được sự kích thích mà khơi dậy ý chí mạnh mẽ. Là từ trang trọng dùng như「叱られて発奮する (bị mắng thì phấn chấn lên)」「敗戦を機に発奮する (lấy thất bại làm cơ duyên để phấn chấn)」「発奮を促す (thúc giục phấn chấn)」.「発」là khởi phát,「奮」là làm cho ý chí mạnh mẽ, hai chữ chỉ「khơi dậy ý chí」. Biểu thị dáng vẻ lấy thất bại, phê bình, sự bứt rứt làm cơ duyên để vượt qua chính mình lúc trước mà chuyển sang hành động, được dùng nhiều trong các bối cảnh khích lệ, thể thao, học hành.
Dịch bằng AI
N1抜本的ばっぽんてき
Là việc thay đổi lớn từ tận gốc của vấn đề. Là từ trang trọng dùng như「抜本的な改革 (cải cách triệt để)」「抜本的に見直す (xem xét lại triệt để)」「抜本的な対策 (đối sách triệt để)」.「抜本」có nghĩa là nhổ rễ, biểu thị tư thế đi sâu vào chính nguyên nhân để thay đổi, chứ không phải sự xử lý triệu chứng bề ngoài. Lưu ý cách đọc là「ばっぽんてき」có chứa âm xúc「っ」, không phải「ばつほんてき」. Được dùng nhiều trong các bối cảnh bàn về cải cách chính sách, kinh doanh, chế độ.
Dịch bằng AI
N1発露はつろ
Là việc cảm xúc hay bản tính chôn giấu bên trong hiện ra bên ngoài. Là từ trang trọng dùng như「愛情の発露 (sự bộc lộ tình yêu)」「本心の発露 (sự bộc lộ tâm tư thật)」「自然な発露 (sự bộc lộ tự nhiên)」.「発」là hiện ra,「露」là phơi bày, hai chữ chỉ「hiện ra từ bên trong」. Không phải sự diễn đạt có chủ ý, mà chỉ dáng vẻ những thứ đã kìm nén tự nhiên trào ra, được dùng nhiều trong các bối cảnh tâm lý, văn học, luận nghệ thuật.
Dịch bằng AI
N1罵倒ばとう
Là việc mắng nhiếc đối phương bằng những lời dữ dội. Dùng như「罵倒を浴びせる (ném vào những lời chửi mắng)」「罵倒する (mắng nhiếc)」「罵倒の限りを尽くす (chửi rủa hết lời)」.「罵」là mắng nhiếc,「倒」thêm nghĩa「đến mức triệt để」, hai chữ chỉ「mắng nhiếc dữ dội」. Được dùng trong các tình huống ném sự tức giận hay khinh miệt mạnh lên đối phương, mang sắc thái cảm xúc, tấn công mạnh hơn so với「叱責」「批判」. Xuất hiện nhiều trong các bối cảnh đối đầu trên SNS, tranh luận ở Quốc hội, mâu thuẫn quan hệ con người.
Dịch bằng AI
N1華々しいはなばなしい
Là dáng vẻ đẹp đẽ, rạng rỡ đến mức thu hút mắt nhìn. Dùng như「華々しい活躍 (sự hoạt động rực rỡ)」「華々しいデビュー (sự ra mắt rực rỡ)」「華々しい成功 (thành công rực rỡ)」. Là dạng điệp tự xếp chồng chữ「華」, biểu thị dáng vẻ nổi bật, lộng lẫy, đẹp đẽ trông thấy. Phần lớn được dùng như sự ngợi khen tích cực, nhưng tùy ngữ cảnh cũng có thể mang sắc thái mỉa mai như「派手すぎる (quá hào nhoáng)」「中身が伴わない (không có thực chất)」. Được dùng nhiều trong thể thao, giải trí, ghi chép lịch sử.
Dịch bằng AI
N4花見はなみ
Việc ngắm và thưởng thức hoa「桜(さくら)」(hoa anh đào).
Dịch bằng AI
N1撥ねるはねる
Là việc bắn ra một cách dữ dội. Dùng như「車が水を撥ねる (xe văng nước)」「不良品を撥ねる (loại bỏ hàng kém chất lượng)」「税金を撥ねる (xén tiền thuế)」. Ngoài nghĩa văng vật lý, còn có nghĩa「loại trừ những cái không hợp tiêu chuẩn」trong tình huống tuyển chọn, và nghĩa lấy một phần lợi nhuận như「上前を撥ねる (xén bớt tiền hoa hồng)」. Là động từ có nghĩa phân nhánh rộng tùy theo ngữ cảnh, có nhiều cách viết chữ Hán như「跳ねる」「刎ねる」, phân biệt theo nghĩa.
Dịch bằng AI
N1はばかるはばかる
Nghĩa là e dè, ngại ngùng, kiêng nể. Từ cứng, dùng như 「人目をはばかる」, 「世間をはばかる」, 「はばかりながら申し上げる」, tả việc kiềm chế hành động, lời nói vì để ý ánh mắt và đánh giá của người xung quanh. 「はばかりながら」 là lối nói khiêm nhường dùng làm lời mở đầu. Trong câu tục ngữ 「憎まれっ子世にはばかる」 (kẻ bị ghét lại càng phất lên), từ này được dùng theo nghĩa cổ khác là "lan rộng, hoành hành". Viết bằng chữ Hán là 「憚る」 nhưng thường được viết bằng hiragana hơn.
Dịch bằng AI
N1派閥はばつ
Là tập đoàn nhỏ tạo thành bởi những người có chung lợi ích hoặc cách suy nghĩ, trong các tổ chức lớn như đảng phái chính trị, công ty. Dùng như「派閥争い (đấu đá phe phái)」「派閥に属する (thuộc về phe phái)」「派閥を超えて (vượt qua phe phái)」.「派」là phái nhánh,「閥」là môn phiệt, tập đoàn, hai chữ chỉ「tập đoàn được phân chia ra」. Phần lớn kèm theo hàm ý phủ định, được dùng nhiều trong các bối cảnh phê phán sự đối đầu phe phái, đấu đá nhân sự trong tổ chức. Là từ thường gặp trong báo chí về chính trị, các doanh nghiệp lớn.
Dịch bằng AI
N1はびこるはびこる
Là việc cây cỏ hay những thứ xấu lan rộng mạnh mẽ. Dùng như「悪習がはびこる (tệ nạn lan tràn)」「不正がはびこる (gian dối lan tràn)」「雑草がはびこる (cỏ dại mọc tràn)」. Là cách dùng phái sinh từ ý ban đầu chỉ cỏ dại mọc lan đầy một vùng, trong hiện đại được dùng nhiều trong các tình huống những thứ không tốt đẹp - các tệ nạn, gian dối, thông tin sai, thế lực có hại - gia tăng thế lực. Mang đánh giá phủ định, dùng trong các bối cảnh phê phán tình trạng những thứ đáng lẽ phải ngăn chặn lại không được ngăn chặn.
Dịch bằng AI
N1羽振りはぶり
Là thế lực ở đời hoặc sự giàu có về kinh tế. Dùng như「羽振りがいい (làm ăn phát đạt)」「羽振りを利かせる (ra oai)」「羽振りのいい商売人 (thương nhân làm ăn phát đạt)」. Là cách dùng phái sinh từ dáng vẻ chim vỗ cánh, được định hình như ẩn dụ chỉ dáng vẻ giàu có về kinh tế và có khí thế. Phần lớn được dùng ở dạng「羽振りがいい」, xuất hiện nhiều trong các bối cảnh nói về sự dư dả tiền bạc, ảnh hưởng xã hội lớn.
Dịch bằng AI
N1刃向かうはむかう
Là việc đi ngược lại đối phương mạnh và đứng lên đối mặt. Dùng như「権力に刃向かう (chống lại quyền lực)」「親に刃向かう (chống lại cha mẹ)」「刃向かう者は許さない (không tha kẻ chống lại)」. Là cách diễn đạt phái sinh từ ý nghĩa ban đầu là chĩa lưỡi dao về phía đối phương, được dùng trong các tình huống kháng cự sự tồn tại lớn mạnh ở trên mình. Không phải tấn công vật lý, mà là từ biểu thị cấu trúc người ở dưới trong quan hệ địa vị, sức mạnh chống lại người ở trên.
Dịch bằng AI
N1羽目はめ
Là tình huống khó khăn, vị thế không như ý. Dùng như「羽目になる (rơi vào tình thế)」「羽目に陥る (rơi vào tình thế)」「面倒な羽目になった (đã rơi vào tình thế phiền phức)」. Có cách dùng danh từ biểu thị tình huống bị đặt vào như kết quả không mong muốn, và có cách dùng trong câu thành ngữ「羽目を外す (vượt quá giới hạn, vui chơi quá đà)」biểu thị「phạm vi thích đáng」.「羽目」trong nghĩa sau vốn là một loại bộ phận của bộ dây cương ngựa, đã định hình thành nghĩa「mất chừng mực」từ việc nếu tháo ra thì ngựa sẽ phá phách.
Dịch bằng AI
N4林はやし
Nơi có nhiều cây mọc. Thường chỉ nơi nhỏ hơn 「森」.
Dịch bằng AI
N4払うはらう
Đưa tiền cho cửa hàng hoặc cho người khác. 「お金を払う」.
Dịch bằng AI
N1張り合いはりあい
Là cảm giác đáng làm và sự hồi đáp khi bắt tay vào một việc. Dùng như「張り合いのある仕事 (công việc đáng làm)」「張り合いがない (không có gì đáng làm)」「張り合いを失う (mất hứng làm)」. Là từ hàng ngày biểu thị mức độ thỏa mãn của tâm trạng, cảm giác xứng đáng để bỏ công sức, được dùng trong các bối cảnh đánh giá tích cực trạng thái có mục đích và nảy sinh động lực. Là từ khác với「張り合い (sự ganh đua)」cũng phái sinh từ「張り合う」, đọc phân biệt nghĩa theo ngữ cảnh.
Dịch bằng AI
N1張り詰めるはりつめる
Là việc cảm xúc hoặc bầu không khí được căng thẳng đến mức bị kéo chặt. Dùng như「神経を張り詰める (căng thẳng thần kinh)」「張り詰めた空気 (bầu không khí căng thẳng)」「張り詰めた糸のような心 (tâm trí căng như sợi dây căng)」. Là cách dùng phái sinh từ ý vật bị căng ra một mặt, được định hình như ẩn dụ chỉ trạng thái tâm lý không có chỗ chùng, hoặc sự căng thẳng của hiện trường. Tập trung vào sự căng thẳng cao kéo dài, chỉ trạng thái tập trung kéo dài chứ không phải sự kinh ngạc, sợ hãi trong khoảnh khắc.
Dịch bằng AI
N1破廉恥はれんち
Là hành vi không có chừng mực, không xem xấu hổ là xấu hổ. Là từ trang trọng dùng như「破廉恥な行為 (hành vi trơ tráo)」「破廉恥極まりない (cực kỳ trơ trẽn)」「破廉恥漢 (kẻ vô liêm sỉ)」.「廉」là tâm trong sạch và đúng đắn,「恥」là tâm biết xấu hổ, nghĩa gốc là「phá vỡ (coi thường) những điều ấy」. Là cách diễn đạt cổ kính được dùng trong các bối cảnh lên án mạnh mẽ lời nói hành vi không thể chấp nhận về mặt đạo đức, đặc biệt là vi phạm chuẩn mực về tình dục, tiền bạc.
Dịch bằng AI
N5半はん
half. Gắn vào sau con số hoặc thời gian để thêm nghĩa 「thêm một nửa」. 「三時半」 là khoảng giữa ba giờ và bốn giờ, 「一個半」 là một cái và thêm một nửa. Cũng có khi gắn vào phía trước như 「半年」「半日」. Khác với 「半分」, 「半」 không được dùng một mình như một từ độc lập.
Dịch bằng AI
N5晩ばん
Buổi tối; đêm. Chỉ ban đêm. Thường dùng ghép với từ khác như 「今晩」「毎晩」.
Dịch bằng AI
N1反旗はんき
Là tư thế chống đối lại người chi phối hay người trên. Là từ trang trọng dùng như「反旗を翻す (giương cờ chống đối)」「反旗を掲げる (giương ngọn cờ chống đối)」. Vốn có nghĩa là dựng cờ thể hiện ý chí phản loạn, từ đó chuyển nghĩa, trong hiện đại được dùng nhiều như câu thành ngữ「反旗を翻す」, dùng trong các tình huống tuyên bố rõ ràng chống đối với đối phương đã từng phục tùng cho đến lúc đó. Được dùng trong các bối cảnh nói về sự đối đầu chính trị, mâu thuẫn trong tổ chức, các cuộc phản loạn lịch sử.
Dịch bằng AI
N4番組ばんぐみ
Một chương trình phát trên tivi hay radio, như tin tức hay phim truyền hình.
Dịch bằng AI
N5番号ばんごう
Số hiệu. Con số được gắn để chỉ thứ tự hay phân biệt.
Dịch bằng AI
N5晩御飯ばんごはん
Cơm tối. Bữa ăn vào buổi tối. 「夕飯」 cũng có nghĩa gần như vậy.
Dịch bằng AI
N1煩雑はんざつ
Là dáng vẻ sự việc rối rắm và tốn công sức. Dùng như「煩雑な手続き (thủ tục phiền phức)」「業務が煩雑だ (nghiệp vụ phiền phức)」「煩雑な事務作業 (công việc văn phòng rườm rà)」.「煩」là phiền,「雑」là rối, hai chữ chỉ「trạng thái phiền hà và rối ren」. Không chỉ là phức tạp đơn thuần, mà tập trung vào gánh nặng và sự phiền toái cho người xử lý nó, được dùng nhiều trong việc đánh giá thủ tục hành chính, công việc văn phòng, quy tắc.
Dịch bằng AI
N1半信半疑はんしんはんぎ
Là trạng thái nửa tin nửa ngờ. Là câu thành ngữ bốn chữ biểu thị tâm trạng do dự không thể phán đoán được sự thật hay sai của câu chuyện. Dùng như「半信半疑で話を聞く (nghe chuyện với tâm trạng nửa tin nửa ngờ)」「半信半疑のまま試す (vừa thử vừa nửa tin nửa ngờ)」「半信半疑だった (đã nửa tin nửa ngờ)」. Biểu thị trạng thái tâm lý trung gian không thể tin trọn nhưng cũng không thể bác bỏ ngay, là cách diễn đạt định hình được dùng trong hội thoại hàng ngày, tiểu thuyết, báo chí.
Dịch bằng AI
N1反芻はんすう
Là việc các loài như bò nuốt thức ăn một lần rồi đưa trở lại miệng để nhai lại. Theo nghĩa ẩn dụ, là việc suy nghĩ hoặc lời nói được nhớ lại nhiều lần lặp đi lặp lại. Dùng như「言葉を反芻する (nhai lại lời nói)」「教訓を反芻する (nhai lại bài học)」「会話を反芻する (nhớ lại cuộc trò chuyện)」. Là ẩn dụ phái sinh từ thuật ngữ động vật học, biểu thị hành vi nhấm nháp lại nhiều lần trong lòng các ký ức, cảm xúc, kiến thức. Được dùng nhiều trong các bối cảnh cảm nhận sách, hồi tưởng, suy ngẫm.
Dịch bằng AI
N1判然はんぜん
Là dáng vẻ của sự việc được rõ ràng. Là từ trang trọng dùng như「原因が判然としない (nguyên nhân không rõ)」「判然たる証拠 (bằng chứng rành mạch)」.「判」là phân biệt, làm rõ,「然」là hậu tố biểu thị dáng vẻ, hai chữ chỉ「trạng thái được phân biệt rõ」. Phần lớn được dùng ở dạng phủ định「判然としない」, xuất hiện nhiều trong các bối cảnh kể lại tình huống mơ hồ, không xác định. Văn phong thiên về báo chí, văn bản chính thức, phân tích.
Dịch bằng AI
N4反対はんたい
Việc hướng hay vị trí hoàn toàn ngược lại. Ví dụ: 「反対のほうこうへあるく」 (đi về hướng ngược lại), 「道の反対がわ」 (phía đối diện của con đường). Ngoài ra còn chỉ việc không chấp nhận suy nghĩ hay ý kiến của người khác và nói ra suy nghĩ khác. Ví dụ: 「反対する」 (phản đối). Từ mang nghĩa ngược với 「反対する」 là 「賛成(さんせい)」 (tán thành).
Dịch bằng AI
N1反駁はんばく
Là việc dùng căn cứ để bác bỏ và phủ nhận ý kiến hoặc chủ trương của đối phương. Là từ trang trọng dùng như「論文に反駁する (bác bỏ luận văn)」「反駁の余地がない (không có chỗ để bác bỏ)」「鋭く反駁する (bác bỏ sắc bén)」.「反」là chống lại,「駁」là lý luận để bác bỏ, hai chữ chỉ「lý luận lại và bác bỏ」. Không phải sự phản đối đơn thuần, mà mang sắc thái phản bác chủ trương của đối phương kèm theo luận cứ, được dùng trong các bối cảnh thảo luận, học thuật, pháp luật.
Dịch bằng AI
N2, N5半分はんぶん
half. Một trong hai phần bằng nhau khi chia đôi toàn thể. 「ケーキを半分に切る」「半分だけたべる」. 「半」 cũng có nghĩa half, nhưng được gắn vào con số hoặc thời gian như 「三時半」「一個半」 và không được dùng một mình.
Dịch bằng AI
N1繁忙はんぼう
Là việc công việc v.v. rất bận rộn. Là từ trang trọng dùng như「繁忙期 (mùa cao điểm)」「繁忙な日々 (những ngày bận rộn)」「繁忙を極める (cực kỳ bận rộn)」.「繁」là nhiều, thịnh,「忙」là bận, hai chữ chỉ「trạng thái sự bận rộn lên đến đỉnh điểm」. Phần lớn được dùng ở dạng「繁忙期」, như là danh từ chỉ thời kỳ mà khối lượng công việc tập trung trong một ngành nghề cụ thể. Được dùng nhiều trong các bối cảnh kinh doanh, kinh tế, trong hội thoại hàng ngày thường dùng「忙しい」là phổ biến.
Dịch bằng AI
N1氾濫はんらん
Là việc nước sông tràn ra và lan rộng. Chuyển nghĩa, là trạng thái vật hoặc thông tin quá nhiều mà tràn ngập. Dùng như「川が氾濫する (sông ngập tràn)」「情報が氾濫する (thông tin tràn lan)」「商品が氾濫する (hàng hóa tràn lan)」. Cả「氾」và「濫」đều có nghĩa nước tràn, là từ ghép xếp chồng hai chữ để nhấn mạnh nghĩa. Từ cách dùng vật lý chỉ lũ lụt, trong hiện đại được mở rộng sang cách dùng ẩn dụ về thông tin, hàng hóa, từ ngữ thời thượng v.v. lan tỏa quá mức, được dùng nhiều trong các bối cảnh truyền thông, phê bình.
Dịch bằng AI
N4火ひ
Lửa. Vật nóng hay ánh sáng phát ra khi vật gì đó đang cháy.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.