Bắt đầu buổi họp hay đại hội. 「開会式」「開会を宣言する」. Từ trái nghĩa là 「閉会」.
Dịch bằng AI
N3解決かいけつ
Giải quyết ổn thỏa vấn đề hay rắc rối. 「事件を解決する」「問題が解決した」.
Dịch bằng AI
N1回顧かいこ
「回」nghĩa là vòng lại, hồi tưởng, 「顧」nghĩa là nhìn lại, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là việc nhìn lại và nhớ về những sự kiện đã qua hay kinh nghiệm của bản thân. Dùng như 「半生を回顧する」「回顧録」, dùng trong văn cảnh trang trọng nhìn lại quá khứ.
Dịch bằng AI
N3開始かいし
Bắt đầu một việc. 「試合開始」「販売を開始する」. Là từ trang trọng hơn 「始める」. Từ có nghĩa trái ngược là 「終了」.
Dịch bằng AI
N1, N2回収かいしゅう
Thu gom lại những vật đã phát ra hoặc đã sử dụng.
Dịch bằng AI
N3外出がいしゅつ
Ra ngoài từ nhà hay nơi làm việc. 「外出中」「外出をひかえる」.
Dịch bằng AI
N3改善かいぜん
Cải thiện. Sửa chỗ xấu để làm cho tốt hơn. 「生活を改善する」「関係が改善する」. Từ trái nghĩa là 「改悪」.
Dịch bằng AI
N1, N2階層かいそう
(1) Các tầng lớp khi chia xã hội theo địa vị hoặc thu nhập. 「富裕階層」. (2) Cấu trúc gồm các tầng chồng lên nhau. 「階層構造」.
Dịch bằng AI
N1快諾かいだく
「快」nghĩa là dễ chịu, 「諾」nghĩa là chấp nhận, có nghĩa là vui vẻ chấp nhận. Là việc vui vẻ tiếp nhận lời nhờ vả hay đề nghị từ người khác. Dùng như 「出演を快諾する」, là từ trang trọng dùng trong các tình huống tiếp nhận nguyện vọng của đối phương một cách vui lòng.
Dịch bằng AI
N1かいつまむかいつまむ
Là việc rút ra chỉ những điểm chính và nói ngắn gọn. Dùng như 「要点をかいつまんで話す」「かいつまんで説明する」, được dùng trong các tình huống tóm tắt câu chuyện dài để truyền đạt một cách súc tích.
Dịch bằng AI
N3快適かいてき
Trạng thái dễ chịu và thoải mái. 「快適な部屋」「快適に過ごす」.
Dịch bằng AI
N1, N2街道かいどう
Con đường chính nối các thị trấn với nhau. Cũng dùng theo nghĩa ẩn dụ như 「出世街道」.
Dịch bằng AI
N3開発かいはつ
Việc tạo ra cái mới. Việc làm cho đất đai hoặc năng lực trở nên hữu ích. Dùng như 「商品開発」「能力開発」.
Dịch bằng AI
N3回復かいふく
Hồi phục. Cái đã xấu đi trở lại trạng thái tốt ban đầu. 「体力が回復する」「景気の回復」.
Dịch bằng AI
N1解離かいり
「解」nghĩa là tan ra rời rạc, 「離」nghĩa là rời, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là việc thứ vốn được tập trung làm một bị tách rời ra. Dùng như 「組織から解離する」「物質が解離して別の状態になる」, là từ trang trọng dùng trong các tình huống mối liên kết bị tháo gỡ và tách rời. Cũng được thấy trong văn cảnh hóa học và tâm lý học.
Dịch bằng AI
N1乖離かいり
Sự không khớp, sự cách biệt giữa hai điều vốn lẽ ra phải trùng khớp với nhau. Như trong 「理想と現実の乖離」 (sự cách biệt giữa lý tưởng và thực tế), 「世論との乖離」 (sự xa rời dư luận), từ này chỉ khoảng cách phát sinh giữa hai sự vật. Là từ trang trọng, thường xuất hiện trong văn luận thuyết, bình luận.
Dịch bằng AI
N1顧みるかえりみる
Việc nhìn lại và suy ngẫm về sự kiện trong quá khứ hoặc lời nói・hành động của chính mình. Dùng như「過去を顧みる」「家庭を顧みる暇もない」.
Dịch bằng AI
N1省みるかえりみる
「省」nghĩa là nhìn lại, phản tỉnh. Là việc nhìn lại lời nói và hành động của bản thân để phản tỉnh. Dùng như 「我が身を省みる」, dùng theo nghĩa tự xét nội tâm. Trong khi 「顧みる」(cùng cách đọc) được dùng theo nghĩa nhìn lại quá khứ rộng hơn, 「省みる」 mang sắc thái phản tỉnh mạnh hơn.
Dịch bằng AI
N3替えるかえる
Bỏ cái đang dùng để đổi sang cái khác. 「シーツを替える」「電池を替える」. Từ 「変える」 có cùng cách đọc mang nghĩa làm biến đổi trạng thái hay nội dung, 「代える」 mang nghĩa cho đảm nhận vai trò thay thế, nên viết phân biệt.
Dịch bằng AI
N3香りかおり
Mùi thơm. 「花の香り」「コーヒーの香り」. Không dùng cho mùi khó chịu. Dạng động từ là 「香る」.
Dịch bằng AI
N3画家がか
Họa sĩ. Người làm nghề vẽ tranh.
Dịch bằng AI
N3抱えるかかえる
Ôm giữ như vòng tay ôm quanh. 「荷物を抱える」. Cũng dùng với nghĩa đang mang điều rắc rối, như 「問題を抱える」「借金を抱える」.
Dịch bằng AI
N3価格かかく
Giá của món hàng. 「価格が上がる」「販売価格」. Trang trọng hơn 「値段」, dùng trong kinh doanh hay tin tức.
Dịch bằng AI
N3化学かがく
Hóa học. Ngành học nghiên cứu tính chất và biến đổi của vật chất. 「化学反応」「化学製品」. Để phân biệt với 「科学」 có cùng cách đọc, trong lời nói đôi khi gọi là 「ばけがく」.
Dịch bằng AI
N3輝くかがやく
Tỏa sáng. Phát sáng lấp lánh. 「星が輝く」. Cũng dùng với nghĩa trông sống động rạng rỡ, như 「目が輝く」「輝かしい成績」.
Dịch bằng AI
N3係かかり
Người phụ trách công việc đó. 「案内係」「係の人に聞く」. Cũng tạo thành các từ ghép như 「係員」「係長」.
Dịch bằng AI
N3限るかぎる
Định phạm vi chỉ đến mức đó. 「参加は学生に限る」. Hay dùng ở dạng 「〜に限って」 (cách nói chỉ lúc đó mới xảy ra chuyện xấu) và 「〜とは限らない」 (không thể nói lúc nào cũng vậy).
Dịch bằng AI
N1画一的かくいつてき
Là vẻ tất cả đều rập khuôn theo cùng một quy chuẩn, cùng một kiểu, không có cá tính hay sự khác biệt. Dùng như 「画一的な教育」「画一的に扱う」, thường được dùng trong các tình huống phủ định trạng thái mất đi sự đa dạng.
Dịch bằng AI
N1画策かくさく
「画」nghĩa là vạch ra mưu kế, 「策」nghĩa là mưu kế, có nghĩa là vạch ra mưu kế. Là việc lén lút lập kế hoạch và tác động vì một mục đích nào đó. Phần lớn được dùng với hàm ý không tốt, mang nghĩa hành động trong bóng tối, như 「裏で画策する」.
Dịch bằng AI
N1確執かくしつ
「確」nghĩa là vững chắc, 「執」nghĩa là nắm giữ không buông, có nghĩa là vững chắc nắm giữ chủ trương của mình mà không nhường nhau. Là việc không nhượng bộ ý kiến của mình và tiếp tục đối lập với nhau. Diễn tả tình huống quan hệ trở nên căng thẳng trong nội bộ tổ chức hay giữa người thân. Dùng như 「両者の確執が表面化する」.
Dịch bằng AI
N3隠すかくす
Che giấu. Làm cho không bị người khác nhìn thấy hay biết đến. 「お金を隠す」「本心を隠す」. 「隠す」 dùng khi người làm cho người hay vật không bị nhìn thấy, còn 「隠れる」 khi chính mình trở nên không bị nhìn thấy: 「子どもを隠す」 đối lại với 「子どもが隠れる」.
Dịch bằng AI
N3拡大かくだい
Mở rộng ra cho lớn; việc trở nên lớn. 「写真を拡大する」「感染が拡大する」. Từ có nghĩa trái ngược là 「縮小」.
Dịch bằng AI
N3隠れるかくれる
Giấu hình dạng để người khác không phát hiện. 「木の陰に隠れる」. Cũng dùng với nghĩa chưa được thế gian biết đến, như 「隠れた名店」. 「隠れる」 dùng khi chính mình trở nên không bị nhìn thấy, còn 「隠す」 khi người làm cho người hay vật không bị nhìn thấy: 「子どもが隠れる」 đối lại với 「子どもを隠す」.
Dịch bằng AI
N3影かげ
Bóng. Hình tối tạo ra phía sau vật khi có ánh sáng chiếu vào. 「影ができる」「影ふみ」. Cũng có cách nói như 「影が薄い」 (không nổi bật). Từ 「陰」 có cùng cách đọc chỉ nơi ánh sáng không chiếu tới, nên viết phân biệt.
Dịch bằng AI
N3陰かげ
Nơi ánh sáng hay tầm nhìn không chiếu tới. 「木の陰で休む」「ドアの陰にかくれる」. Cũng dùng với nghĩa nơi người khác không nhìn thấy, như 「陰で悪口を言う」. Từ 「影」 có cùng cách đọc chỉ hình tối do ánh sáng tạo ra, nên viết phân biệt.
Dịch bằng AI
N1かけがえのないかけがえのない
「かけがえ」là 「掛け替え」, vốn có nghĩa là vật để thay thế. 「かけがえのない」 nghĩa là điều đó 「ない」 (không có), tức là vẻ quý giá đến mức không thể thay thế bằng bất cứ thứ gì khác. Dùng như 「かけがえのない家族」「かけがえのない時間」, để diễn tả sự tồn tại duy nhất và quý báu.
Dịch bằng AI
N3欠けるかける
Một phần bị vỡ và trở nên thiếu. 「茶わんが欠ける」. Cũng dùng với nghĩa thiếu thứ cần thiết, như 「常識に欠ける」「メンバーが一人欠ける」.
Dịch bằng AI
N3過去かこ
Quá khứ. Thời đã qua. 「過去をふり返る」「過去の失敗」. Từ trái nghĩa là 「未来」「現在」.
Dịch bằng AI
N3籠かご
Đồ đựng làm bằng cách đan tre hay dây thép. 「買い物籠」「鳥籠」.
Dịch bằng AI
N1かこつけるかこつける
Là việc giấu lý do thật và lấy việc khác làm cái cớ. Dùng như 「病気にかこつけて休む」「忙しさにかこつける」, được dùng trong các tình huống lấy điều gì đó làm cái cớ để che giấu bản tâm.
Dịch bằng AI
N3囲むかこむ
Bao quanh. Vây quanh xung quanh. 「テーブルを囲む」「山に囲まれた町」. Dạng danh từ là 「囲い」.
Dịch bằng AI
N3火災かさい
Tai họa cháy tòa nhà v.v. 「火災報知器」「火災が発生する」. Là cách nói trang trọng của 「火事」, dùng trong tin tức hay giấy tờ.
Dịch bằng AI
N1寡作かさく
「寡」nghĩa là ít, 「作」nghĩa là tác phẩm, có nghĩa là tác phẩm ít. Là việc tác giả hay nghệ sĩ trong cuộc đời chỉ phát biểu ít tác phẩm. Dùng như 「寡作の作家」. Trái nghĩa là 「多作」. Là từ thường thấy trong văn cảnh nói về số lượng hoạt động sáng tác.
Dịch bằng AI
N3重なるかさなる
Vật chồng lên nhau ở cùng một chỗ. 「本が重なる」. Cũng dùng với nghĩa tập trung vào cùng một thời điểm, như 「予定が重なる」「不幸が重なる」.
Dịch bằng AI
N3重ねるかさねる
Đặt vật lên vật để chồng lên. 「皿を重ねる」. Cũng dùng với nghĩa lặp đi lặp lại liên tục, như 「努力を重ねる」「年を重ねる」. 「重ねる」 dùng khi người xếp chồng lên, còn 「重なる」 khi các vật tự chồng lên nhau: 「皿を重ねる」 đối lại với 「皿が重なる」.
Dịch bằng AI
N1かさばるかさばる
Là việc thể tích của đồ vật lớn và chiếm chỗ. Dùng như 「冬物がかさばる」「荷物がかさばる」, được dùng trong các tình huống mà thể tích lớn, không phải trọng lượng, là vấn đề.
Dịch bằng AI
N1かさむかさむ
Là việc số tiền hay số lượng tăng lên và trở nên nhiều. Dùng như 「経費がかさむ」「出費がかさむ」, được dùng chủ yếu trong các tình huống tiền bạc hay khối lượng vật chất tăng nhiều hơn dự tính.
Dịch bằng AI
N3飾りかざり
Đồ trang trí. Thứ được gắn vào để trông đẹp. 「クリスマスの飾り」「首飾り」.
Dịch bằng AI
N3飾るかざる
Trang trí. Đặt hay gắn đồ vật để trông đẹp. 「花を飾る」「部屋を飾る」. Cũng dùng với nghĩa làm cho trông đẹp hơn thực tế, như 「言葉を飾る」.
Dịch bằng AI
N3火山かざん
Núi lửa. Núi hình thành do magma dưới lòng đất phun trào. 「火山が噴火する」「活火山」.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.