Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N3 · 442 từ Xóa bộ lọc
N1 気骨 きこつ
Tinh thần mạnh mẽ không khuất phục niềm tin của bản thân. Dùng như「気骨のある人物」, biểu thị sức mạnh cốt lõi không khuất phục bất kỳ ai. Cùng một chữ Hán nếu đọc là「きぼね」sẽ là một từ khác mang nghĩa「khó nhọc・lo nghĩ」.

Dịch bằng AI

N1 兆し きざし
Là dấu hiệu nhỏ đầu tiên cho thấy một điều gì đó sắp xảy ra. 「兆」vốn chỉ hình dạng vết nứt xuất hiện trên mai rùa khi bói toán, từ đó mang nghĩa là điềm báo của sự việc. Dùng như 「春の兆し」「回復の兆し」, để diễn tả điềm báo của những điều sắp bắt đầu.

Dịch bằng AI

N3 記事 きじ
Bài viết đăng trên báo hay tạp chí. 「新聞記事」「記事を読む」.

Dịch bằng AI

N1 気質 きしつ
「気」nghĩa là tâm tính, 「質」nghĩa là bản chất vốn có, có nghĩa là tâm tính vốn có. Là tính cách và xu hướng tâm lý vốn có từ khi sinh ra. Dùng như 「職人気質」「学者気質」, là từ tương đối trang trọng diễn tả tính cách chung của một nhóm hay nghề nghiệp cụ thể.

Dịch bằng AI

N3 記者 きしゃ
Phóng viên. Người thu thập tin và viết bài cho báo hay truyền hình. 「新聞記者」「記者会見」.

Dịch bằng AI

N3 きず
Phần bề mặt da hay vật bị hỏng do bị cắt hay va đập. 「傷が治る」「机に傷がつく」. Cũng dùng với nghĩa tổn thương trong lòng, như 「心の傷」.

Dịch bằng AI

N1 既成 きせい
「既」nghĩa là đã, 「成」nghĩa là hình thành, có nghĩa là đã hình thành. Là việc đã hình thành và bám rễ trong xã hội. Dùng như 「既成概念」「既成事実」, được dùng kết hợp với danh từ phía sau. Là từ trang trọng được dùng đối lập với cái mới, thường xuất hiện trong bài luận và phê bình.

Dịch bằng AI

N1 帰属 きぞく
Là việc người hay vật thuộc về sự sở hữu hay nơi trực thuộc của một tổ chức, khu vực nào đó. Dùng như 「○○に帰属する」「帰属意識」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh pháp luật, hành chính, lý luận tổ chức.

Dịch bằng AI

N1 擬態 ぎたい
Là việc sinh vật làm cho hình dạng của mình giống với những vật xung quanh hay sinh vật khác. Dùng như 「擬態する」「保護擬態」. Là thuật ngữ chuyên môn trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh sinh học, chỉ chiến lược sinh tồn để bảo vệ mình khỏi kẻ thù.

Dịch bằng AI

N3 期待 きたい
Trông đợi và chờ với hy vọng sẽ có kết quả tốt. 「活躍を期待する」「期待にこたえる」.

Dịch bằng AI

N3 鍛える きたえる
Vốn là từ có nghĩa là rèn kim loại bằng cách đập cho cứng. Từ đó, theo nghĩa ẩn dụ, từ này có nghĩa là rèn luyện thân thể và tinh thần cho mạnh mẽ thông qua tập luyện. Dùng như 「体を鍛える」「精神を鍛える」, là động từ tương đối trang trọng thường xuất hiện trong võ thuật, thể thao, giáo dục với nghĩa nâng cao năng lực thể chất và tinh thần.

Dịch bằng AI

N3 帰宅 きたく
Trở về nhà mình. 「帰宅時間」「まっすぐ帰宅する」. Là từ trang trọng hơn 「帰る」.

Dịch bằng AI

N1 気立て きだて
「気」nghĩa là tâm trạng, 「立て」nghĩa là cách giữ, có nghĩa là cách giữ tâm trạng. Là cách giữ lòng và tính cách khi đối xử với người khác. Dùng như 「気立てがよい」「気立てがやさしい」, là từ tương đối trang trọng được dùng để đánh giá tích cực nhân cách.

Dịch bằng AI

N1 忌憚 きたん
「忌」nghĩa là kiêng dè, 「憚」nghĩa là e ngại, kiêng kỵ, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là việc e dè, kiêng nể. Phần lớn được dùng dưới dạng phủ định như 「忌憚のない意見」, là cách diễn đạt cố định khi muốn đối phương nói thẳng. Được dùng trong các tình huống trang trọng như cuộc họp hay lời chào hỏi.

Dịch bằng AI

N1 基調 きちょう
「基」nghĩa là gốc, nền tảng, 「調」nghĩa là điệu, nhịp, có nghĩa là điệu cơ bản làm nền. Là điệu cơ bản hay phương hướng xuyên suốt toàn thể. Dùng như 「基調講演」「基調を成す」「青を基調とした」. Là từ tương đối trang trọng được dùng trong các lĩnh vực rộng rãi như màu sắc, âm nhạc, xu hướng kinh tế, diễn thuyết.

Dịch bằng AI

N3 貴重 きちょう
Quý giá. Trạng thái rất quan trọng và có giá trị cao. 「貴重な経験」「貴重品」.

Dịch bằng AI

N3 議長 ぎちょう
Chủ tọa. Người có nhiệm vụ điều hành cuộc họp. 「議長を務める」.

Dịch bằng AI

N1 喫緊 きっきん
「喫」nghĩa là chịu, cảm thấy thân thiết, 「緊」nghĩa là cấp bách, có nghĩa là cảm thấy sự cấp bách thân thiết với mình. Là việc cấp bách và quan trọng. Là cách diễn đạt cố định được dùng dưới dạng 「喫緊の課題」「喫緊の問題」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn bản chính trị, kinh tế, hành chính, chỉ vấn đề cần đối phó gấp.

Dịch bằng AI

N1 詰問 きつもん
「詰」nghĩa là dồn ép, truy bức, 「問」nghĩa là hỏi, có nghĩa là dồn ép mà hỏi. Là việc trách móc và hỏi cặn kẽ đối phương một cách nghiêm khắc. Dùng như 「詰問する」「詰問を受ける」. Khác với việc chỉ đặt câu hỏi đơn thuần, là từ trang trọng chứa sắc thái truy xét đối phương.

Dịch bằng AI

N1 既定 きてい
「既」nghĩa là đã, 「定」nghĩa là quyết định, có nghĩa là đã được quyết định. Là việc đã được quyết định sẵn. Dùng như 「既定路線」「既定の方針」, được dùng kết hợp với danh từ phía sau. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong cuộc họp và văn bản hành chính, cho thấy không còn dư địa để thay đổi.

Dịch bằng AI

N1 既得 きとく
Là việc đã có được như thứ thuộc về mình. Dùng như 「既得権」「既得権益」, được dùng kết hợp với danh từ phía sau, là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh chính trị, kinh tế.

Dịch bằng AI

N1, N2 気の毒 きのどく
Cảm giác thấy tội nghiệp, thương xót trước sự bất hạnh hay đau khổ của người khác. 「気の毒に思う」. Cũng dùng với cảm giác áy náy, ngại vì đã gây phiền cho đối phương (「わざわざ来てもらって気の毒なことをした」).

Dịch bằng AI

N1 気迫 きはく
「気」nghĩa là khí lực, 「迫」nghĩa là khí thế áp sát, có nghĩa là khí lực áp sát đối phương. Là khí thế mạnh mẽ đến mức áp đảo đối phương. Là từ tương đối trang trọng diễn tả khí thế trong các tình huống thi đấu hay biểu diễn, như 「気迫がこもる」「気迫に満ちた演技」.

Dịch bằng AI

N1 忌避 きひ
「忌」nghĩa là kiêng, ghét, 「避」nghĩa là tránh, có nghĩa là ghét và tránh. Dùng như 「責任を忌避する」「裁判官を忌避する」. Là từ trang trọng thường được dùng trong văn cảnh pháp luật và chế độ xã hội.

Dịch bằng AI

N1 気品 きひん
「気」nghĩa là không khí, 「品」nghĩa là phẩm cách, có nghĩa là phẩm cách tự nhiên toát ra. Là vẻ thanh tao tự nhiên toát ra từ vẻ ngoài hay thái độ. Là từ tương đối trang trọng được dùng theo nghĩa tích cực đối với người, cử chỉ, tác phẩm nghệ thuật, như 「気品がある」「気品にあふれる」.

Dịch bằng AI

N3 希望 きぼう
Hy vọng. Mong muốn mọi việc thành thế này; cũng chỉ nguyện vọng đó. 「希望を持つ」「希望の大学」. Từ trái nghĩa là 「絶望」.

Dịch bằng AI

N3 基本 きほん
Cơ bản. Phần quan trọng, làm gốc rễ nhất của sự vật. 「基本を身につける」「基本的な考え方」.

Dịch bằng AI

N3 決まり きまり
Quy tắc được đặt ra để tuân theo. 「決まりを守る」. Cũng có cách nói như 「決まり文句」 (câu nói luôn giống nhau) và 「決まりが悪い」 (ngượng ngùng).

Dịch bằng AI

N1 欺瞞 ぎまん
Việc lừa gạt, dối trá người khác. Như trong 「欺瞞に満ちた」, thường nói để phê phán mạnh mẽ thái độ ngụy trang che đậy.

Dịch bằng AI

N3 奇妙 きみょう
Trạng thái kỳ lạ, khó nghĩ ra theo lẽ thường. 「奇妙な音」「奇妙な話」.

Dịch bằng AI

N3 義務 ぎむ
Nghĩa vụ. Điều được quy định là phải làm. 「義務を果たす」「義務教育」. Từ trái nghĩa là 「権利」.

Dịch bằng AI

N1 肝煎り きもいり
「肝」nghĩa là gan, ở đây là ẩn dụ cho lòng nhiệt huyết và sự quan tâm, 「煎り」nghĩa là rang, đại ý là chăm sóc đến mức như đem cả tâm sức ra rang. Là việc người có thế lực tích cực chăm lo và bỏ công sức để hiện thực hóa điều gì đó. Dùng như 「社長の肝煎りで始まったプロジェクト」, là cách diễn đạt trang trọng cho thấy có người chống lưng phía sau, dùng trong văn cảnh kinh doanh và chính trị.

Dịch bằng AI

N3 疑問 ぎもん
Cảm thấy liệu có đúng không, tại sao lại thế. 「疑問を持つ」「疑問に思う」「疑問点」.

Dịch bằng AI

N3 ぎゃく
Thứ tự hay hướng bị ngược lại. 「逆の方向」「順番が逆だ」. Ở dạng 「逆に」 cũng mang nghĩa 「ngược lại, trái lại」.

Dịch bằng AI

N1 逆境 ぎゃっきょう
「逆」nghĩa là đi ngược, 「境」nghĩa là ranh giới, hoàn cảnh, có nghĩa là hoàn cảnh đi ngược lại với mong muốn. Là hoàn cảnh không may hay môi trường khó khăn không như ý muốn. Dùng như 「逆境に立ち向かう」「逆境を乗り越える」. Là từ tương đối trang trọng thường xuất hiện trong các tình huống nói về nhân vật đối mặt với khó khăn.

Dịch bằng AI

N3 休暇 きゅうか
Kỳ nghỉ dài của công ty hay trường học. 「夏季休暇」「休暇を取る」. Là từ trang trọng hơn 「休み」.

Dịch bằng AI

N3 休憩 きゅうけい
Ngừng công việc hay vận động một lát để nghỉ. 「10分休憩する」「休憩時間」.

Dịch bằng AI

N3 急激 きゅうげき
Trạng thái biến đổi đột ngột và dữ dội. 「急激な変化」「気温が急激に下がる」.

Dịch bằng AI

N3 吸収 きゅうしゅう
Hấp thụ. Hút lấy nước v.v. 「スポンジが水を吸収する」. Cũng dùng với nghĩa tiếp nhận và biến thành của mình, như 「知識を吸収する」.

Dịch bằng AI

N3 救助 きゅうじょ
Cứu người đang trong tình trạng nguy hiểm. 「人命救助」「救助隊」.

Dịch bằng AI

N1 窮する きゅうする
「窮」nghĩa là tận cùng, đường cùng. Là việc bị bế tắc trong sự việc và khổ sở vì không biết phải đối phó ra sao. Dùng như 「答えに窮する」「返答に窮する」. Còn dùng cho việc tiền bạc hay cuộc sống lâm vào cảnh không xoay xở được, như 「生活に窮する」「資金に窮する」. Là động từ trang trọng thường đi kèm với một số tân ngữ cố định.

Dịch bằng AI

N3 急速 きゅうそく
Trạng thái tiến triển rất nhanh. 「急速に発展する」「急速な変化」.

Dịch bằng AI

N1 旧態 きゅうたい
「旧」nghĩa là cũ, 「態」nghĩa là dáng vẻ, tình trạng, có nghĩa là trạng thái vẫn cũ kỹ. Là tình trạng cũ kỹ chưa hề tiến bộ so với xưa. Hầu như chỉ dùng dưới dạng 「旧態依然」, là từ trang trọng phê phán thể chế cũ kỹ không được cải cách.

Dịch bằng AI

N1 窮地 きゅうち
「窮」nghĩa là tận cùng, đường cùng, 「地」nghĩa là nơi, có nghĩa là tình huống bị dồn vào đường cùng. Là tình huống đau khổ không lối thoát, bị dồn vào chân tường. Dùng như 「窮地に陥る」「窮地を脱する」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong các tình huống nói về bị dồn vào đường cùng, trong chính trị, kinh tế, thể thao.

Dịch bằng AI

N1 旧知 きゅうち
「旧」nghĩa là cũ, lâu năm, 「知」nghĩa là người quen, có nghĩa là người quen từ lâu. Là người quen biết từ lâu năm. Dùng như 「旧知の仲」「旧知の友」. Là từ tương đối trang trọng diễn tả người quen lâu năm trong văn cảnh trang trọng, thường được dùng trong văn viết.

Dịch bằng AI

N1 急騰 きゅうとう
「急」nghĩa là gấp gáp, đột ngột, 「騰」nghĩa là nhảy vọt, vốn là chữ diễn tả hình ảnh con ngựa nhảy chồm lên. Vì nhảy vọt một cách đột ngột nên có nghĩa là giá cả hay con số tăng đột ngột với mức độ lớn. Dùng như 「株価が急騰する」「物価が急騰する」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong đưa tin kinh tế, chỉ sự thay đổi đột ngột theo hướng đi lên.

Dịch bằng AI

N1 旧弊 きゅうへい
「旧」nghĩa là cũ, 「弊」nghĩa là tệ nạn, thói xấu, có nghĩa là thói xấu cũ. Là thói quen hay lối nghĩ xấu kéo dài từ xưa. Dùng như 「旧弊を打破する」「旧弊にとらわれる」, được dùng với nghĩa tiêu cực trong văn cảnh nói về cải cách hay hiện đại hóa. Là từ trang trọng.

Dịch bằng AI

N1 窮乏 きゅうぼう
「窮」nghĩa là tận cùng, đường cùng, 「乏」nghĩa là thiếu thốn, có nghĩa là rơi vào cảnh túng thiếu. Là tình trạng không có tiền hay vật chất và rất khốn đốn. Dùng như 「窮乏生活」「家計が窮乏する」. Là từ trang trọng được dùng trong báo chí và bài luận hơn là trong giao tiếp hàng ngày, chỉ sự khốn đốn nghiêm trọng về kinh tế.

Dịch bằng AI

N1 急務 きゅうむ
「急」nghĩa là gấp, 「務」nghĩa là nhiệm vụ, có nghĩa là nhiệm vụ phải gấp rút thực hiện. Là công việc phải sớm bắt tay vào giải quyết. Dùng như 「急務である」「○○は急務だ」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh chính sách và quản lý, thể hiện mức độ ưu tiên cao.

Dịch bằng AI

N1 究明 きゅうめい
「究」nghĩa là tìm tận cùng, 「明」nghĩa là làm rõ, có nghĩa là tìm tận cùng và làm rõ. Là việc điều tra sâu nguyên nhân hay sự thật của sự việc và làm rõ. Dùng như 「原因究明」「真相究明」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong các tình huống công khai như đưa tin tai nạn hay báo cáo điều tra.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.