Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N3・N4 · 348 từ Xóa bộ lọc
N4 複雑 ふくざつ
Trạng thái sự việc rối rắm, khó hiểu. Từ trái nghĩa là「簡単(かんたん)」(đơn giản).

Dịch bằng AI

N4 復習 ふくしゅう
Việc học lại một lần nữa những gì đã học. Từ trái nghĩa là 「予習」.

Dịch bằng AI

N3 複数 ふくすう
Việc từ hai trở lên. 「複数の意見」. Từ trái nghĩa là 「単数」.

Dịch bằng AI

N1 服する ふくする
Là việc tuân theo quy tắc, mệnh lệnh, nghĩa vụ và làm đúng theo đó. Hoặc là việc đặt bản thân vào một trạng thái nào đó. Dùng như「刑に服する (chịu hình phạt)」「喪に服する (chịu tang)」. Có nghĩa「服」là tuân theo, biểu thị hành vi tiếp nhận mệnh lệnh, chuẩn mực, hoàn cảnh. Được dùng trong các bối cảnh cứng cáp như pháp luật, nghi lễ, quân đội.

Dịch bằng AI

N1 不屈 ふくつ
Là việc không khuất phục dù trong khó khăn hay nghịch cảnh nào. Là từ trang trọng dùng như「不屈の精神 (tinh thần bất khuất)」「不屈の闘志 (ý chí bất khuất)」「不屈の意志 (ý chí bất khuất)」.「屈」có nghĩa「cong gập, khuất phục」, nghĩa gốc là「không khuất phục」. Được dùng nhiều trong các bối cảnh ca ngợi nhân vật chịu đựng nghịch cảnh để giữ vững mục tiêu, xuất hiện nhiều trong tiểu sử, đưa tin thể thao, văn truy điệu. Là từ đánh giá có hàm ý ca ngợi mạnh mẽ.

Dịch bằng AI

N1 伏兵 ふくへい
Là binh lính ẩn nấp và chờ phục kích để địch không phát hiện. Dùng như「伏兵に襲われる (bị phục binh tấn công)」「予選の伏兵 (đối thủ ngầm ở vòng loại)」「思わぬ伏兵 (đối thủ bất ngờ)」. Vốn là thuật ngữ quân sự, nhưng cũng được dùng hàng ngày theo nghĩa ẩn dụ là「đối thủ mạnh hoặc trở ngại không ngờ tới」. Được dùng nhiều trong các bối cảnh nói về cạnh tranh như thể thao, bầu cử, kinh doanh, và được dùng trong tình huống một sự tồn tại vô danh thể hiện sức mạnh ngoài dự đoán.

Dịch bằng AI

N3 含む ふくむ
Chứa đựng bên trong. 「税金を含んだ値段」. Cũng có nghĩa ngậm trong miệng, như 「口に含む」.

Dịch bằng AI

N1 覆面 ふくめん
Là việc che mặt bằng vải v.v. Hoặc chính thứ che ấy. Theo nghĩa ẩn dụ, chỉ trạng thái che giấu thân phận, tung tích. Dùng như「覆面強盗 (kẻ cướp bịt mặt)」「覆面取材 (phỏng vấn giấu mặt)」.「覆」là che,「面」là mặt, hai chữ thể hiện trực tiếp「che mặt」. Được dùng trong nhiều bối cảnh như tội phạm, đưa tin điều tra, xe tuần tra hoạt động ngầm v.v.

Dịch bằng AI

N3 無事 ぶじ
An toàn, không có tai nạn hay bệnh tật. 「無事に着いた」.

Dịch bằng AI

N3 不思議 ふしぎ
Điều bí ẩn, khó nghĩ ra theo lẽ thường. 「不思議な出来事」.

Dịch bằng AI

N2, N3 不自由 ふじゆう
Thiếu vật cần thiết hay thiếu tự do, gặp khó khăn. 「お金に不自由しない」. Cũng dùng cho việc cơ thể không cử động được như ý (「目が不自由だ」).

Dịch bằng AI

N1 不詳 ふしょう
Là việc chi tiết không rõ. Dùng như「身元不詳 (lai lịch không rõ)」「作者不詳 (tác giả không rõ)」. Là cách diễn đạt trang trọng được dùng trong báo chí, văn bản chính thức, ghi chép v.v. đối với các hạng mục không thể xác minh thông tin.「詳」có nghĩa「chi tiết」, gắn「不」vào để chỉ trạng thái「không rõ chi tiết」.

Dịch bằng AI

N1 不祥事 ふしょうじ
Là sự kiện ô nhục, làm tổn hại đến lòng tin hay danh dự, do tổ chức hoặc người có vị trí gây ra. Dùng như「企業の不祥事 (bê bối của doanh nghiệp)」「不祥事が発覚する (bê bối bị phát giác)」「相次ぐ不祥事 (bê bối liên tiếp)」.「祥」có nghĩa「may mắn, điềm lành」, nghĩa gốc là「sự việc không may」. Chỉ rộng rãi các vụ việc vi phạm pháp luật, vi phạm đạo đức, sự cố thu hút sự phê phán xã hội, được dùng nhiều trong bối cảnh được đưa tin như vấn đề của tổ chức. Có xu hướng chỉ hành vi có vấn đề ở vị trí có trách nhiệm công cộng hơn là sai lầm riêng tư của cá nhân.

Dịch bằng AI

N1 腐心 ふしん
Là việc làm hao tổn tâm trí và liên tục đắn đo tính toán để hoàn thành một việc gì đó. Là từ trang trọng dùng như「資金繰りに腐心する (vắt óc xoay xở tài chính)」「経営再建に腐心する (vắt óc tái thiết doanh nghiệp)」「対応に腐心する (vắt óc tìm cách ứng phó)」.「腐」mang hình ảnh「lo lắng đến mức tâm trí mục ruỗng」, biểu thị nỗ lực kèm theo sự đau khổ tinh thần. Là từ trang trọng nói lên dáng vẻ ráng sức bắt tay với khó khăn, được dùng nhiều trong các bối cảnh kinh doanh, chính trị.

Dịch bằng AI

N1 風情 ふぜい
Là vẻ đẹp và hương vị cảm nhận được một cách thấm thía. Là từ biểu thị thẩm mỹ truyền thống của Nhật Bản, chỉ cảm xúc cảm nhận được từ cảnh sắc thiên nhiên, phố cổ, cử chỉ, sự chuyển dời của các mùa. Dùng như「秋の風情 (phong vị mùa thu)」「風情のある宿 (quán trọ có phong vị)」「風情を楽しむ (thưởng thức phong vị)」. Ngoài ra, khi gắn vào từ chỉ người như「私風情 (kẻ như tôi)」「子供風情 (chỉ là trẻ con)」, lại có cách dùng phụ với nghĩa「kẻ không đáng kể như〜」mang tính khiêm nhường hay xem thường.

Dịch bằng AI

N3 防ぐ ふせぐ
Phòng ngừa. Làm cho điều xấu không xảy ra. 「事故を防ぐ」. Cũng có nghĩa ngăn kẻ thù hay mưa gió (「寒さを防ぐ」).

Dịch bằng AI

N1 伏字 ふせじ
Là việc giấu chỗ không thể diễn đạt trong văn bản và thể hiện bằng các ký hiệu như 〇 hay ×. Dùng như「伏字にする (đổi sang ký hiệu thay chữ)」「実名を伏字で表記する (ghi tên thật bằng ký hiệu thay chữ)」.「伏」là giấu,「字」là chữ, hai chữ chỉ「giấu chữ đi」. Là thuật ngữ chuyên môn về in ấn, biên tập, được dùng vì các lý do kiểm duyệt, sự cẩn trọng, hoặc lý do biên tập, được dùng trong các bối cảnh báo chí, xuất bản.

Dịch bằng AI

N1 不測 ふそく
Là điều không thể đoán trước được. Dùng như「不測の事態 (tình huống bất ngờ)」「不測の事故 (tai nạn bất ngờ)」.「測」có nghĩa「đo, dự đoán」, gắn「不」vào để biểu thị trạng thái「không thể dự đoán」. Chỉ những sự việc đột phát, không lường trước, được dùng nhiều trong các tình huống quản lý khủng hoảng và báo chí.

Dịch bằng AI

N3 不足 ふそく
Thiếu. Việc không đủ. 「睡眠不足」「人手不足」.

Dịch bằng AI

N1 不遜 ふそん
Là việc không có lòng khiêm tốn, kiêu ngạo. Dùng như「不遜な態度 (thái độ ngạo mạn)」「不遜極まりない (cực kỳ ngạo mạn)」.「遜」có nghĩa「khiêm nhường」, gắn「不」vào để biểu thị trạng thái「không khiêm tốn」. Thường được dùng như đánh giá phê phán, phủ định.

Dịch bằng AI

N2, N3 舞台 ぶたい
Sân khấu. Nơi cao lên một bậc để trình diễn kịch hay múa v.v. 「舞台に立つ」. Cũng dùng với nghĩa nơi làm bối cảnh cho câu chuyện v.v. (「京都を舞台にした小説」).

Dịch bằng AI

N1 不退転 ふたいてん
Là việc theo đuổi đến cùng quyết tâm đã đặt ra một lần và không quay đầu lại. Vốn là từ Phật giáo, có nghĩa không rút lui khỏi cảnh giới đã đạt được trong tu hành. Như「不退転の決意 (quyết tâm không thoái chuyển)」「不退転の覚悟 (sự sẵn sàng không thoái chuyển)」, được kết hợp với những từ nhấn mạnh quyết tâm, sự sẵn lòng. Được dùng nhiều trong các tình huống nói lên chủ kiến của chính trị gia hay các cam kết quan trọng.

Dịch bằng AI

N3 双子 ふたご
Song sinh. Hai đứa trẻ sinh cùng lúc từ cùng một mẹ.

Dịch bằng AI

N3 再び ふたたび
Một lần nữa. 「再び会う」. Mang tính văn viết, trong lời nói thì thường dùng 「また」.

Dịch bằng AI

N4 豚肉 ぶたにく
Thịt lợn.

Dịch bằng AI

N3 普段 ふだん
Thường ngày; hằng ngày. 「普段の生活」「普段着」.

Dịch bằng AI

N4 部長 ぶちょう
Người quản lý một bộ phận ở công ty v.v.

Dịch bằng AI

N4 普通 ふつう
Trạng thái không đặc biệt, giống như thường lệ.

Dịch bằng AI

N2, N3 ぶつかる ぶつかる
Va vào mạnh. 「車が壁にぶつかる」. Cũng dùng với nghĩa ý kiến đối lập hay lịch trình trùng nhau (「意見がぶつかる」「日程がぶつかる」). 「ぶつかる」 dùng khi vật va vào, còn 「ぶつける」 dùng khi người làm cho vật va vào: so sánh 「車が壁にぶつかる」 với 「車を壁にぶつける」.

Dịch bằng AI

N1 払拭 ふっしょく
Là việc lau sạch và loại bỏ một cách triệt để. Hơn là các tình huống lau sạch vết bẩn về mặt vật lý, được dùng nhiều theo nghĩa ẩn dụ về việc loại bỏ hoàn toàn sự nghi ngờ, bất an, ngờ vực, ấn tượng xấu v.v. Như「不信感を払拭する (xóa tan cảm giác mất tin tưởng)」「イメージを払拭する (xóa bỏ hình ảnh cũ)」「疑念を払拭する (xóa tan nghi vấn)」, thường lấy đối tượng trừu tượng làm bổ ngữ. Cả「払」và「拭」đều mang nghĩa「lau bỏ, loại bỏ」, là từ xếp chồng hai chữ để nhấn mạnh nghĩa.

Dịch bằng AI

N1 払底 ふってい
Là việc vật tư, vốn, nhân lực v.v. đã chạm đáy và hầu như không còn lại. Là từ trang trọng dùng như「人材が払底する (cạn kiệt nhân lực)」「在庫が払底する (cạn kiệt hàng tồn kho)」「資金が払底する (cạn kiệt vốn)」.「払」là quét sạch,「底」là đáy hoặc chỗ tận cùng, hai chữ thể hiện hình ảnh「quét đến tận đáy」. Hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày, mà thiên về các văn phong cứng cáp như báo cáo kinh tế, công nghiệp, hành chính.

Dịch bằng AI

N3 ふで
Dụng cụ viết chữ hay vẽ tranh làm bằng cách bó lông. 「筆で書く」. Cũng dùng để ví việc viết văn, như 「筆が速い」.

Dịch bằng AI

N4 太る ふとる
Béo lên; tăng cân. Cân nặng trở nên nặng hơn. Từ trái nghĩa là 「痩せる」.

Dịch bằng AI

N4 布団 ふとん
futon. Thứ trải ra hay đắp lên người khi ngủ.

Dịch bằng AI

N4 ふね
Thuyền. Phương tiện nhỏ di chuyển trên mặt nước. Từ đồng âm「船」cũng dùng cho loại lớn, còn「舟」thường dùng cho loại nhỏ.

Dịch bằng AI

N1 腐敗 ふはい
Là việc vật bị thối rữa. Hoặc là việc tổ chức hay chính trị trở nên xấu đi do sự sa đọa về đạo đức. Dùng như「政治の腐敗 (sự tha hóa chính trị)」「腐敗した食品 (thực phẩm bị thối)」「腐敗が進む (sự thối rữa lan rộng)」. Nghĩa gốc là sự việc đồ ăn v.v. trở nên xấu đi do tác động của vi sinh vật, nhưng từ đó cũng được dùng rộng rãi như ẩn dụ về sự đổ vỡ bên trong tổ chức do tư lợi tư dục. Trong cách dùng ẩn dụ, được dùng nhiều trong các bối cảnh phê phán tham nhũng, lạm dụng chức quyền, sa sút đạo đức.

Dịch bằng AI

N1 不抜 ふばつ
Là việc ý chí cực kỳ mạnh, không hề lay chuyển dù có chuyện gì. Là từ trang trọng dùng như「堅忍不抜 (kiên nhẫn bất khuất)」「不抜の精神 (tinh thần bất khuất)」, hầu như chỉ được dùng như yếu tố cấu thành thành ngữ bốn chữ.「抜」có nghĩa nhổ ra, nghĩa gốc là「không thể nhổ ra」. Biểu thị trạng thái ý chí, tín niệm vững chắc khó lay chuyển, được dùng trong văn phong trang trọng, diễn văn, châm ngôn cuộc đời.

Dịch bằng AI

N3 部品 ぶひん
Từng món hàng cấu thành nên máy móc v.v. 「車の部品」.

Dịch bằng AI

N3 部分 ぶぶん
Một phần trong tổng thể. 「壊れた部分」. Từ trái nghĩa là 「全体」.

Dịch bằng AI

N1 侮蔑 ぶべつ
Là việc xem thường và coi rẻ đối phương. Là từ trang trọng dùng như「侮蔑のまなざし (ánh mắt khinh miệt)」「侮蔑を込めた言葉 (lời lẽ chứa khinh miệt)」「侮蔑の対象 (đối tượng bị khinh miệt)」. Cả「侮」và「蔑」đều có nghĩa「coi rẻ」, hai chữ xếp chồng nhau biểu thị cảm xúc khinh miệt mạnh. Đồng nghĩa với「軽蔑」「侮辱」, nhưng「侮蔑」mang tính văn viết hơn, đồng thời có cả độ mạnh của cảm xúc và sự cứng cáp về văn phong. Được dùng nhiều trong tác phẩm văn học, phê bình, văn xuôi tiểu thuyết.

Dịch bằng AI

N1 普遍 ふへん
Là việc đúng chung cho tất cả mọi vật. Là tính chất hợp lệ rộng rãi bất kể thời đại, khu vực, đối tượng. Là từ trang trọng dùng như「普遍的な真理 (chân lý phổ quát)」「普遍の原理 (nguyên lý phổ quát)」「普遍性 (tính phổ quát)」.「普」là khắp nơi,「遍」là lan rộng đến mọi nơi, hai chữ nhấn mạnh「lan tỏa rộng khắp toàn thể」. Xuất hiện nhiều trong các bối cảnh bàn về tính phổ quát trong triết học, đạo đức, khoa học, là khái niệm quan trọng tạo cặp đối lập với「特殊」.

Dịch bằng AI

N1 不偏 ふへん
Là việc không thiên về bất kỳ phía nào. Là việc trung lập, công chính. Dùng như「不偏不党 (không thiên không đảng)」「不偏の立場 (lập trường vô tư)」.「偏」có nghĩa「thiên lệch」, gắn「不」vào để biểu thị trạng thái「không thiên lệch」. Được dùng trong các bối cảnh đòi hỏi tính trung lập như báo chí, giáo dục, tư pháp.

Dịch bằng AI

N4 不便 ふべん
Trạng thái khó dùng, bất tiện. Từ trái nghĩa là「便利(べんり)」(tiện lợi).

Dịch bằng AI

N1 不本意 ふほんい
Là việc khác với mong muốn hay tâm tư của bản thân. Được dùng đối với trường hợp đành phải chấp nhận, hoặc đối với kết quả không thỏa mãn. Dùng như「不本意な結果 (kết quả không như ý)」「不本意ながら承諾する (miễn cưỡng chấp nhận)」「不本意な異動 (sự điều động không như ý)」.「本意」có nghĩa「tâm tư thật, nguyện vọng vốn có」, gắn「不」vào để có nghĩa「không phải là điều mình mong muốn」. Là cách diễn đạt trang trọng được dùng nhiều ở dạng「不本意ながら」, như câu mở đầu khi chấp nhận một kết luận khác mong muốn của mình.

Dịch bằng AI

N3 不満 ふまん
Việc không thể hài lòng. 「給料に不満がある」. Từ trái nghĩa là 「満足」.

Dịch bằng AI

N1 踏み込む ふみこむ
Là việc đưa chân mạnh về phía trước và bước vào trong. Hoặc theo nghĩa ẩn dụ, biểu thị việc đi sâu vào lĩnh vực hoặc cốt lõi của vấn đề mà đáng lẽ không nên xâm phạm. Dùng như「敷地に踏み込む (đột nhập vào khu đất)」「議論に踏み込む (đi sâu vào tranh luận)」. Được dùng rộng rãi từ sự xâm nhập vật lý đến sự can dự sâu vào tranh luận, điều tra, việc riêng tư. Mang sắc thái「mạnh dạn」「không do dự」trong ngữ cảm.

Dịch bằng AI

N1 踏みにじる ふみにじる
Là việc dùng chân giẫm nát. Theo nghĩa ẩn dụ, biểu thị việc làm tổn thương một cách thô bạo tâm tư, phẩm giá, nỗ lực, quyền lợi của đối phương. Dùng như「人の善意を踏みにじる (chà đạp thiện ý của người khác)」「夢を踏みにじる (chà đạp giấc mơ)」. Được dùng rộng rãi từ nghĩa vật lý là giẫm bẹp, đến hành vi giẫm đạp lên người khác về mặt tinh thần, đạo đức. Bao gồm hàm ý lên án mạnh mẽ.

Dịch bằng AI

N4 踏む ふむ
Việc dùng chân ấn mạnh lên trên vật gì đó. Ví dụ「足を踏む」(giẫm lên chân).

Dịch bằng AI

N1 不明瞭 ふめいりょう
Là việc không rõ ràng. Là dáng vẻ đường nét của vật, âm thanh, ý đồ, sự ghi chép v.v. không sắc nét. Dùng như「不明瞭な発音 (phát âm không rõ)」「不明瞭な指示 (chỉ thị không rõ ràng)」「責任の所在が不明瞭だ (chỗ thuộc trách nhiệm không rõ ràng)」.「明瞭」có nghĩa「rõ ràng và sắc nét」, gắn「不」vào để chỉ trạng thái「không rõ ràng」. Có thể dùng cả với sự mờ nhạt về vật lý lẫn sự mơ hồ của logic, ý đồ, và thường mang đánh giá phê phán.

Dịch bằng AI

N1 浮揚 ふよう
Là việc nổi lên trong nước hoặc trong không trung. Theo nghĩa ẩn dụ, biểu thị việc đi lên từ trạng thái trì trệ. Dùng như「景気浮揚 (thúc đẩy nền kinh tế)」「浮揚力 (sức nâng)」.「浮」là nổi,「揚」là nâng lên, hai chữ chỉ「nổi lên」. Được dùng rộng rãi từ sự nổi lên về vật lý đến sự phục hồi của kinh tế, tinh thần.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.