Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,238 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N3・N4 · 526 từ Xóa bộ lọc
N3 記憶 きおく
Việc ghi nhớ; nội dung đã nhớ. 「記憶に残る」「記憶をなくす」. 「記憶力」 cũng hay được dùng.

Dịch bằng AI

N3 気温 きおん
Nhiệt độ không khí. Mức độ ấm hay lạnh của không khí. 「気温が上がる」「最高気温」.

Dịch bằng AI

N1 飢餓 きが
「飢」nghĩa là đói, 「餓」nghĩa là đói, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là tình trạng đói khát đến mức cùng cực vì không có thức ăn. Dùng như 「飢餓に苦しむ」「飢餓状態」, là từ trang trọng được dùng trong văn cảnh chiến tranh hay nghèo đói. Chỉ tình huống nghiêm trọng hơn so với chỉ là 「お腹がすく (đói bụng)」.

Dịch bằng AI

N1 気概 きがい
「気」nghĩa là tâm trạng, khí lực, 「概」nghĩa là dáng vẻ, khí cốt, có nghĩa là khí cốt tràn đầy khí lực. Là tâm thế mạnh mẽ muốn đối mặt với khó khăn. Dùng như 「気概がある」「気概を見せる」, diễn tả sức mạnh ý chí không khuất phục trước nghịch cảnh hay sự phản đối, thường được dùng kèm theo lời ca ngợi.

Dịch bằng AI

N3 議会 ぎかい
Nơi các nghị viên được bầu qua bầu cử tập hợp lại để quyết định những việc quan trọng. 「市議会」「議会で話し合う」.

Dịch bằng AI

N4 機会 きかい
Cơ hội. Thời điểm vừa hay thích hợp để làm việc gì đó. 「話す機会がない」(không có cơ hội để nói chuyện).

Dịch bằng AI

N3 企画 きかく
Việc suy nghĩ và lập kế hoạch để làm một việc gì đó. Cũng chỉ bản kế hoạch đó.

Dịch bằng AI

N1 気兼ね きがね
「気」nghĩa là tâm trạng, 「兼ねる」nghĩa là e ngại, ngần ngại, có nghĩa là e ngại trong tâm trạng. Là việc ngại ngùng vì để ý đến đối phương. Dùng như 「気兼ねなく話す」「気兼ねする」. Phần lớn được dùng ở dạng phủ định để diễn đạt ý 「mong bạn cứ tự nhiên」, là từ tương đối trang trọng.

Dịch bằng AI

N1 気構え きがまえ
「気」nghĩa là tâm trạng, 「構える」nghĩa là chuẩn bị tư thế, có nghĩa là chuẩn bị tâm thế. Là sự chuẩn bị tinh thần và thái độ để bắt tay vào sự việc. Dùng như 「気構えができている」「気構えを持つ」. Là từ tương đối trang trọng diễn tả quyết tâm và sự sẵn sàng.

Dịch bằng AI

N1 基幹 きかん
「基」nghĩa là nền tảng, 「幹」nghĩa là thân cây, có nghĩa là nền tảng và thân, tức là trung tâm nâng đỡ sự vật. Là nền tảng nâng đỡ tổ chức hay ngành công nghiệp. Dùng như 「基幹産業」「基幹システム」, luôn được dùng kết hợp với danh từ khác. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn bản kinh doanh và hành chính.

Dịch bằng AI

N1, N2 機関 きかん
Tổ chức hay cơ chế được lập ra vì một mục đích nào đó. 「教育機関」「報道機関」. Ngoài ra còn chỉ thiết bị chuyển năng lượng thành động lực (「蒸気機関」).

Dịch bằng AI

N3 期間 きかん
Khoảng thời gian được ấn định từ khi nào đến khi nào. 「試験期間」「期間限定」. Viết phân biệt với 「機関」 (tổ chức hay cơ cấu) có cùng cách đọc.

Dịch bằng AI

N1 聞き入る ききいる
Là việc lắng nghe nhiệt tâm như bị cuốn hút. Dùng như 「演奏に聞き入る」「話に聞き入る」. Là động từ tương đối trang trọng có âm hưởng văn học, diễn tả 「nghe」 kèm theo sự tập trung mạnh mẽ.

Dịch bằng AI

N3 企業 きぎょう
Tổ chức tiến hành kinh doanh với mục đích lợi nhuận. 「大企業」「企業に勤める」. Trang trọng hơn 「会社」, dùng trong tin tức hay giấy tờ.

Dịch bằng AI

N1 飢饉 ききん
「飢」nghĩa là đói, 「饉」nghĩa là đói, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là tình trạng thực phẩm thiếu nghiêm trọng trên một vùng rộng do mất mùa hay thiên tai. Dùng như 「飢饉に見舞われる」, là từ trang trọng được dùng trong các tình huống nói về sự kiện lịch sử hay khủng hoảng lương thực nghiêm trọng.

Dịch bằng AI

N1 危惧 きぐ
「危」nghĩa là nguy hiểm, 「惧」nghĩa là e sợ, lo lắng, có nghĩa là lo lắng vì nguy hiểm. Là việc lo rằng có thể dẫn đến kết quả xấu. Dùng như 「絶滅危惧種」「事態を危惧する」, là cách diễn đạt trang trọng thường xuất hiện trong báo chí và đưa tin để diễn tả sự lo ngại về tương lai.

Dịch bằng AI

N3 効く きく
Tác dụng của thuốc hay phương pháp thể hiện rõ. 「薬が効く」「宣伝が効く」. Từ 「利く」 có cùng cách đọc dùng với nghĩa chức năng có thể phát huy, như 「気が利く」「無理が利く」, nên viết phân biệt.

Dịch bằng AI

N3, N5 聞く きく
Nghe; hỏi. Tiếp nhận âm thanh, tiếng nói bằng tai. Ví dụ:「音楽を聞く」(nghe nhạc). Cũng dùng với nghĩa hỏi, như「先生に聞く」(hỏi thầy cô).

Dịch bằng AI

N1 気苦労 きぐろう
「気」nghĩa là tâm trạng, 「苦労」nghĩa là sự vất vả, có nghĩa là sự vất vả về mặt tinh thần. Là việc tâm hồn mệt mỏi vì phải để ý đến những điều nhỏ nhặt. Dùng như 「気苦労が絶えない」「気苦労を重ねる」. Là từ tương đối trang trọng diễn tả vẻ kiệt sức vì các mối quan hệ và gánh nặng trách nhiệm.

Dịch bằng AI

N1 帰結 きけつ
「帰」nghĩa là trở về, đến tận, 「結」nghĩa là kết, kết thúc, có nghĩa là kết cuộc cuối cùng đến tận. Là nơi mà sự việc cuối cùng đến tận sau khi trải qua thảo luận và quá trình. Dùng như 「論理的帰結」「必然の帰結」. Là từ trang trọng diễn tả kết cục của lập luận hay tranh luận, thường xuất hiện trong luận văn và phê bình.

Dịch bằng AI

N4 危険 きけん
Trạng thái nguy hiểm. Trạng thái có thể xảy ra thương tích hoặc tai nạn. Từ trái nghĩa là 「安全(あんぜん)」.

Dịch bằng AI

N3 気候 きこう
Khí hậu. Xu hướng thời tiết của một vùng đất nhìn trong thời gian dài. 「温暖な気候」「気候の変化」. Tình trạng bầu trời trong thời gian ngắn thì dùng 「天気」「天候」.

Dịch bằng AI

N4 聞こえる きこえる
Việc âm thanh hoặc giọng nói lọt vào tai. 「うたが聞こえる」.

Dịch bằng AI

N1 気心 きごころ
Là việc hiểu rõ lẫn nhau về cách nghĩ và tính cách của đối phương. Dùng như 「気心の知れた仲」「気心が知れる」, là từ tương đối trang trọng hầu như được dùng kết hợp với 「知れた」.

Dịch bằng AI

N1 気骨 きこつ
Tinh thần mạnh mẽ không khuất phục niềm tin của bản thân. Dùng như「気骨のある人物」, biểu thị sức mạnh cốt lõi không khuất phục bất kỳ ai. Cùng một chữ Hán nếu đọc là「きぼね」sẽ là một từ khác mang nghĩa「khó nhọc・lo nghĩ」.

Dịch bằng AI

N1 兆し きざし
Là dấu hiệu nhỏ đầu tiên cho thấy một điều gì đó sắp xảy ra. 「兆」vốn chỉ hình dạng vết nứt xuất hiện trên mai rùa khi bói toán, từ đó mang nghĩa là điềm báo của sự việc. Dùng như 「春の兆し」「回復の兆し」, để diễn tả điềm báo của những điều sắp bắt đầu.

Dịch bằng AI

N3 記事 きじ
Bài viết đăng trên báo hay tạp chí. 「新聞記事」「記事を読む」.

Dịch bằng AI

N1 気質 きしつ
「気」nghĩa là tâm tính, 「質」nghĩa là bản chất vốn có, có nghĩa là tâm tính vốn có. Là tính cách và xu hướng tâm lý vốn có từ khi sinh ra. Dùng như 「職人気質」「学者気質」, là từ tương đối trang trọng diễn tả tính cách chung của một nhóm hay nghề nghiệp cụ thể.

Dịch bằng AI

N3 記者 きしゃ
Phóng viên. Người thu thập tin và viết bài cho báo hay truyền hình. 「新聞記者」「記者会見」.

Dịch bằng AI

N4 技術 ぎじゅつ
Kỹ thuật。Tay nghề hoặc phương pháp để tạo ra đồ vật hay thực hiện một việc gì đó.

Dịch bằng AI

N3 きず
Phần bề mặt da hay vật bị hỏng do bị cắt hay va đập. 「傷が治る」「机に傷がつく」. Cũng dùng với nghĩa tổn thương trong lòng, như 「心の傷」.

Dịch bằng AI

N1 既成 きせい
「既」nghĩa là đã, 「成」nghĩa là hình thành, có nghĩa là đã hình thành. Là việc đã hình thành và bám rễ trong xã hội. Dùng như 「既成概念」「既成事実」, được dùng kết hợp với danh từ phía sau. Là từ trang trọng được dùng đối lập với cái mới, thường xuất hiện trong bài luận và phê bình.

Dịch bằng AI

N4 季節 きせつ
Mùa。Mỗi mùa xuân, hạ, thu, đông trong một năm.

Dịch bằng AI

N1 帰属 きぞく
Là việc người hay vật thuộc về sự sở hữu hay nơi trực thuộc của một tổ chức, khu vực nào đó. Dùng như 「○○に帰属する」「帰属意識」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh pháp luật, hành chính, lý luận tổ chức.

Dịch bằng AI

N4 規則 きそく
Quy định mà mọi người phải tuân theo. 「学校の規則」.

Dịch bằng AI

N1 擬態 ぎたい
Là việc sinh vật làm cho hình dạng của mình giống với những vật xung quanh hay sinh vật khác. Dùng như 「擬態する」「保護擬態」. Là thuật ngữ chuyên môn trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh sinh học, chỉ chiến lược sinh tồn để bảo vệ mình khỏi kẻ thù.

Dịch bằng AI

N3 期待 きたい
Trông đợi và chờ với hy vọng sẽ có kết quả tốt. 「活躍を期待する」「期待にこたえる」.

Dịch bằng AI

N3 鍛える きたえる
Vốn là từ có nghĩa là rèn kim loại bằng cách đập cho cứng. Từ đó, theo nghĩa ẩn dụ, từ này có nghĩa là rèn luyện thân thể và tinh thần cho mạnh mẽ thông qua tập luyện. Dùng như 「体を鍛える」「精神を鍛える」, là động từ tương đối trang trọng thường xuất hiện trong võ thuật, thể thao, giáo dục với nghĩa nâng cao năng lực thể chất và tinh thần.

Dịch bằng AI

N3 帰宅 きたく
Trở về nhà mình. 「帰宅時間」「まっすぐ帰宅する」. Là từ trang trọng hơn 「帰る」.

Dịch bằng AI

N1 気立て きだて
「気」nghĩa là tâm trạng, 「立て」nghĩa là cách giữ, có nghĩa là cách giữ tâm trạng. Là cách giữ lòng và tính cách khi đối xử với người khác. Dùng như 「気立てがよい」「気立てがやさしい」, là từ tương đối trang trọng được dùng để đánh giá tích cực nhân cách.

Dịch bằng AI

N1 忌憚 きたん
「忌」nghĩa là kiêng dè, 「憚」nghĩa là e ngại, kiêng kỵ, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là việc e dè, kiêng nể. Phần lớn được dùng dưới dạng phủ định như 「忌憚のない意見」, là cách diễn đạt cố định khi muốn đối phương nói thẳng. Được dùng trong các tình huống trang trọng như cuộc họp hay lời chào hỏi.

Dịch bằng AI

N1 基調 きちょう
「基」nghĩa là gốc, nền tảng, 「調」nghĩa là điệu, nhịp, có nghĩa là điệu cơ bản làm nền. Là điệu cơ bản hay phương hướng xuyên suốt toàn thể. Dùng như 「基調講演」「基調を成す」「青を基調とした」. Là từ tương đối trang trọng được dùng trong các lĩnh vực rộng rãi như màu sắc, âm nhạc, xu hướng kinh tế, diễn thuyết.

Dịch bằng AI

N3 貴重 きちょう
Quý giá. Trạng thái rất quan trọng và có giá trị cao. 「貴重な経験」「貴重品」.

Dịch bằng AI

N3 議長 ぎちょう
Chủ tọa. Người có nhiệm vụ điều hành cuộc họp. 「議長を務める」.

Dịch bằng AI

N1 喫緊 きっきん
「喫」nghĩa là chịu, cảm thấy thân thiết, 「緊」nghĩa là cấp bách, có nghĩa là cảm thấy sự cấp bách thân thiết với mình. Là việc cấp bách và quan trọng. Là cách diễn đạt cố định được dùng dưới dạng 「喫緊の課題」「喫緊の問題」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn bản chính trị, kinh tế, hành chính, chỉ vấn đề cần đối phó gấp.

Dịch bằng AI

N1 詰問 きつもん
「詰」nghĩa là dồn ép, truy bức, 「問」nghĩa là hỏi, có nghĩa là dồn ép mà hỏi. Là việc trách móc và hỏi cặn kẽ đối phương một cách nghiêm khắc. Dùng như 「詰問する」「詰問を受ける」. Khác với việc chỉ đặt câu hỏi đơn thuần, là từ trang trọng chứa sắc thái truy xét đối phương.

Dịch bằng AI

N1 既定 きてい
「既」nghĩa là đã, 「定」nghĩa là quyết định, có nghĩa là đã được quyết định. Là việc đã được quyết định sẵn. Dùng như 「既定路線」「既定の方針」, được dùng kết hợp với danh từ phía sau. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong cuộc họp và văn bản hành chính, cho thấy không còn dư địa để thay đổi.

Dịch bằng AI

N1 既得 きとく
Là việc đã có được như thứ thuộc về mình. Dùng như 「既得権」「既得権益」, được dùng kết hợp với danh từ phía sau, là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh chính trị, kinh tế.

Dịch bằng AI

N4 きぬ
Tơ lụa。Sợi và vải mềm mại, đẹp được làm ra từ loài sâu gọi là 蚕 (con tằm).

Dịch bằng AI

N4 記念 きねん
Việc làm một điều gì đó, hoặc vật lưu lại, để không quên. 「記念しゃしん」.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.