Trạng thái sự tiến bộ hay thành tích nổi bật đến mức đáng kinh ngạc. Nghĩa gốc là "ấn tượng đến mức như bừng tỉnh", biểu thị sự nổi trội đến mức bất giác bị thu hút sự chú ý. Dùng như 「目覚しい発展」「目覚しい活躍」「目覚しい進歩」「目覚しい成果」, dùng trong ngữ cảnh ca ngợi sự thay đổi hay thành quả tích cực. Hay xuất hiện với các đối tượng mà sự tiến triển, nâng cao thể hiện ra ở dạng nhìn thấy được như kinh tế, công nghệ, thể thao, học tập. Cũng viết là 「目覚ましい」.
Dịch bằng AI
N4召し上がるめしあがる
Cách nói rất lịch sự của 「食べる」「飲む」.
Dịch bằng AI
N4珍しいめずらしい
Trạng thái hiếm thấy, đặc biệt, ít khi có.
Dịch bằng AI
N3目立つめだつ
Nhìn rõ hơn cái khác và thu hút sự chú ý. 「目立つ色の服」.
Dịch bằng AI
N3めったにめったに
Hầu như (không ~). Đằng sau đi với dạng phủ định. 「めったに風邪をひかない」.
Dịch bằng AI
N3免許めんきょ
Giấy phép. Tư cách được công nhận chính thức rằng có thể làm một việc. 「運転免許」.
Dịch bằng AI
N3面接めんせつ
Phỏng vấn. Gặp trực tiếp để tìm hiểu tính cách hay năng lực trong tuyển sinh hay tuyển dụng v.v. 「面接試験」.
Dịch bằng AI
N3面倒めんどう
Việc tốn công và phiền phức. 「手続きが面倒だ」. 「面倒を見る」 nghĩa là chăm sóc.
Dịch bằng AI
N4申し上げるもうしあげる
Cách nói khiêm nhường và lịch sự của 「言う」.
Dịch bằng AI
N3申し込むもうしこむ
Đăng ký. Chính thức truyền đạt cho đối phương ý định tham gia hay ký kết v.v. 「大会に申し込む」.
Dịch bằng AI
N4申すもうす
Cách nói khiêm nhường của 「言う」.
Dịch bằng AI
N3毛布もうふ
Chăn. Tấm vải dệt lông dày dùng khi ngủ.
Dịch bằng AI
N1網羅もうら
Thu nạp không sót thứ gì có liên quan. 「網」 là lưới bắt cá, 「羅」 là lưới bắt chim, cả hai đều là chữ chỉ lưới dùng để bắt. Từ hình ảnh dùng lưới vớt hết tất cả mà thành nghĩa "thu nạp không để sót". Dùng như 「資料を網羅する」「全分野を網羅した辞典」「関連情報を網羅的に集める」. Hay xuất hiện trong ngữ cảnh nói về sách, cơ sở dữ liệu, khảo sát bao quát đối tượng không bỏ sót thứ gì. Dạng tính động từ 「網羅的」 cũng được dùng nhiều.
Dịch bằng AI
N2, N3燃えるもえる
Bắt lửa và bốc lên ngọn lửa. 「紙が燃える」. Cũng dùng với nghĩa cảm xúc dâng cao, như 「やる気に燃える」. 「燃える」 dùng khi vật đang cháy, còn 「燃やす」 dùng khi người châm lửa đốt nó: so sánh 「紙が燃える」 với 「紙を燃やす」.
Dịch bằng AI
N3目的もくてき
Mục đích. Sự việc nhắm tới để hoàn thành. 「旅行の目的」.
Dịch bằng AI
N3目標もくひょう
Mục tiêu. Đích nhắm tới để đạt đến. 「今月の目標」. Trong khi 「目的」 chỉ điều rốt cuộc muốn hoàn thành, thì 「目標」 thường chỉ điểm đến cụ thể để đạt điều đó.
Dịch bằng AI
N1木目もくめ
Là vân thớ xuất hiện trên bề mặt gỗ. Cũng có thể đọc là 「きめ」 nhưng 「もくめ」 là cách đọc phổ biến hơn. Lưu ý rằng 「きめ」 trong 「肌のきめ」 hay 「きめ細かい」 (chỉ vân nhỏ hay sự chăm sóc tinh tế) vốn là một từ khác, được viết là 「肌理」.
Dịch bằng AI
N1目論見もくろみ
Kế hoạch hay mưu tính đặt ra nhằm thực hiện điều gì đó. Là dạng danh từ của động từ 「目論む」 (mưu tính một cách thầm kín). Phần lớn dùng cho kế hoạch mang tính tham vọng hoặc bí mật, chỉ điều tính toán trong lòng mà không để lộ ra ngoài. Dùng như 「目論見が外れる」「目論見通り」「目論見が当たる」「相手の目論見を見抜く」. So với 「計画」 trung lập thì có sắc thái nhấn mạnh ý đồ, toan tính của đương sự, và thường dùng trong ngữ cảnh cảnh giác, phê phán. Tạo thành cặp với động từ 「目論む」.
Dịch bằng AI
N3文字もじ
Ký hiệu để viết biểu thị ngôn ngữ. Như hiragana, chữ Hán, bảng chữ cái. 「大きな文字」.
Dịch bằng AI
N2, N3, N5持つもつ
Cầm; giữ. Nắm giữ vật gì đó bằng tay. 「かばんを持つ」(cầm cặp).
Dịch bằng AI
N3戻すもどす
Trả về nơi chốn hay trạng thái ban đầu. 「本を棚に戻す」. 「戻す」 dùng khi người đem trả vật về chỗ cũ, còn 「戻る」 dùng khi bản thân quay về chỗ cũ: so sánh 「本を棚に戻す」 với 「家に戻る」.
Dịch bằng AI
N3求めるもとめる
Mong muốn có được; tìm cách giành lấy. 「助けを求める」. Cũng dùng với nghĩa cố tìm ra, như 「答えを求める」.
Dịch bằng AI
N3もともともともと
Từ đầu; vốn dĩ. 「もともと丈夫な体だ」. Chữ Hán viết là 「元々」.
Dịch bằng AI
N4戻るもどる
Quay lại; trở về. Trở về nơi hoặc trạng thái ban đầu.
Dịch bằng AI
N3物語ものがたり
Câu chuyện có hệ thống kể về nhân vật hay sự kiện. 「昔から伝わる物語」.
Dịch bằng AI
N1模倣もほう
Bắt chước thứ khác. Là từ ghép hai chữ 「模」 và 「倣」, cả hai đều mang nghĩa "làm theo, bắt chước", biểu thị hành vi sao chép y nguyên đối tượng làm mẫu. Đối tượng rất rộng gồm nghệ thuật, văn hóa, sản phẩm, lối hành xử, dùng như 「他者の作品を模倣する」「先進国の制度を模倣する」. Thường được dùng như khái niệm đối lập với sự sáng tạo, hay xuất hiện trong ngữ cảnh kiểu 「模倣ではなく独創を」. Có khi chỉ "việc bắt chước" như một quá trình học tập một cách trung lập, cũng có khi mang nghĩa tiêu cực gần với đạo văn, ăn cắp.
Dịch bằng AI
N4木綿もめん
Sợi hay vải lấy từ cây bông.
Dịch bằng AI
N2, N3燃やすもやす
Châm lửa cho cháy. 「落ち葉を燃やす」. Cũng dùng với nghĩa dâng cao ý chí, như 「闘志を燃やす」. 「燃やす」 dùng khi người châm lửa đốt, còn 「燃える」 dùng khi vật đang cháy: so sánh 「紙を燃やす」 với 「紙が燃える」.
Dịch bằng AI
N2, N3模様もよう
Hoa văn. Hình vẽ hay màu sắc trang trí trên bề mặt vật. 「花の模様」. Cũng dùng với nghĩa tình trạng, như 「空模様」.
Dịch bằng AI
N1, N2催すもよおす
Việc tập hợp mọi người để tổ chức sự kiện hay buổi họp. Hoặc việc làm nảy sinh trong lòng một cảm giác hay trạng thái nào đó.
Dịch bằng AI
N4貰うもらう
Nhận vật gì đó từ người khác.
Dịch bằng AI
N4森もり
Nơi rộng có nhiều cây mọc. Lớn hơn 「林」.
Dịch bằng AI
N1脆いもろい
Trạng thái yếu trước lực tác động, dễ vỡ hay sụp đổ ngay. 「脆」 mang nghĩa yếu và dễ sụp đổ. Cơ bản là cách dùng biểu thị sự yếu về độ bền vật lý như 「脆い氷」「脆い陶器」「脆い地盤」. Từ đó phái sinh, được dùng rộng cho cả sự yếu mang tính trừu tượng, biểu thị trạng thái dễ sụp đổ như 「脆い関係」「脆い計画」, và tính chất dễ bị lay động cảm xúc như 「涙脆い」「情に脆い」. Cứng hơn 「壊れやすい」, dùng được cả trong văn viết lẫn văn nói.
Dịch bằng AI
N2, N3文句もんく
Lời phàn nàn. Lời bất mãn. 「文句を言う」. Cũng có nghĩa là lời văn hay câu chữ, như trong lời bài hát hay câu nói cố định.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.