Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N3・N4 · 59 từ Xóa bộ lọc
N4 予定 よてい
Việc sẽ làm sắp tới. Việc được quyết định trước.

Dịch bằng AI

N3 夜中 よなか
Thời gian khuya của đêm. 「夜中に目が覚める」.

Dịch bằng AI

N3 世の中 よのなか
Xã hội nơi mọi người sinh sống. 「世の中の動き」.

Dịch bằng AI

N2, N4, N5 呼ぶ よぶ
Gọi. Cất tiếng gọi tên người, v.v. để khiến họ chú ý về phía mình.

Dịch bằng AI

N3 予防 よぼう
Ngăn ngừa từ trước để bệnh hay tai nạn không xảy ra. 「風邪の予防」.

Dịch bằng AI

N4 予約 よやく
Việc giữ trước chỗ ngồi hay phòng v.v.

Dịch bằng AI

N4 寄る よる
Đi đến gần. Dùng với nghĩa ghé qua một nơi nào đó. 「店に寄る」.

Dịch bằng AI

N4 喜ぶ よろこぶ
Cảm thấy vui, và thể hiện cảm xúc vui mừng đó.

Dịch bằng AI

N3, N5 弱い よわい
Yếu. Sức lực nhỏ. Trái nghĩa với「強い」.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.