Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N3・N4・N5 · 81 từ Xóa bộ lọc
N4 よう
Việc phải làm. 「用がある」.

Dịch bằng AI

N4 用意 ようい
Sự chuẩn bị. Chuẩn bị sẵn những thứ cần thiết từ trước.

Dịch bằng AI

N1 用意周到 よういしゅうとう
Sự chuẩn bị chu đáo đến từng chi tiết, không có sơ suất nào. 「用意」nghĩa là chuẩn bị, 「周到」nghĩa là được để ý đến mọi ngóc ngách; ghép lại diễn tả sự hoàn hảo của khâu chuẩn bị. Dùng như 「用意周到な計画」「用意周到に下調べをする」. Ngoài nghĩa khen ngợi, từ này còn có thể hàm ý người đó tinh ranh, không thể lơ là đề phòng.

Dịch bằng AI

N1 要員 よういん
Nhân lực cần thiết để thực hiện một công việc hay nhiệm vụ nào đó. Chữ 「員」 mang nghĩa 「người」, chỉ những người đảm nhận một vai trò cụ thể trong tổ chức hoặc tại hiện trường. Được dùng như 「警備要員」「要員を確保する」「要員不足」「予備要員」. So với các từ chung chung như 「人手」「人員」, từ này thường được dùng cho những người có vai trò và nhiệm vụ rõ ràng, và là một từ cứng, xuất hiện nhiều trong văn cảnh công việc và quản lý tổ chức.

Dịch bằng AI

N5 八日 ようか
月の8番目の日。また、8日間のこと。 Hiển thị bằng tiếng Nhật
N1 要綱 ようこう
Văn bản chính thức tổng hợp phương châm cơ bản hoặc khung sườn của một sự việc nào đó. Chữ 「綱」 vốn có nghĩa là 「dây thừng to」, từ đó chuyển nghĩa sang chỉ phần gốc rễ, đại cương của sự việc. Được dùng như 「予算要綱」「改革要綱」「法案要綱」, chỉ loại văn bản trình bày phương châm tổng thể của chính sách, chế độ hay kế hoạch. Khác với 「要項」 ở chỗ đây không phải là văn bản liệt kê các thủ tục, mục cụ thể, mà là văn bản trình bày phương châm và khung sườn ở cấp cao hơn.

Dịch bằng AI

N1 要項 ようこう
Văn bản tổng hợp những điều cần thiết dưới dạng liệt kê từng mục. Chữ 「項」 mang nghĩa 「mục, hạng mục」, và từ này chỉ loại văn bản trình bày dưới hình thức liệt kê cụ thể các mục như điều kiện đăng ký, giấy tờ cần nộp, lịch trình, thông tin liên hệ, v.v. Được dùng như 「募集要項」「入試要項」「申込要項」. Đặc trưng của từ này là chỉ một loại văn bản thực tiễn mà người đọc tham khảo để thực hiện các thủ tục cụ thể.

Dịch bằng AI

N4 用事 ようじ
Việc phải làm. Ví dụ「用事があるので、先に帰ります」(vì có việc nên tôi về trước).

Dịch bằng AI

N1 養生 ようじょう
Việc chú ý chăm sóc cơ thể để giữ gìn sức khỏe. Đặc biệt chỉ việc nghỉ ngơi yên tĩnh hoặc tránh làm việc quá sức để hồi phục sau khi ốm hoặc bị thương. Được dùng như 「術後は養生する」「十分な養生を心がける」「養生に努める」. Được dùng trong những tình huống trang trọng hơn hội thoại thường ngày, và có thể dùng cho cả việc chăm sóc sức khỏe dài hạn lẫn việc tĩnh dưỡng sau khi bệnh. Lưu ý chữ 「生」 được đọc là 「じょう」. Trong lĩnh vực xây dựng, từ 「養生」 cũng được dùng để chỉ việc bảo vệ bê tông trong quá trình đông cứng, nhưng đó là cách dùng chuyên môn phái sinh.

Dịch bằng AI

N2, N3 様子 ようす
Trạng thái hay tình hình nhìn từ bên ngoài mà biết được. 「空の様子」「様子を見る」.

Dịch bằng AI

N5 洋服 ようふく
Quần áo kiểu Tây, quần áo. Loại quần áo có kiểu dáng truyền từ phương Tây. Thường dùng với nghĩa gần như「服」.

Dịch bằng AI

N2, N5 よく よく
Thường xuyên, hay. Chỉ trạng thái làm nhiều lần. Cũng dùng với nghĩa「じょうずに」(giỏi, tốt) (「よくできました」= làm tốt lắm).

Dịch bằng AI

N3 翌日 よくじつ
Ngày kế tiếp ngày đó. 「翌日の朝」. Trong khi 「明日」 chỉ ngày kế tiếp tính từ hôm nay, thì 「翌日」 cũng dùng cho ngày kế tiếp tính từ một ngày trong quá khứ hay tương lai.

Dịch bằng AI

N4 汚れる よごれる
Trở nên không còn sạch. Nghĩa là trở nên bẩn về bề ngoài do bùn hay vết ố. Dùng như 「服が汚れる」. Khi ai đó làm cho bẩn thì dùng 「よごす」 như 「服を汚す」. Cùng chữ 「汚れる」 nếu đọc là 「けがれる」 thì thành từ khác diễn tả việc sự thiêng liêng hay danh dự bị tổn hại.

Dịch bằng AI

N3 予算 よさん
Ngân sách. Tiền được dự tính trước cho một việc. 「予算を立てる」.

Dịch bằng AI

N4 予習 よしゅう
Việc học trước khi vào giờ học. Từ trái nghĩa là「復習(ふくしゅう)」(ôn tập).

Dịch bằng AI

N3 予想 よそう
Dự đoán. Nghĩ trước về việc sắp tới sẽ thế nào. 「結果を予想する」.

Dịch bằng AI

N1 予兆 よちょう
Dấu hiệu hoặc điềm báo xuất hiện trước khi một sự việc nào đó xảy ra. Chữ 「兆」 mang nghĩa 「điềm, dấu hiệu」, còn 「予」 mang nghĩa 「trước, sẵn」. Được dùng cho các hiện tượng hoặc cảm giác cho thấy một điều gì đó sắp đến nhưng chưa thực sự xảy ra, như động đất, thiên tai, sự thay đổi, hay điều chẳng lành. Thường được dùng như danh từ ở dạng 「〜の予兆」, ví dụ 「地震の予兆」「不吉な予兆」「変化の予兆」. Đây là từ thuộc văn viết, hơi cứng, có thể dùng cho cả dấu hiệu khách quan có thể quan sát được lẫn cảm giác mơ hồ về điềm báo.

Dịch bằng AI

N5 四日 よっか
月の4番目の日。また、4日間のこと。 Hiển thị bằng tiếng Nhật
N5 四つ よっつ
four。ものをかぞえるときの、4のこと。 Hiển thị bằng tiếng Nhật
N4 予定 よてい
Việc sẽ làm sắp tới. Việc được quyết định trước.

Dịch bằng AI

N3 夜中 よなか
Thời gian khuya của đêm. 「夜中に目が覚める」.

Dịch bằng AI

N3 世の中 よのなか
Xã hội nơi mọi người sinh sống. 「世の中の動き」.

Dịch bằng AI

N2, N4, N5 呼ぶ よぶ
Gọi. Cất tiếng gọi tên người, v.v. để khiến họ chú ý về phía mình.

Dịch bằng AI

N3 予防 よぼう
Ngăn ngừa từ trước để bệnh hay tai nạn không xảy ra. 「風邪の予防」.

Dịch bằng AI

N2, N5 読む よむ
Đọc. Nhìn chữ và nắm lấy ý nghĩa.

Dịch bằng AI

N4 予約 よやく
Việc giữ trước chỗ ngồi hay phòng v.v.

Dịch bằng AI

N4 寄る よる
Đi đến gần. Dùng với nghĩa ghé qua một nơi nào đó. 「店に寄る」.

Dịch bằng AI

N5 よる
Đêm, ban đêm. Khoảng thời gian mặt trời đã lặn.

Dịch bằng AI

N4 喜ぶ よろこぶ
Cảm thấy vui, và thể hiện cảm xúc vui mừng đó.

Dịch bằng AI

N3, N5 弱い よわい
Yếu. Sức lực nhỏ. Trái nghĩa với「強い」.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.