Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N2 · 461 từ Xóa bộ lọc
N1 煙幕 えんまく
Là làn khói được tạo ra để che khuất tầm nhìn. Còn dùng như ẩn dụ cho lời nói và hành động nhằm che giấu ý đồ thật. 「煙幕を張る」 là cách diễn đạt cố định, dùng như 「煙幕を張って真意を隠す」. Là từ mở rộng từ nghĩa gốc quân sự sang cách dùng ẩn dụ.

Dịch bằng AI

N2 円満 えんまん
Trạng thái êm thấm, hài hòa, không xảy ra mâu thuẫn. Dùng như 「円満な家庭」「円満に解決する」.

Dịch bằng AI

N1 縁結び えんむすび
Việc kết duyên hôn nhân giữa nam và nữ, hoặc cầu nguyện vì điều đó. Dùng như 「縁結びの神」「縁結びの神社」. Thường được nhắc đến như linh nghiệm của đền chùa, là từ mang phong cách cổ và dân tục.

Dịch bằng AI

N1 遠慮会釈 えんりょえしゃく
Sự quan tâm và để ý đến người khác. Phần lớn dùng dưới dạng「遠慮会釈もない」, biểu thị hành vi thiếu sự để ý, như「遠慮会釈もない態度」「遠慮会釈なく意見を述べる」. Là thành ngữ bốn chữ đã cố định ở dạng phủ định.

Dịch bằng AI

N2 遠路 えんろ
Có nghĩa là chặng đường xa. 「遠路はるばる」 là cấu trúc cố định, dùng như 「遠路はるばるお越しいただく」 trong các tình huống chào hỏi để bày tỏ sự cảm tạ với người đã đến từ phương xa. Hiện nay hầu như chỉ dùng trong quán ngữ này.

Dịch bằng AI

N2 老い おい
Việc có tuổi, già đi. Ngoài ra còn là việc tâm hồn hay cơ thể yếu đi do có tuổi. 「老いを感じる」. Động từ là 「老いる」.

Dịch bằng AI

N1, N2 老いる おいる
Già đi, tinh thần và cơ thể suy yếu theo tuổi tác. Dùng như 「老いた親」. Dạng 「老い」 cũng được dùng làm danh từ.

Dịch bằng AI

N1 奥義 おうぎ
Kỹ thuật hoặc bí quyết quan trọng và sâu sắc nhất trong võ thuật hoặc nghệ thuật. Dùng để chỉ kỹ năng cốt lõi mà chỉ sau nhiều năm rèn luyện mới đạt tới được, như「奥義を極める」「奥義を伝授する」.

Dịch bằng AI

N1 横行 おうこう
Việc các hành vi xấu trở nên nổi bật trong xã hội và gia tăng đà. Dùng như 「犯罪が横行する」「悪徳商法が横行する」, biểu thị trạng thái những điều không đáng có lan rộng. Chủ ngữ giới hạn ở các sự việc tiêu cực như lừa đảo, gian lận, hành vi phạm pháp.

Dịch bằng AI

N1 王座 おうざ
Là vị trí cao nhất trong một lĩnh vực nào đó. Dùng như 「王座に就く」「王座を奪う」 khi diễn đạt đỉnh cao trong thể thao, thi đấu, ngành nghề. Vốn nghĩa là "ghế của vua ngồi", thường dùng theo lối ẩn dụ.

Dịch bằng AI

N1 殴殺 おうさつ
Việc đánh người đến chết. Là từ trang trọng dùng trong văn cảnh vụ án・báo chí, như「殴殺される」「殴殺事件」.

Dịch bằng AI

N1 応酬 おうしゅう
Việc qua lại lời nói hay đòn tấn công với nhau. Dùng như 「激しい応酬」「質問と答弁の応酬」, biểu thị sự va chạm hai chiều. Dùng trong các tình huống đối đáp tiếp diễn của cả hai bên như tranh luận, lên án, pháo kích, không phải "trả lời" một chiều.

Dịch bằng AI

N1 押収 おうしゅう
Có nghĩa là cảnh sát hoặc cơ quan tương đương cưỡng chế thu giữ và bảo quản các vật chứng hay đồ vật có được bất hợp pháp. Dùng như 「証拠品を押収する」「資料を押収される」. Là từ chuyên môn dùng trong văn cảnh pháp luật hay điều tra.

Dịch bằng AI

N1 往生 おうじょう
Việc rơi vào tình trạng cực kỳ khó khăn không thể xoay xở. Dùng như 「往生する」「立ち往生」. Vốn là từ Phật giáo chỉ "sự chết", nhưng nay thường dùng theo nghĩa chịu thua, bí lối.

Dịch bằng AI

N1 往診 おうしん
Từ chỉ việc bác sĩ đến tận nhà bệnh nhân để khám. Là từ y học mang tính trang trọng, dùng trong tình huống bệnh nhân nhờ bác sĩ đến nhà như「往診を頼む」「往診に来る」.

Dịch bằng AI

N1 殴打 おうだ
Có nghĩa là đánh mạnh. Dùng như 「頭部を殴打される」「殴打による外傷」 trong văn cảnh đưa tin sự việc hay y tế. So với 「なぐる」 đơn thuần, từ này có sắc thái khách quan và mang tính ghi chép hơn.

Dịch bằng AI

N1 横着 おうちゃく
Từ chỉ việc không làm điều phải làm và tìm cách hưởng nhàn. Dùng trong các tình huống chỉ trích thái độ bỏ qua các bước hoặc nỗ lực vốn phải thực hiện, như「横着をする」「横着な性格」.

Dịch bằng AI

N1 王朝 おうちょう
Có nghĩa là thời đại mà các đời vua thuộc cùng một dòng họ cai trị, hoặc chính dòng họ đó. Dùng như 「平安王朝」「王朝時代」. Là từ trang trọng xuất hiện thường xuyên trong văn cảnh lịch sử và văn học, ít gặp trong hội thoại đời thường.

Dịch bằng AI

N1 横転 おうてん
Có nghĩa là xe cộ ngã nghiêng sang một bên. Dùng như 「トラックが横転する」「車が横転事故を起こす」. Là từ trang trọng xuất hiện thường xuyên trong văn cảnh tin tức tai nạn.

Dịch bằng AI

N2 往年 おうねん
Là quá khứ đã qua, đặc biệt là thời mà nhân vật hay sự việc đó hưng thịnh. Dùng như 「往年の名選手」「往年の面影」 trong văn cảnh nhìn lại vinh quang và thời hoàng kim đã qua. Đặc trưng ở chỗ không phải "ngày xưa" đơn thuần, mà chỉ thời kỳ rực rỡ trong quá khứ.

Dịch bằng AI

N1 横柄 おうへい
Từ chỉ vẻ tỏ thái độ kiêu ngạo, coi thường người khác. Dùng trong các tình huống biểu thị thái độ tự cao gây khó chịu cho đối phương, như「横柄な態度」「横柄に振る舞う」.

Dịch bằng AI

N2 応募 おうぼ
Đáp lại lời tuyển mộ và đăng ký tham gia.

Dịch bằng AI

N2 往来 おうらい
Có nghĩa là người và xe đi lại qua lại, hoặc con đường để qua lại đó. Dùng như 「人の往来が激しい」「往来で遊ぶな」. Là từ mang sắc thái trang trọng, dùng trong văn cảnh về giao thông hay địa điểm.

Dịch bằng AI

N1 横領 おうりょう
Có nghĩa là lén lút biến tiền hay tài sản của người khác hoặc tổ chức thành của mình. Dùng như 「公金を横領する」「横領罪」. Cũng là thuật ngữ pháp luật, là từ thường gặp trong các bản tin.

Dịch bằng AI

N2 覆う おおう
Phủ lên trên để che khuất, bao trùm toàn bộ. Dùng trong ngữ cảnh bao phủ cả bề mặt, như vải hoặc tuyết.

Dịch bằng AI

N2 大柄 おおがら
Trạng thái thể chất lớn hơn bình thường. Dùng như 「大柄な男性」「大柄な体格」 để diễn đạt thân hình con người to lớn. Cũng dùng theo nghĩa hoa văn vải hay họa tiết lớn.

Dịch bằng AI

N1 大仰 おおぎょう
Từ tương đối trang trọng chỉ vẻ biểu hiện hoặc cư xử phóng đại sự việc hơn thực tế. Dùng như「大仰な身振り」「大仰に驚いてみせる」.

Dịch bằng AI

N2 大げさ おおげさ
Trạng thái thể hiện sự việc hay biểu đạt phóng đại hơn thực tế. Dùng như 「大げさに騒ぐ」「大げさな身振り」. Mang sắc thái rằng người nói cảm thấy điều đó là quá mức.

Dịch bằng AI

N1 大筋 おおすじ
Là dòng chảy chính hay điểm cốt yếu của một sự việc. Dùng như 「話の大筋」「大筋で合意する」. Không phải các phần chi tiết, mà chỉ khung tổng thể hay phương hướng. Cách dùng phó từ 「大筋で」 cũng phổ biến.

Dịch bằng AI

N1 大見得 おおみえ
Việc tỏ thái độ phóng đại đầy tự tin. Là quán ngữ dùng dưới dạng 「大見得を切る」 với nghĩa tuyên bố đường hoàng trước những người xung quanh. Vốn chỉ tư thế quyết của diễn viên kịch kabuki ở cảnh quan trọng.

Dịch bằng AI

N1 大目 おおめ
Có nghĩa là không quá khắt khe trách móc những lỗi nhỏ hay khuyết điểm. Hầu như chỉ dùng cố định trong cấu trúc quán ngữ 「大目に見る」. Diễn đạt thái độ khoan dung trong cách đối xử.

Dịch bằng AI

N1 大らか おおらか
Trạng thái không câu nệ tiểu tiết, có tấm lòng rộng lượng và thư thái. Dùng như 「大らかな人柄」「大らかな雰囲気」, biểu thị tích cực về tính cách con người hay không khí của một nơi.

Dịch bằng AI

N2 侵す おかす
Xâm phạm một cách bất chính vào lãnh thổ hoặc quyền lợi của người khác và gây hại. Cùng đọc là 「おかす」 nhưng đối mặt với nguy hiểm thì viết 「冒す」, phạm tội thì viết 「犯す」. Lưu ý chữ Hán thay đổi theo từng nghĩa.

Dịch bằng AI

N1 お構いなし おかまいなし
Trạng thái không quan tâm đến những việc xung quanh hay tâm trạng của đối phương, hành động theo ý mình. Dùng như 「人の迷惑もお構いなし」. Phần lớn đi kèm đánh giá tiêu cực.

Dịch bằng AI

N1 悪寒 おかん
Cơn rét run lạnh thấu xương cảm thấy khi sốt v.v. Dùng trong các văn cảnh thiên về y tế biểu thị cảm giác run rẩy đi kèm với sốt, như「悪寒がする」「悪寒を覚える」.

Dịch bằng AI

N2 置き去り おきざり
Việc bỏ lại người hay vật tại chỗ rồi ra đi. Dùng như 「置き去りにされる」「問題を置き去りにする」.

Dịch bằng AI

N1 臆測 おくそく
Có nghĩa là tự ý tưởng tượng và suy nghĩ mà không có căn cứ chắc chắn. Dùng như 「臆測で物を言う」「臆測が飛び交う」. Tương tự 「推測」 nhưng 「臆測」 mang hàm ý tiêu cực rằng căn cứ yếu.

Dịch bằng AI

N2 臆病 おくびょう
Tính chất hay trạng thái dễ sợ hãi ngay cả với việc nhỏ. Dùng như 「臆病な性格」「臆病風に吹かれる」. Là tính từ đuôi -na, dùng dưới dạng 「臆病だ」「臆病な」. Là từ trái nghĩa của 「大胆」.

Dịch bằng AI

N1 奥深い おくふかい
Trạng thái nội dung phong phú đến mức không thể hiểu hết một cách đơn giản. Dùng như 「奥深い味わい」「奥深い教え」, diễn đạt rằng không phải bề mặt mà bên trong còn có thứ sâu sắc hơn. Cũng dùng theo nghĩa vật lý 「奥が深い」.

Dịch bằng AI

N2 お蔵入り おくらいり
Việc kế hoạch hay tác phẩm không được thực hiện, công bố mà bị xếp lại, gác lại. Dùng như 「企画がお蔵入りになる」.

Dịch bằng AI

N2 怠る おこたる
Động từ chỉ việc lười biếng không làm điều cần phải làm. Dùng trong các tình huống không thực hiện trách nhiệm vốn phải hoàn thành, như「注意を怠る」「義務を怠る」. Khác với「怠ける」(dùng cùng chữ Hán) mang nghĩa chung là「lười nhác để hưởng nhàn」, còn「怠る」được dùng với sắc thái không thực hiện trách nhiệm.

Dịch bằng AI

N2 おざなり おざなり
Việc làm qua loa, cẩu thả cho xong chuyện trước mắt. Dùng như 「おざなりな対応」「おざなりに済ませる」. Dễ bị nhầm với 「なおざり」, nhưng おざなり là "có làm nhưng qua loa", còn なおざり là "bỏ mặc, không đoái hoài" — đó là điểm khác nhau.

Dịch bằng AI

N2 治まる おさまる
(1) Đất nước hay xã hội trở nên ổn định và trật tự được giữ gìn. 「世が治まる」. (2) Sự rối loạn hay kích động lắng xuống. 「怒りが治まる」. 「治める」 dùng cho bên tác động để làm lắng dịu, còn 「治まる」 cho bên tự lắng xuống: 「争いを治める」 đối lại với 「争いが治まる」. Với nghĩa cơn đau dịu đi, thường được viết bằng hiragana là 「おさまる」.

Dịch bằng AI

N2 治める おさめる
(1) Quản lý tốt một đất nước hay xã hội và giữ gìn trật tự. 「国を治める」. (2) Làm lắng dịu sự rối loạn hay tranh chấp. 「争いを治める」. 「治める」 dùng cho bên tác động để làm lắng dịu, còn 「治まる」 cho bên tự lắng xuống: 「争いを治める」 đối lại với 「争いが治まる」.

Dịch bằng AI

N2 収める おさめる
Việc đặt đồ vật vào đúng chỗ cần đặt một cách ngay ngắn (「棚に収める」). Từ đó, cũng dùng với nghĩa giành được kết quả tốt như 「成功を収める」「利益を収める」. Viết phân biệt theo nghĩa với 「納める」 (nộp tiền hay vật phẩm), 「治める」 (làm yên ổn đất nước hay tranh chấp), 「修める」 (nắm vững học vấn hay kỹ năng), vốn có cùng cách đọc. 「収める」 dùng khi người xếp gọn vào chỗ, còn 「収まる」 khi vật tự nằm gọn vào chỗ: 「棚に収める」 đối lại với 「棚に収まる」.

Dịch bằng AI

N2 惜しむ おしむ
Cảm thấy tiếc khi mất đi hoặc phải rời xa, và trân trọng điều đó. Dùng như 「別れを惜しむ」. Cũng dùng với nghĩa ngại bỏ ra, như 「骨身を惜しまず」.

Dịch bằng AI

N1 汚辱 おじょく
Việc bị tổn hại danh dự và phải chịu sự nhục nhã. Dùng như 「汚辱にまみれる」「汚辱を受ける」. Là từ văn viết trang trọng diễn đạt sự nhục nhã sâu sắc, hầu như không xuất hiện trong hội thoại đời thường.

Dịch bằng AI

N1 汚職 おしょく
Có nghĩa là viên chức nhà nước hoặc người có chức vụ lợi dụng vị trí công vụ để thu lợi bất chính. Dùng như 「汚職事件」「汚職に手を染める」. Là từ trang trọng xuất hiện thường xuyên trong văn cảnh đưa tin và chính trị.

Dịch bằng AI

N1 お墨付き おすみつき
Là sự bảo đảm hay phê chuẩn chính thức từ người hay cơ quan có quyền uy. Là thành ngữ dùng dưới dạng 「お墨付きを得る」「専門家のお墨付き」. Vốn bắt nguồn từ việc trên các văn bản do tướng quân hay đại danh phát hành có chữ ký bằng mực, mang nghĩa sự bảo đảm đáng tin cậy.

Dịch bằng AI

N1 お節介 おせっかい
Có nghĩa là can thiệp và lo việc của người khác dù không được nhờ. Dùng như 「お節介を焼く」「お節介な人」. Dù xuất phát từ thiện ý, phần lớn được cảm nhận là làm phiền.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.