Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N2・N5 · 628 từ Xóa bộ lọc
N1 気迫 きはく
「気」nghĩa là khí lực, 「迫」nghĩa là khí thế áp sát, có nghĩa là khí lực áp sát đối phương. Là khí thế mạnh mẽ đến mức áp đảo đối phương. Là từ tương đối trang trọng diễn tả khí thế trong các tình huống thi đấu hay biểu diễn, như 「気迫がこもる」「気迫に満ちた演技」.

Dịch bằng AI

N2 規範 きはん
「規」nghĩa là quy tắc, 「範」nghĩa là khuôn mẫu, có nghĩa là quy tắc và khuôn mẫu phải tuân thủ. Là tiêu chuẩn làm khuôn mẫu cho hành vi và phán đoán mà con người phải tuân theo. Dùng như 「社会規範」「行動規範」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh đạo đức, luân lý, pháp luật.

Dịch bằng AI

N1 忌避 きひ
「忌」nghĩa là kiêng, ghét, 「避」nghĩa là tránh, có nghĩa là ghét và tránh. Dùng như 「責任を忌避する」「裁判官を忌避する」. Là từ trang trọng thường được dùng trong văn cảnh pháp luật và chế độ xã hội.

Dịch bằng AI

N1 気品 きひん
「気」nghĩa là không khí, 「品」nghĩa là phẩm cách, có nghĩa là phẩm cách tự nhiên toát ra. Là vẻ thanh tao tự nhiên toát ra từ vẻ ngoài hay thái độ. Là từ tương đối trang trọng được dùng theo nghĩa tích cực đối với người, cử chỉ, tác phẩm nghệ thuật, như 「気品がある」「気品にあふれる」.

Dịch bằng AI

N2 寄付 きふ
Đóng góp tiền hoặc hiện vật vì mục đích công cộng hoặc từ thiện.

Dịch bằng AI

N2 気風 きふう
「気」nghĩa là khí chất, 「風」nghĩa là phong thổ, không khí, có nghĩa là khí chất và không khí đặc trưng của vùng đất hay tập thể. Là khí chất và không khí độc đáo thường thấy ở một tập thể hay vùng đất. Là từ tương đối trang trọng dùng khi nói về đặc trưng của địa phương hay tổ chức, như 「下町の気風」「自由な気風」.

Dịch bằng AI

N2 起伏 きふく
(1) Độ cao thấp của địa hình. 「起伏のある地形」. (2) Sự thăng trầm của sự việc hoặc cảm xúc. 「感情の起伏が激しい」.

Dịch bằng AI

N2 気まぐれ きまぐれ
「気」nghĩa là tâm trạng, 「まぐれ」nghĩa là rối loạn, dao động, có nghĩa là tâm trạng dao động không ổn định. Là việc thái độ hay hành động dễ thay đổi theo tâm trạng lúc đó. Dùng như 「気まぐれな性格」「気まぐれに立ち寄る」. Là từ tương đối trang trọng nghiêng về khẩu ngữ, dùng được cả theo nghĩa tiêu cực lẫn nghĩa tích cực nhẹ.

Dịch bằng AI

N2 気まずい きまずい
Là cảm giác quan hệ với đối phương trở nên gượng gạo và bầu không khí của hoàn cảnh đó trở nên khó chịu. Dùng như 「気まずい思いをする」「気まずい雰囲気」, là từ diễn tả sự ma sát trong quan hệ giữa người với người.

Dịch bằng AI

N2 気まま きまま
「気」nghĩa là tâm trạng, 「まま」nghĩa là theo ý muốn, có nghĩa là hành xử theo tâm trạng. Là việc không bận tâm đến xung quanh mà hành xử theo ý mình. Dùng như 「気ままな一人旅」「気ままに暮らす」. Là từ tương đối trang trọng có sắc thái tích cực diễn tả sự tự do.

Dịch bằng AI

N1 欺瞞 ぎまん
Việc lừa gạt, dối trá người khác. Như trong 「欺瞞に満ちた」, thường nói để phê phán mạnh mẽ thái độ ngụy trang che đậy.

Dịch bằng AI

N2 気味 きみ
Cảm giác mà tâm trí tiếp nhận. Dùng như 「いい気味だ」 (cách nói vui mừng trước sự thất bại của đối phương). Ngoài ra, gắn vào phía sau từ khác để biểu thị việc có hơi hướng đó một chút, như 「風邪気味」「遅れ気味」. Khi gắn vào phía sau thì đọc đục âm thành 「ぎみ」.

Dịch bằng AI

N1 肝煎り きもいり
「肝」nghĩa là gan, ở đây là ẩn dụ cho lòng nhiệt huyết và sự quan tâm, 「煎り」nghĩa là rang, đại ý là chăm sóc đến mức như đem cả tâm sức ra rang. Là việc người có thế lực tích cực chăm lo và bỏ công sức để hiện thực hóa điều gì đó. Dùng như 「社長の肝煎りで始まったプロジェクト」, là cách diễn đạt trang trọng cho thấy có người chống lưng phía sau, dùng trong văn cảnh kinh doanh và chính trị.

Dịch bằng AI

N2 逆転 ぎゃくてん
Vị trí hoặc cục diện đảo ngược lại so với trước đó.

Dịch bằng AI

N2 客観 きゃっかん
Nhìn nhận sự vật từ lập trường của người thứ ba, tách khỏi cách nhìn và cảm xúc của bản thân. Từ có nghĩa trái ngược là 「主観」.

Dịch bằng AI

N1 逆境 ぎゃっきょう
「逆」nghĩa là đi ngược, 「境」nghĩa là ranh giới, hoàn cảnh, có nghĩa là hoàn cảnh đi ngược lại với mong muốn. Là hoàn cảnh không may hay môi trường khó khăn không như ý muốn. Dùng như 「逆境に立ち向かう」「逆境を乗り越える」. Là từ tương đối trang trọng thường xuất hiện trong các tình huống nói về nhân vật đối mặt với khó khăn.

Dịch bằng AI

N2 救援 きゅうえん
Cứu giúp những người gặp nạn hoặc vùng bị thiên tai.

Dịch bằng AI

N2 急きょ きゅうきょ
Làm việc gì đó một cách gấp gáp, vội vàng. 「きょ」 vốn là chữ Hán 「遽」 nhưng không dùng trong đời thường, nên thường viết bằng hiragana.

Dịch bằng AI

N2 究極 きゅうきょく
「究」nghĩa là tìm tận cùng, 「極」nghĩa là cùng cực, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là giai đoạn cuối cùng hay trạng thái cao nhất khi đã truy đến tận cùng. Dùng như 「究極の目的」「究極の選択」. Là từ tương đối trang trọng diễn tả kết quả của việc theo đuổi điều gì đó đến giới hạn.

Dịch bằng AI

N2 窮屈 きゅうくつ
Là trạng thái không thể di chuyển tự do do không gian hay sự ràng buộc khắc nghiệt. Dùng như 「窮屈な部屋」「窮屈な思いをする」, là từ được dùng cả về mặt vật lý lẫn tinh thần.

Dịch bằng AI

N2 救済 きゅうさい
Cứu giúp những người đang đau khổ hoặc gặp khó khăn.

Dịch bằng AI

N2 給仕 きゅうじ
Việc phục vụ món ăn, đồ uống tại bàn ăn. Cũng chỉ người làm việc đó. Là cách nói hơi cũ, ngày nay thường dùng 「接客」.

Dịch bằng AI

N2 急進的 きゅうしんてき
Trạng thái muốn tiến thẳng một mạch tới mục tiêu. Dùng như 「急進的な改革」 (cải cách cấp tiến),「急進的な意見」 (ý kiến cấp tiến), biểu thị cách thay đổi nhanh và lớn hơn bình thường. Cách tiến từng chút một gọi là 「漸進的」, nhưng thường ngày hay nói 「段階的」 (theo từng giai đoạn). Một từ khác cũng chứa 「急進」 là 「急進派」, chỉ những người có lập trường như vậy.

Dịch bằng AI

N2 急進派 きゅうしんは
Những người có lập trường muốn thay đổi cách làm hoặc chế độ hiện tại một cách lớn lao và tức thì. Thường dùng trong chuyện chính trị, và hay được nói đối lập với 「穏健派」 (phái ôn hòa) là phía muốn thay đổi từ từ. Một từ khác cũng chứa 「急進」 là 「急進的」, biểu thị lối suy nghĩ hoặc cách tiến hành như vậy.

Dịch bằng AI

N1 窮する きゅうする
「窮」nghĩa là tận cùng, đường cùng. Là việc bị bế tắc trong sự việc và khổ sở vì không biết phải đối phó ra sao. Dùng như 「答えに窮する」「返答に窮する」. Còn dùng cho việc tiền bạc hay cuộc sống lâm vào cảnh không xoay xở được, như 「生活に窮する」「資金に窮する」. Là động từ trang trọng thường đi kèm với một số tân ngữ cố định.

Dịch bằng AI

N1 旧態 きゅうたい
「旧」nghĩa là cũ, 「態」nghĩa là dáng vẻ, tình trạng, có nghĩa là trạng thái vẫn cũ kỹ. Là tình trạng cũ kỹ chưa hề tiến bộ so với xưa. Hầu như chỉ dùng dưới dạng 「旧態依然」, là từ trang trọng phê phán thể chế cũ kỹ không được cải cách.

Dịch bằng AI

N1 窮地 きゅうち
「窮」nghĩa là tận cùng, đường cùng, 「地」nghĩa là nơi, có nghĩa là tình huống bị dồn vào đường cùng. Là tình huống đau khổ không lối thoát, bị dồn vào chân tường. Dùng như 「窮地に陥る」「窮地を脱する」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong các tình huống nói về bị dồn vào đường cùng, trong chính trị, kinh tế, thể thao.

Dịch bằng AI

N1 旧知 きゅうち
「旧」nghĩa là cũ, lâu năm, 「知」nghĩa là người quen, có nghĩa là người quen từ lâu. Là người quen biết từ lâu năm. Dùng như 「旧知の仲」「旧知の友」. Là từ tương đối trang trọng diễn tả người quen lâu năm trong văn cảnh trang trọng, thường được dùng trong văn viết.

Dịch bằng AI

N1 急騰 きゅうとう
「急」nghĩa là gấp gáp, đột ngột, 「騰」nghĩa là nhảy vọt, vốn là chữ diễn tả hình ảnh con ngựa nhảy chồm lên. Vì nhảy vọt một cách đột ngột nên có nghĩa là giá cả hay con số tăng đột ngột với mức độ lớn. Dùng như 「株価が急騰する」「物価が急騰する」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong đưa tin kinh tế, chỉ sự thay đổi đột ngột theo hướng đi lên.

Dịch bằng AI

N5 牛肉 ぎゅうにく
Thịt bò. Trong 「牛肉」, chữ 「牛」 đọc là 「ぎゅう」. Kết hợp từ chỉ con vật với 「にく」 như 「ぶたにく」「とりにく」.

Dịch bằng AI

N5 牛乳 ぎゅうにゅう
Sữa bò. Đồ uống màu trắng lấy từ bò. Cũng gọi là「ミルク」.

Dịch bằng AI

N1 旧弊 きゅうへい
「旧」nghĩa là cũ, 「弊」nghĩa là tệ nạn, thói xấu, có nghĩa là thói xấu cũ. Là thói quen hay lối nghĩ xấu kéo dài từ xưa. Dùng như 「旧弊を打破する」「旧弊にとらわれる」, được dùng với nghĩa tiêu cực trong văn cảnh nói về cải cách hay hiện đại hóa. Là từ trang trọng.

Dịch bằng AI

N2 急変 きゅうへん
「急」nghĩa là gấp gáp, đột ngột, 「変」nghĩa là thay đổi, có nghĩa là thay đổi đột ngột. Là việc trạng thái hay tình huống thay đổi đột ngột với mức độ lớn. Dùng như 「容態が急変する」「事態が急変する」. Là từ trang trọng diễn tả sự thay đổi nghiêm trọng trong văn cảnh đưa tin và y tế.

Dịch bằng AI

N1 窮乏 きゅうぼう
「窮」nghĩa là tận cùng, đường cùng, 「乏」nghĩa là thiếu thốn, có nghĩa là rơi vào cảnh túng thiếu. Là tình trạng không có tiền hay vật chất và rất khốn đốn. Dùng như 「窮乏生活」「家計が窮乏する」. Là từ trang trọng được dùng trong báo chí và bài luận hơn là trong giao tiếp hàng ngày, chỉ sự khốn đốn nghiêm trọng về kinh tế.

Dịch bằng AI

N1 急務 きゅうむ
「急」nghĩa là gấp, 「務」nghĩa là nhiệm vụ, có nghĩa là nhiệm vụ phải gấp rút thực hiện. Là công việc phải sớm bắt tay vào giải quyết. Dùng như 「急務である」「○○は急務だ」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh chính sách và quản lý, thể hiện mức độ ưu tiên cao.

Dịch bằng AI

N1 究明 きゅうめい
「究」nghĩa là tìm tận cùng, 「明」nghĩa là làm rõ, có nghĩa là tìm tận cùng và làm rõ. Là việc điều tra sâu nguyên nhân hay sự thật của sự việc và làm rõ. Dùng như 「原因究明」「真相究明」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong các tình huống công khai như đưa tin tai nạn hay báo cáo điều tra.

Dịch bằng AI

N2 給与 きゅうよ
Tiền do người sử dụng lao động trả cho công sức làm việc. Cũng chỉ việc cấp phát tiền hoặc hiện vật.

Dịch bằng AI

N2 急落 きゅうらく
「急」nghĩa là gấp gáp, đột ngột, 「落」nghĩa là rơi, có nghĩa là rơi đột ngột. Là việc giá cả hay con số giảm đột ngột với mức độ lớn. Dùng như 「株価が急落する」「支持率が急落する」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong đưa tin kinh tế và chính trị, chỉ sự thay đổi đột ngột theo hướng đi xuống.

Dịch bằng AI

N1 丘陵 きゅうりょう
「丘」nghĩa là đồi, 「陵」nghĩa là gò, đồi nhỏ, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là vùng núi thấp có địa hình lượn sóng nhẹ. Chỉ địa hình nằm giữa đồng bằng và vùng núi. Dùng như 「丘陵地帯」「多摩丘陵」, là từ trang trọng được dùng trong miêu tả địa lý và thiên nhiên.

Dịch bằng AI

N2 寄与 きよ
Dốc sức vì một việc gì đó và trở nên hữu ích. 「発展に寄与する」. Là từ viết trang trọng hơn 「貢献」 vốn cùng nghĩa.

Dịch bằng AI

N2 器用 きよう
Là việc làm tốt các thao tác tỉ mỉ bằng tay. Dùng như 「手先が器用」「器用な人」. Theo nghĩa ẩn dụ cũng được dùng với nghĩa 「khéo léo trong giao tế」, là từ tương đối trang trọng để đánh giá nhân vật.

Dịch bằng AI

N5 今日 きょう
Hôm nay; ngày này, hiện tại. Cách đọc là 「きょう」, không đọc theo đúng như chữ viết. Cùng chữ 「今日」 nếu đọc là 「こんにち」 thì là từ khác chỉ thời đại hiện nay.

Dịch bằng AI

N2 凶悪 きょうあく
「凶」nghĩa là tai họa, điều xấu, 「悪」cũng có nghĩa là xấu, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Diễn tả việc cực kỳ độc ác và tàn nhẫn. Dùng như 「凶悪犯」「凶悪事件」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong đưa tin về tội phạm, chỉ những hành vi xấu nghiêm trọng liên quan đến tính mạng con người.

Dịch bằng AI

N2 脅威 きょうい
「脅」nghĩa là đe dọa, 「威」nghĩa là sức mạnh uy nghiêm, có nghĩa là sức mạnh gây ra sự đe dọa và áp lực. Là sức mạnh hay nguy hiểm lớn đến mức làm đối phương sợ hãi. Dùng như 「脅威を感じる」「脅威にさらされる」. Là từ trang trọng diễn tả nguy hiểm nghiêm trọng trong các lĩnh vực rộng rãi như quân sự, kinh tế, sức khỏe.

Dịch bằng AI

N2 驚異 きょうい
「驚」nghĩa là kinh ngạc, 「異」nghĩa là khác thường, vượt trội, có nghĩa là điều vượt trội đến mức làm người ta kinh ngạc. Dùng như 「自然の驚異」「驚異の記録」. Là từ tương đối trang trọng mang ý nghĩa ca ngợi.

Dịch bằng AI

N1 仰々しい ぎょうぎょうしい
Là vẻ phóng đại quá mức cần thiết, cố làm cho mình trông oai vệ hơn thực tế. Dùng như 「仰々しい身ぶり」「仰々しい言い方」, là tính từ mang sắc thái hơi phê phán thái độ hay cách diễn đạt làm bộ.

Dịch bằng AI

N2 教訓 きょうくん
Bài học rút ra từ thất bại hoặc kinh nghiệm, có ích cho mai sau.

Dịch bằng AI

N2 凝固 ぎょうこ
「凝」nghĩa là cô đặc, đông lại, 「固」nghĩa là cứng, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là việc chất lỏng hay khí đông lại thành chất rắn. Dùng như 「血液が凝固する」「凝固剤」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh hóa học và y học, chỉ sự thay đổi trạng thái của vật chất.

Dịch bằng AI

N2 強硬 きょうこう
「強」nghĩa là mạnh, 「硬」nghĩa là cứng, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là việc giữ vững ý kiến hay thái độ của mình mà không nhượng bộ. Dùng như 「強硬な姿勢」「強硬手段」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh đàm phán, ngoại giao, chính trị, diễn tả thái độ không nhượng bộ.

Dịch bằng AI

N2 強硬派 きょうこうは
「強硬」được tạo thành từ 「強」 (mạnh) và 「硬」 (cứng), là từ diễn tả lập trường mạnh mẽ và cứng rắn. 「強硬派」là những người không chịu nhượng bộ và muốn áp đặt ý kiến hay lập trường của mình. Dùng như 「党内の強硬派」「強硬派が主導する」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh chính trị và ngoại giao.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.