Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N2・N5 · 628 từ Xóa bộ lọc
N2 危害 きがい
Là việc gây hại cho cơ thể hay tính mạng của con người. Dùng như 「危害を加える」「危害を及ぼす」. Phần lớn được dùng kết hợp với 「加える/及ぶ/加えられる」, là từ trang trọng thường xuất hiện trong báo chí và pháp luật.

Dịch bằng AI

N2 規格 きかく
「規」nghĩa là quy tắc, 「格」nghĩa là khuôn được định sẵn, có nghĩa là khuôn được quy định. Là tiêu chuẩn để thống nhất hình dạng, kích thước, chất lượng của sản phẩm hay vật liệu. Dùng như 「規格に合う」「規格外」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh công nghiệp và chế tạo.

Dịch bằng AI

N1 気兼ね きがね
「気」nghĩa là tâm trạng, 「兼ねる」nghĩa là e ngại, ngần ngại, có nghĩa là e ngại trong tâm trạng. Là việc ngại ngùng vì để ý đến đối phương. Dùng như 「気兼ねなく話す」「気兼ねする」. Phần lớn được dùng ở dạng phủ định để diễn đạt ý 「mong bạn cứ tự nhiên」, là từ tương đối trang trọng.

Dịch bằng AI

N1 気構え きがまえ
「気」nghĩa là tâm trạng, 「構える」nghĩa là chuẩn bị tư thế, có nghĩa là chuẩn bị tâm thế. Là sự chuẩn bị tinh thần và thái độ để bắt tay vào sự việc. Dùng như 「気構えができている」「気構えを持つ」. Là từ tương đối trang trọng diễn tả quyết tâm và sự sẵn sàng.

Dịch bằng AI

N1 基幹 きかん
「基」nghĩa là nền tảng, 「幹」nghĩa là thân cây, có nghĩa là nền tảng và thân, tức là trung tâm nâng đỡ sự vật. Là nền tảng nâng đỡ tổ chức hay ngành công nghiệp. Dùng như 「基幹産業」「基幹システム」, luôn được dùng kết hợp với danh từ khác. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn bản kinh doanh và hành chính.

Dịch bằng AI

N1, N2 機関 きかん
Tổ chức hay cơ chế được lập ra vì một mục đích nào đó. 「教育機関」「報道機関」. Ngoài ra còn chỉ thiết bị chuyển năng lượng thành động lực (「蒸気機関」).

Dịch bằng AI

N2 危機 きき
「危」nghĩa là nguy hiểm, 「機」nghĩa là điềm, tình huống, có nghĩa là tình huống nguy hiểm. Là trạng thái nguy hiểm cận kề có thể dẫn đến kết quả xấu. Dùng như 「危機に陥る」「危機を脱する」. Là từ tương đối trang trọng cũng thường xuất hiện trong các từ ghép như 「経済危機」「環境危機」.

Dịch bằng AI

N1 聞き入る ききいる
Là việc lắng nghe nhiệt tâm như bị cuốn hút. Dùng như 「演奏に聞き入る」「話に聞き入る」. Là động từ tương đối trang trọng có âm hưởng văn học, diễn tả 「nghe」 kèm theo sự tập trung mạnh mẽ.

Dịch bằng AI

N2 聞き流す ききながす
Là việc nghe qua câu chuyện của đối phương một cách hời hợt mà không tiếp nhận một cách nghiêm túc. Dùng như 「忠告を聞き流す」「悪口を聞き流す」, là động từ được dùng cả theo nghĩa tiêu cực lẫn nghĩa tích cực.

Dịch bằng AI

N2 危急 ききゅう
「危」nghĩa là nguy hiểm, 「急」nghĩa là cận kề, có nghĩa là nguy hiểm đang cận kề. Dùng như 「危急の事態」「危急存亡」, là từ trang trọng dùng cho các tình huống khẩn cấp và nghiêm trọng. Được dùng trong báo chí và ghi chép lịch sử nhiều hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Dịch bằng AI

N2 戯曲 ぎきょく
Kịch bản được viết để diễn trên sân khấu. Tác phẩm văn học gồm lời thoại và chỉ dẫn hành động.

Dịch bằng AI

N2 聞き分ける ききわける
Là việc nghe và phân biệt nhiều âm thanh hay tiếng nói, hoặc hiểu và tiếp nhận điều đối phương nói. Dùng như 「物音を聞き分ける」「言うことを聞き分ける」, là động từ được dùng theo nhiều nghĩa.

Dịch bằng AI

N1 飢饉 ききん
「飢」nghĩa là đói, 「饉」nghĩa là đói, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là tình trạng thực phẩm thiếu nghiêm trọng trên một vùng rộng do mất mùa hay thiên tai. Dùng như 「飢饉に見舞われる」, là từ trang trọng được dùng trong các tình huống nói về sự kiện lịch sử hay khủng hoảng lương thực nghiêm trọng.

Dịch bằng AI

N1 危惧 きぐ
「危」nghĩa là nguy hiểm, 「惧」nghĩa là e sợ, lo lắng, có nghĩa là lo lắng vì nguy hiểm. Là việc lo rằng có thể dẫn đến kết quả xấu. Dùng như 「絶滅危惧種」「事態を危惧する」, là cách diễn đạt trang trọng thường xuất hiện trong báo chí và đưa tin để diễn tả sự lo ngại về tương lai.

Dịch bằng AI

N3, N5 聞く きく
Nghe; hỏi. Tiếp nhận âm thanh, tiếng nói bằng tai. Ví dụ:「音楽を聞く」(nghe nhạc). Cũng dùng với nghĩa hỏi, như「先生に聞く」(hỏi thầy cô).

Dịch bằng AI

N1 気苦労 きぐろう
「気」nghĩa là tâm trạng, 「苦労」nghĩa là sự vất vả, có nghĩa là sự vất vả về mặt tinh thần. Là việc tâm hồn mệt mỏi vì phải để ý đến những điều nhỏ nhặt. Dùng như 「気苦労が絶えない」「気苦労を重ねる」. Là từ tương đối trang trọng diễn tả vẻ kiệt sức vì các mối quan hệ và gánh nặng trách nhiệm.

Dịch bằng AI

N2 喜劇 きげき
Vở kịch vui, có kết thúc vui vẻ, nhằm làm cho người xem cười. Từ có nghĩa trái ngược là 「悲劇」.

Dịch bằng AI

N1 帰結 きけつ
「帰」nghĩa là trở về, đến tận, 「結」nghĩa là kết, kết thúc, có nghĩa là kết cuộc cuối cùng đến tận. Là nơi mà sự việc cuối cùng đến tận sau khi trải qua thảo luận và quá trình. Dùng như 「論理的帰結」「必然の帰結」. Là từ trang trọng diễn tả kết cục của lập luận hay tranh luận, thường xuất hiện trong luận văn và phê bình.

Dịch bằng AI

N2 起源 きげん
Nguồn gốc khởi đầu của sự vật. Sự bắt đầu.

Dịch bằng AI

N2 棄権 きけん
Tự mình từ bỏ, không sử dụng quyền lợi đang có. Dùng trong bầu cử và thi đấu.

Dịch bằng AI

N1 気心 きごころ
Là việc hiểu rõ lẫn nhau về cách nghĩ và tính cách của đối phương. Dùng như 「気心の知れた仲」「気心が知れる」, là từ tương đối trang trọng hầu như được dùng kết hợp với 「知れた」.

Dịch bằng AI

N1 気骨 きこつ
Tinh thần mạnh mẽ không khuất phục niềm tin của bản thân. Dùng như「気骨のある人物」, biểu thị sức mạnh cốt lõi không khuất phục bất kỳ ai. Cùng một chữ Hán nếu đọc là「きぼね」sẽ là một từ khác mang nghĩa「khó nhọc・lo nghĩ」.

Dịch bằng AI

N2 着こなす きこなす
Là việc mặc trang phục một cách khéo léo cho hợp với mình. Dùng như 「スーツを着こなす」「個性的な服を着こなす」, là động từ tương đối trang trọng được dùng khi nói về thời trang.

Dịch bằng AI

N1 兆し きざし
Là dấu hiệu nhỏ đầu tiên cho thấy một điều gì đó sắp xảy ra. 「兆」vốn chỉ hình dạng vết nứt xuất hiện trên mai rùa khi bói toán, từ đó mang nghĩa là điềm báo của sự việc. Dùng như 「春の兆し」「回復の兆し」, để diễn tả điềm báo của những điều sắp bắt đầu.

Dịch bằng AI

N1 気質 きしつ
「気」nghĩa là tâm tính, 「質」nghĩa là bản chất vốn có, có nghĩa là tâm tính vốn có. Là tính cách và xu hướng tâm lý vốn có từ khi sinh ra. Dùng như 「職人気質」「学者気質」, là từ tương đối trang trọng diễn tả tính cách chung của một nhóm hay nghề nghiệp cụ thể.

Dịch bằng AI

N2 気丈 きじょう
Là việc dù đối mặt với nỗi buồn hay khó khăn cũng không kêu than mà giữ vững tâm hồn mạnh mẽ. Dùng như 「気丈に振る舞う」「気丈な人」. Là từ tương đối trang trọng được dùng khi đánh giá tích cực người đang trong nghịch cảnh.

Dịch bằng AI

N1 既成 きせい
「既」nghĩa là đã, 「成」nghĩa là hình thành, có nghĩa là đã hình thành. Là việc đã hình thành và bám rễ trong xã hội. Dùng như 「既成概念」「既成事実」, được dùng kết hợp với danh từ phía sau. Là từ trang trọng được dùng đối lập với cái mới, thường xuất hiện trong bài luận và phê bình.

Dịch bằng AI

N2 規制 きせい
Là việc chính phủ và các cơ quan hạn chế các hành vi hay hoạt động cụ thể. Dùng như 「規制を設ける」「規制を強化する」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh pháp luật, hành chính, các từ ghép như 「規制緩和」「自主規制」 cũng nhiều.

Dịch bằng AI

N2 偽装 ぎそう
「偽」nghĩa là dối trá, 「装」nghĩa là khoác lên, ghép lại có nghĩa là dối trá khoác lên vẻ bề ngoài. Là việc làm cho thứ khác trông giống như cái gì đó để đánh lừa. Dùng như「身分を偽装する」(giả mạo thân phận)、「偽装工作」(thủ đoạn ngụy trang). Cũng có thể viết là「擬装」, nhưng ngày nay「偽装」là cách viết phổ biến. Là từ trang trọng thường gặp trong các bản tin về tội phạm và chính trị, thường mang ý đồ bất chính.

Dịch bằng AI

N2 偽造 ぎぞう
「偽」nghĩa là giả mạo, 「造」nghĩa là chế tạo, có nghĩa là chế tạo giả mạo. Là việc làm đồ giả tương tự đồ thật. Dùng như 「偽造紙幣」「偽造書類」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong đưa tin về tội phạm và pháp luật, chỉ rõ ràng hành vi bất hợp pháp.

Dịch bằng AI

N1 帰属 きぞく
Là việc người hay vật thuộc về sự sở hữu hay nơi trực thuộc của một tổ chức, khu vực nào đó. Dùng như 「○○に帰属する」「帰属意識」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh pháp luật, hành chính, lý luận tổ chức.

Dịch bằng AI

N5 きた
Một trong các phương hướng, tức phía bắc. Trên bản đồ thường phía trên là hướng bắc. Từ trái nghĩa là 「南」.

Dịch bằng AI

N1 擬態 ぎたい
Là việc sinh vật làm cho hình dạng của mình giống với những vật xung quanh hay sinh vật khác. Dùng như 「擬態する」「保護擬態」. Là thuật ngữ chuyên môn trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh sinh học, chỉ chiến lược sinh tồn để bảo vệ mình khỏi kẻ thù.

Dịch bằng AI

N1 気立て きだて
「気」nghĩa là tâm trạng, 「立て」nghĩa là cách giữ, có nghĩa là cách giữ tâm trạng. Là cách giữ lòng và tính cách khi đối xử với người khác. Dùng như 「気立てがよい」「気立てがやさしい」, là từ tương đối trang trọng được dùng để đánh giá tích cực nhân cách.

Dịch bằng AI

N5 汚い きたない
Bẩn thỉu. 「汚い手」. Cũng dùng khi phòng chưa được dọn dẹp. Từ trái nghĩa là 「きれい」.

Dịch bằng AI

N1 忌憚 きたん
「忌」nghĩa là kiêng dè, 「憚」nghĩa là e ngại, kiêng kỵ, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là việc e dè, kiêng nể. Phần lớn được dùng dưới dạng phủ định như 「忌憚のない意見」, là cách diễn đạt cố định khi muốn đối phương nói thẳng. Được dùng trong các tình huống trang trọng như cuộc họp hay lời chào hỏi.

Dịch bằng AI

N1 基調 きちょう
「基」nghĩa là gốc, nền tảng, 「調」nghĩa là điệu, nhịp, có nghĩa là điệu cơ bản làm nền. Là điệu cơ bản hay phương hướng xuyên suốt toàn thể. Dùng như 「基調講演」「基調を成す」「青を基調とした」. Là từ tương đối trang trọng được dùng trong các lĩnh vực rộng rãi như màu sắc, âm nhạc, xu hướng kinh tế, diễn thuyết.

Dịch bằng AI

N2 気遣い きづかい
「気」nghĩa là tâm trạng, 「遣う」nghĩa là sử dụng, có nghĩa là sử dụng tâm trạng, tức là quan tâm đến đối phương và để ý đến họ. Dùng như 「お気遣いありがとうございます」「細やかな気遣い」. Là từ diễn tả sự quan tâm chu đáo giúp quan hệ giữa người với người trở nên suôn sẻ.

Dịch bằng AI

N1 喫緊 きっきん
「喫」nghĩa là chịu, cảm thấy thân thiết, 「緊」nghĩa là cấp bách, có nghĩa là cảm thấy sự cấp bách thân thiết với mình. Là việc cấp bách và quan trọng. Là cách diễn đạt cố định được dùng dưới dạng 「喫緊の課題」「喫緊の問題」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn bản chính trị, kinh tế, hành chính, chỉ vấn đề cần đối phó gấp.

Dịch bằng AI

N5 喫茶店 きっさてん
Quán để uống cà phê hay trà. Cũng hay dùng từ 「カフェ」.

Dịch bằng AI

N5 切手 きって
Tem; vật dán lên phong bì khi gửi thư. Mua ở bưu điện và những nơi tương tự.

Dịch bằng AI

N5 切符 きっぷ
Tờ vé nhỏ mua khi đi tàu điện hay xe buýt. 「切符を買う」. 「切手(きって)」 dán lên thư có cách đọc gần giống nhưng là vật khác.

Dịch bằng AI

N1 詰問 きつもん
「詰」nghĩa là dồn ép, truy bức, 「問」nghĩa là hỏi, có nghĩa là dồn ép mà hỏi. Là việc trách móc và hỏi cặn kẽ đối phương một cách nghiêm khắc. Dùng như 「詰問する」「詰問を受ける」. Khác với việc chỉ đặt câu hỏi đơn thuần, là từ trang trọng chứa sắc thái truy xét đối phương.

Dịch bằng AI

N1 既定 きてい
「既」nghĩa là đã, 「定」nghĩa là quyết định, có nghĩa là đã được quyết định. Là việc đã được quyết định sẵn. Dùng như 「既定路線」「既定の方針」, được dùng kết hợp với danh từ phía sau. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong cuộc họp và văn bản hành chính, cho thấy không còn dư địa để thay đổi.

Dịch bằng AI

N2 規定 きてい
Quy tắc công khai định ra cách thức tiến hành công việc.

Dịch bằng AI

N2 軌道 きどう
(1) Đường đi cố định của thiên thể hoặc vệ tinh nhân tạo. 「地球の軌道」. (2) Quỹ đạo để mọi việc tiến triển thuận lợi. 「事業が軌道に乗る」.

Dịch bằng AI

N1 既得 きとく
Là việc đã có được như thứ thuộc về mình. Dùng như 「既得権」「既得権益」, được dùng kết hợp với danh từ phía sau, là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh chính trị, kinh tế.

Dịch bằng AI

N2 気長 きなが
「気」nghĩa là tâm trạng, 「長」nghĩa là dài, có nghĩa là cách giữ tâm trạng dài và thong thả. Là tính cách có thể chờ đợi từ tốn mà không vội vàng. Dùng như 「気長に待つ」「気長な性格」. Là từ tương đối trang trọng diễn tả tính kiên nhẫn theo nghĩa tích cực, là từ trái nghĩa với 「気短」.

Dịch bằng AI

N5 昨日 きのう
Hôm qua; ngày trước hôm nay. Cũng có cách đọc là 「さくじつ」, dùng trong tình huống trang trọng.

Dịch bằng AI

N1, N2 気の毒 きのどく
Cảm giác thấy tội nghiệp, thương xót trước sự bất hạnh hay đau khổ của người khác. 「気の毒に思う」. Cũng dùng với cảm giác áy náy, ngại vì đã gây phiền cho đối phương (「わざわざ来てもらって気の毒なことをした」).

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.