Là việc dựa trên luật pháp hay quy định, dùng quyền lực để cưỡng chế lấy đi tài sản. Dùng như「財産を没収する (tịch thu tài sản)」「違反者から免許を没収する (tịch thu bằng lái của người vi phạm)」「カードを没収される (bị thu thẻ)」. Khác với「取り上げ (lấy đi)」riêng tư, đặc trưng ở chỗ đi kèm với việc thực thi quyền hạn công, và là từ trang trọng được dùng trong các bối cảnh pháp luật, thể thao, hải quan.
Dịch bằng AI
N2没頭ぼっとう
Là việc say mê đến mức đi sâu vào một việc đến độ không còn để ý đến những việc khác. Dùng như「研究に没頭する (vùi đầu vào nghiên cứu)」「執筆に没頭する (vùi đầu vào việc viết)」. Nghĩa gốc là 「頭を没する (chìm đầu vào)」, biểu thị trạng thái lao vào sâu đến mức ngập cả đầu. Được dùng đối với những đối tượng mà người ta chủ động lao vào như công việc, sáng tác, sở thích, và thường mang đánh giá tích cực.
Dịch bằng AI
N1没落ぼつらく
Là việc gia đình, đất nước, tổ chức từng phồn vinh nay mất đi địa vị, tài sản, thế lực và sa sút. Là từ trang trọng dùng như「名家が没落する (danh môn sa sút)」「没落貴族 (quý tộc sa sút)」. Không phải là sự sa sút nhất thời, mà biểu thị sự suy thoái mang tính quyết định khi mất đi địa vị xã hội, và thường hàm ý sự thay đổi không thể đảo ngược. Được dùng nhiều trong ghi chép lịch sử và tác phẩm văn học.
Dịch bằng AI
N4ほとんどほとんど
Không phải toàn bộ, nhưng rất gần với toàn bộ. Ví dụ: 「しゅくだいはほとんどおわった」 (bài tập về nhà đã gần như xong). Khi dùng cùng với 「〜ない」, nó diễn tả rằng số lượng hay số lần đó rất ít. Ví dụ: 「お金がほとんどない」 (hầu như không có tiền), 「ほとんど話さない」 (hầu như không nói).
Dịch bằng AI
N4褒めるほめる
Khen ngợi. Tìm ra điểm tốt rồi nói ra điều đó.
Dịch bằng AI
N5本ほん
sách. Vật có chữ hoặc tranh ở trên, được làm ra để đọc. Cũng dùng làm từ đếm những vật dài và mảnh như bút chì hay chai lọ. いっぽん・にほん・さんぼん・よんほん・ごほん・ろっぽん・ななほん・はっぽん・きゅうほん・じゅっぽん, và 「なんぼん」. Với 1, 6, 8, 10 thì thành 「ぽん」, còn với 3 và 「なん」 thì thành 「ぼん」.
Dịch bằng AI
N1本意ほんい
Là ý định hay tâm tư thật mong muốn từ tận đáy lòng. Là từ trang trọng dùng như「本意ではない (không phải là bản ý)」「本意を遂げる (đạt được nguyện vọng thật)」. Biểu thị mong ước thật trong lòng, không phải là phát ngôn bề ngoài hay kết quả của sự nhượng bộ. Được dùng nhiều theo dạng「本意ではないが (tuy không phải bản ý nhưng...)」, như câu mở đầu khi chấp nhận một kết luận khác với mong muốn của mình. Có xu hướng「本心」chỉ về mặt cảm xúc, còn「本意」chỉ về mặt ý chí, ý định.
Dịch bằng AI
N1翻意ほんい
Là việc thay đổi suy nghĩ hay quyết tâm đã từng đặt ra. Dùng như「翻意を促す (thúc giục thay đổi ý định)」「翻意する (đổi ý)」. Là từ trang trọng được dùng nhiều trong bối cảnh tác động để rút lại quyết định đối với người đã tuyên bố từ chức, rút lui, rời bỏ, hủy bỏ v.v. Hầu như không được dùng trong hội thoại hàng ngày, mà thiên về văn phong báo chí, tuyên bố chính thức.
Dịch bằng AI
N2本腰ほんごし
Là tư thế ngồi vững và bắt tay vào việc một cách nghiêm túc. Được dùng theo cách thành ngữ là「本腰を入れる (đặt lưng vào, tức là làm nghiêm túc)」, biểu thị tình huống thay đổi cách làm trước đây vốn nửa vời hay tay trái, để bắt đầu một cách nghiêm túc. Đây là biểu hiện đến từ cảm giác cơ thể: 「腰 (lưng/eo)」là trung tâm của cơ thể, và mức độ vững vàng của eo biểu thị mức độ nghiêm túc trong việc bắt tay vào. Là từ tương đối thân mật, có thể dùng trong cả hội thoại hàng ngày.
Dịch bằng AI
N2本心ほんしん
Là tâm tư hoặc suy nghĩ thật ẩn sâu trong lòng. Dùng như「本心を打ち明ける (thổ lộ tâm tư thật)」「本心を隠す (giấu lòng mình)」. Chỉ cảm xúc thật ẩn sau thái độ hay phát ngôn được phơi ra ngoài. Gần đồng nghĩa với「本音」, nhưng trong khi「本音」khẩu ngữ và thân mật hơn, thì「本心」được dùng trong bối cảnh trang trọng, có phần cứng nhắc hơn.
Dịch bằng AI
N2本筋ほんすじ
Là dòng chảy chính, trọng tâm của câu chuyện, cuộc thảo luận, tác phẩm. Dùng như「議論が本筋から外れる (cuộc thảo luận đi chệch chủ đề chính)」「話を本筋に戻す (đưa câu chuyện trở lại chủ đề chính)」. Là từ chỉ chủ đề, trục chính vốn dĩ cần xử lý, đối lập với các nhánh phụ hay chi tiết bên lề. Được dùng nhiều trong bối cảnh sắp xếp tiến trình của cuộc họp, thảo luận, và bối cảnh bàn về cấu trúc câu chuyện. So với「本論」thì khẩu ngữ hơn, được dùng thực dụng trong tình huống điều hành cuộc họp.
Dịch bằng AI
N5本棚ほんだな
Kệ sách. Cái kệ để đặt sách.
Dịch bằng AI
N5本当ほんとう
Thật. Điều đúng, không phải nói dối. Dùng như 「本当ですか」.
Dịch bằng AI
N2本音ほんね
Là điều mà bản thân thực sự đang nghĩ trong lòng, không phải lời「建前 (tatemae, lời nói chính thức bề ngoài)」. Dùng như「本音を漏らす (lỡ để lộ tâm tư thật)」「本音と建前 (tâm tư thật và lời nói bề ngoài)」「本音で話す (nói chuyện thật lòng)」. Là khái niệm đối với「建前 (phát ngôn chính thức được coi trọng trong xã hội Nhật Bản, lời nói trước mặt mọi người)」, chỉ tâm tư thật mà bề ngoài khó nói ra. So với「本心」thì khẩu ngữ hơn, được dùng rộng rãi trong hội thoại hàng ngày, trò chuyện công sở, các bối cảnh nói về quan hệ con người.
Dịch bằng AI
N1本末転倒ほんまつてんとう
Là việc lẫn lộn giữa phần bản chất và phần lặt vặt của sự việc. Là câu thành ngữ bốn chữ thuật lại một cách phê phán trạng thái trong đó phương tiện bị thay thế thành mục đích, hoặc thứ tự ưu tiên của tầm quan trọng bị đảo ngược. Dùng như「本末転倒な議論 (cuộc thảo luận đảo ngược gốc ngọn)」「健康のためのダイエットで体を壊しては本末転倒だ (ăn kiêng vì sức khỏe mà lại làm hỏng cơ thể thì thật là đảo ngược gốc ngọn)」.「本」là gốc rễ, bản chất,「末」là cành lá, ngọn, biểu thị rằng mối quan hệ ấy bị「転倒 (đảo ngược)」.
Dịch bằng AI
N1本望ほんもう
Là cảm giác hài lòng vì điều đã ấp ủ mong muốn từ lâu cuối cùng đã thành hiện thực. Dùng như「本望を遂げる (đạt được nguyện vọng tha thiết)」「これで本望だ (thế này là toại nguyện rồi)」. Là từ trang trọng biểu thị cảm giác mãn nguyện khi nguyện vọng lâu năm hoặc mục tiêu đã quyết tâm theo đuổi được hoàn thành, và thường được dùng cho những mong muốn lớn đến mức sẵn sàng đánh đổi cả tính mạng. Cũng có cách diễn đạt mang tính thành ngữ như「死んでも本望 (chết cũng cam lòng)」, biểu thị quyết tâm không quản hy sinh.
Dịch bằng AI
N4翻訳ほんやく
Việc chuyển ngôn ngữ của một nước sang ngôn ngữ của nước khác.
Dịch bằng AI
N2, N3ぼんやりぼんやり
Trạng thái hình dạng của vật hay ký ức v.v. không rõ ràng. 「遠くの山がぼんやり見える」 (ngọn núi xa trông mờ mờ). Cũng chỉ trạng thái không nghĩ gì, sự chú ý không hướng vào đâu cả. 「授業中にぼんやりする」 (lơ đãng trong giờ học), 「ぼんやりしていて駅を乗り過ごした」 (vì lơ đãng nên đã đi quá ga).
Dịch bằng AI
N1凡庸ぼんよう
Là sự việc tầm thường, không có điểm gì nổi bật, hết sức bình thường và không đáng chú ý. Dùng như「凡庸な作品 (tác phẩm tầm thường)」「凡庸な人物 (nhân vật tầm thường)」. Là tính từ đuôi -na trang trọng, dùng để diễn tả từ lập trường của người đánh giá rằng đối tượng không có điểm đáng nhìn về tài năng, cá tính hay chất lượng. So với chỉ nói「普通 (bình thường)」, từ này mang hàm ý phủ định, phê phán mạnh hơn, và được dùng nhiều trong văn phong phê bình, bình luận. Từ trái nghĩa là「非凡 (phi phàm)」.
Dịch bằng AI
N1翻弄ほんろう
Là việc bị xoay vần như bị các sức mạnh khác đùa giỡn, không liên quan đến ý chí của mình. Như「波に翻弄される (bị sóng vùi dập)」「運命に翻弄される (bị số phận đùa giỡn)」「相手の戦術に翻弄される (bị chiến thuật của đối thủ làm cho rối loạn)」, thông thường được dùng ở dạng bị động. Là văn phong viết biểu thị các tình huống bị các sức mạnh lớn khó cưỡng lại chi phối, như sức mạnh của tự nhiên, số phận, ý định của kẻ mạnh, cảm xúc.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.