Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N2・N4・N5 · 706 từ Xóa bộ lọc
N2 偽造 ぎぞう
「偽」nghĩa là giả mạo, 「造」nghĩa là chế tạo, có nghĩa là chế tạo giả mạo. Là việc làm đồ giả tương tự đồ thật. Dùng như 「偽造紙幣」「偽造書類」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong đưa tin về tội phạm và pháp luật, chỉ rõ ràng hành vi bất hợp pháp.

Dịch bằng AI

N1 帰属 きぞく
Là việc người hay vật thuộc về sự sở hữu hay nơi trực thuộc của một tổ chức, khu vực nào đó. Dùng như 「○○に帰属する」「帰属意識」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh pháp luật, hành chính, lý luận tổ chức.

Dịch bằng AI

N4 規則 きそく
Quy định mà mọi người phải tuân theo. 「学校の規則」.

Dịch bằng AI

N5 きた
Một trong các phương hướng, tức phía bắc. Trên bản đồ thường phía trên là hướng bắc. Từ trái nghĩa là 「南」.

Dịch bằng AI

N1 擬態 ぎたい
Là việc sinh vật làm cho hình dạng của mình giống với những vật xung quanh hay sinh vật khác. Dùng như 「擬態する」「保護擬態」. Là thuật ngữ chuyên môn trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh sinh học, chỉ chiến lược sinh tồn để bảo vệ mình khỏi kẻ thù.

Dịch bằng AI

N1 気立て きだて
「気」nghĩa là tâm trạng, 「立て」nghĩa là cách giữ, có nghĩa là cách giữ tâm trạng. Là cách giữ lòng và tính cách khi đối xử với người khác. Dùng như 「気立てがよい」「気立てがやさしい」, là từ tương đối trang trọng được dùng để đánh giá tích cực nhân cách.

Dịch bằng AI

N5 汚い きたない
Bẩn thỉu. 「汚い手」. Cũng dùng khi phòng chưa được dọn dẹp. Từ trái nghĩa là 「きれい」.

Dịch bằng AI

N1 忌憚 きたん
「忌」nghĩa là kiêng dè, 「憚」nghĩa là e ngại, kiêng kỵ, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là việc e dè, kiêng nể. Phần lớn được dùng dưới dạng phủ định như 「忌憚のない意見」, là cách diễn đạt cố định khi muốn đối phương nói thẳng. Được dùng trong các tình huống trang trọng như cuộc họp hay lời chào hỏi.

Dịch bằng AI

N1 基調 きちょう
「基」nghĩa là gốc, nền tảng, 「調」nghĩa là điệu, nhịp, có nghĩa là điệu cơ bản làm nền. Là điệu cơ bản hay phương hướng xuyên suốt toàn thể. Dùng như 「基調講演」「基調を成す」「青を基調とした」. Là từ tương đối trang trọng được dùng trong các lĩnh vực rộng rãi như màu sắc, âm nhạc, xu hướng kinh tế, diễn thuyết.

Dịch bằng AI

N2 気遣い きづかい
「気」nghĩa là tâm trạng, 「遣う」nghĩa là sử dụng, có nghĩa là sử dụng tâm trạng, tức là quan tâm đến đối phương và để ý đến họ. Dùng như 「お気遣いありがとうございます」「細やかな気遣い」. Là từ diễn tả sự quan tâm chu đáo giúp quan hệ giữa người với người trở nên suôn sẻ.

Dịch bằng AI

N1 喫緊 きっきん
「喫」nghĩa là chịu, cảm thấy thân thiết, 「緊」nghĩa là cấp bách, có nghĩa là cảm thấy sự cấp bách thân thiết với mình. Là việc cấp bách và quan trọng. Là cách diễn đạt cố định được dùng dưới dạng 「喫緊の課題」「喫緊の問題」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn bản chính trị, kinh tế, hành chính, chỉ vấn đề cần đối phó gấp.

Dịch bằng AI

N5 喫茶店 きっさてん
Quán để uống cà phê hay trà. Cũng hay dùng từ 「カフェ」.

Dịch bằng AI

N5 切手 きって
Tem; vật dán lên phong bì khi gửi thư. Mua ở bưu điện và những nơi tương tự.

Dịch bằng AI

N5 切符 きっぷ
Tờ vé nhỏ mua khi đi tàu điện hay xe buýt. 「切符を買う」. 「切手(きって)」 dán lên thư có cách đọc gần giống nhưng là vật khác.

Dịch bằng AI

N1 詰問 きつもん
「詰」nghĩa là dồn ép, truy bức, 「問」nghĩa là hỏi, có nghĩa là dồn ép mà hỏi. Là việc trách móc và hỏi cặn kẽ đối phương một cách nghiêm khắc. Dùng như 「詰問する」「詰問を受ける」. Khác với việc chỉ đặt câu hỏi đơn thuần, là từ trang trọng chứa sắc thái truy xét đối phương.

Dịch bằng AI

N1 既定 きてい
「既」nghĩa là đã, 「定」nghĩa là quyết định, có nghĩa là đã được quyết định. Là việc đã được quyết định sẵn. Dùng như 「既定路線」「既定の方針」, được dùng kết hợp với danh từ phía sau. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong cuộc họp và văn bản hành chính, cho thấy không còn dư địa để thay đổi.

Dịch bằng AI

N2 規定 きてい
Quy tắc công khai định ra cách thức tiến hành công việc.

Dịch bằng AI

N2 軌道 きどう
(1) Đường đi cố định của thiên thể hoặc vệ tinh nhân tạo. 「地球の軌道」. (2) Quỹ đạo để mọi việc tiến triển thuận lợi. 「事業が軌道に乗る」.

Dịch bằng AI

N1 既得 きとく
Là việc đã có được như thứ thuộc về mình. Dùng như 「既得権」「既得権益」, được dùng kết hợp với danh từ phía sau, là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh chính trị, kinh tế.

Dịch bằng AI

N2 気長 きなが
「気」nghĩa là tâm trạng, 「長」nghĩa là dài, có nghĩa là cách giữ tâm trạng dài và thong thả. Là tính cách có thể chờ đợi từ tốn mà không vội vàng. Dùng như 「気長に待つ」「気長な性格」. Là từ tương đối trang trọng diễn tả tính kiên nhẫn theo nghĩa tích cực, là từ trái nghĩa với 「気短」.

Dịch bằng AI

N4 きぬ
Tơ lụa。Sợi và vải mềm mại, đẹp được làm ra từ loài sâu gọi là 蚕 (con tằm).

Dịch bằng AI

N4 記念 きねん
Việc làm một điều gì đó, hoặc vật lưu lại, để không quên. 「記念しゃしん」.

Dịch bằng AI

N5 昨日 きのう
Hôm qua; ngày trước hôm nay. Cũng có cách đọc là 「さくじつ」, dùng trong tình huống trang trọng.

Dịch bằng AI

N1, N2 気の毒 きのどく
Cảm giác thấy tội nghiệp, thương xót trước sự bất hạnh hay đau khổ của người khác. 「気の毒に思う」. Cũng dùng với cảm giác áy náy, ngại vì đã gây phiền cho đối phương (「わざわざ来てもらって気の毒なことをした」).

Dịch bằng AI

N1 気迫 きはく
「気」nghĩa là khí lực, 「迫」nghĩa là khí thế áp sát, có nghĩa là khí lực áp sát đối phương. Là khí thế mạnh mẽ đến mức áp đảo đối phương. Là từ tương đối trang trọng diễn tả khí thế trong các tình huống thi đấu hay biểu diễn, như 「気迫がこもる」「気迫に満ちた演技」.

Dịch bằng AI

N2 規範 きはん
「規」nghĩa là quy tắc, 「範」nghĩa là khuôn mẫu, có nghĩa là quy tắc và khuôn mẫu phải tuân thủ. Là tiêu chuẩn làm khuôn mẫu cho hành vi và phán đoán mà con người phải tuân theo. Dùng như 「社会規範」「行動規範」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh đạo đức, luân lý, pháp luật.

Dịch bằng AI

N1 忌避 きひ
「忌」nghĩa là kiêng, ghét, 「避」nghĩa là tránh, có nghĩa là ghét và tránh. Dùng như 「責任を忌避する」「裁判官を忌避する」. Là từ trang trọng thường được dùng trong văn cảnh pháp luật và chế độ xã hội.

Dịch bằng AI

N4 厳しい きびしい
Trạng thái quy tắc hay sự chỉ dạy nghiêm khắc, không có chỗ dễ dãi. Cũng dùng với nghĩa thời tiết khắc nghiệt đến mức khó chịu đựng. 「厳しいさむさ」.

Dịch bằng AI

N1 気品 きひん
「気」nghĩa là không khí, 「品」nghĩa là phẩm cách, có nghĩa là phẩm cách tự nhiên toát ra. Là vẻ thanh tao tự nhiên toát ra từ vẻ ngoài hay thái độ. Là từ tương đối trang trọng được dùng theo nghĩa tích cực đối với người, cử chỉ, tác phẩm nghệ thuật, như 「気品がある」「気品にあふれる」.

Dịch bằng AI

N2 寄付 きふ
Đóng góp tiền hoặc hiện vật vì mục đích công cộng hoặc từ thiện.

Dịch bằng AI

N2 気風 きふう
「気」nghĩa là khí chất, 「風」nghĩa là phong thổ, không khí, có nghĩa là khí chất và không khí đặc trưng của vùng đất hay tập thể. Là khí chất và không khí độc đáo thường thấy ở một tập thể hay vùng đất. Là từ tương đối trang trọng dùng khi nói về đặc trưng của địa phương hay tổ chức, như 「下町の気風」「自由な気風」.

Dịch bằng AI

N2 起伏 きふく
(1) Độ cao thấp của địa hình. 「起伏のある地形」. (2) Sự thăng trầm của sự việc hoặc cảm xúc. 「感情の起伏が激しい」.

Dịch bằng AI

N4 気分 きぶん
Cảm giác của cơ thể hoặc tâm trạng hiện tại. 「気分がいい」「気分がわるい」.

Dịch bằng AI

N2 気まぐれ きまぐれ
「気」nghĩa là tâm trạng, 「まぐれ」nghĩa là rối loạn, dao động, có nghĩa là tâm trạng dao động không ổn định. Là việc thái độ hay hành động dễ thay đổi theo tâm trạng lúc đó. Dùng như 「気まぐれな性格」「気まぐれに立ち寄る」. Là từ tương đối trang trọng nghiêng về khẩu ngữ, dùng được cả theo nghĩa tiêu cực lẫn nghĩa tích cực nhẹ.

Dịch bằng AI

N2 気まずい きまずい
Là cảm giác quan hệ với đối phương trở nên gượng gạo và bầu không khí của hoàn cảnh đó trở nên khó chịu. Dùng như 「気まずい思いをする」「気まずい雰囲気」, là từ diễn tả sự ma sát trong quan hệ giữa người với người.

Dịch bằng AI

N2 気まま きまま
「気」nghĩa là tâm trạng, 「まま」nghĩa là theo ý muốn, có nghĩa là hành xử theo tâm trạng. Là việc không bận tâm đến xung quanh mà hành xử theo ý mình. Dùng như 「気ままな一人旅」「気ままに暮らす」. Là từ tương đối trang trọng có sắc thái tích cực diễn tả sự tự do.

Dịch bằng AI

N4 決まる きまる
Việc một điều gì đó được quyết định một cách rõ ràng. 「よていが決まる」. Khi chính mình quyết định thì dùng 「決める」.

Dịch bằng AI

N1 欺瞞 ぎまん
Việc lừa gạt, dối trá người khác. Như trong 「欺瞞に満ちた」, thường nói để phê phán mạnh mẽ thái độ ngụy trang che đậy.

Dịch bằng AI

N2 気味 きみ
Cảm giác mà tâm trí tiếp nhận. Dùng như 「いい気味だ」 (cách nói vui mừng trước sự thất bại của đối phương). Ngoài ra, gắn vào phía sau từ khác để biểu thị việc có hơi hướng đó một chút, như 「風邪気味」「遅れ気味」. Khi gắn vào phía sau thì đọc đục âm thành 「ぎみ」.

Dịch bằng AI

N4 決める きめる
Chọn lựa một điều gì đó một cách rõ ràng và quyết định. 「行き先を決める」.

Dịch bằng AI

N1 肝煎り きもいり
「肝」nghĩa là gan, ở đây là ẩn dụ cho lòng nhiệt huyết và sự quan tâm, 「煎り」nghĩa là rang, đại ý là chăm sóc đến mức như đem cả tâm sức ra rang. Là việc người có thế lực tích cực chăm lo và bỏ công sức để hiện thực hóa điều gì đó. Dùng như 「社長の肝煎りで始まったプロジェクト」, là cách diễn đạt trang trọng cho thấy có người chống lưng phía sau, dùng trong văn cảnh kinh doanh và chính trị.

Dịch bằng AI

N4 気持ち きもち
Trạng thái cảm nhận trong lòng như vui, buồn v.v. Cũng dùng với nghĩa cảm giác của cơ thể. 「気持ちがわるい」.

Dịch bằng AI

N4 着物 きもの
Kimono。Trang phục truyền thống của Nhật Bản.

Dịch bằng AI

N2 逆転 ぎゃくてん
Vị trí hoặc cục diện đảo ngược lại so với trước đó.

Dịch bằng AI

N2 客観 きゃっかん
Nhìn nhận sự vật từ lập trường của người thứ ba, tách khỏi cách nhìn và cảm xúc của bản thân. Từ có nghĩa trái ngược là 「主観」.

Dịch bằng AI

N1 逆境 ぎゃっきょう
「逆」nghĩa là đi ngược, 「境」nghĩa là ranh giới, hoàn cảnh, có nghĩa là hoàn cảnh đi ngược lại với mong muốn. Là hoàn cảnh không may hay môi trường khó khăn không như ý muốn. Dùng như 「逆境に立ち向かう」「逆境を乗り越える」. Là từ tương đối trang trọng thường xuất hiện trong các tình huống nói về nhân vật đối mặt với khó khăn.

Dịch bằng AI

N4 きゅう
Đột ngột, vội vàng。Trạng thái xảy ra bất ngờ, đột ngột. 「急に雨がふる」. Cũng dùng với nghĩa vội vàng. 「急いで走る」.

Dịch bằng AI

N2 救援 きゅうえん
Cứu giúp những người gặp nạn hoặc vùng bị thiên tai.

Dịch bằng AI

N2 急きょ きゅうきょ
Làm việc gì đó một cách gấp gáp, vội vàng. 「きょ」 vốn là chữ Hán 「遽」 nhưng không dùng trong đời thường, nên thường viết bằng hiragana.

Dịch bằng AI

N2 究極 きゅうきょく
「究」nghĩa là tìm tận cùng, 「極」nghĩa là cùng cực, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là giai đoạn cuối cùng hay trạng thái cao nhất khi đã truy đến tận cùng. Dùng như 「究極の目的」「究極の選択」. Là từ tương đối trang trọng diễn tả kết quả của việc theo đuổi điều gì đó đến giới hạn.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.