Cây cỏ ra quả. 「稲が実る」. Cũng dùng với nghĩa cho kết quả tốt, như 「努力が実る」.
Dịch bằng AI
N2見晴らしみはらし
Việc có thể nhìn bao quát ra xa và rộng từ một nơi cao, v.v.; cũng chỉ chính cảnh vật lọt vào tầm mắt khi đó. 「晴らす」 mang nghĩa loại bỏ những thứ che chắn, biểu hiện trạng thái tầm nhìn được khai thông, có thể nhìn xa. Dùng như 「見晴らしの良い場所」「見晴らしが利く」「見晴らし台」. Thường xuất hiện trong các văn cảnh đánh giá cao tầm nhìn của tòa nhà, địa hình, điểm du lịch, v.v. Nghĩa gần với 「眺め」, nhưng 「見晴らし」 nhấn mạnh hơn vào độ rộng và độ xa của tầm nhìn.
Dịch bằng AI
N2, N3見本みほん
Vật đưa ra làm mẫu hay ví dụ. 「商品の見本」.
Dịch bằng AI
N4見舞いみまい
Việc đến chỗ người bị bệnh hoặc bị thương để động viên, tiếp thêm tinh thần cho họ. Thường được dùng ở dạng 「お見舞いに行く」 (đi thăm hỏi người ốm).
Dịch bằng AI
N3, N5耳みみ
Tai. Bộ phận của cơ thể dùng để nghe âm thanh.
Dịch bằng AI
N1耳障りみみざわり
Âm thanh hay lời nói gây cảm giác khó chịu cho tai. Là sự kết hợp của 「耳」 và 「障り (thứ gây cản trở, gây hại)」, biểu thị thứ cản trở thính giác một cách khó chịu. Dùng như tính động từ: 「耳障りな音」「耳障りな言い方」「耳障りな騒音」. Là từ tạo thành cặp với 「目障り」, cả hai đều biểu thị cảm giác khó chịu về giác quan. Lưu ý 「耳触り (cảm giác chạm vào tai)」 là từ khác, và từ này dùng được cho cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực như 「耳触りの良い言葉」.
Dịch bằng AI
N2見物みもの
Thứ đáng xem, thứ xem thì thú vị. Thường nói kèm dự đoán rằng xem thì hẳn sẽ thú vị, như 「今年の決勝戦は見物だ」「彼の慌てぶりは見物だった」. Cùng chữ 「見物」 nếu đọc là 「けんぶつ」 thì là từ khác chỉ việc đi xem những thứ hiếm lạ hay nổi tiếng.
Dịch bằng AI
N1脈絡みゃくらく
Sự liên kết hoặc mạch lạc của sự việc. 「脈」 là sự nối liền của mạch máu, 「絡」 mang nghĩa nối kết lại, gộp lại biểu thị "mạch lạc thông suốt liên tục như mạch máu". Chỉ quan hệ trước sau của câu chuyện hay bài văn, dòng chảy logic, quan hệ nhân quả giữa các sự việc. Phần lớn dùng ở dạng phủ định như 「脈絡がない」「脈絡を欠く」「脈絡なく話す」, hay xuất hiện trong ngữ cảnh phê phán trạng thái câu chuyện không thông mạch. Trong khi 「文脈」 chỉ sự liên kết của các từ ngữ trước sau, thì 「脈絡」 chỉ rộng hơn, là sự liên kết của logic và nhân quả.
Dịch bằng AI
N2魅了みりょう
Lôi cuốn lòng người mạnh đến mức khiến họ say mê. 「魅」 mang nghĩa cướp lấy lòng người, 「了」 mang nghĩa làm trọn vẹn, gộp lại biểu thị trạng thái nắm trọn lòng người. Dùng cho các đối tượng được đánh giá tích cực như vẻ đẹp, tài năng, diễn xuất, nhân cách, dùng ở cả dạng chủ động lẫn bị động như 「観客を魅了する」「歌声に魅了される」. Nghĩa gần với 「魅惑」, nhưng khác ở chỗ 「魅了」 ít sắc thái huyền hoặc, cám dỗ, được dùng như lời tán thưởng thuần túy.
Dịch bằng AI
N2, N5見るみる
Nhìn; xem. Nắm bắt sự vật bằng mắt.
Dịch bằng AI
N2未練みれん
Trạng thái không thể từ bỏ, lòng còn vương vấn. Chỉ trạng thái vẫn còn lưu giữ tình cảm hoặc luyến tiếc đối với người, vật, cơ hội đã mất. 「練」 mang nghĩa "rèn giũa, nhào nặn liên tục", thể hiện trạng thái tâm tư không thể dứt khỏi quá khứ. Dùng như 「未練がある」「未練を残す」「未練を断ち切る」「未練たらしい」. Thường xuất hiện trong các văn cảnh mà người ta đáng lẽ đã khép lại — như thất tình, nghỉ việc, thất bại — nhưng lòng vẫn bị kéo về.
Dịch bằng AI
N1魅惑みわく
Lôi cuốn và làm mê hoặc lòng người. 「魅」 mang nghĩa cướp lấy lòng người, 「惑」 mang nghĩa làm rối loạn và mê muội lòng người, gộp lại biểu thị trạng thái lôi cuốn đến mức cướp lấy lòng người và làm mê muội phán đoán. Trong khi 「魅了」 chỉ đơn thuần là lôi cuốn mạnh, thì 「魅惑」 có sắc thái huyền hoặc, cám dỗ mạnh hơn, biểu thị sức hút lay động lý trí của đối phương. Thường dùng mang tính tính động từ như 「魅惑的な香り」「魅惑の眼差し」「魅惑のメロディ」, hay xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương, gợi cảm.
Dịch bằng AI
N5みんなみんな
Tất cả mọi người, mọi vật. Là cách nói thân mật hơn 「皆さん」.
Dịch bằng AI
N5六日むいか
月の6番目の日。また、6日間のこと。Hiển thị bằng tiếng Nhật
N4向かうむかう
Tiến về hướng đó. 「駅に向かう」.
Dịch bằng AI
N4迎えるむかえる
Chờ đợi và ra đón người đến. Từ trái nghĩa là 「送る」.
Dịch bằng AI
N4昔むかし
Thời đại xa xưa hơn nhiều so với bây giờ.
Dịch bằng AI
N2無我夢中むがむちゅう
Trạng thái say mê hoàn toàn vào việc gì đó đến mức quên cả bản thân. Là thành ngữ bốn chữ ghép 「無我」 (quên mình) với 「夢中」 (mải mê như đang trong mơ), chồng các từ cùng ý để nhấn mạnh mức độ say mê. Dùng như 「無我夢中で逃げる」「無我夢中で取り組む」「無我夢中になって戦う」. Dùng cho cả tình huống liều mình trong hoàn cảnh nguy cấp lẫn tình huống quên mình vì vui sướng hay phấn khích, biểu thị trạng thái tập trung vào một việc đến mức không còn thời gian để nghĩ đến bản thân.
Dịch bằng AI
N2報いるむくいる
Việc đáp lại tương xứng với hành động mà mình đã nhận được.
Dịch bằng AI
N2, N3向けるむける
Làm cho mặt hay vật hướng về phía đó. 「カメラを向ける」. Cũng dùng với nghĩa hướng cảm xúc hay sự quan tâm về phía đó, như 「注意を向ける」. 「向ける」 dùng khi người xoay mặt hay vật về phía đó, còn 「向く」 dùng khi mặt hay cơ thể hướng về phía đó: so sánh 「顔を右に向ける」 với 「右を向く」.
Dịch bằng AI
N2無効むこう
Việc không có hiệu lực hay hiệu quả.
Dịch bằng AI
N2, N5向こうむこう
Phía bên kia. Phía xa, nhìn từ chỗ mình. Dùng như 「川の向こう」.
Dịch bằng AI
N1無惨むざん
Trạng thái thê thảm, đau lòng đến mức không nỡ nhìn. Vốn là từ Phật giáo nghĩa là "không có lòng hổ thẹn", nhưng chuyển thành nghĩa "quá đỗi đau lòng". Dùng cho trạng thái mà hình hài vốn có bị tổn hại như tai nạn, sự phá hủy, thất bại, cái chết, như 「無惨な姿」「無惨に踏みにじられる」「無惨な最期」. Cũng viết là 「無残」, và đây cũng là cách viết phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại. Thiên về văn viết, hay xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương, báo chí.
Dịch bằng AI
N4虫むし
Sinh vật có thân nhỏ. Như kiến, bướm, v.v.
Dịch bằng AI
N2蒸し暑いむしあつい
Nóng và nhiều hơi ẩm. 「蒸し暑い夜」.
Dịch bằng AI
N2矛盾むじゅん
Việc hai sự việc không ăn khớp, mâu thuẫn với nhau.
Dịch bằng AI
N1無尽蔵むじんぞう
Trạng thái lượng dồi dào đến mức dùng mãi cũng không hết. 「無尽」 nghĩa là không cạn, 「蔵」 nghĩa là sự tích trữ, gộp lại biểu thị "kho tích trữ không bao giờ cạn". Vốn là từ Phật giáo nghĩa là "công đức không cùng tận", nhưng hiện nay biểu thị trạng thái những thứ vốn là hữu hạn lại cực kỳ dồi dào, như vật tư, tài nguyên, thể lực, tình yêu thương. Dùng như 「無尽蔵の資源」「体力が無尽蔵だ」「無尽蔵のエネルギー」, là từ cứng thường được dùng đối lập với tính hữu hạn.
Dịch bằng AI
N2, N5難しいむずかしい
Khó. Việc không thể làm một cách dễ dàng. Trái nghĩa là 「易しい」.
Dịch bằng AI
N4息子むすこ
Con trai của mình.
Dịch bằng AI
N2, N3結ぶむすぶ
Nối và buộc dây v.v. lại. 「くつのひもを結ぶ」. Cũng dùng với nghĩa thiết lập ước hẹn hay quan hệ, như 「契約を結ぶ」.
Dịch bằng AI
N4娘むすめ
Con gái của mình.
Dịch bằng AI
N1無造作むぞうさ
Trạng thái làm xong một cách dễ dàng, không tốn công sức. Hoặc trạng thái xử lý cẩu thả, không để tâm. 「造作」 vốn nghĩa là "công sức, thủ tục", nên 「無造作」 có nghĩa gốc là "không tốn công sức". Dùng như 「無造作に置く」「無造作に髪を結ぶ」「無造作な仕草」. Có khi dùng với hàm ý tích cực là tự nhiên, không kiểu cách, cũng có khi dùng với hàm ý tiêu cực là cẩu thả, thiếu chu đáo; sắc thái thay đổi tùy ngữ cảnh.
Dịch bằng AI
N2, N3夢中むちゅう
Say mê một việc đến mức quên cả những chuyện khác. 「ゲームに夢中になる」.
Dịch bằng AI
N5六つむっつ
six。ものをかぞえるときの、6のこと。Hiển thị bằng tiếng Nhật
N2空しいむなしい
Trạng thái không có nội dung hay ruột bên trong, không cảm thấy giá trị hay ý nghĩa. Vốn nghĩa là "bên trong rỗng không", từ đó mở rộng sang sắc thái "không đi kèm thực chất", "không được đền đáp". Tiêu biểu là cách dùng biểu thị cảm xúc khi nỗ lực hay kỳ vọng không được đền đáp, như 「空しい努力」「空しく終わる」「空しい気持ち」. Cũng hay xuất hiện trong ngữ cảnh triết học, văn chương biểu thị trạng thái đánh mất ý nghĩa của cuộc đời hay sự tồn tại. Cũng viết là 「虚しい」, và cách viết này cũng phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại.
Dịch bằng AI
N2無念むねん
Cảm giác tiếc nuối, cay đắng khi điều mong muốn không thành. Vốn là từ Phật giáo nghĩa là "trạng thái không có tạp niệm", nhưng hiện nay dùng với nghĩa "tiếc nuối, cay đắng vì nguyện vọng không đạt được". Dùng trong ngữ cảnh biểu thị sự tiếc nuối mạnh mẽ như 「無念の涙」「無念を晴らす」「無念の思い」「無念な最期」. Là từ cứng hay xuất hiện trong các tình huống nỗ lực hay nguyện vọng không được đền đáp như trận đấu, cuộc đua, bước ngoặt cuộc đời. So với 「残念」 đơn thuần thì cường độ cảm xúc lớn hơn, bao hàm sắc thái hối hận.
Dịch bằng AI
N2無闇むやみ
Trạng thái hành động bừa bãi mà không suy nghĩ kỹ. 「闇」 vốn mang nghĩa "tối tăm không thấy phía trước", bao hàm sắc thái "lao tới mà không nghĩ đến chuyện về sau". Phần lớn dùng ở dạng 「無闇に」 mang tính phó từ, dùng trong ngữ cảnh phê phán sự khinh suất, thiếu suy xét, như 「無闇に動く」「無闇に信じる」「無闇に薬を飲む」. Cũng hay xuất hiện ở dạng lặp 「無闇やたらに」, nhấn mạnh thêm sự thiếu suy xét. Là từ thiên về văn viết bao hàm đánh giá tiêu cực.
Dịch bằng AI
N5村むら
Làng. Thị trấn nhỏ, có ruộng và rẫy.
Dịch bằng AI
N4無理むり
Việc không thể làm được. Cũng dùng để chỉ vẻ cố gắng quá sức gây hại cho cơ thể. 「無理をする」.
Dịch bằng AI
N2, N5目め
Mắt. Bộ phận cơ thể dùng để nhìn.
Dịch bằng AI
N2明確めいかく
Việc rõ ràng, minh bạch, không có gì mập mờ hay lẫn lộn.
Dịch bằng AI
N2銘柄めいがら
Tên gọi của hàng hóa hay cổ phiếu, v.v., tức tên thương hiệu. 「銘」 nghĩa là tên được khắc, tên riêng; 「柄」 nghĩa là mặt hàng, chủng loại; gộp lại biểu thị "mặt hàng được nhận biết bằng tên riêng". Dùng như 「人気銘柄」「優良銘柄」「お気に入りの銘柄」. Trong đời sống thường ngày, tiêu biểu là cách dùng chỉ thương hiệu hàng hóa như thuốc lá, rượu, gạo, và cách dùng chỉ từng loại cổ phiếu riêng lẻ được giao dịch trên thị trường chứng khoán. Là từ mang ý thức phân biệt với cái khác mạnh mẽ, như một tên riêng của thương hiệu hay mặt hàng.
Dịch bằng AI
N2名目めいもく
Lý do hoặc danh nghĩa được nêu ra bề ngoài. 「名」 là tên gọi bề ngoài, 「目」 mang nghĩa hạng mục, danh nghĩa, gộp lại biểu thị "cái tên bề mặt". Phần lớn dùng trong các tình huống thực chất và bề ngoài không khớp nhau, thường chỉ cái cớ che giấu mục đích thật như 「会議という名目で集まる」「名目上は休暇だが実際には仕事をしている」. Dùng theo lối quán ngữ ở dạng 「名目上」「名目だけ」「〜という名目で」. Trong lĩnh vực kinh tế cũng dùng với nghĩa con số bề mặt trước khi phản ánh biến động giá cả như 「名目賃金」「名目GDP」, tạo thành cặp với 「実質」.
Dịch bằng AI
N2名誉めいよ
Việc được xã hội công nhận là xuất sắc và được đánh giá cao. Hoặc niềm tự hào đó.
Dịch bằng AI
N5眼鏡めがね
Kính. Dụng cụ có gắn thấu kính, đeo lên để nhìn rõ hơn.
Dịch bằng AI
N2恵まれるめぐまれる
Việc được ban cho điều kiện hay môi trường tốt, ở trong trạng thái may mắn.
Dịch bằng AI
N1目覚しいめざましい
Trạng thái sự tiến bộ hay thành tích nổi bật đến mức đáng kinh ngạc. Nghĩa gốc là "ấn tượng đến mức như bừng tỉnh", biểu thị sự nổi trội đến mức bất giác bị thu hút sự chú ý. Dùng như 「目覚しい発展」「目覚しい活躍」「目覚しい進歩」「目覚しい成果」, dùng trong ngữ cảnh ca ngợi sự thay đổi hay thành quả tích cực. Hay xuất hiện với các đối tượng mà sự tiến triển, nâng cao thể hiện ra ở dạng nhìn thấy được như kinh tế, công nghệ, thể thao, học tập. Cũng viết là 「目覚ましい」.
Dịch bằng AI
N4召し上がるめしあがる
Cách nói rất lịch sự của 「食べる」「飲む」.
Dịch bằng AI
N4珍しいめずらしい
Trạng thái hiếm thấy, đặc biệt, ít khi có.
Dịch bằng AI
N2滅多めった
Phó từ biểu thị tần suất cực kỳ ít, ở dạng 「滅多に〜ない」. Phần lớn đi kèm phủ định ở phía sau. Dùng như 「滅多に怒らない」「滅多に外出しない」「滅多にない機会」, nhấn mạnh việc hầu như không xảy ra. Ngoài ra, ở dạng khẳng định cũng dùng với nghĩa "khinh suất", "thiếu suy xét" như 「滅多なことを言うな (= đừng nói điều khinh suất)」, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại cách dùng ở dạng phủ định áp đảo hơn nhiều.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.