Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N2・N4・N5 · 420 từ Xóa bộ lọc
N4 払う はらう
Đưa tiền cho cửa hàng hoặc cho người khác. 「お金を払う」.

Dịch bằng AI

N2 腹立たしい はらだたしい
Là dáng vẻ cảm thấy giận dữ và khó chịu. Là tính từ dùng như「腹立たしい言い方 (cách nói gây bực)」「腹立たしい思いをする (cảm thấy bực bội)」「実に腹立たしい (thực bực bội)」. Biểu thị sự bất mãn hoặc tức giận mạnh đối với lời nói, hành động, tình huống của đối phương, là từ hình dung hóa「腹が立つ」. Có thể dùng rộng rãi trong hội thoại hàng ngày, có thể diễn đạt mức độ rộng từ sự khó chịu nhẹ đến cơn giận mạnh.

Dịch bằng AI

N1 張り合い はりあい
Là cảm giác đáng làm và sự hồi đáp khi bắt tay vào một việc. Dùng như「張り合いのある仕事 (công việc đáng làm)」「張り合いがない (không có gì đáng làm)」「張り合いを失う (mất hứng làm)」. Là từ hàng ngày biểu thị mức độ thỏa mãn của tâm trạng, cảm giác xứng đáng để bỏ công sức, được dùng trong các bối cảnh đánh giá tích cực trạng thái có mục đích và nảy sinh động lực. Là từ khác với「張り合い (sự ganh đua)」cũng phái sinh từ「張り合う」, đọc phân biệt nghĩa theo ngữ cảnh.

Dịch bằng AI

N1 張り詰める はりつめる
Là việc cảm xúc hoặc bầu không khí được căng thẳng đến mức bị kéo chặt. Dùng như「神経を張り詰める (căng thẳng thần kinh)」「張り詰めた空気 (bầu không khí căng thẳng)」「張り詰めた糸のような心 (tâm trí căng như sợi dây căng)」. Là cách dùng phái sinh từ ý vật bị căng ra một mặt, được định hình như ẩn dụ chỉ trạng thái tâm lý không có chỗ chùng, hoặc sự căng thẳng của hiện trường. Tập trung vào sự căng thẳng cao kéo dài, chỉ trạng thái tập trung kéo dài chứ không phải sự kinh ngạc, sợ hãi trong khoảnh khắc.

Dịch bằng AI

N1 破廉恥 はれんち
Là hành vi không có chừng mực, không xem xấu hổ là xấu hổ. Là từ trang trọng dùng như「破廉恥な行為 (hành vi trơ tráo)」「破廉恥極まりない (cực kỳ trơ trẽn)」「破廉恥漢 (kẻ vô liêm sỉ)」.「廉」là tâm trong sạch và đúng đắn,「恥」là tâm biết xấu hổ, nghĩa gốc là「phá vỡ (coi thường) những điều ấy」. Là cách diễn đạt cổ kính được dùng trong các bối cảnh lên án mạnh mẽ lời nói hành vi không thể chấp nhận về mặt đạo đức, đặc biệt là vi phạm chuẩn mực về tình dục, tiền bạc.

Dịch bằng AI

N5 はん
half. Gắn vào sau con số hoặc thời gian để thêm nghĩa 「thêm một nửa」. 「三時半」 là khoảng giữa ba giờ và bốn giờ, 「一個半」 là một cái và thêm một nửa. Cũng có khi gắn vào phía trước như 「半年」「半日」. Khác với 「半分」, 「半」 không được dùng một mình như một từ độc lập.

Dịch bằng AI

N5 ばん
Buổi tối; đêm. Chỉ ban đêm. Thường dùng ghép với từ khác như 「今晩」「毎晩」.

Dịch bằng AI

N2 反映 はんえい
Việc ảnh hưởng của một sự việc nào đó thể hiện ra trên cái khác.

Dịch bằng AI

N1 反旗 はんき
Là tư thế chống đối lại người chi phối hay người trên. Là từ trang trọng dùng như「反旗を翻す (giương cờ chống đối)」「反旗を掲げる (giương ngọn cờ chống đối)」. Vốn có nghĩa là dựng cờ thể hiện ý chí phản loạn, từ đó chuyển nghĩa, trong hiện đại được dùng nhiều như câu thành ngữ「反旗を翻す」, dùng trong các tình huống tuyên bố rõ ràng chống đối với đối phương đã từng phục tùng cho đến lúc đó. Được dùng trong các bối cảnh nói về sự đối đầu chính trị, mâu thuẫn trong tổ chức, các cuộc phản loạn lịch sử.

Dịch bằng AI

N4 番組 ばんぐみ
Một chương trình phát trên tivi hay radio, như tin tức hay phim truyền hình.

Dịch bằng AI

N5 番号 ばんごう
Số hiệu. Con số được gắn để chỉ thứ tự hay phân biệt.

Dịch bằng AI

N5 晩御飯 ばんごはん
Cơm tối. Bữa ăn vào buổi tối. 「夕飯」 cũng có nghĩa gần như vậy.

Dịch bằng AI

N1 煩雑 はんざつ
Là dáng vẻ sự việc rối rắm và tốn công sức. Dùng như「煩雑な手続き (thủ tục phiền phức)」「業務が煩雑だ (nghiệp vụ phiền phức)」「煩雑な事務作業 (công việc văn phòng rườm rà)」.「煩」là phiền,「雑」là rối, hai chữ chỉ「trạng thái phiền hà và rối ren」. Không chỉ là phức tạp đơn thuần, mà tập trung vào gánh nặng và sự phiền toái cho người xử lý nó, được dùng nhiều trong việc đánh giá thủ tục hành chính, công việc văn phòng, quy tắc.

Dịch bằng AI

N1 半信半疑 はんしんはんぎ
Là trạng thái nửa tin nửa ngờ. Là câu thành ngữ bốn chữ biểu thị tâm trạng do dự không thể phán đoán được sự thật hay sai của câu chuyện. Dùng như「半信半疑で話を聞く (nghe chuyện với tâm trạng nửa tin nửa ngờ)」「半信半疑のまま試す (vừa thử vừa nửa tin nửa ngờ)」「半信半疑だった (đã nửa tin nửa ngờ)」. Biểu thị trạng thái tâm lý trung gian không thể tin trọn nhưng cũng không thể bác bỏ ngay, là cách diễn đạt định hình được dùng trong hội thoại hàng ngày, tiểu thuyết, báo chí.

Dịch bằng AI

N1 反芻 はんすう
Là việc các loài như bò nuốt thức ăn một lần rồi đưa trở lại miệng để nhai lại. Theo nghĩa ẩn dụ, là việc suy nghĩ hoặc lời nói được nhớ lại nhiều lần lặp đi lặp lại. Dùng như「言葉を反芻する (nhai lại lời nói)」「教訓を反芻する (nhai lại bài học)」「会話を反芻する (nhớ lại cuộc trò chuyện)」. Là ẩn dụ phái sinh từ thuật ngữ động vật học, biểu thị hành vi nhấm nháp lại nhiều lần trong lòng các ký ức, cảm xúc, kiến thức. Được dùng nhiều trong các bối cảnh cảm nhận sách, hồi tưởng, suy ngẫm.

Dịch bằng AI

N1 判然 はんぜん
Là dáng vẻ của sự việc được rõ ràng. Là từ trang trọng dùng như「原因が判然としない (nguyên nhân không rõ)」「判然たる証拠 (bằng chứng rành mạch)」.「判」là phân biệt, làm rõ,「然」là hậu tố biểu thị dáng vẻ, hai chữ chỉ「trạng thái được phân biệt rõ」. Phần lớn được dùng ở dạng phủ định「判然としない」, xuất hiện nhiều trong các bối cảnh kể lại tình huống mơ hồ, không xác định. Văn phong thiên về báo chí, văn bản chính thức, phân tích.

Dịch bằng AI

N4 反対 はんたい
Việc hướng hay vị trí hoàn toàn ngược lại. Ví dụ: 「反対のほうこうへあるく」 (đi về hướng ngược lại), 「道の反対がわ」 (phía đối diện của con đường). Ngoài ra còn chỉ việc không chấp nhận suy nghĩ hay ý kiến của người khác và nói ra suy nghĩ khác. Ví dụ: 「反対する」 (phản đối). Từ mang nghĩa ngược với 「反対する」 là 「賛成(さんせい)」 (tán thành).

Dịch bằng AI

N1 反駁 はんばく
Là việc dùng căn cứ để bác bỏ và phủ nhận ý kiến hoặc chủ trương của đối phương. Là từ trang trọng dùng như「論文に反駁する (bác bỏ luận văn)」「反駁の余地がない (không có chỗ để bác bỏ)」「鋭く反駁する (bác bỏ sắc bén)」.「反」là chống lại,「駁」là lý luận để bác bỏ, hai chữ chỉ「lý luận lại và bác bỏ」. Không phải sự phản đối đơn thuần, mà mang sắc thái phản bác chủ trương của đối phương kèm theo luận cứ, được dùng trong các bối cảnh thảo luận, học thuật, pháp luật.

Dịch bằng AI

N2, N5 半分 はんぶん
half. Một trong hai phần bằng nhau khi chia đôi toàn thể. 「ケーキを半分に切る」「半分だけたべる」. 「半」 cũng có nghĩa half, nhưng được gắn vào con số hoặc thời gian như 「三時半」「一個半」 và không được dùng một mình.

Dịch bằng AI

N1 繁忙 はんぼう
Là việc công việc v.v. rất bận rộn. Là từ trang trọng dùng như「繁忙期 (mùa cao điểm)」「繁忙な日々 (những ngày bận rộn)」「繁忙を極める (cực kỳ bận rộn)」.「繁」là nhiều, thịnh,「忙」là bận, hai chữ chỉ「trạng thái sự bận rộn lên đến đỉnh điểm」. Phần lớn được dùng ở dạng「繁忙期」, như là danh từ chỉ thời kỳ mà khối lượng công việc tập trung trong một ngành nghề cụ thể. Được dùng nhiều trong các bối cảnh kinh doanh, kinh tế, trong hội thoại hàng ngày thường dùng「忙しい」là phổ biến.

Dịch bằng AI

N2 汎用 はんよう
Là việc không giới hạn ở một mục đích mà có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau một cách rộng rãi. Dùng như「汎用性が高い (tính phổ dụng cao)」「汎用品 (hàng phổ dụng)」「汎用エンジン (động cơ đa dụng)」.「汎」là lan rộng,「用」là dùng, hai chữ chỉ「dùng được rộng rãi」. Như là từ trái nghĩa của「専用 (chuyên dụng)」, được dùng trong các bối cảnh đánh giá tính đa năng và phạm vi áp dụng rộng không giới hạn ở dụng cụ đặc biệt, được dùng nhiều trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghiệp, IT.

Dịch bằng AI

N1 氾濫 はんらん
Là việc nước sông tràn ra và lan rộng. Chuyển nghĩa, là trạng thái vật hoặc thông tin quá nhiều mà tràn ngập. Dùng như「川が氾濫する (sông ngập tràn)」「情報が氾濫する (thông tin tràn lan)」「商品が氾濫する (hàng hóa tràn lan)」. Cả「氾」và「濫」đều có nghĩa nước tràn, là từ ghép xếp chồng hai chữ để nhấn mạnh nghĩa. Từ cách dùng vật lý chỉ lũ lụt, trong hiện đại được mở rộng sang cách dùng ẩn dụ về thông tin, hàng hóa, từ ngữ thời thượng v.v. lan tỏa quá mức, được dùng nhiều trong các bối cảnh truyền thông, phê bình.

Dịch bằng AI

N2 反論 はんろん
Việc lập luận phản bác lại ý kiến của đối phương từ lập trường đối lập.

Dịch bằng AI

N4
Lửa. Vật nóng hay ánh sáng phát ra khi vật gì đó đang cháy.

Dịch bằng AI

N1 ひいては ひいては
Là phó từ thể hiện việc một sự việc lan rộng, ảnh hưởng cũng lan đến cả sự việc khác liên quan. Là từ trang trọng dùng như「個人の利益、ひいては社会全体の利益 (lợi ích cá nhân, và rộng hơn là lợi ích của toàn xã hội)」「健康、ひいては人生の質 (sức khỏe, và rộng hơn là chất lượng cuộc sống)」. Biểu thị sự lan tỏa, mở rộng đến phạm vi lớn hơn, được dùng trong các bối cảnh khai triển luận lý theo từng bước. Phần lớn xuất hiện trong văn phong trang trọng như luận văn, xã luận, diễn văn, hầu như không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Dịch bằng AI

N4 冷える ひえる
Nhiệt độ hạ xuống và trở nên lạnh.

Dịch bằng AI

N5 ひがし
Phía đông. Một trong các phương hướng, phía mặt trời mọc vào buổi sáng. Từ trái nghĩa là 「西」.

Dịch bằng AI

N4 ひかり
Ánh sáng. Thứ trông sáng. Độ sáng phát ra từ mặt trời, điện v.v.

Dịch bằng AI

N4 光る ひかる
Việc phát ra ánh sáng. Việc chiếu sáng rực rỡ. Ví dụ「星が光る」(ngôi sao lấp lánh).

Dịch bằng AI

N2 悲願 ひがん
Là nguyện vọng mạnh mẽ từ trái tim đã được ấp ủ suốt nhiều năm. Là từ trang trọng dùng như「悲願の優勝 (chiến thắng mong mỏi từ lâu)」「悲願達成 (đạt được hoài bão)」「悲願の初出場 (lần đầu được tham dự, niềm hoài bão từ lâu)」.「悲」vốn là từ Phật giáo, mang nghĩa「悲」trong「慈悲 (từ bi)」, là nguyện ước sâu sắc cứu độ chúng sinh. Được dùng đối với mục tiêu khó đạt được và nguyện vọng nhắm tới việc thực hiện sau khi vượt qua khó khăn, được dùng nhiều trong đưa tin thể thao, tiểu sử, ghi chép lịch sử.

Dịch bằng AI

N5 ひき
lượng từ đếm động vật nhỏ. Từ dùng để đếm những động vật nhỏ như chó, mèo, cá, côn trùng. いっぴき・にひき・さんびき・よんひき・ごひき・ろっぴき・ななひき・はっぴき・きゅうひき・じゅっぴき, 「なんびき」. Với 1, 6, 8, 10 thì thành 「ぴき」, còn với 3 và 「なん」 thì thành 「びき」.

Dịch bằng AI

N4 引き出し ひきだし
Phần dạng hộp gắn ở bàn v.v. để đựng đồ.

Dịch bằng AI

N4 引き出す ひきだす
Lấy đồ vật ở bên trong ra ngoài. Cũng dùng với nghĩa rút tiền ở ngân hàng. 「お金を引き出す」.

Dịch bằng AI

N1 卑近 ひきん
Là dáng vẻ gần gũi và thường thấy, ai cũng dễ hiểu. Là từ trang trọng dùng như「卑近な例 (ví dụ gần gũi)」「卑近な話題 (đề tài gần gũi)」「卑近な比喩 (ẩn dụ gần gũi)」.「卑」là thấp,「近」là gần, hai chữ chỉ「thứ ở vị trí thấp, gần gũi」. Đối lập với cái trừu tượng, khó hiểu, chỉ cái cụ thể và gần gũi, được dùng nhiều như câu mở đầu trong bối cảnh giải thích, chú giải dạng「卑近な例で言えば (nói theo ví dụ gần gũi thì)」.

Dịch bằng AI

N2〜N5 引く ひく
Việc dồn sức về phía mình để di chuyển. 「戸を引く」. Từ trái nghĩa là 「押す」. Cùng cách đọc còn có 「弾く(がっきを鳴らす)」.

Dịch bằng AI

N5 弾く ひく
Chơi (nhạc cụ). Làm cho đàn piano, ghi-ta v.v. phát ra tiếng bằng tay hoặc ngón tay. Với sáo dùng 「吹く」, với trống dùng 「たたく」. Đọc giống 「引く」 nhưng chỉ khi chơi nhạc cụ mới viết là 「弾く」.

Dịch bằng AI

N3, N5 低い ひくい
Chiều dài từ dưới lên trên nhỏ. 「せが低い」「低いつくえ」. Cũng dùng cho âm thanh và giọng nói (「低いこえ」). Từ trái nghĩa là 「高い」.

Dịch bằng AI

N1 卑屈 ひくつ
Là việc nhìn nhận bản thân thấp hơn cần thiết, thành ra ủ rũ hoặc xun xoe. Dùng như「卑屈な態度 (thái độ tự ti)」「卑屈になる (trở nên tự ti)」「卑屈な笑い (nụ cười xun xoe)」.「卑」là thấp,「屈」là cong, biểu thị tư thế hạ thấp và uốn cong chính mình. Chỉ tư thế phủ định nảy sinh từ thất bại, mặc cảm tự ti, chênh lệch thân phận, được phân biệt với sự khiêm tốn thích hợp (「謙虚」). Trong khi「謙虚」là một đức tính, thì「卑屈」là sự tự ti quá mức trở thành đối tượng bị phê phán.

Dịch bằng AI

N4 ひげ
Râu. Lông mọc quanh miệng hay ở cằm.

Dịch bằng AI

N1 秘訣 ひけつ
Là bí quyết hoặc cách thức ít được người biết, để làm tốt một việc gì đó. Dùng như「成功の秘訣 (bí quyết thành công)」「長寿の秘訣 (bí quyết trường thọ)」「秘訣を伝授する (truyền lại bí quyết)」.「秘」là bí mật,「訣」là chỗ áo bí, hai chữ chỉ「áo bí được giấu kín」. Là từ chỉ bí quyết bản chất khó nhìn thấy từ bề mặt, xuất hiện nhiều trong sách self-help, bài phỏng vấn, các bối cảnh nói về kỹ nghệ của thợ thủ công.

Dịch bằng AI

N2 否決 ひけつ
Là việc bác bỏ và không công nhận đề án trong cuộc họp hay quốc hội. Là từ trang trọng dùng như「議案が否決される (đề án bị bác bỏ)」「動議を否決する (bác bỏ kiến nghị)」「否決される見込みだ (dự kiến sẽ bị bác bỏ)」. Chỉ việc đề án không thành lập như kết quả của thủ tục biểu quyết chính thức, được dùng nhiều trong các bối cảnh pháp luật, chính trị, vận hành tổ chức. Tạo cặp với「可決」, là thuật ngữ chế độ hàm ý không phải sự「反対 (phản đối)」đơn thuần mà là quyết định chính thức bằng bỏ phiếu.

Dịch bằng AI

N5 飛行機 ひこうき
Máy bay. Phương tiện lớn bay trên bầu trời.

Dịch bằng AI

N4 飛行場 ひこうじょう
Sân bay. Nơi máy bay cất cánh và hạ cánh. Nghĩa gần với 「空港」.

Dịch bằng AI

N2 微細 びさい
Là dáng vẻ rất nhỏ và chi tiết. Là tính từ đuôi -na trang trọng dùng như「微細な粒子 (hạt vi tế)」「微細な傷 (vết xước nhỏ)」「微細な変化 (biến đổi vi tế)」. Cả「微」và「細」đều có nghĩa「nhỏ, chi tiết」, hai chữ xếp chồng để nhấn mạnh nghĩa. Biểu thị sự nhỏ về mặt vật lý chỉ vừa thấy được bằng mắt thường, hoặc chi tiết phải chú ý mới nhận ra, được dùng nhiều trong khoa học, kỹ thuật, phân tích. Gần đồng nghĩa với「細微」.

Dịch bằng AI

N4 久しぶり ひさしぶり
Đã trôi qua một khoảng thời gian dài kể từ lần gặp trước. 「久しぶりですね」.

Dịch bằng AI

N4 美術館 びじゅつかん
Bảo tàng mỹ thuật. Tòa nhà trưng bày các tác phẩm mỹ thuật như tranh.

Dịch bằng AI

N3, N4 非常に ひじょうに
Diễn tả mức độ rất mạnh. Cùng nghĩa với 「とても」 và 「たいへん」, thường được dùng trong văn viết. Đây là dạng thêm 「に」 vào danh từ 「非常」 (tình huống khẩn cấp, khác thường; 「非常口」「非常ベル」); riêng 「非常」 thì không mang nghĩa 「とても」. 「非常の場合」 nghĩa là khi khẩn cấp, còn 「非常に寒い」 nghĩa là rất lạnh.

Dịch bằng AI

N1 ひた隠し ひたがくし
Là việc giấu kín một cách triệt để để người khác không biết. Dùng như「過去をひた隠しにする (giấu nhẹm quá khứ)」「真相をひた隠す (giấu nhẹm sự thật)」「ひた隠しに隠す (giấu kín mít)」.「ひた」là tiền tố mang nghĩa「ひたすら (chỉ một mực)・もっぱら (chuyên)」, biểu thị sự nhiệt thành nhất quán. Phần lớn được dùng đối với sự việc nghiêm trọng, sự che giấu thông tin bất lợi, được dùng trong báo chí, văn xuôi tiểu thuyết.

Dịch bằng AI

N1 ひたむき ひたむき
Là dáng vẻ vùi đầu vào một việc mà không liếc nhìn việc khác. Dùng như「ひたむきな努力 (nỗ lực hết mình)」「ひたむきに取り組む (bắt tay với việc một cách hết mình)」「ひたむきな姿勢 (tư thế hết mình)」.「ひた」là tiền tố mang nghĩa「ひたすら (chỉ một mực)」, biểu thị tư thế thuần khiết và nghiêm túc, được dùng trong các bối cảnh đánh giá tích cực. Mang hàm ý ca ngợi sự nỗ lực thuần chân không tính toán hay đòi hỏi đáp lại, xuất hiện nhiều trong các bối cảnh tuổi trẻ, thể thao, miêu tả người thợ thủ công.

Dịch bằng AI

N5 ひだり
Bên trái. Một trong các phương hướng. Từ trái nghĩa là 「右」.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.