Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N2・N3 · 751 từ Xóa bộ lọc
N2 急変 きゅうへん
「急」nghĩa là gấp gáp, đột ngột, 「変」nghĩa là thay đổi, có nghĩa là thay đổi đột ngột. Là việc trạng thái hay tình huống thay đổi đột ngột với mức độ lớn. Dùng như 「容態が急変する」「事態が急変する」. Là từ trang trọng diễn tả sự thay đổi nghiêm trọng trong văn cảnh đưa tin và y tế.

Dịch bằng AI

N1 窮乏 きゅうぼう
「窮」nghĩa là tận cùng, đường cùng, 「乏」nghĩa là thiếu thốn, có nghĩa là rơi vào cảnh túng thiếu. Là tình trạng không có tiền hay vật chất và rất khốn đốn. Dùng như 「窮乏生活」「家計が窮乏する」. Là từ trang trọng được dùng trong báo chí và bài luận hơn là trong giao tiếp hàng ngày, chỉ sự khốn đốn nghiêm trọng về kinh tế.

Dịch bằng AI

N1 急務 きゅうむ
「急」nghĩa là gấp, 「務」nghĩa là nhiệm vụ, có nghĩa là nhiệm vụ phải gấp rút thực hiện. Là công việc phải sớm bắt tay vào giải quyết. Dùng như 「急務である」「○○は急務だ」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh chính sách và quản lý, thể hiện mức độ ưu tiên cao.

Dịch bằng AI

N1 究明 きゅうめい
「究」nghĩa là tìm tận cùng, 「明」nghĩa là làm rõ, có nghĩa là tìm tận cùng và làm rõ. Là việc điều tra sâu nguyên nhân hay sự thật của sự việc và làm rõ. Dùng như 「原因究明」「真相究明」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong các tình huống công khai như đưa tin tai nạn hay báo cáo điều tra.

Dịch bằng AI

N2 給与 きゅうよ
Tiền do người sử dụng lao động trả cho công sức làm việc. Cũng chỉ việc cấp phát tiền hoặc hiện vật.

Dịch bằng AI

N2 急落 きゅうらく
「急」nghĩa là gấp gáp, đột ngột, 「落」nghĩa là rơi, có nghĩa là rơi đột ngột. Là việc giá cả hay con số giảm đột ngột với mức độ lớn. Dùng như 「株価が急落する」「支持率が急落する」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong đưa tin kinh tế và chính trị, chỉ sự thay đổi đột ngột theo hướng đi xuống.

Dịch bằng AI

N1 丘陵 きゅうりょう
「丘」nghĩa là đồi, 「陵」nghĩa là gò, đồi nhỏ, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là vùng núi thấp có địa hình lượn sóng nhẹ. Chỉ địa hình nằm giữa đồng bằng và vùng núi. Dùng như 「丘陵地帯」「多摩丘陵」, là từ trang trọng được dùng trong miêu tả địa lý và thiên nhiên.

Dịch bằng AI

N2 寄与 きよ
Dốc sức vì một việc gì đó và trở nên hữu ích. 「発展に寄与する」. Là từ viết trang trọng hơn 「貢献」 vốn cùng nghĩa.

Dịch bằng AI

N2 器用 きよう
Là việc làm tốt các thao tác tỉ mỉ bằng tay. Dùng như 「手先が器用」「器用な人」. Theo nghĩa ẩn dụ cũng được dùng với nghĩa 「khéo léo trong giao tế」, là từ tương đối trang trọng để đánh giá nhân vật.

Dịch bằng AI

N2 凶悪 きょうあく
「凶」nghĩa là tai họa, điều xấu, 「悪」cũng có nghĩa là xấu, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Diễn tả việc cực kỳ độc ác và tàn nhẫn. Dùng như 「凶悪犯」「凶悪事件」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong đưa tin về tội phạm, chỉ những hành vi xấu nghiêm trọng liên quan đến tính mạng con người.

Dịch bằng AI

N2 脅威 きょうい
「脅」nghĩa là đe dọa, 「威」nghĩa là sức mạnh uy nghiêm, có nghĩa là sức mạnh gây ra sự đe dọa và áp lực. Là sức mạnh hay nguy hiểm lớn đến mức làm đối phương sợ hãi. Dùng như 「脅威を感じる」「脅威にさらされる」. Là từ trang trọng diễn tả nguy hiểm nghiêm trọng trong các lĩnh vực rộng rãi như quân sự, kinh tế, sức khỏe.

Dịch bằng AI

N2 驚異 きょうい
「驚」nghĩa là kinh ngạc, 「異」nghĩa là khác thường, vượt trội, có nghĩa là điều vượt trội đến mức làm người ta kinh ngạc. Dùng như 「自然の驚異」「驚異の記録」. Là từ tương đối trang trọng mang ý nghĩa ca ngợi.

Dịch bằng AI

N1 仰々しい ぎょうぎょうしい
Là vẻ phóng đại quá mức cần thiết, cố làm cho mình trông oai vệ hơn thực tế. Dùng như 「仰々しい身ぶり」「仰々しい言い方」, là tính từ mang sắc thái hơi phê phán thái độ hay cách diễn đạt làm bộ.

Dịch bằng AI

N2 教訓 きょうくん
Bài học rút ra từ thất bại hoặc kinh nghiệm, có ích cho mai sau.

Dịch bằng AI

N2 凝固 ぎょうこ
「凝」nghĩa là cô đặc, đông lại, 「固」nghĩa là cứng, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là việc chất lỏng hay khí đông lại thành chất rắn. Dùng như 「血液が凝固する」「凝固剤」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh hóa học và y học, chỉ sự thay đổi trạng thái của vật chất.

Dịch bằng AI

N2 強硬 きょうこう
「強」nghĩa là mạnh, 「硬」nghĩa là cứng, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là việc giữ vững ý kiến hay thái độ của mình mà không nhượng bộ. Dùng như 「強硬な姿勢」「強硬手段」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh đàm phán, ngoại giao, chính trị, diễn tả thái độ không nhượng bộ.

Dịch bằng AI

N2 強硬派 きょうこうは
「強硬」được tạo thành từ 「強」 (mạnh) và 「硬」 (cứng), là từ diễn tả lập trường mạnh mẽ và cứng rắn. 「強硬派」là những người không chịu nhượng bộ và muốn áp đặt ý kiến hay lập trường của mình. Dùng như 「党内の強硬派」「強硬派が主導する」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh chính trị và ngoại giao.

Dịch bằng AI

N2 凶作 きょうさく
「凶」nghĩa là tai họa, điều xấu, 「作」nghĩa là tình hình mùa màng, sản lượng, có nghĩa là sản lượng kém. Là việc thu hoạch nông sản cực kỳ ít. Dùng như 「凶作の年」「米が凶作だった」. Là từ trang trọng chỉ mất mùa do thời tiết bất thường hay thiên tai, được dùng trong báo chí và ghi chép lịch sử.

Dịch bằng AI

N1 凝視 ぎょうし
「凝」nghĩa là tập trung vào một điểm, 「視」nghĩa là nhìn, có nghĩa là tập trung tầm nhìn vào một điểm để nhìn. Là việc nhìn chăm chú không rời mắt. Dùng như 「凝視する」「凝視を続ける」. Là từ trang trọng mang tính văn học và quan sát, diễn tả ý nhìn với sự chú ý hay quan tâm mạnh mẽ.

Dịch bằng AI

N1 享受 きょうじゅ
「享」nghĩa là tiếp nhận, thưởng thức, 「受」nghĩa là tiếp nhận, có nghĩa là tiếp nhận và thưởng thức. Là việc tiếp nhận điều tốt và thưởng thức như là của mình. Dùng như 「自由を享受する」「恩恵を享受する」, dùng theo nghĩa nhận và tận hưởng quyền lợi, lợi ích, nghệ thuật. Là từ trang trọng.

Dịch bằng AI

N2 郷愁 きょうしゅう
「郷」nghĩa là quê hương, 「愁」nghĩa là nỗi buồn, niềm thương cảm, có nghĩa là nỗi buồn nhớ về quê hương. Là cảm giác hoài niệm về quê hương hay những điều xưa cũ. Dùng như 「郷愁を誘う」「郷愁にひたる」. Là từ tương đối trang trọng có âm hưởng văn học và đa cảm, thường xuất hiện trong thơ và tản văn.

Dịch bằng AI

N2 凝縮 ぎょうしゅく
「凝」nghĩa là cô đặc, đông lại, 「縮」nghĩa là co rút, có nghĩa là cô đặc và co rút lại. Là việc cô đọng nội dung hay yếu tố thành một và làm tăng mật độ. Dùng như 「思いを凝縮する」「人生を凝縮した作品」. Là từ tương đối trang trọng thường xuất hiện trong văn học và phê bình.

Dịch bằng AI

N1 強靭 きょうじん
「強」nghĩa là mạnh, 「靭」nghĩa là dẻo dai, có nghĩa là mạnh mẽ và dẻo dai. Là việc không dễ gãy hay thua. Dùng như 「強靭な肉体」「強靭な精神力」. Là từ tương đối trang trọng được dùng cả cho sức mạnh thể chất lẫn tinh thần.

Dịch bằng AI

N1 矯正 きょうせい
「矯」nghĩa là uốn thẳng vật bị cong, 「正」nghĩa là sửa cho đúng, có nghĩa là sửa chỗ cong cho thẳng. Là việc sửa trạng thái xấu hay thói quen xấu thành trạng thái tốt. Dùng như 「歯列矯正」「視力矯正」「矯正施設」. Là từ trang trọng dùng theo nghĩa đưa thân thể, tính cách, hành vi trở lại trạng thái bình thường.

Dịch bằng AI

N2 強制 きょうせい
Bắt ép làm, không màng đến ý muốn của đối phương.

Dịch bằng AI

N2 行政 ぎょうせい
Hoạt động chính trị mà nhà nước và chính quyền địa phương thực hiện dựa trên pháp luật và chính sách.

Dịch bằng AI

N1 驚嘆 きょうたん
「驚」nghĩa là kinh ngạc, 「嘆」nghĩa là cảm phục thốt lên, có nghĩa là kinh ngạc và cảm phục. Là việc rất cảm phục và kinh ngạc. Dùng như 「驚嘆に値する」「驚嘆の声を上げる」. Là từ trang trọng có ý nghĩa ca ngợi, diễn tả sự cảm động sâu sắc trước những điều xuất sắc.

Dịch bằng AI

N2 境地 きょうち
(1) Trạng thái hoặc cảnh giới tâm hồn đạt tới sau quá trình nỗ lực. 「悟りの境地」. (2) Hoàn cảnh, tình thế đang gặp phải.

Dịch bằng AI

N2 協調 きょうちょう
「協」nghĩa là hợp sức, 「調」nghĩa là điều hòa, có nghĩa là hợp sức và giữ sự hài hòa. Là việc nhường nhịn lẫn nhau và hợp sức. Dùng như 「協調性」「国際協調」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh điều hành tổ chức và ngoại giao, diễn tả thái độ tránh đối lập và liên kết với nhau.

Dịch bằng AI

N3 共通 きょうつう
Chung. Việc đúng với bất kỳ cái nào trong hai thứ trở lên. 「共通の友人」「共通点」「共通の話題」.

Dịch bằng AI

N2 協定 きょうてい
Thỏa thuận mà các quốc gia hoặc đoàn thể bàn bạc và quyết định với nhau.

Dịch bằng AI

N1 仰天 ぎょうてん
「仰」nghĩa là ngẩng nhìn, 「天」nghĩa là trời, nghĩa gốc là kinh ngạc đến mức ngẩng nhìn lên trời. Từ đó có nghĩa là vô cùng kinh ngạc đến mức không thốt nên lời. Dùng như 「びっくり仰天」「仰天する」. Là từ hơi cổ kính diễn tả sự kinh ngạc mạnh hơn so với sự ngạc nhiên thông thường.

Dịch bằng AI

N2 郷土 きょうど
「郷」nghĩa là quê hương, 「土」nghĩa là đất, đất đai, có nghĩa là vùng đất nơi sinh ra và lớn lên. Là từ chỉ vùng đất nơi sinh ra và lớn lên, hoặc văn hóa đặc trưng của một địa phương. Là từ tương đối trang trọng thường xuất hiện trong các từ ghép như 「郷土料理」「郷土史」「郷土愛」, được dùng rộng hơn 「故郷」 trong văn cảnh trang trọng.

Dịch bằng AI

N2 脅迫 きょうはく
「脅」nghĩa là đe dọa, 「迫」nghĩa là áp sát, có nghĩa là đe dọa và áp sát. Là việc đe dọa đối phương để bắt họ làm điều gì đó. Dùng như 「脅迫状」「脅迫罪」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong đưa tin về tội phạm và pháp luật, chỉ rõ ràng hành vi bất hợp pháp.

Dịch bằng AI

N1 共謀 きょうぼう
「共」nghĩa là cùng nhau, 「謀」nghĩa là toan tính, có nghĩa là cùng nhau toan tính. Là việc hai người trở lên thông đồng với nhau để thực hiện việc xấu. Dùng như 「共謀して犯行に及ぶ」「共謀罪」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong pháp luật và đưa tin về tội phạm, luôn được dùng theo nghĩa tiêu cực.

Dịch bằng AI

N2 共鳴 きょうめい
Là việc đồng tình sâu sắc với ý kiến hay cách nghĩ của người khác. Dùng như 「○○の主張に共鳴する」. Là từ tương đối trang trọng diễn tả sự tán thành, phái sinh từ nghĩa cộng hưởng của âm thanh về mặt vật lý.

Dịch bằng AI

N2 強要 きょうよう
「強」nghĩa là cưỡng ép, 「要」nghĩa là yêu cầu, có nghĩa là cưỡng ép yêu cầu. Là việc bất chấp ý chí của đối phương mà bắt họ phải làm điều gì đó. Dùng như 「自白を強要する」「協力を強要する」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh pháp luật và nhân quyền, hàm ý áp lực bất chính.

Dịch bằng AI

N2 享楽 きょうらく
「享」nghĩa là tiếp nhận, thưởng thức, 「楽」nghĩa là vui hưởng, có nghĩa là thưởng thức niềm vui đến cùng. Là việc tận hưởng khoái lạc đến cùng. Dùng như 「享楽にふける」「享楽的な生活」. Là từ trang trọng có sắc thái hơi tiêu cực, chỉ việc theo đuổi khoái lạc thiếu chừng mực.

Dịch bằng AI

N2 郷里 きょうり
Là vùng đất nơi sinh ra và lớn lên. Dùng như 「郷里に帰る」「遠い郷里」. Gần như đồng nghĩa với 「故郷」, nhưng là từ trang trọng được dùng trong văn bản chỉnh chu hơn.

Dịch bằng AI

N2 強烈 きょうれつ
「強」nghĩa là mạnh, 「烈」nghĩa là dữ dội, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là việc kích thích hay ấn tượng cực kỳ mạnh. Dùng như 「強烈な印象」「強烈な光」. Là từ tương đối trang trọng diễn tả độ mạnh cực đoan cả về mặt vật lý lẫn cảm giác.

Dịch bằng AI

N2 虚偽 きょぎ
「虚」nghĩa là rỗng, dối, 「偽」nghĩa là giả mạo, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là việc làm cho điều không phải sự thật trông giống như sự thật. Dùng như 「虚偽の申告」「虚偽の証言」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh pháp luật, hành chính, được dùng rõ ràng theo nghĩa tiêu cực.

Dịch bằng AI

N1 極限 きょくげん
「極」nghĩa là cùng cực, 「限」nghĩa là giới hạn, có nghĩa là giới hạn cùng cực. Là trạng thái không thể tiến xa hơn được nữa. Dùng như 「極限状態」「極限まで追求する」. Là từ tương đối trang trọng chỉ giới hạn vật lý hay tinh thần, được dùng rộng rãi trong luận văn, tiểu thuyết, thể thao.

Dịch bằng AI

N3 極端 きょくたん
Cực đoan. Trạng thái lệch xa khỏi mức độ bình thường. 「極端な意見」「極端に少ない」.

Dịch bằng AI

N1 極致 きょくち
「極」nghĩa là tận cùng, 「致」nghĩa là đạt đến, có nghĩa là trạng thái đạt đến tận cùng. Là trạng thái cao nhất khi đã truy đến tận cùng. Dùng như 「美の極致」「贅沢の極致」, là từ trang trọng diễn tả vẻ một tính chất đã đạt đến giới hạn, mang theo ý ca ngợi hoặc phê phán.

Dịch bằng AI

N1 極力 きょくりょく
「極」nghĩa là tận cùng, 「力」nghĩa là sức lực, có nghĩa là dốc tận sức lực. Là 「hết sức có thể」, 「ở mức tối đa trong phạm vi cho phép」. Dùng như 「極力避ける」「極力協力する」, là phó từ bổ nghĩa cho động từ. Là cách diễn đạt trang trọng được dùng trong các tình huống trang trọng và văn bản kinh doanh.

Dịch bằng AI

N2 拒絶 きょぜつ
「拒」nghĩa là từ chối, 「絶」nghĩa là cắt đứt, có nghĩa là từ chối và cắt đứt. Là việc bác bỏ mạnh mẽ và không chấp nhận. Dùng như 「面会を拒絶する」「拒絶反応」. Là từ trang trọng có sắc thái dứt khoát mạnh hơn 「拒否」.

Dịch bằng AI

N2 許諾 きょだく
「許」nghĩa là cho phép, 「諾」nghĩa là chấp thuận, đồng ý, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là việc chấp nhận và cho phép yêu cầu hay nguyện vọng của đối phương. Dùng như 「使用許諾」「著作権許諾」. Là thuật ngữ chuyên môn trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh hợp đồng và bản quyền.

Dịch bằng AI

N2 拠点 きょてん
「拠」nghĩa là chỗ dựa, 「点」nghĩa là điểm, vị trí, có nghĩa là vị trí làm chỗ dựa. Là vị trí trung tâm làm bàn đạp cho hoạt động. Dùng như 「海外拠点」「研究拠点」. Là từ trang trọng chỉ địa điểm trung tâm của hoạt động trong các lĩnh vực rộng rãi như kinh doanh, quân sự, nghiên cứu.

Dịch bằng AI

N1 挙動 きょどう
「挙」nghĩa là cử chỉ, hành xử, 「動」nghĩa là cử động, là từ chỉ cử chỉ và động tác của con người. Là động tác hay vẻ hành xử của người. Dùng như 「挙動が怪しい」「不審な挙動」. Là từ trang trọng diễn tả chuyển động của đối tượng quan sát, thường xuất hiện trong văn cảnh bảo vệ và điều tra.

Dịch bằng AI

N2 拒否 きょひ
「拒」nghĩa là từ chối, 「否」nghĩa là phủ nhận, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là việc không chấp nhận và bác bỏ yêu cầu hay đề nghị. Dùng như 「協力を拒否する」「拒否権」. Là từ tương đối trang trọng được dùng rộng rãi cả trong sinh hoạt hàng ngày lẫn trong các tình huống công.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.