Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N2・N3 · 751 từ Xóa bộ lọc
N2 快い こころよい
Dễ chịu, thoải mái. Cũng chỉ thái độ vui vẻ nhận lời. 「快い風」「快く承諾する」.

Dịch bằng AI

N2 誤差 ごさ
Độ chênh lệch giữa giá trị đúng và giá trị đo được trên thực tế.

Dịch bằng AI

N2 誇示 こじ
「誇」nghĩa là khoe khoang, 「示」nghĩa là cho thấy, có nghĩa là phô trương ra cho người khác thấy. Là việc khoe ra sức mạnh hay vị trí của mình một cách đắc ý. Dùng như 「権力を誇示する」「誇示するように」, là từ mang sắc thái hơi phê phán diễn tả hành động muốn gây ấn tượng với người khác.

Dịch bằng AI

N2 孤児 こじ
Là đứa trẻ mất cha mẹ và không có người giám hộ. Dùng như 「戦災孤児」「孤児院」, là từ trang trọng được dùng trong văn cảnh bảo trợ xã hội.

Dịch bằng AI

N3 こし
Thắt lưng. Phần cong ở dưới lưng của cơ thể. 「腰が痛い」. Cũng có cách nói như 「腰が低い」 (thái độ lịch sự) và 「腰を下ろす」 (ngồi xuống).

Dịch bằng AI

N1 固執 こしつ
「固」nghĩa là cứng, 「執」nghĩa là bám chặt, có nghĩa là bám chặt một cách cứng đầu. Là việc cố chấp không thay đổi ý kiến hay suy nghĩ của mình. Dùng như 「自説に固執する」「過去に固執する」, được dùng trong văn cảnh phê phán sự thiếu linh hoạt.

Dịch bằng AI

N1 こじつけ こじつけ
Là việc gắn kết một cách gượng ép, có lý lẽ cho những thứ vốn không có liên hệ. Dùng như 「こじつけにすぎない」「こじつけの解釈」, là danh từ được dùng trong các tình huống phê phán sự liên kết khiên cưỡng.

Dịch bằng AI

N2 こじれる こじれる
Là việc quan hệ hay vấn đề trở nên phức tạp theo hướng xấu, khó giải quyết. Dùng như 「話がこじれる」「関係がこじれる」, được dùng trong các tình huống rối lên và xấu đi.

Dịch bằng AI

N2 故人 こじん
Người đã mất. Khác với từ đồng âm 「個人」 (từng con người riêng lẻ).

Dịch bằng AI

N3 個人 こじん
Cá nhân. Từng người một, đối lập với tập thể. 「個人の意見」「個人的な問題」「個人情報」.

Dịch bằng AI

N3 越す こす
Vượt qua nơi chốn hay thời điểm để sang phía bên kia. 「年を越す」「冬を越す」「引っ越す」. Ở dạng 「お越しください」 cũng trở thành kính ngữ của 「来る」.

Dịch bằng AI

N1, N2 擦る こする
Áp mạnh vật gì đó vào bề mặt của vật khác rồi di chuyển. Là động tác khác với 「摩る」 (xoa nhẹ) và 「刷る」 (in ấn), các từ cùng đọc là 「する」.

Dịch bằng AI

N2 個性 こせい
Tính chất độc đáo, khác với những cái khác, mà chỉ người đó hoặc vật đó mới có. Dùng như 「個性を生かす」.

Dịch bằng AI

N1 誇大 こだい
「誇」nghĩa là khoa trương, 「大」nghĩa là to lớn, có nghĩa là khoa trương cho lớn ra. Diễn tả việc nói hay thể hiện điều gì đó lớn hơn so với sự thật. Dùng như 「誇大広告」「誇大に表現する」, dùng để phê phán cách diễn đạt phóng đại hơn so với thực tế.

Dịch bằng AI

N2 古代 こだい
Thời xa xưa. Một giai đoạn trong phân kỳ lịch sử, sau thời nguyên thủy và trước thời trung đại. 「古代ローマ」.

Dịch bằng AI

N1 誇大妄想 こだいもうそう
「誇大」nghĩa là khoa trương phô lớn, 「妄想」nghĩa là sự tưởng tượng không dựa vào sự thật, có nghĩa là tưởng tượng bản thân lớn hơn thực tế. Là việc nghĩ về năng lực hay vị trí của mình lớn hơn thực tế rất nhiều, xa rời sự thật. Dùng như 「誇大妄想に陥る」, là thành ngữ bốn chữ dùng để phê phán việc tự đánh giá quá mức.

Dịch bằng AI

N2 こだわる こだわる
Vốn có ý nghĩa hơi tiêu cực là bị mắc kẹt vào những điều nhỏ nhặt và không thể thoát ra. Từ đó phái sinh thành nghĩa là bận tâm mạnh mẽ vào một việc và không dễ dàng buông bỏ. Vẫn được dùng theo nghĩa tiêu cực như 「過去にこだわる」, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, từ này thường được dùng theo nghĩa khẳng định để diễn tả thái độ giữ vững niềm tin hay sở thích của mình, như 「味にこだわる」「細部にこだわる」.

Dịch bằng AI

N2 誇張 こちょう
Diễn đạt phóng đại hơn so với thực tế.

Dịch bằng AI

N3 国家 こっか
Quốc gia. Khối thống nhất có lãnh thổ, quốc dân và chính phủ. 「国家試験」. Trang trọng hơn 「国」, dùng trong chuyện chính trị hay pháp luật.

Dịch bằng AI

N3 国会 こっかい
Nghị viện quan trọng nhất, quyết định luật pháp và ngân sách của quốc gia. 「国会議員」「国会で審議する」.

Dịch bằng AI

N2 骨格 こっかく
(1) Bộ khung xương nâng đỡ cơ thể. 「がっしりした骨格」. (2) Cấu trúc cơ bản của sự vật. 「計画の骨格」.

Dịch bằng AI

N1 滑稽 こっけい
Có sự buồn cười, ngớ ngẩn đến mức khiến người ta bật cười.

Dịch bằng AI

N3 固定 こてい
Việc cố định chắc chắn vào một vị trí hoặc trạng thái để không xê dịch. 「固定給」.

Dịch bằng AI

N2 孤独 こどく
Là trạng thái không có ai xung quanh và cảm thấy cô đơn. Dùng như 「孤独を感じる」「孤独な生活」, diễn tả cảm giác đơn độc về mặt tâm trạng.

Dịch bằng AI

N3, N5 子供 こども
Người còn nhỏ tuổi. Trái nghĩa với người lớn. Cũng dùng với nghĩa con trai, con gái của mình. Nhiều khi cũng viết là 「子ども」.

Dịch bằng AI

N2 こなす こなす
Là việc xử lý gọn gàng công việc khó hay khối lượng công việc lớn. Dùng như 「仕事をこなす」「英語を使いこなす」, là động từ được dùng trong các tình huống phát huy năng lực để giải quyết.

Dịch bằng AI

N2 こなれる こなれる
Vốn có nghĩa là thức ăn được tiêu hóa, hoặc bị nghiền nhỏ và vỡ vụn. Từ đó phái sinh thành nghĩa quen thuộc và trở nên tự nhiên. Dùng như 「文章がこなれる」「演技がこなれてきた」, diễn tả trạng thái không còn vụng về và trở nên thuần thục.

Dịch bằng AI

N3 好む このむ
Ưng ý và tự mình chọn. Là cách nói hơi trang trọng hơn 「好き」.

Dịch bằng AI

N1 拒む こばむ
Là việc không tiếp nhận một cách dứt khoát lời đề nghị hay yêu cầu của đối phương. Dùng như 「面会を拒む」「協力を拒む」, là động từ tương đối trang trọng được dùng trong các tình huống từ chối với ý chí mạnh mẽ.

Dịch bằng AI

N3 こぼす こぼす
Là việc vô ý làm tràn chất lỏng hay bột ra ngoài. Cũng có nghĩa là thốt ra sự bất mãn hay than phiền. Dùng như 「水をこぼす」「愚痴をこぼす」, diễn tả hành vi đưa ra ngoài một cách vô ý.

Dịch bằng AI

N3 ごまかす ごまかす
Là việc che đậy bằng lời nói dối hay biện pháp tạm thời, giấu đi sự thật. Dùng như 「年齢をごまかす」「答えをごまかす」, là động từ phê phán hành vi lừa người khác.

Dịch bằng AI

N2 こもる こもる
Nghĩa cơ bản là ở yên bên trong và không ra ngoài, hoặc trạng thái đầy bên trong mà không tản đi. Cụ thể là việc người ta đóng cửa trong phòng và không ra ngoài, hoặc khói, mùi, cảm xúc đầy bên trong mà không tản ra. Dùng như 「家にこもる」「熱気がこもる」.

Dịch bằng AI

N2 こらえる こらえる
Là việc chịu đựng những điều đau khổ hay cảm xúc mà không để lộ ra ngoài. Dùng như 「涙をこらえる」「痛みをこらえる」, được dùng trong các tình huống kìm nén cảm xúc hay nỗi đau mạnh mẽ.

Dịch bằng AI

N1 凝らす こらす
Là việc tập trung tâm trí hay sự khéo léo vào một điểm để phát huy. Dùng như 「目を凝らす」「趣向を凝らす」, là động từ được dùng trong các tình huống tập trung mạnh ý thức hay sự sáng tạo.

Dịch bằng AI

N2 孤立 こりつ
Là việc bị tách rời khỏi đồng đội hay xung quanh và chỉ còn một mình. Dùng như 「孤立する」「孤立を深める」, là từ trang trọng diễn tả trạng thái cô độc về mặt xã hội hay địa lý.

Dịch bằng AI

N2 こりる こりる
Là việc từ thất bại hay trải nghiệm khổ sở mà nghĩ rằng không bao giờ muốn làm việc đó nữa. Dùng như 「失敗にこりる」「こりずに挑戦する」, là động từ diễn tả sự phản tỉnh hay bài học.

Dịch bằng AI

N2 婚姻 こんいん
Là việc nam nữ trở thành vợ chồng về mặt pháp luật. Dùng như 「婚姻届」「婚姻関係」, là từ diễn đạt hôn nhân một cách trang trọng và mang tính chế độ.

Dịch bằng AI

N1 根幹 こんかん
「根」nghĩa là rễ, 「幹」nghĩa là thân cây, có nghĩa là rễ và thân cây, tức là trung tâm nâng đỡ sự việc. Là phần quan trọng và trung tâm nhất của sự việc. Dùng như 「制度の根幹」「根幹に関わる」, là từ trang trọng diễn tả nền tảng của tổ chức hay chế độ.

Dịch bằng AI

N2 根気 こんき
「根」nghĩa là rễ cây nâng đỡ sự vật, 「気」nghĩa là sức lực tinh thần. Là sức lực tinh thần để theo đuổi một việc đến cùng mà không bỏ cuộc. Dùng như 「根気がいる」「根気よく」, dùng trong ngữ cảnh công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn.

Dịch bằng AI

N2 根拠 こんきょ
Cơ sở, chỗ dựa cho phán đoán hoặc chủ trương.

Dịch bằng AI

N1 権化 ごんげ
Từ chỉ thực thể trong đó một tính chất hoặc tinh thần nào đó hiện ra thành hình. Dùng ẩn dụ để chỉ tồn tại hiện thân cực độ một đặc tính nào đó, như「悪の権化」「執念の権化」.

Dịch bằng AI

N1 根源 こんげん
「根」nghĩa là rễ, 「源」nghĩa là nguồn nước, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa, đều chỉ điểm khởi đầu của sự việc. Là cội nguồn, điểm xuất phát mà từ đó sự việc phát sinh. Dùng như 「根源を探る」「悪の根源」, là từ trang trọng diễn tả nguyên nhân nằm ở nơi sâu nhất của sự việc.

Dịch bằng AI

N1 昏睡 こんすい
「昏」nghĩa là tối, ý thức trở nên mờ tối, 「睡」nghĩa là ngủ, có nghĩa là mất ý thức như đang ngủ sâu. Là trạng thái mất ý thức, gọi cũng không có phản ứng. Là từ được dùng trong văn cảnh y tế trong các tình huống bệnh nặng hay tai nạn, như 「昏睡状態」「昏睡に陥る」.

Dịch bằng AI

N1 痕跡 こんせき
「痕」và「跡」đều là chữ Hán có nghĩa là dấu vết, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là dấu vết còn lại cho thấy đã từng có điều gì đó. Dùng như 「痕跡が残る」「痕跡をたどる」, là từ trang trọng dùng trong các tình huống điều tra hay truy tìm.

Dịch bằng AI

N1 根絶 こんぜつ
「根」nghĩa là rễ, 「絶」nghĩa là cắt đứt, dùng để diễn tả việc loại bỏ hoàn toàn như nhổ cỏ tận gốc. Dùng như 「犯罪を根絶する」「根絶を目指す」, là từ trang trọng dùng trong ngữ cảnh loại bỏ hoàn toàn tai họa hay bệnh tật.

Dịch bằng AI

N2 献立 こんだて
Từ chỉ sự kết hợp hoặc nội dung các món ăn trong một bữa. Biểu thị toàn bộ cấu thành các món được phục vụ, như「今晩の献立」「給食の献立」.

Dịch bằng AI

N1 根底 こんてい
「根」nghĩa là rễ, 「底」nghĩa là đáy, có nghĩa là đáy của rễ, tức là phần sâu nhất của sự việc. Là nền tảng hay tiền đề ẩn nằm ở dưới cùng của sự việc. Dùng như 「根底にある」「根底から覆す」, là từ trang trọng diễn tả những gì nằm ở phần sâu nhất của tư duy hay giá trị quan.

Dịch bằng AI

N1 昏倒 こんとう
「昏」nghĩa là tối, ý thức trở nên mờ tối, 「倒」nghĩa là ngã, có nghĩa là mất ý thức và ngã xuống. Là việc mất ý thức và ngã xuống tại chỗ. Dùng như 「昏倒する」「路上で昏倒した」 trong văn cảnh y tế hay sự việc, là từ trang trọng.

Dịch bằng AI

N1 混沌 こんとん
「混」nghĩa là trộn lẫn, 「沌」nghĩa là trạng thái nguyên thủy chưa được phân chia, vốn là từ chỉ trạng thái hỗn loạn trước khi trời đất tách ra trong thần thoại Trung Hoa. Là trạng thái sự vật rối loạn, không rõ trật tự hay phân biệt. Dùng như 「混沌とした状況」「混沌に陥る」, là từ trang trọng diễn tả trạng thái xã hội, chính trị hay không gian.

Dịch bằng AI

N2 今日 こんにち
Thời đại hiện nay, xã hội ngày nay. Dùng khi nói về điều gì đó nối tiếp từ quá khứ đến hiện tại, như 「今日に至るまで」「今日の日本」. Lời chào 「こんにちは」 cũng bắt nguồn từ từ này. Cùng chữ 「今日」 nếu đọc là 「きょう」 thì là từ khác chỉ chính ngày hôm nay.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.