Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,238 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N2・N3 · 554 từ Xóa bộ lọc
N3 どろ
Bùn. Đất trở nên mềm do lẫn nước. 「泥だらけ」.

Dịch bằng AI

N1 徒労 とろう
Việc dù đã nỗ lực nhưng không đạt được kết quả và trở thành vô ích. Dùng như 「徒労に終わる」. Là từ cứng dùng trong bối cảnh tiêu cực.

Dịch bằng AI

N2 問屋 とんや
Người kinh doanh mua hàng số lượng lớn từ nhà sản xuất rồi bán buôn lại cho các cửa hàng bán lẻ. Dùng như 「青果問屋」「酒問屋」「問屋街」, thường gắn loại hàng hóa kinh doanh ở phía trước tên gọi. Đây là tồn tại đứng giữa nhà sản xuất và cửa hàng bán lẻ để đảm nhận khâu lưu thông, đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử thương mại của Nhật Bản. Thành ngữ 「そうは問屋が卸さない」 được dùng với nghĩa "mọi việc không suôn sẻ như mong muốn".

Dịch bằng AI

N1 どんより どんより
Trạng thái bầu trời u ám tối tăm nặng nề, hoặc tâm trạng và biểu cảm chùng xuống thiếu sức sống. Dùng như 「どんよりした空」「どんよりした目」.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.