Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N2・N3・N5 · 451 từ Xóa bộ lọc
N1 放免 ほうめん
Là việc giải phóng người đang bị giam giữ và để họ được tự do. Là từ trang trọng dùng như「容疑者を放免する (thả nghi phạm)」「無罪放免 (vô tội phóng thích)」. Chỉ hành vi công khai giải phóng khỏi trạng thái câu thúc như bắt giữ, giam giữ, và được dùng nhiều trong các bối cảnh pháp luật, hình sự. Cũng có cách dùng ẩn dụ biểu thị sự giải phóng khỏi nghĩa vụ hay gánh nặng, như「ようやく仕事から放免された (cuối cùng cũng được giải phóng khỏi công việc)」.

Dịch bằng AI

N3 訪問 ほうもん
Thăm nhà người khác hay một nơi. 「家庭訪問」.

Dịch bằng AI

N1 包容 ほうよう
Là việc chấp nhận đối phương bằng tấm lòng rộng lượng, bao gồm cả khuyết điểm và sai lầm. Là từ trang trọng dùng như「包容力のある人 (người có lòng bao dung)」「包容して受け入れる (bao dung và đón nhận)」. Biểu thị sự rộng lượng và độ lượng, và được dùng theo hướng tích cực trong đánh giá nhân vật. Cả「包」và「容」đều mang nghĩa「bao bọc, đón nhận」, là từ ghép xếp chồng hai chữ để nhấn mạnh nghĩa. Được dùng nhiều trong các bối cảnh bàn về kinh doanh, quan hệ con người.

Dịch bằng AI

N1 崩落 ほうらく
Là việc đất cát, đá, một phần của tòa nhà v.v. đổ sụp và rơi xuống. Dùng như「土砂崩落 (sạt lở đất đá)」「天井が崩落する (trần nhà đổ sập)」「橋が崩落する (cầu sập)」. Trong khi「崩壊」chỉ trạng thái mất khả năng đứng vững nói chung, thì「崩落」tập trung vào quá trình rơi xuống dưới về mặt vật lý. Cũng có cách dùng kinh tế dạng ẩn dụ như「相場の崩落 (sự sụp đổ của thị giá)」, biểu thị sự sụt giảm đột ngột.

Dịch bằng AI

N1 暴落 ぼうらく
Là việc giá cổ phiếu, vật giá, thị giá v.v. sụt giảm mạnh trong thời gian ngắn. Là từ trang trọng dùng như「株価が暴落する (giá cổ phiếu lao dốc)」「不動産価格の暴落 (sự sụt giá bất động sản)」, xuất hiện nhiều trong bối cảnh kinh tế, tài chính, và từ trái nghĩa là「暴騰」. Khác với「値下がり (giảm giá)」đơn thuần, từ này biểu thị sự sụp đổ đột ngột và quy mô lớn của thị giá, và thường được nói đến gắn với sự hỗn loạn của thị trường hay khủng hoảng kinh tế.

Dịch bằng AI

N2 法令 ほうれい
Là tên gọi tổng quát của luật do Quốc hội ban hành và mệnh lệnh do cơ quan hành chính ban hành. Dùng như「法令を遵守する (tuân thủ pháp lệnh)」「関連法令 (các pháp lệnh liên quan)」「法令違反 (vi phạm pháp lệnh)」. Là từ trang trọng bao quát hiến pháp, luật, chính lệnh, tỉnh lệnh, quy tắc v.v., được dùng nhiều trong các bối cảnh hành chính, kinh doanh, tuân thủ. Khác với「法律」ở chỗ phạm vi rộng hơn, bao gồm cả lập pháp hành chính.

Dịch bằng AI

N1 飽和 ほうわ
Là trạng thái đầy đủ đến mức không còn chỗ để tiếp nhận thêm. Dùng như「市場が飽和する (thị trường bão hòa)」「飽和状態 (trạng thái bão hòa)」「飽和点に達する (đạt đến điểm bão hòa)」. Vốn là thuật ngữ hóa học chỉ trạng thái chất lỏng đã hòa tan vật chất đến mức tối đa, nhưng từ đó chuyển nghĩa, biểu thị một cách ẩn dụ tình trạng thị trường, nhu cầu, năng lực, lượng thông tin v.v. đã chạm tới giới hạn. Là từ trang trọng được dùng nhiều trong các bối cảnh kinh tế, xã hội.

Dịch bằng AI

N5 ほか ほか
Khác. Thứ khác với cái đó. Dùng như 「ほかの人」. Cũng dùng chữ Hán 「他」 nhưng thường viết bằng hiragana.

Dịch bằng AI

N2 捕獲 ほかく
Là việc bắt động vật hoặc người đang bỏ trốn. Dùng như「野生の鹿を捕獲する (bắt hươu hoang dã)」「容疑者を捕獲する (bắt nghi phạm)」. Bối cảnh trọng tâm là bắt một cách có kế hoạch trong khuôn khổ một công việc nào đó như đánh bắt, săn bắn, hoạt động cảnh sát, và bao hàm sắc thái đặt đối tượng dưới sự quản lý nhất định. Là từ trang trọng, không dùng trong tình huống thường ngày khi nói「捕まえる (bắt)」.

Dịch bằng AI

N2 保管 ほかん
Việc nhận giữ đồ vật và bảo quản sao cho không bị hư hỏng hay mất mát.

Dịch bằng AI

N2 補給 ほきゅう
Việc bù đắp, tiếp thêm những thứ bị thiếu.

Dịch bằng AI

N1 墓穴 ぼけつ
Là hố để chôn người chết. Tuy nhiên trong tiếng Nhật hiện đại, hầu như được dùng như câu thành ngữ「墓穴を掘る (đào hố chôn mình)」, biểu thị việc tự đẩy bản thân vào đường cùng do lời nói hay hành động bất cẩn của chính mình. Dùng như「不用意な発言で墓穴を掘る (tự đào hố chôn mình bằng phát ngôn bất cẩn)」「弁解しようとして墓穴を掘った (định biện hộ thì lại tự đào hố chôn mình)」. Các tình huống được dùng theo nghĩa đen bị giới hạn, và áp đảo là cách dùng ẩn dụ trong hội thoại hàng ngày, báo chí.

Dịch bằng AI

N3 保険 ほけん
Bảo hiểm. Cơ chế cùng nhau đóng tiền để phòng bệnh hay tai nạn, khi gặp khó khăn thì được chi trả. 「保険に入る」.

Dịch bằng AI

N2 補佐 ほさ
Là việc giúp đỡ và hỗ trợ từ bên cạnh công việc của người ở vị trí cao hoặc người có trách nhiệm. Dùng như「社長を補佐する (hỗ trợ giám đốc)」「補佐役 (vai trò trợ lý)」「課長補佐 (phó trưởng phòng)」. Là từ trang trọng biểu thị quan hệ phụ trợ chính thức trong công việc, cũng được dùng làm chức danh trong tổ chức. So với chỉ「手伝う (giúp)」, nó hàm ý quan hệ chia sẻ trách nhiệm trong việc thực hiện nghiệp vụ.

Dịch bằng AI

N2 保守 ほしゅ
Là việc duy trì và gìn giữ trạng thái, cơ chế, thiết bị đang có mà không thay đổi. Biểu thị cả nghĩa thuật ngữ kỹ thuật dùng như「機械を保守する (bảo trì máy móc)」「保守点検 (bảo trì kiểm tra)」「サーバーの保守 (bảo trì máy chủ)」, và lập trường chính trị coi trọng các giá trị, truyền thống đang có như「保守派 (phái bảo thủ)」「保守的な考え (suy nghĩ bảo thủ)」. Ở nghĩa sau, nó tạo thành cặp với「革新」. Là từ có nghĩa thay đổi đáng kể tùy theo bối cảnh, đòi hỏi sự thận trọng khi giải thích.

Dịch bằng AI

N2 補充 ほじゅう
Việc bổ sung, lấp đầy phần bị thiếu hụt hay hao hụt.

Dịch bằng AI

N3 募集 ぼしゅう
Tập hợp rộng rãi người hay tác phẩm v.v. 「アルバイトを募集する」.

Dịch bằng AI

N2 補償 ほしょう
Là việc đền bù tổn hại, bất lợi, thua thiệt bằng tiền v.v. Là từ trang trọng dùng như「事故の補償 (bồi thường tai nạn)」「補償金 (tiền bồi thường)」「損害補償 (bồi thường tổn thất)」. Được dùng trong tình huống bên gây hại, nhà nước, công ty bảo hiểm v.v. bồi thường tổn thất cho phía bị hại. Có sự phân biệt nghĩa quan trọng với các từ đồng âm「保証 (bảo đảm chịu trách nhiệm)」「保障 (bảo vệ địa vị, trạng thái)」, và được phân biệt nghiêm ngặt trong văn bản pháp luật, bảo hiểm, kinh doanh.

Dịch bằng AI

N2 保証 ほしょう
Việc cam đoan rằng không có sai sót, là chắc chắn. Hoặc việc gánh vác với trách nhiệm.

Dịch bằng AI

N1 保身 ほしん
Là việc cố gắng bảo vệ địa vị, lập trường, sự an toàn của bản thân, trốn tránh trách nhiệm hay nguy hiểm. Dùng như「保身を図る (tìm cách giữ thân)」「保身に走る (chạy theo việc giữ thân)」「保身的な態度 (thái độ giữ thân)」. Là từ trang trọng được dùng nhiều trong bối cảnh phê phán thái độ né tránh trách nhiệm vốn phải gánh trong tổ chức, để chỉ cố gắng đảm bảo một mình ở vị trí an toàn. Xuất hiện nhiều trong các tình huống bàn về bê bối chính trị, doanh nghiệp.

Dịch bằng AI

N3 干す ほす
Phơi ra nắng hay gió để lấy đi nước. 「洗濯物を干す」.

Dịch bằng AI

N1 母性 ぼせい
Là tính chất với tư cách là người mẹ, hoặc xu hướng bản năng trân quý và bảo vệ con. Dùng như「母性愛 (tình mẫu tử)」「母性本能 (bản năng làm mẹ)」「母性が芽生える (tình mẹ nảy nở)」. Cũng là từ được dùng trong bối cảnh tâm lý học, xã hội học, nhưng gần đây có những phê phán đối với cách nhìn nhận coi đây là đặc tính riêng của phụ nữ, và cách dùng đang thay đổi. Khái niệm đối lập là「父性」.

Dịch bằng AI

N5 細い ほそい
Nhỏ; mảnh. Bề ngang của vật tròn nhỏ. Từ trái nghĩa là 「太い」.

Dịch bằng AI

N2 舗装 ほそう
Là việc trải nhựa hoặc bê tông để làm cứng và chỉnh trang bề mặt đường. Là từ trang trọng dùng như「道路を舗装する (trải nhựa đường)」「舗装工事 (công trình trải nhựa)」「未舗装の道 (đường chưa trải nhựa)」. Chỉ công trình làm cho đường đất trở thành trạng thái thuận tiện cho xe cộ và người đi bộ lưu thông, được dùng cả trong bối cảnh chuyên môn xây dựng, kiến thiết, lẫn bối cảnh hàng ngày khi nói về phát triển đô thị, sửa sang đường sá.

Dịch bằng AI

N2 補足 ほそく
Việc bổ sung thêm về sau những chỗ còn thiếu.

Dịch bằng AI

N3 保存 ほぞん
Giữ lại nguyên trạng thái. 「食品を保存する」. Cũng dùng cho dữ liệu máy tính (「ファイルを保存する」).

Dịch bằng AI

N1 母胎 ぼたい
Là trong bụng mẹ, tử cung. Từ đó chuyển nghĩa, chỉ một cách ẩn dụ tổ chức hay nền tảng làm cội nguồn sinh ra một sự việc nào đó. Là từ trang trọng được dùng cả với cách dùng vật lý như「母胎から離れる (rời khỏi cơ thể mẹ)」và cách dùng ẩn dụ như「文化の母胎 (cội nguồn của văn hóa)」「会社の母胎となった研究所 (viện nghiên cứu đã trở thành cội nguồn của công ty)」. Trong cách dùng ẩn dụ, thường chỉ tổ chức hay môi trường là điểm xuất phát, cội nguồn của hình hài phát triển hiện nay.

Dịch bằng AI

N1 没収 ぼっしゅう
Là việc dựa trên luật pháp hay quy định, dùng quyền lực để cưỡng chế lấy đi tài sản. Dùng như「財産を没収する (tịch thu tài sản)」「違反者から免許を没収する (tịch thu bằng lái của người vi phạm)」「カードを没収される (bị thu thẻ)」. Khác với「取り上げ (lấy đi)」riêng tư, đặc trưng ở chỗ đi kèm với việc thực thi quyền hạn công, và là từ trang trọng được dùng trong các bối cảnh pháp luật, thể thao, hải quan.

Dịch bằng AI

N3 ほっと ほっと
Trạng thái yên tâm và căng thẳng dịu đi. 「無事と聞いてほっとした」.

Dịch bằng AI

N2 没頭 ぼっとう
Là việc say mê đến mức đi sâu vào một việc đến độ không còn để ý đến những việc khác. Dùng như「研究に没頭する (vùi đầu vào nghiên cứu)」「執筆に没頭する (vùi đầu vào việc viết)」. Nghĩa gốc là 「頭を没する (chìm đầu vào)」, biểu thị trạng thái lao vào sâu đến mức ngập cả đầu. Được dùng đối với những đối tượng mà người ta chủ động lao vào như công việc, sáng tác, sở thích, và thường mang đánh giá tích cực.

Dịch bằng AI

N1 没落 ぼつらく
Là việc gia đình, đất nước, tổ chức từng phồn vinh nay mất đi địa vị, tài sản, thế lực và sa sút. Là từ trang trọng dùng như「名家が没落する (danh môn sa sút)」「没落貴族 (quý tộc sa sút)」. Không phải là sự sa sút nhất thời, mà biểu thị sự suy thoái mang tính quyết định khi mất đi địa vị xã hội, và thường hàm ý sự thay đổi không thể đảo ngược. Được dùng nhiều trong ghi chép lịch sử và tác phẩm văn học.

Dịch bằng AI

N3 歩道 ほどう
Vỉa hè. Đường dành cho người đi bộ. 「横断歩道」. Từ có nghĩa ngược lại là 「車道」 (đường dành cho xe).

Dịch bằng AI

N3 ほね
Xương. Phần cứng nâng đỡ cơ thể. 「骨が折れる」 ngoài nghĩa bị thương còn là cách nói mang nghĩa tốn công và vất vả.

Dịch bằng AI

N3 掘る ほる
Đào lỗ trên mặt đất v.v.; lấy vật trong đất ra. 「穴を掘る」「いもを掘る」.

Dịch bằng AI

N5 ほん
sách. Vật có chữ hoặc tranh ở trên, được làm ra để đọc. Cũng dùng làm từ đếm những vật dài và mảnh như bút chì hay chai lọ. いっぽん・にほん・さんぼん・よんほん・ごほん・ろっぽん・ななほん・はっぽん・きゅうほん・じゅっぽん, và 「なんぼん」. Với 1, 6, 8, 10 thì thành 「ぽん」, còn với 3 và 「なん」 thì thành 「ぼん」.

Dịch bằng AI

N1 本意 ほんい
Là ý định hay tâm tư thật mong muốn từ tận đáy lòng. Là từ trang trọng dùng như「本意ではない (không phải là bản ý)」「本意を遂げる (đạt được nguyện vọng thật)」. Biểu thị mong ước thật trong lòng, không phải là phát ngôn bề ngoài hay kết quả của sự nhượng bộ. Được dùng nhiều theo dạng「本意ではないが (tuy không phải bản ý nhưng...)」, như câu mở đầu khi chấp nhận một kết luận khác với mong muốn của mình. Có xu hướng「本心」chỉ về mặt cảm xúc, còn「本意」chỉ về mặt ý chí, ý định.

Dịch bằng AI

N1 翻意 ほんい
Là việc thay đổi suy nghĩ hay quyết tâm đã từng đặt ra. Dùng như「翻意を促す (thúc giục thay đổi ý định)」「翻意する (đổi ý)」. Là từ trang trọng được dùng nhiều trong bối cảnh tác động để rút lại quyết định đối với người đã tuyên bố từ chức, rút lui, rời bỏ, hủy bỏ v.v. Hầu như không được dùng trong hội thoại hàng ngày, mà thiên về văn phong báo chí, tuyên bố chính thức.

Dịch bằng AI

N3 本気 ほんき
Tâm trạng nghiêm túc; không phải đùa. 「本気で怒る」.

Dịch bằng AI

N2 本腰 ほんごし
Là tư thế ngồi vững và bắt tay vào việc một cách nghiêm túc. Được dùng theo cách thành ngữ là「本腰を入れる (đặt lưng vào, tức là làm nghiêm túc)」, biểu thị tình huống thay đổi cách làm trước đây vốn nửa vời hay tay trái, để bắt đầu một cách nghiêm túc. Đây là biểu hiện đến từ cảm giác cơ thể: 「腰 (lưng/eo)」là trung tâm của cơ thể, và mức độ vững vàng của eo biểu thị mức độ nghiêm túc trong việc bắt tay vào. Là từ tương đối thân mật, có thể dùng trong cả hội thoại hàng ngày.

Dịch bằng AI

N2 本心 ほんしん
Là tâm tư hoặc suy nghĩ thật ẩn sâu trong lòng. Dùng như「本心を打ち明ける (thổ lộ tâm tư thật)」「本心を隠す (giấu lòng mình)」. Chỉ cảm xúc thật ẩn sau thái độ hay phát ngôn được phơi ra ngoài. Gần đồng nghĩa với「本音」, nhưng trong khi「本音」khẩu ngữ và thân mật hơn, thì「本心」được dùng trong bối cảnh trang trọng, có phần cứng nhắc hơn.

Dịch bằng AI

N2 本筋 ほんすじ
Là dòng chảy chính, trọng tâm của câu chuyện, cuộc thảo luận, tác phẩm. Dùng như「議論が本筋から外れる (cuộc thảo luận đi chệch chủ đề chính)」「話を本筋に戻す (đưa câu chuyện trở lại chủ đề chính)」. Là từ chỉ chủ đề, trục chính vốn dĩ cần xử lý, đối lập với các nhánh phụ hay chi tiết bên lề. Được dùng nhiều trong bối cảnh sắp xếp tiến trình của cuộc họp, thảo luận, và bối cảnh bàn về cấu trúc câu chuyện. So với「本論」thì khẩu ngữ hơn, được dùng thực dụng trong tình huống điều hành cuộc họp.

Dịch bằng AI

N5 本棚 ほんだな
Kệ sách. Cái kệ để đặt sách.

Dịch bằng AI

N5 本当 ほんとう
Thật. Điều đúng, không phải nói dối. Dùng như 「本当ですか」.

Dịch bằng AI

N3 本人 ほんにん
Chính người đó. 「本人に確認する」.

Dịch bằng AI

N2 本音 ほんね
Là điều mà bản thân thực sự đang nghĩ trong lòng, không phải lời「建前 (tatemae, lời nói chính thức bề ngoài)」. Dùng như「本音を漏らす (lỡ để lộ tâm tư thật)」「本音と建前 (tâm tư thật và lời nói bề ngoài)」「本音で話す (nói chuyện thật lòng)」. Là khái niệm đối với「建前 (phát ngôn chính thức được coi trọng trong xã hội Nhật Bản, lời nói trước mặt mọi người)」, chỉ tâm tư thật mà bề ngoài khó nói ra. So với「本心」thì khẩu ngữ hơn, được dùng rộng rãi trong hội thoại hàng ngày, trò chuyện công sở, các bối cảnh nói về quan hệ con người.

Dịch bằng AI

N1 本末転倒 ほんまつてんとう
Là việc lẫn lộn giữa phần bản chất và phần lặt vặt của sự việc. Là câu thành ngữ bốn chữ thuật lại một cách phê phán trạng thái trong đó phương tiện bị thay thế thành mục đích, hoặc thứ tự ưu tiên của tầm quan trọng bị đảo ngược. Dùng như「本末転倒な議論 (cuộc thảo luận đảo ngược gốc ngọn)」「健康のためのダイエットで体を壊しては本末転倒だ (ăn kiêng vì sức khỏe mà lại làm hỏng cơ thể thì thật là đảo ngược gốc ngọn)」.「本」là gốc rễ, bản chất,「末」là cành lá, ngọn, biểu thị rằng mối quan hệ ấy bị「転倒 (đảo ngược)」.

Dịch bằng AI

N1 本望 ほんもう
Là cảm giác hài lòng vì điều đã ấp ủ mong muốn từ lâu cuối cùng đã thành hiện thực. Dùng như「本望を遂げる (đạt được nguyện vọng tha thiết)」「これで本望だ (thế này là toại nguyện rồi)」. Là từ trang trọng biểu thị cảm giác mãn nguyện khi nguyện vọng lâu năm hoặc mục tiêu đã quyết tâm theo đuổi được hoàn thành, và thường được dùng cho những mong muốn lớn đến mức sẵn sàng đánh đổi cả tính mạng. Cũng có cách diễn đạt mang tính thành ngữ như「死んでも本望 (chết cũng cam lòng)」, biểu thị quyết tâm không quản hy sinh.

Dịch bằng AI

N3 本物 ほんもの
Vật thật, không phải đồ giả. 「本物のダイヤ」. Từ trái nghĩa là 「にせ物」.

Dịch bằng AI

N2, N3 ぼんやり ぼんやり
Trạng thái hình dạng của vật hay ký ức v.v. không rõ ràng. 「遠くの山がぼんやり見える」 (ngọn núi xa trông mờ mờ). Cũng chỉ trạng thái không nghĩ gì, sự chú ý không hướng vào đâu cả. 「授業中にぼんやりする」 (lơ đãng trong giờ học), 「ぼんやりしていて駅を乗り過ごした」 (vì lơ đãng nên đã đi quá ga).

Dịch bằng AI

N1 凡庸 ぼんよう
Là sự việc tầm thường, không có điểm gì nổi bật, hết sức bình thường và không đáng chú ý. Dùng như「凡庸な作品 (tác phẩm tầm thường)」「凡庸な人物 (nhân vật tầm thường)」. Là tính từ đuôi -na trang trọng, dùng để diễn tả từ lập trường của người đánh giá rằng đối tượng không có điểm đáng nhìn về tài năng, cá tính hay chất lượng. So với chỉ nói「普通 (bình thường)」, từ này mang hàm ý phủ định, phê phán mạnh hơn, và được dùng nhiều trong văn phong phê bình, bình luận. Từ trái nghĩa là「非凡 (phi phàm)」.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.