Là việc trả lại cho chủ sở hữu ban đầu thứ đã mượn hoặc thứ đã được gửi giữ. Là từ trang trọng dùng như「土地の返還 (trả lại đất)」「優勝旗の返還 (trả lại cờ vô địch)」. Được dùng trong các tình huống quyền sở hữu hay quyền chiếm hữu trở về chỗ cũ, và thường được nói đến đối với các đối tượng mang tính công cộng, biểu tượng như quốc bảo, giải thưởng, tài sản gửi giữ. Đối với việc trả lại đồ vật hàng ngày thì dùng「返す」.
Dịch bằng AI
N1便宜べんぎ
Là việc thu xếp sao cho thuận tiện, theo từng tình huống. Hoặc chính việc thu xếp đó. Là từ trang trọng dùng như「便宜を図る (tạo điều kiện thuận lợi)」「便宜上 (vì lý do tiện lợi)」「便宜的な措置 (biện pháp tạm thời)」. Trong「便宜を図る」, có nghĩa là dành lợi ích cho một đối tượng cụ thể, đôi khi được dùng trong bối cảnh phê phán sự ưu ái không chính đáng.「便宜上」là cách diễn đạt phó từ với nghĩa「không phải chính thức nhưng vì sự tiện của hiện tại」.
Dịch bằng AI
N3, N5勉強べんきょう
Học. Học và ghi nhớ những điều chưa biết.
Dịch bằng AI
N2偏見へんけん
Là cách nhìn thiên lệch đối với một đối tượng cụ thể mà không có căn cứ đầy đủ. Phần lớn chỉ định kiến tiêu cực. Dùng như「偏見を持つ (có định kiến)」「偏見を捨てる (bỏ định kiến)」「偏見に満ちた発言 (phát ngôn đầy định kiến)」. Trong khi「先入観」có thể dùng cả ở nghĩa tích cực lẫn tiêu cực, thì「偏見」hầu như chỉ được dùng với nghĩa tiêu cực. Là từ quan trọng xuất hiện nhiều trong các bối cảnh bàn về kỳ thị, vấn đề xã hội.
Dịch bằng AI
N1偏向へんこう
Là việc cách suy nghĩ, đưa tin, giáo dục v.v. bị lệch khỏi sự trung lập về một hướng cụ thể. Là từ trang trọng dùng như「偏向報道 (đưa tin thiên lệch)」「思想の偏向 (sự lệch lạc tư tưởng)」「偏向した教育 (giáo dục thiên lệch)」. Được dùng nhiều trong các bối cảnh chỉ ra và phê phán sự bất công vốn dĩ phải công bằng, trung lập. Thường được dùng đối với các lĩnh vực mà sự trung lập được yêu cầu mang tính chế độ, như báo chí, giáo dục, tư pháp.
Dịch bằng AI
N3変更へんこう
Thay đổi điều đã được định. 「予定を変更する」. Trong khi 「変化」 bao gồm cả việc biến đổi tự nhiên, thì 「変更」 chỉ việc con người cố ý thay đổi.
Dịch bằng AI
N3弁護士べんごし
Luật sư. Nghề với tư cách chuyên gia pháp luật, giúp giải quyết tranh chấp hay hỗ trợ xét xử.
Dịch bằng AI
N1変遷へんせん
Là việc sự việc dần dần biến đổi theo dòng chảy của thời gian. Là từ trang trọng dùng như「時代の変遷 (sự biến thiên của thời đại)」「制度の変遷をたどる (lần theo sự biến thiên của chế độ)」「言葉の変遷 (sự biến thiên của ngôn ngữ)」. Không phải sự thay đổi kịch tính một lần, mà chỉ sự dịch chuyển dần dần kéo dài lâu dài, được dùng nhiều trong các bối cảnh kể lại dòng chảy từ quá khứ đến hiện tại theo góc nhìn lịch sử.
Dịch bằng AI
N1偏重へんちょう
Là việc coi trọng quá mức một mặt của sự việc, bỏ qua các mặt khác. Là từ trang trọng dùng như「学歴偏重 (coi trọng quá mức bằng cấp)」「結果偏重 (coi trọng quá mức kết quả)」「成績偏重の教育 (giáo dục coi trọng quá mức thành tích)」. Được dùng nhiều trong các bối cảnh mà sự coi trọng thiên lệch về một phía bị coi là vấn đề, đối với những sự việc lẽ ra phải giữ thế cân bằng. Xuất hiện nhiều trong các tình huống bàn về giáo dục, đánh giá nhân sự, lối đưa tin, và mang hàm ý phê phán.
Dịch bằng AI
N5弁当べんとう
Bữa ăn đựng trong hộp để mang đi ăn ở ngoài. Là dạng lịch sự của 「弁当」.
Dịch bằng AI
N1変貌へんぼう
Là việc dáng vẻ, hình thức thay đổi lớn. Là từ trang trọng dùng như「変貌を遂げる (lột xác)」「街が変貌する (phố xá biến đổi)」「変貌ぶり (cách thay đổi)」. Trọng tâm là sự thay đổi về mặt bên ngoài, tổng thể như diện mạo và bầu không khí của tòa nhà, phố phường, nhân vật, và được phân biệt với「変容」chỉ sự thay đổi về nội tâm. Thường được dùng trong các bối cảnh nhấn mạnh sự thay đổi mang tính kịch tính trong thời gian ngắn.
Dịch bằng AI
N2弁明べんめい
Là việc giải thích hoàn cảnh, lý do của bản thân và cố gắng giải tỏa hiểu lầm trước sự khiển trách, nghi ngờ, phê phán. Là từ trang trọng dùng như「弁明の機会 (cơ hội biện minh)」「弁明に努める (cố gắng biện minh)」「弁明の余地がない (không còn chỗ để biện minh)」. Đồng nghĩa với「釈明」「弁解」, nhưng có xu hướng chỉ lời giải thích ở các bối cảnh chính thức, công khai hơn. Xuất hiện nhiều trong các bối cảnh nói về pháp luật, chính trị, bê bối của tổ chức.
Dịch bằng AI
N5便利べんり
Tiện lợi. Dễ dùng và hữu ích. Từ trái nghĩa là 「不便」.
Dịch bằng AI
N1某ぼう
Là từ chỉ người, nơi chốn, thời gian một cách mơ hồ mà không nêu rõ tên. Là ngôn ngữ viết trang trọng được dùng theo kiểu tiền tố như「某氏 (một ông X nào đó)」「某社 (một công ty X nào đó)」「某月某日 (ngày tháng X nào đó)」. Dùng cả trong trường hợp muốn ẩn danh có chủ ý lẫn trường hợp không biết rõ. Xuất hiện nhiều trong báo chí, văn bản chính thức, ghi chép lịch sử; trong khẩu ngữ thường được thay bằng「ある〜 (một... nào đó)」「どこかの〜 (một... ở đâu đó)」.
Dịch bằng AI
N2法案ほうあん
Là bản dự thảo đang được Quốc hội thẩm tra, ở giai đoạn còn chưa thành lập thành luật. Dùng như「法案を提出する (đệ trình dự luật)」「法案が可決される (dự luật được thông qua)」「法案を撤回する (rút lại dự luật)」. Là từ trang trọng liên quan đến chính trị, lập pháp, xuất hiện nhiều trong báo chí. Nếu được thông qua sẽ trở thành「法律 (luật)」, và ở thời điểm đó không còn được gọi là「法案」nữa.
Dịch bằng AI
N1忘恩ぼうおん
Là việc quên ân nghĩa đã nhận được và không có ý định báo đáp. Là ngôn ngữ viết trang trọng dùng như「忘恩の徒 (kẻ vong ân)」「忘恩の行為 (hành vi vong ân)」, hầu như không được dùng trong hội thoại hàng ngày hiện đại. Trên nền giá trị quan đạo đức kiểu Nho giáo, từ này được dùng trong các bối cảnh lên án mạnh các hành vi quay lưng với ân nghĩa. Là từ thường thấy trong tác phẩm văn học, tiểu sử, ghi chép lịch sử.
Dịch bằng AI
N1崩壊ほうかい
Là việc tòa nhà, tổ chức, mối quan hệ, chế độ v.v. bị phá hủy và mất đi hình hài vốn có. Là từ trang trọng dùng như「家庭の崩壊 (sự đổ vỡ của gia đình)」「制度が崩壊する (chế độ sụp đổ)」「ベルリンの壁の崩壊 (sự sụp đổ của Bức tường Berlin)」. Dùng cho cả sự sụp đổ vật lý lẫn sự tan rã có tính trừu tượng như tổ chức, quốc gia, quan hệ con người, trật tự. Biểu thị sự thay đổi quyết định khi chính cấu trúc không còn đứng vững nổi, chứ không phải sự sa sút nhất thời.
Dịch bằng AI
N2妨害ぼうがい
Là việc cố ý cản trở và làm trở ngại hành vi của người khác hoặc tiến trình của sự việc. Dùng như「業務を妨害する (gây cản trở công việc)」「電波妨害 (phá sóng)」「公務執行妨害 (cản trở thi hành công vụ)」. Không phải sự cản trở do bất cẩn đơn thuần, mà chỉ hành vi cản trở có chủ ý, đã trở thành thuật ngữ pháp luật. Là từ trang trọng được dùng nhiều trong báo chí, văn bản pháp luật, văn bản kinh doanh.
Dịch bằng AI
N1傍観ぼうかん
Là việc dù ở vị trí lẽ ra phải dính líu trực tiếp, vẫn không hành động mà chỉ đứng nhìn bên cạnh. Dùng như「事態を傍観する (đứng nhìn tình hình)」「傍観者 (kẻ bàng quan)」. Hơn là sự「nhìn」trung lập, từ này thường hàm ý phê phán thái độ không hành động trong tình huống vốn cần can thiệp. Xuất hiện nhiều trong các bối cảnh lên án sự thờ ơ trước vấn đề xã hội và sự kiện.
Dịch bằng AI
N1放棄ほうき
Là việc tự ý chí của mình vứt bỏ và không thực hiện quyền lợi, trách nhiệm, vật sở hữu. Là từ trang trọng dùng như「権利を放棄する (từ bỏ quyền lợi)」「育児を放棄する (bỏ bê việc nuôi dạy con)」「試合を放棄する (bỏ cuộc trận đấu)」. Chỉ hành vi cố ý buông bỏ quyền lợi đang có hoặc việc vốn phải làm, được dùng nhiều trong các bối cảnh pháp luật, thể thao, hành chính. Được phân biệt với「喪失 (mất mát)」「剥奪 (tước đoạt)」ở chỗ nguyên nhân mất đi nằm ở ý chí của chính mình.
Dịch bằng AI
N2忘却ぼうきゃく
Là việc một điều gì đó hoàn toàn biến mất khỏi ký ức. Dùng như「忘却の彼方 (bờ bên kia của sự lãng quên)」「歴史の忘却 (sự lãng quên lịch sử)」「忘却される (bị lãng quên)」. Khác với「ど忘れ (đột nhiên không nhớ ra)」đơn thuần là không nhớ ra được, từ này biểu thị quá trình đối tượng bị mất khỏi ký ức do thời gian dài trôi qua hoặc do bị cố ý bỏ qua. Là ngôn ngữ viết trang trọng, được dùng nhiều trong các bối cảnh lịch sử, triết học, văn học.
Dịch bằng AI
N1暴挙ぼうきょ
Là hành động thô bạo, liều lĩnh phớt lờ lẽ thường và đạo lý. Dùng như「暴挙に出る (làm chuyện liều lĩnh)」「許されざる暴挙 (hành động ngông cuồng không thể tha thứ)」. Là từ trang trọng lên án mạnh mẽ các hành vi không thể chấp nhận về mặt xã hội, đạo nghĩa, và thường được dùng cho hành vi của tổ chức hay quốc gia hơn là sự thô bạo riêng tư của cá nhân. Văn phong thiên về báo chí, xã luận, tuyên bố phản đối.
Dịch bằng AI
N2防御ぼうぎょ
Là việc bảo vệ mình hoặc đối tượng cần giữ khỏi sự tấn công hay nguy hại. Là từ trang trọng dùng như「敵の攻撃を防御する (phòng thủ trước cuộc tấn công của địch)」「防御を固める (củng cố phòng thủ)」「防御率 (phòng ngự suất)」. Chỉ hành vi giữ vững trước phía tấn công trong các lĩnh vực như thể thao (đặc biệt là chỉ số thành tích của đầu thủ ném bóng chày), quân sự, an ninh mạng. Được phân biệt với「防護」, chỉ sự bảo vệ khỏi tai nạn, thiên tai, chất độc hại; còn「防御」chỉ sự phòng thủ trước cuộc tấn công có chủ ý.
Dịch bằng AI
N2暴言ぼうげん
Là phát ngôn thô bạo, bất lịch sự nhằm tổn thương và sỉ nhục đối phương. Dùng như「暴言を吐く (buông lời thô bạo)」「暴言を浴びせる (trút lời thô bạo lên ai)」. Nặng hơn chỉ「ひどい言葉 (lời tệ hại)」đơn thuần, từ này chỉ phát ngôn quá khích bị xã hội coi là vấn đề. Là từ xuất hiện nhiều trong các bối cảnh phát ngôn của chính trị gia hay người nổi tiếng được đưa tin, và thường trở thành đối tượng bị truy cứu trách nhiệm.
Dịch bằng AI
N1, N2冒険ぼうけん
Việc dám dấn thân vào điều chưa biết kết quả dù có nguy hiểm. 「冒険小説」. Cũng dùng với nghĩa một sự thử nghiệm chưa biết có thành công hay không (「その計画は冒険だ」).
Dịch bằng AI
N2防護ぼうご
Là việc bảo vệ thân thể hoặc đồ vật khỏi các nguy hiểm như tai nạn, thiên tai, chất độc hại. Dùng như「防護服 (đồ bảo hộ)」「防護柵 (hàng rào bảo hộ)」「放射線防護 (phòng hộ phóng xạ)」. Khác với「防御」là phòng thủ trước sự tấn công, thì「防護」được dùng nhiều cho mục đích bảo vệ khỏi các nguy hại không có chủ đích như tai nạn, ô nhiễm, thiên tai hơn là từ các cuộc tấn công có ác ý. Xuất hiện nhiều trong các bối cảnh chuyên môn như kỹ thuật an toàn, vệ sinh lao động, lĩnh vực hạt nhân.
Dịch bằng AI
N2, N3方向ほうこう
Hướng. 「駅の方向」. Cũng dùng với nghĩa lộ trình hay phương châm tiến hành (「話の方向が変わる」).
Dịch bằng AI
N1方策ほうさく
Là phương pháp, biện pháp cụ thể để giải quyết vấn đề và đạt được mục đích. Là từ trang trọng dùng như「方策を講じる (đề ra biện pháp)」「対応方策 (biện pháp đối phó)」「方策を練る (cân nhắc kỹ biện pháp)」. So với「方法 (phương pháp)」mơ hồ, đây là từ bao hàm tính kế hoạch và tính cụ thể, được dùng nhiều trong các bối cảnh hành chính, kinh doanh, chính sách. Có sắc thái lấy vấn đề làm tiền đề và chỉ cách ứng phó theo kiểu kê đơn cho vấn đề ấy.
Dịch bằng AI
N1忙殺ぼうさつ
Là trạng thái bị công việc hoặc các việc phải làm cuốn đi đến mức hoàn toàn không có thời gian rảnh cho việc khác. Như「仕事に忙殺される (bị công việc cuốn đi)」「雑務に忙殺される日々 (những ngày bị vùi đầu vào việc lặt vặt)」, hầu như chỉ dùng ở dạng bị động「忙殺される」, là từ trang trọng. Cách dùng ở dạng chủ động hiếm khi xảy ra, và biểu thị tình trạng bị động bị áp đảo bởi khối lượng công việc, không phải do ý chí của bản thân. Được dùng trong các văn phong trang trọng như báo cáo, thư từ, bài báo.
Dịch bằng AI
N2奉仕ほうし
Là việc làm việc vì xã hội hoặc người khác mà không đòi hỏi hồi đáp. Dùng như「地域に奉仕する (phụng sự cộng đồng)」「奉仕活動 (hoạt động phụng sự)」, là từ trang trọng. Vốn có nghĩa là phục vụ thần Phật hoặc chủ quân, mang tính không vụ lợi và cống hiến làm cốt lõi. Trong các tình huống thương mại có cách dùng phái sinh như「ご奉仕価格 (giá ưu đãi đặc biệt)」chỉ sự giảm giá đặc biệt, nhưng đây là cách dùng phụ.
Dịch bằng AI
N5帽子ぼうし
Mũ. Vật đội lên đầu.
Dịch bằng AI
N1傍若無人ぼうじゃくぶじん
Là việc hành xử tùy thích như thể không có ai xung quanh, thiếu sự quan tâm đến người khác. Là câu thành ngữ bốn chữ dùng như「傍若無人な振る舞い (cử chỉ ngạo mạn vô tâm)」「傍若無人に振る舞う (hành xử ngạo mạn vô tâm)」. Đọc theo lối Hán văn là「傍らに人無きが若し (như thể bên cạnh không có ai)」, nghĩa gốc là「dường như bên cạnh không có ai」. Được dùng trong các bối cảnh phê phán mạnh thái độ hoàn toàn không để ý gì đến xung quanh.
Dịch bằng AI
N2報酬ほうしゅう
Là tiền hoặc giá trị tương đương được trả cho công việc, lao động, công lao. Là từ trang trọng dùng như「報酬を得る (nhận thù lao)」「高額な報酬 (thù lao cao)」「成功報酬 (thù lao theo thành công)」, được dùng nhiều trong văn bản kinh doanh, hợp đồng, thuế vụ, và hoạt động như khái niệm bao trùm trên cấp tiền lương, tiền công, tiền lễ. Cũng xuất hiện như từ đối chiếu trong các bối cảnh nhấn mạnh tính phi thù lao như「ボランティア (tình nguyện)」.
Dịch bằng AI
N2報じるほうじる
Là việc các cơ quan truyền thông như báo chí, truyền hình, hãng thông tấn truyền đạt sự kiện đến công chúng. Dùng như「事件を報じる (đưa tin về vụ án)」「速報で報じる (đưa tin nhanh)」「各紙が一斉に報じた (các báo đồng loạt đưa tin)」. Không dùng cho hành vi truyền đạt thông tin của cá nhân bình thường, mà là từ trang trọng biểu thị hành vi mang tính tổ chức, công cộng của phía đưa tin. Trong văn cổ cũng có nghĩa「恩に報いる (báo ân)」, nhưng trong hiện đại cách dùng đưa tin là chủ yếu.
Dịch bằng AI
N1呆然ぼうぜん
Là dáng vẻ đứng ngẩn người, đầu óc không hoạt động, khi đối diện với tình huống ngoài dự đoán hoặc cú sốc mạnh. Dùng như「呆然と立ち尽くす (đứng đờ ra)」「呆然とする (ngơ ngẩn)」「呆然自失 (ngẩn ngơ thất hồn)」.「然」là hậu tố biểu thị dáng vẻ, biểu thị「trạng thái như ngẩn người ra」. Chỉ trạng thái thất thần tạm thời, khi cả tư duy lẫn phản ứng đều dừng lại, do kinh ngạc, đau buồn, mất mát, tuyệt vọng v.v.
Dịch bằng AI
N2膨大ぼうだい
Là việc số lượng hoặc quy mô rất lớn. Là tính từ đuôi -na trang trọng, dùng như「膨大な資料 (tư liệu khổng lồ)」「膨大な費用 (chi phí khổng lồ)」「膨大なデータ (dữ liệu khổng lồ)」. Thường được dùng cho các đối tượng có thể đo đếm như lượng thông tin, số tiền, số lượng hơn là độ lớn vật lý, và thường mang hàm ý「処理しきれないほど多い (nhiều đến mức không thể xử lý hết)」. Trong khi「莫大」nhấn mạnh độ lớn tuyệt đối của số tiền hay số lượng, thì「膨大」hàm chứa cảm giác về sự tích tụ phình to lên.
Dịch bằng AI
N1忙中ぼうちゅう
Là khoảng giữa lúc đang bận rộn. Là từ trang trọng được biết qua câu tục ngữ「忙中閑あり (trong cái bận có cái nhàn)」, ít khi được dùng độc lập, gần như chỉ xuất hiện như yếu tố cấu thành của câu thành ngữ này. Mang âm hưởng kiểu Hán văn, được dùng trong văn phong trang trọng.
Dịch bằng AI
N2膨張ぼうちょう
Là việc kích thước, lượng, quy mô v.v. phình to lên và tăng lên. Như「気体が膨張する (khí dãn nở)」「予算が膨張する (ngân sách phình to)」「人口が膨張する (dân số bùng nổ)」, được dùng rộng rãi từ việc tăng thể tích vật lý đến việc mở rộng có tính trừu tượng như ngân sách, tổ chức, nợ, dân số. Mang sắc thái phình to vượt quá phạm vi dự kiến hoặc cho phép hơn là sự tăng lên tự nhiên, và thường được dùng với đánh giá phủ định.
Dịch bằng AI
N3包丁ほうちょう
Dao dùng để nấu ăn. 「包丁で野菜を切る」.
Dịch bằng AI
N2法廷ほうてい
Là nơi diễn ra phiên tòa. Dùng như「法廷に立つ (đứng trước tòa)」「法廷で証言する (làm chứng tại tòa)」「法廷闘争 (cuộc đấu tranh pháp lý)」. Là từ trang trọng chỉ địa điểm công cộng nơi bị cáo, nguyên cáo, thẩm phán, luật sư v.v. tập hợp lại để tiến hành thẩm lý pháp lý. Xuất hiện nhiều trong báo chí, văn bản pháp luật, tiểu thuyết. Khác với「裁判所」là chỉ toàn bộ tòa nhà, thì「法廷」chỉ phòng hoặc hiện trường cụ thể nơi diễn ra phiên xét xử.
Dịch bằng AI
N2暴動ぼうどう
Là việc đám đông tập thể gây ra các hành vi bạo lực như phá hoại, cướp bóc, trên nền tảng sự bất mãn về chính trị, xã hội. Dùng như「暴動が起きる (bạo động nổ ra)」「暴動を鎮圧する (dẹp bạo động)」. Là từ trang trọng chỉ bạo lực tập thể ở quy mô đe dọa trật tự xã hội, chứ không phải cuộc cãi vã của cá nhân hay nhóm nhỏ. Được dùng nhiều trong báo chí và ghi chép lịch sử.
Dịch bằng AI
N2冒頭ぼうとう
Là phần đầu tiên của bài văn, bài nói, sự kiện, tác phẩm. Là từ trang trọng dùng như「冒頭で挨拶する (chào hỏi mở đầu)」「冒頭の場面 (cảnh mở đầu)」「冒頭発言 (phát biểu mở đầu)」. Chỉ phần bắt đầu của một chỉnh thể nào đó như bài phát biểu, sách, phim, cuộc họp. Hơn là 「最初 (đầu tiên)」, đây là từ có ý thức về vị trí trong cấu trúc, và được dùng trong các tình huống xử lý nó như một phần cụ thể, ví dụ「冒頭から/冒頭部分 (từ phần mở đầu / phần mở đầu)」.
Dịch bằng AI
N1冒涜ぼうとく
Là việc làm vấy bẩn và coi nhẹ những điều thiêng liêng, cao quý, đáng kính. Là từ trang trọng dùng như「神を冒涜する (báng bổ thần thánh)」「死者への冒涜 (sự xúc phạm với người đã khuất)」「芸術の冒涜 (sự xúc phạm nghệ thuật)」. Được dùng đối với hành vi sỉ nhục những thứ vốn phải tôn trọng như đối tượng tôn giáo, người đã khuất, nghệ thuật, lý tưởng cao quý, và mang hàm ý chỉ trích mạnh. Được dùng nhiều trong báo chí, phê bình, tuyên bố phản đối.
Dịch bằng AI
N1放任ほうにん
Là việc người vốn ở vị trí cần quản lý, chỉ đạo lại cố tình không can thiệp mà giao cho bản thân đối tượng tự do. Là từ trang trọng dùng như「子供を放任する (thả mặc con cái)」「自由放任 (tự do phóng nhiệm)」「放任主義 (chủ nghĩa thả lỏng)」. Được dùng trong các bối cảnh giáo dục, chính sách kinh tế, quản lý tổ chức, có thể dùng với đánh giá tích cực lẫn tiêu cực. Vì biểu thị sự buông tay có chủ ý, nên khác về sắc thái với「放置 (bỏ mặc một cách vô trách nhiệm)」, nhưng cũng có bối cảnh kết quả bị phê phán là từ bỏ trách nhiệm.
Dịch bằng AI
N2褒美ほうび
Là tiền bạc, vật phẩm hoặc cơ hội được người ở vị trí cao hơn ban tặng để khen ngợi hành vi tốt hoặc thành tích. Dùng như「褒美を与える (ban thưởng)」「褒美に旅行に連れて行く (làm phần thưởng, cho đi du lịch)」. Về mặt lịch sử, từ này chỉ những thứ được chủ ban thưởng cho gia thần, nhưng trong hiện đại trọng tâm chuyển sang các tình huống thân mật trong gia đình hoặc nơi làm việc, như cha mẹ thưởng cho con, cấp trên thưởng cho cấp dưới. Trong văn bản chính thức trang trọng, người ta dùng「報奨 (tiền thưởng khen ngợi)」「賞与 (tiền thưởng)」.
Dịch bằng AI
N2抱負ほうふ
Là kế hoạch hoặc quyết tâm đang ấp ủ trong lòng và muốn thực hiện từ nay trở đi. Là từ trang trọng dùng như「新年の抱負 (hoài bão năm mới)」「抱負を語る (kể về hoài bão)」. Không phải là nguyện vọng mơ hồ, mà được dùng trong tình huống thuật lại mục tiêu hay dự định có mức độ cụ thể nhất định. Xuất hiện nhiều trong các phát biểu vào các thời điểm trang trọng như lời chào đầu năm, lời chào nhậm chức, lễ khai giảng, họp báo nhậm chức.
Dịch bằng AI
N3豊富ほうふ
Chỉ trạng thái có nhiều, phong phú, dồi dào. 「経験が豊富だ」「豊富な品ぞろえ」.
Dịch bằng AI
N1彷彿ほうふつ
Là dáng vẻ hiện rõ lên trong tâm trí một cách sống động, hoặc dáng vẻ rất giống và gợi nhớ tới một đối tượng nào đó. Là từ trang trọng được dùng nhiều ở dạng「彷彿させる (gợi nhớ đến)」「彷彿たる思い (cảm xúc lãng đãng)」, đặc biệt theo dạng「〜を彷彿させる」. Biểu thị cảm giác về nhân vật, sự kiện, phong cảnh trong quá khứ được sống lại một cách sinh động thông qua một cái gì đó trong hiện tại, và xuất hiện nhiều trong các bối cảnh văn học, phê bình.
Dịch bằng AI
N1方便ほうべん
Là phương tiện tiện lợi nhất thời để đạt được mục đích. Vốn là thuật ngữ Phật giáo, chỉ cách thức giảng dạy theo từng cấp độ để dẫn dắt con người đến chân lý, nhưng hiện nay, tiêu biểu là câu thành ngữ「うそも方便 (nói dối cũng là một phương tiện)」, được dùng với nghĩa phương tiện không phải là chính đạo nhưng buộc phải dùng để đạt mục đích. Dùng trong các bối cảnh chỉ ra rằng đó là phương tiện không phải bản ý, như「方便として (như một phương tiện)」「方便にすぎない (chỉ là một phương tiện)」.
Dịch bằng AI
N2方々ほうぼう
Là chỗ này chỗ kia, các nơi. Là từ có cả cách dùng phó từ và danh từ, dùng như「方々を探す (tìm khắp nơi)」「方々から苦情が来る (lời phàn nàn đến từ khắp nơi)」. Biểu thị dáng vẻ điều gì đó diễn ra trải khắp nhiều địa điểm, nhiều phía, chứ không phải chỉ một chỗ. Vì cùng cách viết cũng đọc là「かたがた (kính ngữ với nhiều người)」, nên cần đọc phân biệt theo ngữ cảnh.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.