Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N2・N3・N5 · 451 từ Xóa bộ lọc
N3 震える ふるえる
Run. Rung động lắt nhắt. 「寒さで手が震える」「声が震える」.

Dịch bằng AI

N3 ふるさと ふるさと
Quê hương. Vùng đất sinh ra và lớn lên. Chữ Hán viết là 「故郷」, cũng đọc là 「こきょう」.

Dịch bằng AI

N2 古びる ふるびる
Là việc trải qua thời gian và mang dáng vẻ đã cũ đi, mất đi sự mới mẻ. Dùng như「古びた建物 (tòa nhà cũ kỹ)」「古びた写真 (bức ảnh cũ kỹ)」「古びた看板 (biển hiệu cũ kỹ)」. Biểu thị trạng thái vật thể có những biến đổi như bạc màu, xỉn màu, hao mòn, là từ kết hợp「古い (cũ)」và「びる (hậu tố có nghĩa「trở nên trạng thái〜」)」. Hàm ý quá trình dần dần mang vẻ cũ kỹ, không phải đột nhiên trở nên cũ mà chỉ dáng vẻ đã trải qua thời gian.

Dịch bằng AI

N1 古めかしい ふるめかしい
Là dáng vẻ rõ ràng có cảm giác cũ kỹ, không hiện đại. Biểu thị trạng thái tòa nhà, trang phục, cách diễn đạt v.v. nhìn lỗi thời. Dùng như「古めかしい屋敷 (dinh thự cổ kính)」「古めかしい言い回し (cách nói cổ)」. Là từ kết hợp「古い (cũ)」và「めかしい (mang ý có vẻ như là〜)」, tập trung vào ấn tượng「gợi cảm giác cũ」hơn là niên đại thực tế. Cũng có hàm ý hơi phủ định.

Dịch bằng AI

N5 風呂 ふろ
Nơi để tắm rửa cơ thể hoặc ngâm mình trong nước nóng ấm. 「お風呂に入る」.

Dịch bằng AI

N5 ふん
phút. Đơn vị thời gian ngắn, bằng một giờ chia thành 60 phần. いっぷん・にふん・さんぷん・よんぷん・ごふん・ろっぷん・ななふん・はっぷん・きゅうふん・じゅっぷん, 「なんぷん」. Với 1, 3, 4, 6, 8, 10 thì thành 「ぷん」. Nếu đọc cùng chữ đó là 「じゅうぶん」 thì nó trở thành một từ khác có nghĩa là đủ.

Dịch bằng AI

N2 雰囲気 ふんいき
Là không khí hay không gian toát ra từ một nơi hoặc một người, có thể cảm nhận được. Chỉ ấn tượng không thể nói rõ ràng nhưng được truyền đạt từ tổng thể. Dùng như「和やかな雰囲気 (bầu không khí ấm cúng)」「店の雰囲気 (bầu không khí cửa hàng)」. Cả「雰」và「囲気」đều có nghĩa「cái bao quanh khí」, hai chữ chỉ「không khí, cảm giác làm đầy xung quanh」. Được dùng rộng rãi khi diễn đạt ấn tượng về địa điểm, tập thể, nhân vật.

Dịch bằng AI

N1 憤慨 ふんがい
Là việc tức giận hết sức, cảm xúc không nguôi. Là từ trang trọng dùng như「彼の発言に憤慨する (phẫn nộ trước phát ngôn của anh ta)」「憤慨に堪えない (không nén nổi phẫn nộ)」「憤慨の念 (niềm phẫn nộ)」. Biểu thị cơn giận mạnh đối với điều bất công hoặc trái đạo lý, mang hàm ý gần với「nghĩa phẫn」hơn là chỉ「怒り (giận)」đơn thuần.「憤」là sự giận,「慨」là than thở, hai chữ biểu thị cảm xúc trộn lẫn giữa giận và than. Được dùng nhiều trong các bối cảnh báo chí, phản kháng, phê bình.

Dịch bằng AI

N2 分解 ぶんかい
Việc chia một thứ đang hợp thành một khối thành các yếu tố cấu thành.

Dịch bằng AI

N2 奮起 ふんき
Là việc khơi dậy ý chí mà bắt tay vào việc. Dùng như「奮起を促す (thúc giục đứng lên)」「敗戦を機に奮起する (lấy thất bại làm cơ duyên để đứng lên)」「再起奮起 (đứng dậy làm lại)」.「奮」là làm cho ý chí mạnh mẽ,「起」là đứng dậy, hai chữ chỉ「khơi dậy ý chí và đứng lên」. Biểu thị dáng vẻ kéo tâm trạng đang chùng xuống lên và đi đến hành động, được dùng nhiều trong các bối cảnh khích lệ, thể thao, sự đứng dậy từ thất bại.

Dịch bằng AI

N2 分岐 ぶんき
Là việc một dòng chảy hay con đường chia ra thành nhiều nhánh. Không chỉ con đường hay đường ray vật lý, mà cũng được dùng đối với điểm rẽ của tranh luận, lựa chọn, lộ trình. Dùng như「分岐点 (điểm rẽ)」「議論が分岐する (cuộc tranh luận chia rẽ)」.「分」là chia,「岐」là chỗ rẽ của đường. Cũng được dùng nhiều như ẩn dụ để diễn đạt cảnh phán đoán quan trọng, cảnh chuyển hướng.

Dịch bằng AI

N1 紛糾 ふんきゅう
Là việc ý kiến hoặc lợi ích đối lập với nhau, sự việc rối ren và không kết thúc được. Là từ trang trọng dùng như「議論が紛糾する (cuộc tranh luận trở nên rối ren)」「会議が紛糾する (cuộc họp trở nên rối ren)」「事態が紛糾する (tình hình trở nên rối ren)」.「紛」là rối, vướng,「糾」là quấn vào nhau, biểu thị dáng vẻ sự việc không tháo gỡ được như sợi tơ bị quấn rối. Được dùng nhiều trong các tình huống không thu xếp được như họp, đàm phán, thẩm tra ở Quốc hội.

Dịch bằng AI

N2 噴出 ふんしゅつ
Là việc do lực bên trong, phun mạnh ra ngoài. Dùng như「溶岩の噴出 (sự phun trào nham thạch)」「不満の噴出 (sự bùng phát bất mãn)」「問題が噴出する (vấn đề bùng phát)」. Có cả nghĩa phun trào vật lý (núi lửa, suối nước nóng, ống nước v.v.) và nghĩa ẩn dụ về sự bất mãn, vấn đề, nghi ngờ bộc lộ ra ngoài cùng một lúc. Trong cách dùng ẩn dụ, biểu thị sức mạnh của việc những gì bị kìm nén bộc lộ ra một loạt.

Dịch bằng AI

N2, N4 文章 ぶんしょう
Đoạn văn, bài văn. Thứ do nhiều câu nối lại, truyền đạt một nội dung.

Dịch bằng AI

N1 憤然 ふんぜん
Là dáng vẻ tức giận dữ dội và bộc lộ cảm xúc. Dùng như「憤然と席を立つ (tức giận đứng dậy khỏi chỗ)」「憤然たる態度 (thái độ phẫn nộ)」「憤然として抗議する (phẫn nộ kháng nghị)」.「憤」là sự tức giận,「然」là hậu tố biểu thị dáng vẻ, hai chữ chỉ「dáng vẻ tràn đầy sự tức giận」. Là cách diễn đạt cứng cáp kiểu văn viết, biểu thị dáng vẻ không kìm nén cơn giận mà bộc lộ ra ngoài, được dùng trong các tình huống miêu tả sự bất mãn mạnh, sự phản đối. Hầu như không được dùng trong hội thoại hàng ngày, xuất hiện trong văn xuôi báo chí, tiểu thuyết.

Dịch bằng AI

N2 奮戦 ふんせん
Là việc chiến đấu hết sức mình. Là từ trang trọng dùng như「孤軍奮戦 (chiến đấu đơn độc dũng cảm)」「最後まで奮戦する (chiến đấu kiên cường đến cùng)」「奮戦むなしく敗れる (chiến đấu kiên cường nhưng vẫn thất bại)」.「奮」là cố gắng tinh thần,「戦」là chiến đấu, hai chữ chỉ「dốc hết sức lực mà chiến đấu」. Được dùng nhiều trong các tình huống thi đấu, thể thao, chiến trận, và mang hàm ý đánh giá ngay chính tư thế dồn hết sức bất kể thắng thua của kết quả.

Dịch bằng AI

N2 紛争 ふんそう
Là tranh chấp phát sinh từ sự đối lập lợi ích và quan điểm giữa các quốc gia, tập thể, cá nhân. Dùng như「国際紛争 (xung đột quốc tế)」「労使紛争 (tranh chấp giữa người lao động và người sử dụng lao động)」「紛争解決 (giải quyết tranh chấp)」.「紛」là rối ren,「争」là tranh giành, biểu thị trạng thái đối lập giữa các bên không thể giải quyết dễ dàng. Là từ trang trọng chỉ rộng rãi từ xung đột vũ lực đến tranh chấp pháp lý, được dùng nhiều trong báo chí, quan hệ quốc tế, vấn đề lao động.

Dịch bằng AI

N2 奮闘 ふんとう
Là việc dốc hết sức cố gắng nỗ lực và chiến đấu. Biểu thị dáng vẻ kiên trì bắt tay vào trong tình huống khó khăn. Dùng như「孤軍奮闘 (đơn thương độc mã chiến đấu)」「奮闘努力 (phấn đấu nỗ lực)」.「奮」là làm cho tinh thần sôi nổi,「闘」là chiến đấu, hai chữ chỉ「khơi dậy tinh thần mà chiến đấu」. Được dùng trong các tình huống dốc sức không kể đối tượng như thi đấu, công việc, chăm sóc bệnh nhân.

Dịch bằng AI

N2 奮発 ふんぱつ
Là việc đánh liều mà chi tiền. Hoặc là việc khơi dậy tinh thần. Dùng như「奮発して時計を買う (mạnh tay mua đồng hồ)」「一念奮発 (một quyết tâm bừng tỉnh)」.「奮」là làm cho tinh thần sôi nổi,「発」là khởi phát, hai chữ chỉ「khơi dậy tinh thần」. Trong sinh hoạt thường ngày được dùng nhiều theo nghĩa mạnh dạn về tiền bạc, được dùng trong các bối cảnh nói về sự xa xỉ cho dịp đặc biệt theo hướng tích cực.

Dịch bằng AI

N1 踏ん張る ふんばる
Là việc dồn lực vào chân, đứng thật vững và không để bị ngã. Theo nghĩa ẩn dụ, cũng biểu thị việc chịu đựng tình huống khó khăn và cố gắng đến cùng. Dùng như「最後まで踏ん張る (cố gắng đến cùng)」「土俵際で踏ん張る (bám trụ ở mép sàn đấu)」. Được dùng rộng rãi từ sự bám trụ vật lý đến sự kiên nhẫn, sự bền bỉ về mặt tinh thần. Được dùng nhiều trong các tình huống kể về cảnh khốn khó của thể thao hay công việc kinh doanh.

Dịch bằng AI

N2 分布 ぶんぷ
Việc một thứ nào đó tồn tại phân tán ở nhiều nơi. Mức độ trải rộng đó.

Dịch bằng AI

N2 分別 ふんべつ
Là năng lực phán đoán thấu hiểu đạo lý của sự việc và xét đoán phù hợp, không hành động hấp tấp. Dùng như「分別のある大人 (người lớn có sự suy xét)」「分別がつく年齢 (độ tuổi đã biết suy xét)」「分別を欠いた行動 (hành động thiếu suy xét)」. Thường chỉ năng lực phán đoán điềm tĩnh có ở những người tích lũy kinh nghiệm qua tuổi tác, xuất hiện nhiều trong các bối cảnh đối chiếu với sự hấp tấp của người trẻ. Vì cùng cách viết cũng đọc là「ぶんべつ (chia loại như phân loại rác)」, nên cần đọc phân biệt theo ngữ cảnh.

Dịch bằng AI

N2 分別 ぶんべつ
Việc phân chia theo từng loại. Dùng trong tình huống phân loại theo tiêu chuẩn đã định, như 「ごみを分別する」「資源ごみの分別」. Cùng chữ 「分別」 nếu đọc là 「ふんべつ」 thì là từ khác diễn tả năng lực thấu hiểu đạo lý và phán đoán phù hợp.

Dịch bằng AI

N1 墳墓 ふんぼ
Là ngôi mộ được đắp đất cao lên. Là từ trang trọng dùng như「墳墓の地 (đất tổ tiên)」「古代の墳墓 (mộ cổ đại)」「巨大な墳墓 (mộ khổng lồ)」. Thường chỉ mộ của các nhân vật có quyền lực thời cổ đại, được dùng nhiều trong các bối cảnh khảo cổ học, lịch sử.「墳墓の地」là cách diễn đạt thành ngữ, từ「đất có phần mộ tổ tiên」chuyển nghĩa thành「quê hương」, thường thấy trong các tác phẩm văn học.

Dịch bằng AI

N2 平易 へいい
Là việc nội dung hay cách diễn đạt dễ hiểu, đơn giản. Là từ trang trọng dùng như「平易な言葉で説明する (giải thích bằng ngôn ngữ dễ hiểu)」「平易な文章 (văn dễ hiểu)」「平易に解説する (giải thích đơn giản)」. Được dùng khi đánh giá tính dễ hiểu của lời giải thích hay sự ghi chép, và từ trái nghĩa là「難解」. Được dùng nhiều trong các bối cảnh giáo dục, xuất bản, sách giải thích, và đã định hình như văn viết trang trọng hơn so với「易しい」.

Dịch bằng AI

N2 平穏 へいおん
Là việc không có sự kiện, biến cố, biến động và yên bình. Dùng như「平穏な暮らし (cuộc sống yên bình)」「平穏に過ぎる日々 (những ngày trôi qua bình yên)」「平穏無事 (bình an vô sự)」. Dùng để hình dung cuộc sống thường ngày hay dòng chảy thời gian, được dùng trong các bối cảnh đánh giá tích cực trạng thái yên tĩnh không có biến cố đặc biệt. Trong khi「平和」chỉ trạng thái không có chiến tranh ở cấp độ quốc gia, xã hội, thì「平穏」có xu hướng chỉ sự an lành thường ngày của cá nhân, vùng đất.

Dịch bằng AI

N1 弊害 へいがい
Là ảnh hưởng hoặc kết quả không tốt sinh ra cùng với một sự việc nào đó. Là từ trang trọng dùng như「制度の弊害 (tác hại của chế độ)」「弊害が生じる (phát sinh tác hại)」「弊害をもたらす (gây ra tác hại)」. Vốn chỉ mặt xấu mà cơ chế hoặc hành vi lẽ ra phải mong muốn lại mang đến một cách phụ thuộc. Được dùng nhiều trong các bối cảnh bàn về cải cách, chế độ, tập quán theo hướng phê phán.

Dịch bằng AI

N3 平気 へいき
Trạng thái không bận tâm, điềm nhiên. 「失敗しても平気だ」. Cũng dùng với nghĩa không coi việc xấu ra gì, như 「平気でうそをつく」.

Dịch bằng AI

N3 平均 へいきん
Trung bình. Giá trị trung gian tính ra bằng cách san đều số hay lượng. 「平均点」.

Dịch bằng AI

N2 閉口 へいこう
Là việc bối rối hết cách trước lời nói hoặc tình huống của đối phương và thực sự chán ngán. Dùng như「閉口する (chán ngán)」「閉口させられる (bị làm cho chán ngán)」. Nghĩa ban đầu là「không thể phản bác, ngậm miệng lại」, từ đó chuyển thành nghĩa「khó đối phó」「chán ngấy」. Là từ tương đối thân mật, biểu thị sự bối rối ở mức xoay xở khó hơn là sự tuyệt vọng sâu sắc, có thể dùng cả trong hội thoại hàng ngày.

Dịch bằng AI

N2 平然 へいぜん
Là dáng vẻ không hề bối rối, vẫn điềm tĩnh kể cả khi đối diện với tình huống nghiêm trọng. Là từ trang trọng dùng ở các dạng「平然と」「平然たる態度 (thái độ điềm nhiên)」「平然としている (vẫn điềm nhiên)」. Biểu thị dáng vẻ vẫn giữ được sự bình tĩnh trong tình huống lẽ ra phải bối rối, được dùng theo cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực. Ở nghĩa tích cực là đánh giá「胆力がある (có gan)」「冷静沈着 (lạnh lùng trầm tĩnh)」, ở nghĩa tiêu cực thì mang hàm ý phê phán「無神経 (vô tâm)」「悪びれない (không hề biết hối lỗi)」.

Dịch bằng AI

N1 閉塞 へいそく
Là trạng thái lối thoát hay con đường đi bị bít kín. Là từ trang trọng dùng như「閉塞感 (cảm giác bế tắc)」「閉塞した状況 (tình huống bế tắc)」「腸閉塞 (tắc ruột)」. Có cả cách dùng vật lý chỉ đường đi hay mạch máu bị bít, và cách dùng ẩn dụ chỉ tình trạng không thấy đường tháo gỡ trong xã hội, kinh tế, đời người. Trong cách dùng ẩn dụ,「閉塞感」đã định hình thành cụm từ quen thuộc biểu thị sự đình trệ của xã hội hiện đại, được dùng nhiều trong báo chí, xã luận.

Dịch bằng AI

N2 閉幕 へいまく
Là việc các sự kiện, đại hội, vở kịch, cuộc họp v.v. kết thúc. Dùng như「閉幕を迎える (đón nhận màn hạ)」「閉幕の辞 (lời bế mạc)」「大会が閉幕する (đại hội bế mạc)」. Nghĩa gốc là hạ màn ở nhà hát để kết thúc buổi diễn, từ đó chuyển nghĩa chỉ sự kết thúc của các sự kiện nói chung. Tạo cặp với「開幕」, là từ diễn đạt một cách trang trọng sự kết thúc của một sự kiện có giới hạn thời gian nào đó.

Dịch bằng AI

N3 平和 へいわ
Hòa bình. Không có chiến tranh hay xung đột, yên bình. 「世界平和」. Từ trái nghĩa là 「戦争」.

Dịch bằng AI

N1 辟易 へきえき
Là việc chán ngán trước lời nói hay tình huống của đối phương và phát chán. Là từ trang trọng dùng như「彼の長話に辟易する (chán ngán câu chuyện dài lê thê của anh ta)」「同じ苦情に辟易した (đã chán ngấy những lời than phiền lặp lại)」. Vốn có nghĩa「bị áp đảo bởi khí thế của đối phương mà phải né tránh」, từ đó chuyển thành nghĩa「chán ngấy」. Đồng nghĩa với「閉口」, nhưng「辟易」mang tính văn viết hơn, kèm theo cảm giác mệt mỏi và chán ghét mạnh đối với những sự việc lặp đi lặp lại.

Dịch bằng AI

N5 下手 へた
Vụng về; việc không làm tốt được. Từ trái nghĩa là 「上手」. Khi đọc là 「したて」, nghĩa là vị trí thấp hơn đối phương, thái độ khiêm nhường. Khi đọc là 「しもて」, nghĩa là phía bên trái của sân khấu.

Dịch bằng AI

N2 隔たり へだたり
Là khoảng cách, sự chênh lệch, sự khác biệt giữa hai sự vật. Dùng như「両者の間に大きな隔たりがある (giữa hai bên có khoảng cách lớn)」「世代の隔たり (khoảng cách thế hệ)」「意見の隔たり (khoảng cách quan điểm)」. Chỉ rộng rãi từ khoảng cách vật lý, sự cách quãng về thời gian, đến sự khác biệt về suy nghĩ, lập trường, và thường được dùng đặc biệt theo nghĩa「sự chênh lệch」về tâm lý, trừu tượng. Hàm ý sự tồn tại của yếu tố ngăn cách hai bên.

Dịch bằng AI

N2 隔てる へだてる
Là việc đặt một cái gì đó vào giữa hai vật và chia tách chúng về khoảng cách, không gian, thời gian. Dùng như「川を隔てる (cách nhau bởi sông)」「歳月を隔てる (cách nhau bởi năm tháng)」「壁を隔てて声がする (có tiếng vọng qua bức tường)」. Được dùng cho cả vách ngăn vật lý, khoảng cách thời gian, lẫn khoảng cách tâm lý. Thường được dùng theo cách phó từ ở dạng「〜を隔てて」, xuất hiện nhiều trong các tình huống nói về quan hệ giữa hai vật.

Dịch bằng AI

N1 別個 べっこ
Là việc các sự vật là khác nhau và độc lập với nhau. Là từ trang trọng dùng như「別個の問題 (vấn đề riêng biệt)」「別個に検討する (xem xét riêng biệt)」「別個に扱う (xử lý riêng biệt)」. Được dùng trong các bối cảnh chỉ rõ sự phân biệt rằng「không phải cùng một thứ」「nên nghĩ theo cách tách biệt」, đối với hai hoặc nhiều sự việc dễ bị lẫn lộn. Được dùng nhiều trong thảo luận, phân tích, văn bản hành chính.

Dịch bằng AI

N1 蔑視 べっし
Là việc nhìn xuống và khinh thường đối phương như một thứ có giá trị thấp. Là từ trang trọng dùng như「人種蔑視 (kỳ thị chủng tộc)」「女性蔑視 (kỳ thị nữ giới)」「蔑視のまなざし (ánh mắt khinh miệt)」. Thường chỉ cách nhìn mang tính kỳ thị nhằm vào một nhóm cụ thể hay thuộc tính cụ thể, xuất hiện nhiều trong các bối cảnh bàn về vấn đề xã hội. Trong khi「軽蔑」thường nhằm vào đối tượng cá biệt, thì「蔑視」có xu hướng được dùng với nghĩa kỳ thị mang tính tập thể, cấu trúc.

Dịch bằng AI

N2 別段 べつだん
Là gì đáng kể đến mức phải lấy ra mà nói. Dùng như「別段の事情 (hoàn cảnh đặc biệt)」「別段気にしていない (không đặc biệt bận tâm)」. Hầu hết được dùng kèm các diễn đạt phủ định như「ない」「なかった」, là cách dùng phó từ trung tâm biểu thị nghĩa「không có gì đáng kể nào」. Được dùng trong văn phong trang trọng cứng cáp, còn trong hội thoại hàng ngày thường được thay bằng「特に (đặc biệt)」.

Dịch bằng AI

N2 別途 べっと
Là tách rời khỏi mạch chính hay phần chính, mà thêm vào. Dùng như「別途請求 (yêu cầu tính phí riêng)」「別途連絡する (sẽ liên lạc riêng)」「別途料金がかかる (có phí tính riêng)」. Chỉ việc xử lý tách biệt khỏi một hạng mục hay phần chính nào đó, là từ trang trọng xuất hiện nhiều trong văn bản kinh doanh, hợp đồng, văn bản hướng dẫn. Trong hội thoại hàng ngày có thể thay bằng「別に (riêng)」「別で (riêng ra)」, nhưng trong văn viết thì「別途」đã trở nên định hình.

Dịch bằng AI

N5 部屋 へや
Phòng. Một không gian trong nhà được ngăn bằng tường.

Dịch bằng AI

N3 減らす へらす
Làm cho số hay lượng ít đi. 「体重を減らす」. 「減らす」 dùng khi người làm cho ít đi, còn 「減る」 dùng khi tự ít đi: so sánh 「体重を減らす」 với 「体重が減る」. Từ có nghĩa ngược lại là 「増やす」.

Dịch bằng AI

N1 へりくだる へりくだる
Là việc nâng đối phương lên, hạ thấp địa vị hay lập trường của bản thân và giữ thái độ khiêm tốn. Dùng như「へりくだった物言い (cách nói khiêm nhường)」「相手にへりくだる (hạ mình trước đối phương)」. Có quan hệ mật thiết với cách diễn đạt kính ngữ trong tiếng Nhật, thể hiện ra qua việc dùng khiêm nhường ngữ và cách cư xử dè dặt. Nếu quá mức thì có thể giáp ranh với「卑屈」, nhưng trong phạm vi thích hợp thì được đánh giá tích cực như là sự lịch sự.

Dịch bằng AI

N2 経る へる
Là việc đi qua thời gian, địa điểm, giai đoạn. Là từ trang trọng dùng như「歳月を経る (trải qua năm tháng)」「審査を経て採用される (được tuyển dụng sau khi qua kiểm tra)」「東京を経て大阪に向かう (đi qua Tokyo rồi đến Osaka)」. Có ba nghĩa: sự trôi qua của thời gian, sự đi qua một địa điểm, sự trải qua thủ tục hay giai đoạn, và cần đọc phân biệt theo ngữ cảnh. Cách dùng phó từ dạng「〜を経て」để chỉ giai đoạn trước đó đặc biệt nhiều, xuất hiện nhiều trong văn phong trang trọng.

Dịch bằng AI

N3 減る へる
Số hay lượng giảm đi. 「人口が減る」. 「おなかが減る」 nghĩa là đói bụng. 「減る」 dùng khi tự giảm đi, còn 「減らす」 dùng khi người làm cho giảm đi: so sánh 「体重が減る」 với 「体重を減らす」. Từ có nghĩa ngược lại là 「増える」.

Dịch bằng AI

N3, N5 へん
Vùng đó, gần chỗ đó. Dùng như 「この辺」.

Dịch bằng AI

N3 変化 へんか
Trạng thái hay tính chất của sự vật biến đổi. 「気温の変化」.

Dịch bằng AI

N2 変革 へんかく
Là việc thay đổi tận gốc cơ chế của xã hội, tổ chức, chế độ. Là từ trang trọng dùng như「意識の変革 (sự đổi mới ý thức)」「構造変革 (cải cách cấu trúc)」「社会変革 (đổi mới xã hội)」. Biểu thị sự thay đổi đụng đến chính cấu trúc, chứ không phải sự điều chỉnh bề ngoài hay cải thiện cục bộ, và thường được kể đến từ góc nhìn dài hạn, mang tính lịch sử. Xuất hiện nhiều trong các bối cảnh chính trị, kinh doanh, luận xã hội.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.