Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N2・N3・N5 · 838 từ Xóa bộ lọc
N5 かぜ
Gió, không khí đang chuyển động. 「風がふく」「つよい風」. 「風邪(かぜ)」 có cách đọc giống nhau là bệnh gây sốt, là từ khác. Cùng chữ 「風」 nếu đọc là 「ふう」 thì thành từ khác diễn tả cách thức hay dáng vẻ, như 「そんな風に」「日本風」.

Dịch bằng AI

N5 風邪 かぜ
Bệnh cảm, làm sốt hoặc đau mũi, đau họng. Nói là 「風邪をひく」. Đọc giống 「風(かぜ)」.

Dịch bằng AI

N3 稼ぐ かせぐ
Kiếm tiền. Làm việc để kiếm tiền. 「生活費を稼ぐ」. Cũng dùng với nghĩa giành được trạng thái có lợi, như 「時間を稼ぐ」.

Dịch bằng AI

N1 寡占 かせん
「寡」nghĩa là ít, 「占」nghĩa là chiếm giữ, có nghĩa là một số ít chiếm giữ một cách độc tôn. Là tình trạng một số ít doanh nghiệp kiểm soát phần lớn của một thị trường. Là từ chuyên môn được dùng trong các bài báo kinh tế dưới dạng 「寡占市場」「寡占状態」. Chỉ tình huống có nhiều doanh nghiệp tham gia hơn so với 「独占」.

Dịch bằng AI

N2 過疎 かそ
「過」nghĩa là vượt quá, 「疎」nghĩa là thưa thớt, có nghĩa là thưa thớt quá mức. Là trạng thái dân số của một khu vực giảm đột ngột, khiến việc duy trì sinh hoạt xã hội trở nên khó khăn. Dùng như 「過疎化」「過疎地域」, được dùng trong văn cảnh nói về sự suy thoái của địa phương. Từ có nghĩa trái ngược là 「過密」.

Dịch bằng AI

N3 数える かぞえる
Đếm. Kiểm xem có bao nhiêu về số lượng. 「人数を数える」「指を折って数える」.

Dịch bằng AI

N5 家族 かぞく
Gia đình, những người cùng chung sống như cha, mẹ, con cái.

Dịch bằng AI

N3 かた
Vai. Phần bên cạnh cổ, ở gốc cánh tay. 「肩をたたく」「肩がこる」. Cũng có cách nói như 「肩を持つ」 (đứng về phía ai đó).

Dịch bằng AI

N5 かた
Vị (cách nói lịch sự chỉ người); cách nói lịch sự của 「人」. 「あの方はどなたですか」. Khi đọc là 「ほう」, trở thành từ dùng khi so sánh hai thứ, như 「こちらの方が高い」.

Dịch bằng AI

N1 頑な かたくな
Là vẻ không thay đổi suy nghĩ của mình và không tiếp nhận ý kiến của người khác. Dùng như 「頑なに拒む」「頑なな態度」, được dùng trong các tình huống khép lòng và không chịu nhường. Thường đi kèm với đánh giá hơi tiêu cực.

Dịch bằng AI

N1 固唾 かたず
Là nước bọt đọng trong miệng khi căng thẳng nín thở. Phần lớn được dùng dưới dạng 「固唾を呑む」 như cụm từ cố định diễn tả vẻ căng thẳng theo dõi vì lo lắng về kết quả.

Dịch bằng AI

N3 かたな
Kiếm. Vật sắc bén dài mảnh mà võ sĩ ngày xưa dùng. 「日本刀」.

Dịch bằng AI

N2 偏る かたよる
Là việc sự cân bằng tổng thể bị phá vỡ và lệch về một bên. Dùng như 「栄養が偏る」「意見が偏る」, dùng trong các tình huống điều vốn phải đồng đều bị nghiêng lệch.

Dịch bằng AI

N1 語り継ぐ かたりつぐ
Là việc tiếp tục kể và truyền lại một câu chuyện hay trải nghiệm cho các thế hệ sau. Dùng như 「先人の知恵を語り継ぐ」「地域の伝統を語り継ぐ」, được dùng trong các tình huống truyền lại bằng miệng vượt qua các thế hệ.

Dịch bằng AI

N3 語る かたる
Kể cho nghe. 「体験を語る」「夢を語る」. Trang trọng hơn 「話す」, dùng trong tình huống truyền đạt kỹ càng nội dung có hệ thống.

Dịch bằng AI

N1 傍ら かたわら
Ngay bên cạnh, vùng bên hông. Cũng dùng để chỉ việc đồng thời làm một hoạt động khác trong lúc đang thực hiện một hoạt động nào đó. Dùng như 「母の傍らに座る」「仕事の傍ら執筆する」.

Dịch bằng AI

N1 荷担 かたん
「荷」nghĩa là hành lý, 「担」nghĩa là gánh, nghĩa gốc là cùng gánh hành lý với người khác. Từ đó, từ này diễn tả việc tham gia vào một hành động nào đó để giúp đỡ. Dùng như 「犯罪に荷担する」「不正に荷担する」, phần lớn dùng cho việc dính líu vào những hành vi không tốt.

Dịch bằng AI

N3 価値 かち
Giá trị hay tầm quan trọng mà vật đó có. 「価値がある」「読む価値のある本」. 「価値観」 (cách nhìn về việc coi trọng điều gì) cũng hay được dùng.

Dịch bằng AI

N3 活気 かっき
Cảm giác sống động và tràn đầy sức sống. 「活気のある市場」「活気にあふれる」.

Dịch bằng AI

N3 学期 がっき
Học kỳ. Khoảng thời gian chia một năm học thành nhiều phần. 「新学期」「学期末テスト」.

Dịch bằng AI

N1 活況 かっきょう
「活」nghĩa là sống động, 「況」nghĩa là dáng vẻ, có nghĩa là dáng vẻ sống động. Là trạng thái buôn bán hay thị trường nhộn nhịp và có khí thế. Dùng như 「市場が活況を呈する」「活況を示す」, dùng trong các tình huống thể hiện tình hình kinh tế tốt trong các bài báo kinh tế.

Dịch bằng AI

N5 学校 がっこう
Trường học, nơi trẻ em và học sinh học tập. Từ gộp chung tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông, v.v. 「学校に行く」「学校がはじまる」.

Dịch bằng AI

N1 喝采 かっさい
Từ chỉ việc khen ngợi bằng cách vỗ tay hoặc cất tiếng reo. Dùng trong các tình huống biểu thị sự tán thưởng của khán giả, như「喝采を浴びる」「拍手喝采」.

Dịch bằng AI

N2 活性化 かっせいか
Là việc hoạt động trở nên sôi động, hoặc làm cho sôi động. Dùng như 「地域の活性化」「経済を活性化する」, được dùng trong các tình huống làm cho sự vận động của tổ chức, địa phương, thị trường trở nên hưng thịnh.

Dịch bằng AI

N1 合戦 かっせん
Việc giao chiến với nhau. Xưa kia chỉ trận chiến, ngày nay biểu thị các hoạt động thi đấu lẫn nhau như「歌合戦」「雪合戦」. Trong dạng「〜合戦」này, cách đọc chuyển thành âm đục「がっせん」, phân biệt với cách đọc「かっせん」khi dùng độc lập.

Dịch bằng AI

N2 合致 がっち
「合」nghĩa là khớp, 「致」nghĩa là đến tận nơi, khít khao, có nghĩa là khít khao thành một. Là việc hai hay nhiều sự việc khớp khít thành một. Dùng như 「条件に合致する」「証言と合致する」, là từ trang trọng dùng trong các tình huống nội dung hay điều kiện trùng khớp hoàn toàn.

Dịch bằng AI

N2 かつて かつて
Là phó từ chỉ một thời điểm nào đó trong quá khứ, mang nghĩa「trước đây」「ngày xưa」. Dùng như「かつてない規模」(quy mô chưa từng có)、「かつて栄えた街」(thành phố từng phồn thịnh). Trong Hán tự được viết là「嘗て」, nhưng cách viết bằng hiragana phổ biến hơn.

Dịch bằng AI

N1 葛藤 かっとう
「葛」nghĩa là dây sắn, 「藤」nghĩa là dây tử đằng, đều là tên các loài dây leo. Từ hình ảnh các dây leo quấn vào nhau phức tạp, từ này có nghĩa là những cảm xúc đối lập tranh chấp trong lòng. Dùng như 「葛藤を抱える」「内心の葛藤」, diễn tả sự giằng co giữa các lựa chọn hay cảm xúc. Theo nghĩa ẩn dụ cũng được dùng cho sự đối lập trong quan hệ giữa người với người.

Dịch bằng AI

N3 活動 かつどう
Hoạt động tích cực có mục đích. 「クラブ活動」「火山活動」.

Dịch bằng AI

N1 渇望 かつぼう
Là việc khao khát điều gì đó mạnh mẽ, như người khát nước cầu mong nước. Dùng như 「平和を渇望する」「自由を渇望する」, là từ trang trọng diễn tả khát vọng tha thiết.

Dịch bằng AI

N2 過程 かてい
Chặng đường ở giữa, từ khi sự việc bắt đầu tiến triển đến khi có kết quả.

Dịch bằng AI

N2 仮定 かてい
Tạm coi điều chưa chắc chắn là đúng như vậy để tiếp tục câu chuyện.

Dịch bằng AI

N2〜N4 家庭 かてい
Gia đình. Nơi các thành viên trong nhà như cha mẹ và con cái cùng chung sống.「家庭で作る料理」(món ăn làm ở nhà).

Dịch bằng AI

N5 かど
Góc, nơi hai con đường gặp nhau. Cũng chỉ phần nhọn của vật. 「つぎの角を右にまがる」. Nếu đọc là 「つの」 thì là chiếc sừng trên đầu động vật.

Dịch bằng AI

N1 過渡期 かとき
「過」nghĩa là vượt qua, đi qua, 「渡」nghĩa là vượt qua sông, 「期」nghĩa là thời kỳ, có nghĩa là thời kỳ đang vượt qua. Là thời kỳ chuyển từ trạng thái cũ sang trạng thái mới. Dùng như 「過渡期にある産業」, diễn tả giai đoạn quá độ chưa ổn định. Được dùng trong các tình huống nói về giai đoạn của xã hội, kỹ thuật, cuộc đời.

Dịch bằng AI

N1 家督 かとく
「家」nghĩa là gia đình, 「督」nghĩa là giám sát, đôn đốc, có nghĩa là vị trí của người đôn đốc gia đình. Là vị trí và tài sản của người đứng đầu một gia đình. Trong chế độ gia đình xưa, là thứ mà người kế thừa gia đình nhận lấy. Dùng như 「家督を継ぐ」, được dùng trong tiểu thuyết lịch sử và chuyện về dòng họ cũ.

Dịch bằng AI

N2 叶える かなえる
Là việc làm cho ước mơ hay nguyện vọng trở thành hiện thực. Dùng như 「夢を叶える」「願いを叶える」, được dùng trong các tình huống biến điều mong muốn thành hình thực tế.

Dịch bằng AI

N3 悲しむ かなしむ
Cảm thấy buồn. 「別れを悲しむ」. Từ trái nghĩa là 「喜ぶ」. Dạng tính từ là 「悲しい」.

Dịch bằng AI

N3 可能 かのう
Việc có thể làm được. 「実現可能な計画」「予約が可能だ」. Từ trái nghĩa là 「不可能」.

Dịch bằng AI

N2 庇う かばう
Là việc bảo vệ ai đó khỏi sự tấn công hay chỉ trích. Dùng như 「子を庇う」「部下を庇う」, được dùng trong các tình huống bản thân đứng ra giữa để bảo vệ người ở vị trí yếu hơn.

Dịch bằng AI

N5 かばん かばん
Túi, cặp. Vật để đựng sách hay đồ mang theo bên mình. Chữ Hán「鞄」ít dùng thường ngày, hay viết bằng hiragana hoặc katakana.

Dịch bằng AI

N2 華美 かび
「華」nghĩa là rực rỡ, 「美」nghĩa là đẹp, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là việc bề ngoài lòe loẹt và rực rỡ thái quá. Dùng như 「華美な装飾」「華美に走る」, diễn tả vẻ rực rỡ xa hoa và quá độ. Được dùng theo nghĩa tiêu cực trong các tình huống đáng lẽ phải giản dị.

Dịch bằng AI

N5 花瓶 かびん
Bình hoa. Đồ đựng để cắm hoa trang trí.

Dịch bằng AI

N3 かぶ
Nghĩa gốc là phần gốc còn lại của cây đã bị chặt (切り株). Từ đó, được dùng rộng rãi với nghĩa quyền lợi của người đã góp vốn vào công ty. 「株を買う」「株が上がる」. Cũng có cách dùng 「お株をうばう」 (người khác làm trước việc mà mình giỏi).

Dịch bằng AI

N3 被る かぶる
Đội mũ v.v. lên đầu. 「帽子を被る」. Cũng có nghĩa hứng từ trên xuống, như 「水を被る」, và nghĩa gánh trách nhiệm của người khác, như 「罪を被る」. Cũng thường viết bằng hiragana.

Dịch bằng AI

N1 寡聞 かぶん
「寡」nghĩa là ít, 「聞」nghĩa là nghe, kiến văn, có nghĩa là ít kiến văn. Phần lớn được dùng dưới dạng 「寡聞にして〜知らない」, như cách diễn đạt cố định để khiêm tốn nói về sự thiếu kiến thức của bản thân.

Dịch bằng AI

N3 構う かまう
Để tâm và chăm sóc. 「子どもを構う」. Cũng dùng với nghĩa để ý, quan tâm đến một điều gì đó, và trong trường hợp này thường dùng ở dạng phủ định: 「身なりに構わない」 là không để ý đến trang phục hay vẻ ngoài, 「なりふり構わず」 là không bận tâm người khác nhìn mình thế nào. Ở dạng 「構わない」 mang nghĩa 「không bận tâm・không sao」, và cách dùng này phổ biến hơn (「遅れても構いません」).

Dịch bằng AI

N3 我慢 がまん
Kìm nén điều khổ sở hay ham muốn để chịu đựng. 「痛みを我慢する」「トイレを我慢する」.

Dịch bằng AI

N5 かみ
Tờ giấy, thứ mỏng dùng để viết chữ hay gói đồ.

Dịch bằng AI

N1 噛み締める かみしめる
Nghĩa là cắn chặt. Còn dùng theo nghĩa bóng là nghiền ngẫm, cảm nhận sâu sắc ý nghĩa của sự việc hay cảm xúc, thường trong các cảnh đầy cảm xúc như 「喜びを噛み締める」, 「幸せを噛み締める」. Cũng thường được viết bằng hiragana là 「かみしめる」.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.