Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N2・N3・N5 · 694 từ Xóa bộ lọc
N5 映画 えいが
Thứ dùng hình ảnh hoặc ảnh chụp chuyển động để kể một câu chuyện. 「映画を見る」.

Dịch bằng AI

N5 映画館 えいがかん
Tòa nhà để xem phim.

Dịch bằng AI

N1 鋭角 えいかく
Là góc nhỏ hơn 90 độ. Cũng biểu thị trạng thái nhọn. Dùng như 「鋭角に曲がる」「鋭角的な質問」. Vốn là thuật ngữ hình học, nhưng cũng được dùng theo lối ẩn dụ với nghĩa "đâm xuyên sắc bén" trong phê bình và biểu hiện văn chương.

Dịch bằng AI

N1 英気 えいき
Có nghĩa là sức khỏe và sinh khí. 「英気を養う」 là quán ngữ, dùng để chỉ việc tích lũy sinh khí qua nghỉ ngơi. Được dùng rộng rãi từ hội thoại đời thường đến văn viết trang trọng, là cụm từ cố định xuất hiện thường xuyên trong văn cảnh nghỉ phép, dưỡng sức.

Dịch bằng AI

N3 影響 えいきょう
Ảnh hưởng. Tác động của một sự vật gây ra biến đổi ở sự vật khác. 「台風の影響で電車が止まる」「親の影響を受ける」.

Dịch bằng AI

N3 営業 えいぎょう
Tiến hành kinh doanh nhằm thu lợi nhuận. 「営業時間」「本日は営業しております」. Cũng chỉ công việc chào bán sản phẩm trong công ty (nghề bán hàng・営業職).

Dịch bằng AI

N5 英語 えいご
Ngôn ngữ được nói ở các nước như Anh và Mỹ.

Dịch bằng AI

N3 衛星 えいせい
Thiên thể quay quanh hành tinh. Mặt Trăng là vệ tinh của Trái Đất. Cũng chỉ vật do con người phóng lên, như 「人工衛星」. Viết phân biệt với 「衛生」 (giữ gìn sạch sẽ) có cùng cách đọc.

Dịch bằng AI

N1 栄達 えいたつ
Việc thăng tiến và đạt được địa vị cao. Dùng như 「栄達を遂げる」「栄達の道」 chỉ việc thăng chức thuận lợi trong chính giới, giới quan chức, doanh nghiệp. Là từ trang trọng thường thấy trong tiểu sử và truyện danh nhân.

Dịch bằng AI

N1 英断 えいだん
Là quyết định xuất sắc được hạ với sự dứt khoát. Dùng như 「英断を下す」「首相の英断」. Là từ trang trọng đánh giá tích cực phán đoán sáng suốt được hạ với dũng khí trong tình huống khó khăn. Thường thấy trên báo chí và bài luận.

Dịch bằng AI

N1 叡智 えいち
Là trí tuệ sâu sắc và xuất sắc. Chỉ trí tuệ cao cấp do sự tích lũy của loài người và văn minh tạo nên, dùng như 「人類の叡智を結集する」「古代の叡智に学ぶ」. Là văn viết trang trọng, không chỉ kiến thức đơn thuần mà biểu thị năng lực nhìn thấu bản chất sự vật.

Dịch bằng AI

N1 英知 えいち
Là trí tuệ sâu sắc và xuất sắc. Chỉ trí tuệ cao cấp do sự tích lũy của loài người và văn minh tạo nên, dùng như 「人類の英知を結集する」「古代の英知に学ぶ」. Là văn viết trang trọng, không chỉ kiến thức đơn thuần mà biểu thị năng lực nhìn thấu bản chất sự vật.

Dịch bằng AI

N1 鋭敏 えいびん
Trạng thái cảm giác hay hoạt động trí óc nhạy bén. Dùng như 「鋭敏な感覚」「鋭敏な嗅覚」. Là từ trang trọng dùng cho cả sự nhạy bén của giác quan vật lý và năng lực phán đoán trí tuệ; đối tượng là giác quan, trí óc của con người, hay năng lực động vật.

Dịch bằng AI

N3 栄養 えいよう
Dưỡng chất cần thiết để sinh vật lớn lên và giữ sức khỏe. 「栄養がある食べ物」「栄養バランス」.

Dịch bằng AI

N1 鋭利 えいり
Trạng thái dao và những vật tương tự sắc bén và cắt tốt. Dùng như 「鋭利な刃物」「鋭利な観察眼」. Cơ bản là sự sắc bén vật lý, nhưng cũng dùng theo lối ẩn dụ cho sự sắc sảo trong quan sát và phân tích. Là từ trang trọng.

Dịch bằng AI

N5 ええ ええ
Từ dùng để trả lời, có nghĩa giống như 「はい」. Dùng trong văn nói.

Dịch bằng AI

N3 笑顔 えがお
Nụ cười. Khuôn mặt đang cười. 「笑顔で答える」「笑顔がたえない」. Đọc là 「えがお」, là từ có cách đọc đặc biệt.

Dịch bằng AI

N3 描く えがく
Vẽ tranh hay hình. 「風景を描く」. Cũng dùng với nghĩa hình dung trong tâm trí, như 「将来の夢を描く」. Cũng đọc là 「かく」, khi đó thường chỉ động tác vẽ tranh.

Dịch bằng AI

N5 えき
Ga, nhà ga. Nơi tàu điện dừng lại để người lên xuống.

Dịch bằng AI

N2 疫学 えきがく
Ngành học nghiên cứu cách bệnh tật lây lan trong quần thể. Là lĩnh vực điều tra nguyên nhân và đường lây bằng phương pháp thống kê, dùng như「疫学調査」「疫学的な分析」. Là từ chuyên ngành thường thấy trong văn cảnh y tế hoặc y tế công cộng.

Dịch bằng AI

N1 疫病 えきびょう
Là bệnh truyền nhiễm lưu hành trên phạm vi rộng. Dùng như 「疫病が流行する」「疫病の蔓延を防ぐ」. Là cách diễn đạt khá trang trọng chỉ những bệnh truyền nhiễm có ảnh hưởng lớn đến lịch sử và xã hội, ngày nay thường được thay bằng 「感染症」.

Dịch bằng AI

N2 えぐい えぐい
Trạng thái vị gắt, kích thích cổ họng. Chuyển nghĩa chỉ cách làm lộ liễu, không khoan nhượng. Dùng như 「えぐい味」「えぐいやり方」. Cách dùng theo lối tiếng lóng đang lan rộng.

Dịch bằng AI

N2 似非 えせ
Từ mang tính tiền tố biểu thị ý「không phải hàng thật, chỉ có vẻ ngoài」. Là từ viết, đặt trước danh từ để thêm ý nghĩa phủ định「giả mạo」「không có thực chất」, như「似非学者」「似非文化人」.

Dịch bằng AI

N1 得体 えたい
Bản chất hoặc dáng vẻ thật. Thường dùng dưới dạng「得体の知れない」, biểu thị đối tượng không rõ bản chất và gây cảm giác kỳ quái, như「得体の知れない人物」「得体の知れない不安」. Hầu như không dùng đơn độc, là từ mang tính cố định ở dạng phủ định.

Dịch bằng AI

N1 謁見 えっけん
Việc gặp chính thức người có địa vị cao, đặc biệt là vua hoặc hoàng đế. Dùng như「国王に謁見する」「謁見を賜る」. Là từ trang trọng dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc nghi lễ ngoại giao, hầu như không xuất hiện trong hội thoại đời thường.

Dịch bằng AI

N1 悦に入る えつにいる
Cụm cố định chỉ vẻ hài lòng vì sự việc tiến triển thuận lợi và một mình vui sướng. Dùng như「成功を収めて悦に入る」「一人悦に入る」. Là cách diễn đạt hơi cổ kính và mang tính văn viết, dùng trong các tình huống lặng lẽ tận hưởng thành quả của mình.

Dịch bằng AI

N1 悦楽 えつらく
Việc đắm chìm trong niềm vui sướng và hứng thú sâu sắc. Dùng như 「悦楽にふける」「悦楽の境地」. Là từ trang trọng đôi khi đi kèm sắc thái duy mỹ và suy đồi, dùng trong tác phẩm văn học và bình luận.

Dịch bằng AI

N2 閲覧 えつらん
Việc xem qua và đọc sách vở, tài liệu hay trang web, v.v. Dùng như 「閲覧室」「資料を閲覧する」「閲覧注意」. Được dùng rộng rãi cho việc sử dụng tài liệu ở thư viện hay xem nội dung trên internet.

Dịch bằng AI

N2 得手 えて
Việc sở trường, giỏi giang. Ngày nay hiếm khi dùng riêng lẻ, mà dùng trong các thành ngữ như 「得手不得手」 (sở trường và sở đoản) hay 「得手に帆を揚げる」 (gặp thuận lợi đúng lúc làm việc mình giỏi nên đắc ý, thừa thắng).

Dịch bằng AI

N2 干支 えと
Mười hai địa chi, hoặc con vật được gán cho năm đó. Dùng trong các chủ đề văn hóa・nghi lễ thường niên, như「今年の干支」「干支を尋ねる」. Cũng có thuật ngữ học thuật đọc theo âm Hán là「かんし」, nhưng trong đời thường「えと」là cách đọc phổ biến.

Dịch bằng AI

N1 会得 えとく
Từ chỉ việc lĩnh hội và nắm vững kỹ thuật hoặc kiến thức một cách đầy đủ. Dùng trong các tình huống nắm bắt được bản chất của sự vật sau quá trình học tập và rèn luyện, như「コツを会得する」「奥義を会得する」, xuất hiện thường xuyên trong văn cảnh học tập kỹ năng hoặc nghề.

Dịch bằng AI

N2 襟足 えりあし
Từ chỉ vùng phía sau cổ, gần chân tóc. Là từ thường ngày chỉ bộ phận cơ thể, hay dùng trong văn cảnh làm đẹp・cắt tóc, như「襟足を刈る」「襟足がすっきりしている」.

Dịch bằng AI

N2 襟元 えりもと
Vùng quanh cổ áo của trang phục, hoặc phần gốc cổ. Dùng như「襟元を正す」「襟元が寒い」. Cụm「襟元を正す」cũng được dùng làm cách diễn đạt cố định mang nghĩa chỉnh đốn lại tư thế hoặc thái độ.

Dịch bằng AI

N3 得る える
Đạt được. Biến thành của mình nhờ nỗ lực hay cơ hội. 「知識を得る」「信頼を得る」「利益を得る」. Là từ ngữ văn viết trang trọng hơn 「もらう」「取る」.

Dịch bằng AI

N1 えん
Là sự liên kết hay quan hệ giữa người với người, giữa sự việc với sự việc. Dùng như 「縁がある」「縁を結ぶ」「縁を切る」. Là từ biểu thị mối liên kết mang tính số phận hay quan hệ con người, mang sắc thái Nhật Bản. Được dùng rộng rãi từ văn viết trang trọng đến hội thoại đời thường.

Dịch bằng AI

N1 遠因 えんいん
Là yếu tố gián tiếp đã trở thành nguyên nhân của một sự việc, không phải nguyên nhân trực tiếp. Dùng như 「遠因となる」「事件の遠因を探る」. Đối nghĩa với 「近因」「直接の原因」, dùng trong văn cảnh trang trọng bàn luận về bối cảnh lịch sử và xã hội.

Dịch bằng AI

N1 演繹 えんえき
Phương pháp tư duy rút ra kết luận cụ thể từ nguyên lý chung. Dùng như「演繹的な推論」「演繹法」. Là thuật ngữ triết học・logic học, từ trái nghĩa là「帰納」. Dùng trong luận văn hoặc văn bản học thuật.

Dịch bằng AI

N1 遠隔 えんかく
Là từ biểu thị nơi xa cách hoặc khoảng cách xa. Chủ yếu kết hợp với từ khác để tạo từ ghép như 「遠隔操作」「遠隔地」「遠隔授業」. Là cách diễn đạt trang trọng xuất hiện thường xuyên trong văn cảnh kỹ thuật và truyền thông, ít dùng đơn lẻ.

Dịch bằng AI

N2 円滑 えんかつ
Trạng thái sự việc tiến triển trơn tru, không bị đình trệ. Dùng như 「円滑な人間関係」「会議を円滑に進める」「業務の円滑化」. Là từ chỉ tính chất, có các dạng 「円滑だ」「円滑な」「円滑に」.

Dịch bằng AI

N2 縁側 えんがわ
Phần sàn gỗ nhô ra phía ngoài căn phòng trong nhà kiểu Nhật. Là không gian nối liền trong nhà với khu vườn, dùng như 「縁側でお茶を飲む」「縁側に腰掛ける」. Là một trong những từ tượng trưng cho văn hóa nhà ở của Nhật Bản.

Dịch bằng AI

N2 縁起 えんぎ
Có nghĩa là điềm báo hay lời truyền tụng liên quan đến vận mệnh tốt xấu sắp tới. Dùng như 「縁起がいい」「縁起を担ぐ」「縁起でもない」. Gắn với sự vật và lời nói gợi ý điềm may rủi, được dùng rộng rãi từ hội thoại đời thường đến văn viết trang trọng.

Dịch bằng AI

N3 延期 えんき
Hoãn. Dời ngày giờ đã định sang muộn hơn. 「雨で試合が延期になる」. Từ trái nghĩa là 「前倒し」.

Dịch bằng AI

N3 演技 えんぎ
Việc diễn viên thể hiện vai diễn. 「演技がうまい」. Cũng dùng với nghĩa hành vi che giấu tâm ý thật, như 「あの涙は演技だ」.

Dịch bằng AI

N1 婉曲 えんきょく
Tính từ na. Cách nói vòng vo, không thẳng thừng, không gây cảm giác sắc cạnh. Tuy các từ điển ghi nhận「婉曲な表現」「婉曲に断る」, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, từ này thường được dùng ở dạng「婉曲的」, như「婉曲的な表現」「婉曲的に断る」.

Dịch bằng AI

N2 縁組 えんぐみ
Từ chỉ việc thiết lập quan hệ gia đình qua hôn nhân hoặc nhận con nuôi v.v. Dùng như「養子縁組」「縁組を結ぶ」. Là từ tương đối trang trọng dùng trong văn cảnh liên quan đến pháp luật hoặc hộ tịch; trong hội thoại đời thường thường nói tách ra là「結婚」hoặc「養子」.

Dịch bằng AI

N2 遠景 えんけい
Là phong cảnh nhìn thấy ở phía xa. Dùng như 「遠景に山が見える」「遠景を描く」, chỉ phần phong cảnh nằm ở xa trong bố cục của tranh, ảnh, mô tả văn bản. Từ trái nghĩa là 「近景」.

Dịch bằng AI

N1 縁故 えんこ
Là các mối liên kết về quan hệ con người do quan hệ huyết thống, hôn thân, hay người quen. Dùng như 「縁故採用」「縁故を頼る」. Tương đương với "コネ" (mối quan hệ riêng) trong văn cảnh xin việc hay nhận sự thuận tiện. Trong tiếng Nhật hiện đại, thường mang ẩn ý tiêu cực.

Dịch bằng AI

N1 冤罪 えんざい
Từ chỉ việc bị quy tội dù không có tội. Là từ trang trọng dùng trong văn cảnh tư pháp hoặc báo chí, biểu thị vị thế của người bị kết tội oan, như「冤罪を晴らす」「冤罪事件」.

Dịch bằng AI

N1 縁者 えんじゃ
Người có quan hệ qua huyết thống hoặc hôn nhân. Dùng như「近い縁者」「縁者を頼る」. Trang trọng hơn「親戚」một chút, được dùng trong văn cảnh liên quan đến pháp luật hoặc hộ tịch, hoặc làm từ văn viết.

Dịch bằng AI

N1 円熟 えんじゅく
Việc tích lũy kinh nghiệm khiến kỹ thuật và nhân cách phát triển đầy đủ, mang chiều sâu phong phú. Dùng như 「円熟した演技」「円熟の域に達する」. Là từ đánh giá tích cực, chỉ trạng thái có cả sự lão luyện lẫn sự mềm mại.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.