Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N2・N3・N4 · 829 từ Xóa bộ lọc
N2 強硬派 きょうこうは
「強硬」được tạo thành từ 「強」 (mạnh) và 「硬」 (cứng), là từ diễn tả lập trường mạnh mẽ và cứng rắn. 「強硬派」là những người không chịu nhượng bộ và muốn áp đặt ý kiến hay lập trường của mình. Dùng như 「党内の強硬派」「強硬派が主導する」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh chính trị và ngoại giao.

Dịch bằng AI

N2 凶作 きょうさく
「凶」nghĩa là tai họa, điều xấu, 「作」nghĩa là tình hình mùa màng, sản lượng, có nghĩa là sản lượng kém. Là việc thu hoạch nông sản cực kỳ ít. Dùng như 「凶作の年」「米が凶作だった」. Là từ trang trọng chỉ mất mùa do thời tiết bất thường hay thiên tai, được dùng trong báo chí và ghi chép lịch sử.

Dịch bằng AI

N1 凝視 ぎょうし
「凝」nghĩa là tập trung vào một điểm, 「視」nghĩa là nhìn, có nghĩa là tập trung tầm nhìn vào một điểm để nhìn. Là việc nhìn chăm chú không rời mắt. Dùng như 「凝視する」「凝視を続ける」. Là từ trang trọng mang tính văn học và quan sát, diễn tả ý nhìn với sự chú ý hay quan tâm mạnh mẽ.

Dịch bằng AI

N1 享受 きょうじゅ
「享」nghĩa là tiếp nhận, thưởng thức, 「受」nghĩa là tiếp nhận, có nghĩa là tiếp nhận và thưởng thức. Là việc tiếp nhận điều tốt và thưởng thức như là của mình. Dùng như 「自由を享受する」「恩恵を享受する」, dùng theo nghĩa nhận và tận hưởng quyền lợi, lợi ích, nghệ thuật. Là từ trang trọng.

Dịch bằng AI

N2 郷愁 きょうしゅう
「郷」nghĩa là quê hương, 「愁」nghĩa là nỗi buồn, niềm thương cảm, có nghĩa là nỗi buồn nhớ về quê hương. Là cảm giác hoài niệm về quê hương hay những điều xưa cũ. Dùng như 「郷愁を誘う」「郷愁にひたる」. Là từ tương đối trang trọng có âm hưởng văn học và đa cảm, thường xuất hiện trong thơ và tản văn.

Dịch bằng AI

N2 凝縮 ぎょうしゅく
「凝」nghĩa là cô đặc, đông lại, 「縮」nghĩa là co rút, có nghĩa là cô đặc và co rút lại. Là việc cô đọng nội dung hay yếu tố thành một và làm tăng mật độ. Dùng như 「思いを凝縮する」「人生を凝縮した作品」. Là từ tương đối trang trọng thường xuất hiện trong văn học và phê bình.

Dịch bằng AI

N1 強靭 きょうじん
「強」nghĩa là mạnh, 「靭」nghĩa là dẻo dai, có nghĩa là mạnh mẽ và dẻo dai. Là việc không dễ gãy hay thua. Dùng như 「強靭な肉体」「強靭な精神力」. Là từ tương đối trang trọng được dùng cả cho sức mạnh thể chất lẫn tinh thần.

Dịch bằng AI

N1 矯正 きょうせい
「矯」nghĩa là uốn thẳng vật bị cong, 「正」nghĩa là sửa cho đúng, có nghĩa là sửa chỗ cong cho thẳng. Là việc sửa trạng thái xấu hay thói quen xấu thành trạng thái tốt. Dùng như 「歯列矯正」「視力矯正」「矯正施設」. Là từ trang trọng dùng theo nghĩa đưa thân thể, tính cách, hành vi trở lại trạng thái bình thường.

Dịch bằng AI

N2 強制 きょうせい
Bắt ép làm, không màng đến ý muốn của đối phương.

Dịch bằng AI

N2 行政 ぎょうせい
Hoạt động chính trị mà nhà nước và chính quyền địa phương thực hiện dựa trên pháp luật và chính sách.

Dịch bằng AI

N4 競争 きょうそう
Việc so sánh tốc độ hay sức mạnh v.v. để quyết định xem ai là người giỏi nhất.

Dịch bằng AI

N1 驚嘆 きょうたん
「驚」nghĩa là kinh ngạc, 「嘆」nghĩa là cảm phục thốt lên, có nghĩa là kinh ngạc và cảm phục. Là việc rất cảm phục và kinh ngạc. Dùng như 「驚嘆に値する」「驚嘆の声を上げる」. Là từ trang trọng có ý nghĩa ca ngợi, diễn tả sự cảm động sâu sắc trước những điều xuất sắc.

Dịch bằng AI

N2 境地 きょうち
(1) Trạng thái hoặc cảnh giới tâm hồn đạt tới sau quá trình nỗ lực. 「悟りの境地」. (2) Hoàn cảnh, tình thế đang gặp phải.

Dịch bằng AI

N2 協調 きょうちょう
「協」nghĩa là hợp sức, 「調」nghĩa là điều hòa, có nghĩa là hợp sức và giữ sự hài hòa. Là việc nhường nhịn lẫn nhau và hợp sức. Dùng như 「協調性」「国際協調」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh điều hành tổ chức và ngoại giao, diễn tả thái độ tránh đối lập và liên kết với nhau.

Dịch bằng AI

N3 共通 きょうつう
Chung. Việc đúng với bất kỳ cái nào trong hai thứ trở lên. 「共通の友人」「共通点」「共通の話題」.

Dịch bằng AI

N2 協定 きょうてい
Thỏa thuận mà các quốc gia hoặc đoàn thể bàn bạc và quyết định với nhau.

Dịch bằng AI

N1 仰天 ぎょうてん
「仰」nghĩa là ngẩng nhìn, 「天」nghĩa là trời, nghĩa gốc là kinh ngạc đến mức ngẩng nhìn lên trời. Từ đó có nghĩa là vô cùng kinh ngạc đến mức không thốt nên lời. Dùng như 「びっくり仰天」「仰天する」. Là từ hơi cổ kính diễn tả sự kinh ngạc mạnh hơn so với sự ngạc nhiên thông thường.

Dịch bằng AI

N2 郷土 きょうど
「郷」nghĩa là quê hương, 「土」nghĩa là đất, đất đai, có nghĩa là vùng đất nơi sinh ra và lớn lên. Là từ chỉ vùng đất nơi sinh ra và lớn lên, hoặc văn hóa đặc trưng của một địa phương. Là từ tương đối trang trọng thường xuất hiện trong các từ ghép như 「郷土料理」「郷土史」「郷土愛」, được dùng rộng hơn 「故郷」 trong văn cảnh trang trọng.

Dịch bằng AI

N2 脅迫 きょうはく
「脅」nghĩa là đe dọa, 「迫」nghĩa là áp sát, có nghĩa là đe dọa và áp sát. Là việc đe dọa đối phương để bắt họ làm điều gì đó. Dùng như 「脅迫状」「脅迫罪」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong đưa tin về tội phạm và pháp luật, chỉ rõ ràng hành vi bất hợp pháp.

Dịch bằng AI

N1 共謀 きょうぼう
「共」nghĩa là cùng nhau, 「謀」nghĩa là toan tính, có nghĩa là cùng nhau toan tính. Là việc hai người trở lên thông đồng với nhau để thực hiện việc xấu. Dùng như 「共謀して犯行に及ぶ」「共謀罪」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong pháp luật và đưa tin về tội phạm, luôn được dùng theo nghĩa tiêu cực.

Dịch bằng AI

N4 興味 きょうみ
Cảm giác muốn biết thêm, muốn thử làm một điều gì đó. 「音楽に興味がある」.

Dịch bằng AI

N2 共鳴 きょうめい
Là việc đồng tình sâu sắc với ý kiến hay cách nghĩ của người khác. Dùng như 「○○の主張に共鳴する」. Là từ tương đối trang trọng diễn tả sự tán thành, phái sinh từ nghĩa cộng hưởng của âm thanh về mặt vật lý.

Dịch bằng AI

N2 強要 きょうよう
「強」nghĩa là cưỡng ép, 「要」nghĩa là yêu cầu, có nghĩa là cưỡng ép yêu cầu. Là việc bất chấp ý chí của đối phương mà bắt họ phải làm điều gì đó. Dùng như 「自白を強要する」「協力を強要する」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh pháp luật và nhân quyền, hàm ý áp lực bất chính.

Dịch bằng AI

N2 享楽 きょうらく
「享」nghĩa là tiếp nhận, thưởng thức, 「楽」nghĩa là vui hưởng, có nghĩa là thưởng thức niềm vui đến cùng. Là việc tận hưởng khoái lạc đến cùng. Dùng như 「享楽にふける」「享楽的な生活」. Là từ trang trọng có sắc thái hơi tiêu cực, chỉ việc theo đuổi khoái lạc thiếu chừng mực.

Dịch bằng AI

N2 郷里 きょうり
Là vùng đất nơi sinh ra và lớn lên. Dùng như 「郷里に帰る」「遠い郷里」. Gần như đồng nghĩa với 「故郷」, nhưng là từ trang trọng được dùng trong văn bản chỉnh chu hơn.

Dịch bằng AI

N2 強烈 きょうれつ
「強」nghĩa là mạnh, 「烈」nghĩa là dữ dội, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là việc kích thích hay ấn tượng cực kỳ mạnh. Dùng như 「強烈な印象」「強烈な光」. Là từ tương đối trang trọng diễn tả độ mạnh cực đoan cả về mặt vật lý lẫn cảm giác.

Dịch bằng AI

N2 虚偽 きょぎ
「虚」nghĩa là rỗng, dối, 「偽」nghĩa là giả mạo, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là việc làm cho điều không phải sự thật trông giống như sự thật. Dùng như 「虚偽の申告」「虚偽の証言」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh pháp luật, hành chính, được dùng rõ ràng theo nghĩa tiêu cực.

Dịch bằng AI

N1 極限 きょくげん
「極」nghĩa là cùng cực, 「限」nghĩa là giới hạn, có nghĩa là giới hạn cùng cực. Là trạng thái không thể tiến xa hơn được nữa. Dùng như 「極限状態」「極限まで追求する」. Là từ tương đối trang trọng chỉ giới hạn vật lý hay tinh thần, được dùng rộng rãi trong luận văn, tiểu thuyết, thể thao.

Dịch bằng AI

N3 極端 きょくたん
Cực đoan. Trạng thái lệch xa khỏi mức độ bình thường. 「極端な意見」「極端に少ない」.

Dịch bằng AI

N1 極致 きょくち
「極」nghĩa là tận cùng, 「致」nghĩa là đạt đến, có nghĩa là trạng thái đạt đến tận cùng. Là trạng thái cao nhất khi đã truy đến tận cùng. Dùng như 「美の極致」「贅沢の極致」, là từ trang trọng diễn tả vẻ một tính chất đã đạt đến giới hạn, mang theo ý ca ngợi hoặc phê phán.

Dịch bằng AI

N1 極力 きょくりょく
「極」nghĩa là tận cùng, 「力」nghĩa là sức lực, có nghĩa là dốc tận sức lực. Là 「hết sức có thể」, 「ở mức tối đa trong phạm vi cho phép」. Dùng như 「極力避ける」「極力協力する」, là phó từ bổ nghĩa cho động từ. Là cách diễn đạt trang trọng được dùng trong các tình huống trang trọng và văn bản kinh doanh.

Dịch bằng AI

N2 拒絶 きょぜつ
「拒」nghĩa là từ chối, 「絶」nghĩa là cắt đứt, có nghĩa là từ chối và cắt đứt. Là việc bác bỏ mạnh mẽ và không chấp nhận. Dùng như 「面会を拒絶する」「拒絶反応」. Là từ trang trọng có sắc thái dứt khoát mạnh hơn 「拒否」.

Dịch bằng AI

N2 許諾 きょだく
「許」nghĩa là cho phép, 「諾」nghĩa là chấp thuận, đồng ý, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là việc chấp nhận và cho phép yêu cầu hay nguyện vọng của đối phương. Dùng như 「使用許諾」「著作権許諾」. Là thuật ngữ chuyên môn trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh hợp đồng và bản quyền.

Dịch bằng AI

N2 拠点 きょてん
「拠」nghĩa là chỗ dựa, 「点」nghĩa là điểm, vị trí, có nghĩa là vị trí làm chỗ dựa. Là vị trí trung tâm làm bàn đạp cho hoạt động. Dùng như 「海外拠点」「研究拠点」. Là từ trang trọng chỉ địa điểm trung tâm của hoạt động trong các lĩnh vực rộng rãi như kinh doanh, quân sự, nghiên cứu.

Dịch bằng AI

N1 挙動 きょどう
「挙」nghĩa là cử chỉ, hành xử, 「動」nghĩa là cử động, là từ chỉ cử chỉ và động tác của con người. Là động tác hay vẻ hành xử của người. Dùng như 「挙動が怪しい」「不審な挙動」. Là từ trang trọng diễn tả chuyển động của đối tượng quan sát, thường xuất hiện trong văn cảnh bảo vệ và điều tra.

Dịch bằng AI

N2 拒否 きょひ
「拒」nghĩa là từ chối, 「否」nghĩa là phủ nhận, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là việc không chấp nhận và bác bỏ yêu cầu hay đề nghị. Dùng như 「協力を拒否する」「拒否権」. Là từ tương đối trang trọng được dùng rộng rãi cả trong sinh hoạt hàng ngày lẫn trong các tình huống công.

Dịch bằng AI

N1 拒否反応 きょひはんのう
Vốn là thuật ngữ y học, chỉ phản ứng miễn dịch khi cơ thể không tiếp nhận tạng được cấy ghép như một vật lạ và cố gắng loại bỏ nó. Từ đó, theo nghĩa ẩn dụ, từ này dùng để chỉ phản ứng từ chối mạnh mẽ một cách vô thức đối với cái mới hoặc cái khác lạ. Là từ tương đối trang trọng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh tâm lý và xã hội, dùng như 「○○に拒否反応を示す」.

Dịch bằng AI

N2 許容 きょよう
Là phạm vi có thể chấp nhận và cho phép. Dùng như 「許容範囲」「許容する」, là từ tương đối trang trọng được dùng trong các tình huống nói về quy tắc, tiêu chuẩn, sự bao dung.

Dịch bằng AI

N3 距離 きょり
Độ dài giữa hai nơi hay hai vật. Cũng dùng cho việc quan hệ với người khác xa cách, như 「距離を置く」.

Dịch bằng AI

N2 切り替える きりかえる
Là việc dừng trạng thái hay phương pháp cho đến lúc đó và đổi sang cái khác. Dùng như 「気持ちを切り替える」「方針を切り替える」, là động từ diễn tả sự chuyển đổi tình huống.

Dịch bằng AI

N1 切り口 きりくち
Vốn có nghĩa là mặt cắt hiện ra khi cắt một vật. Từ đó, theo nghĩa ẩn dụ, từ này chỉ góc nhìn hay góc tiếp cận khi xem xét sự việc. Dùng như 「新しい切り口」「斬新な切り口」, là từ tương đối trang trọng diễn tả việc nắm bắt sự việc bằng góc nhìn riêng.

Dịch bằng AI

N2 規律 きりつ
「規」nghĩa là quy tắc, 「律」nghĩa là luật lệ, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là quy tắc phải tuân thủ để giữ trật tự của tổ chức hay tập thể. Dùng như 「規律を守る」「規律正しい」. Là từ trang trọng thường xuất hiện trong các tình huống coi trọng trật tự như quân đội, trường học, công ty.

Dịch bằng AI

N1 切り詰める きりつめる
Là việc loại bỏ lãng phí và giảm chi phí hay khối lượng xuống mức tối thiểu cần thiết. Là từ được dùng dưới dạng 「生活費を切り詰める」「支出を切り詰める」, dùng trong văn cảnh tằn tiện và tiết kiệm.

Dịch bằng AI

N2 切り抜ける きりぬける
Hành động dùng dao cắt và đi xuyên qua là nghĩa gốc. Từ đó, theo nghĩa ẩn dụ, từ này có nghĩa là vượt qua tình huống khó khăn và thoát ra. Dùng dưới dạng 「危機を切り抜ける」「難局を切り抜ける」, có nghĩa là tự mình thoát khỏi tình thế khó khăn bằng sự khéo léo và nỗ lực.

Dịch bằng AI

N1 切り盛り きりもり
Hành động cắt và chia thức ăn ra đĩa là nghĩa gốc. Từ đó, theo nghĩa ẩn dụ, từ này có nghĩa là quản lý khéo léo việc kinh doanh hay tài chính gia đình. Dùng như 「家計を切り盛りする」「店を切り盛りする」, là từ tương đối trang trọng diễn tả việc điều hành gia đình hay doanh nghiệp nhỏ.

Dịch bằng AI

N2 器量 きりょう
「器」nghĩa là cái bình, đồ chứa, 「量」nghĩa là dung tích, có nghĩa là dung tích của đồ chứa. Từ đó, theo nghĩa ẩn dụ, từ này có nghĩa là năng lực hoàn thành tốt sự việc và tầm vóc con người. Dùng như 「器量がある」「器量を試される」. Là từ trang trọng dùng để đánh giá người lãnh đạo hay người ở vị trí có trách nhiệm.

Dịch bằng AI

N2, N5 きれい きれい
Đẹp đẽ. 「きれいな花」. Cũng dùng với nghĩa không bẩn (「きれいな手」). Chữ Hán 「綺麗」 thường ngày hay viết bằng hiragana.

Dịch bằng AI

N2 疑惑 ぎわく
Mối nghi ngờ rằng liệu có thật sự đúng không, hay đã làm điều xấu.

Dịch bằng AI

N1 極める きわめる
「極」nghĩa là cùng cực, đầu mút. Là việc theo đuổi sâu một việc đến giai đoạn cao nhất. Dùng như 「道を極める」「栄華を極める」, dùng theo nghĩa kỹ năng hay trạng thái đạt đến giai đoạn cao nhất. Trong khi 「究める」(cùng cách đọc) có nghĩa là theo đuổi và hiểu chân lý, 「極める」 thường biểu đạt đỉnh điểm của trạng thái.

Dịch bằng AI

N1 究める きわめる
「究」nghĩa là điều tra đến tận cùng. Là việc theo đuổi sâu bản chất hay chân lý của sự việc và làm rõ. Dùng như 「学問を究める」「真理を究める」, dùng trong văn cảnh truy cầu trí thức. Trong khi 「極める」(cùng cách đọc) có nghĩa là đạt đến đỉnh điểm của trạng thái, 「究める」 nghiêng về nghĩa truy tìm và hiểu sâu.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.