Là một thành ngữ bốn chữ Hán biểu thị việc vừa lặp đi lặp lại các lần thử và thất bại, vừa tìm ra cách giải quyết. Dùng như「試行錯誤を繰り返す」「試行錯誤の末」.
Dịch bằng AI
N3時刻じこく
Một điểm nhất định trong dòng chảy thời gian. 「出発時刻」「時刻表」. Trong khi 「時間」 còn biểu thị độ dài, thì 「時刻」 chỉ một điểm duy nhất.
Dịch bằng AI
N1施策しさく
Chính sách hay biện pháp cụ thể được chính phủ hay chính quyền địa phương thực hiện. Dùng theo cách 「新たな施策を打ち出す」. Đọc là 「しさく」, không phải 「せさく」.
Dịch bằng AI
N1思索しさく
Việc suy ngẫm sâu sắc về bản chất hay đạo lý của sự vật. Chỉ tư duy mang tính triết học, trừu tượng. Dùng theo cách 「思索にふける」.
Dịch bằng AI
N1師事しじ
Việc tôn một người làm thầy và tiếp nhận sự dạy dỗ của người đó. Dùng theo cách 「〇〇氏に師事する」, thể hiện mối quan hệ học trực tiếp từ một người thầy cụ thể.
Dịch bằng AI
N1資質ししつ
Tính chất và năng lực bẩm sinh. Dùng theo cách 「指導者としての資質」「資質に恵まれる」, thường chỉ tố chất cần thiết cho một vai trò nào đó.
Dịch bằng AI
N3事実じじつ
Điều đã thực sự xảy ra. 「事実を確かめる」「事実と違う」. 「事実上」 (trên thực tế) cũng thường dùng.
Dịch bằng AI
N2支出ししゅつ
Việc chi trả tiền. Ngoài ra còn là số tiền đã chi trả. Từ đối lập là 「収入」.
Dịch bằng AI
N2至上しじょう
Mang nghĩa "không có gì cao hơn nữa", "tối cao". Dùng theo cách 「至上の喜び」「〜至上主義」, thể hiện điều được đặt giá trị cao nhất.
Dịch bằng AI
N2私情しじょう
Cảm xúc mang tính cá nhân, tách rời khỏi vị thế công. Dùng theo cách 「私情をはさむ」「私情を交える」, thường trong ngữ cảnh làm tổn hại đến sự công bằng.
Dịch bằng AI
N3事情じじょう
Lý do hay tình hình cụ thể khiến sự việc trở nên như vậy. 「家庭の事情」「事情があって遅れた」.
Dịch bằng AI
N3詩人しじん
Người lấy việc làm thơ làm nghề nghiệp.
Dịch bằng AI
N3自身じしん
Chính bản thân người đó. Gắn sau từ chỉ người để nhấn mạnh, như 「私自身」「自分自身」. Phân biệt với 「自信」 đồng âm (cảm giác tin vào bản thân) và 「地震」.
Dịch bằng AI
N4地震じしん
Động đất。Việc mặt đất rung chuyển.
Dịch bằng AI
N3沈むしずむ
Việc chìm xuống trong nước hoặc xuống nơi thấp. 「船が沈む」「日が沈む」. Cũng dùng với nghĩa tâm trạng trở nên u ám, như 「気分が沈む」. Từ trái nghĩa là 「浮かぶ」「昇る」.
Dịch bằng AI
N1, N2沈めるしずめる
Làm cho vật chìm xuống chỗ thấp, chẳng hạn xuống dưới nước. 「沈める」 dùng khi người hay một lực làm cho vật chìm xuống, còn 「沈む」 khi vật tự chìm xuống: 「船を沈める」 đối lại với 「船が沈む」.
Dịch bằng AI
N3施設しせつ
Toàn bộ công trình và thiết bị được xây dựng nhằm một mục đích cụ thể. Dùng theo cách 「福祉施設」「公共施設」.
Dịch bằng AI
N2思想しそう
Suy nghĩ có hệ thống về xã hội và cuộc đời. Dùng như 「政治思想」「思想の自由」.
Dịch bằng AI
N4時代じだい
Thời đại。Một khoảng thời gian nào đó trong lịch sử. 「江戸時代」. Cũng dùng với nghĩa là thời kỳ hiện tại. 「今の時代」.
Dịch bằng AI
N1慕うしたう
Việc nhớ nhung một người và muốn đến gần, muốn đi theo người đó. Dùng cả với người mình kính trọng lẫn người mình yêu mến, cảm thấy thân thiết.
Dịch bằng AI
N2下請けしたうけ
Việc một công ty khác nhận lại một phần công việc mà công ty nào đó đã nhận. Cũng chỉ công ty đó.
Dịch bằng AI
N3従うしたがう
Việc làm đúng theo lời người khác nói hoặc theo quy tắc. 「指示に従う」「規則に従う」. Cũng có nghĩa đi men theo, như 「川に従って歩く」.
Dịch bằng AI
N4下着したぎ
Đồ lót。Quần áo mặc bên trong, ở phía gần với da, bên dưới lớp áo ngoài.
Dịch bằng AI
N3支度したく
Sự chuẩn bị để làm một việc gì đó. 「しょくじの支度」.
Dịch bằng AI
N2下心したごころ
Ý đồ hoặc mưu tính xấu được giấu kín, không để lộ ra ngoài.
Dịch bằng AI
N2親しむしたしむ
(1) Cảm thấy gần gũi và thân thiết. 「友と親しむ」. (2) Tiếp xúc nhiều và trở nên quen thuộc. 「自然に親しむ」.
Dịch bằng AI
N2仕立てるしたてる
Việc may quần áo từ vải. Cũng có nghĩa là chuẩn bị, tạo dựng người hay vật vào một vai trò, trạng thái nào đó. Dùng theo cách 「スーツを仕立てる」「一人前に仕立てる」.
Dịch bằng AI
N2下取りしたどり
Khi bán hàng mới, nhận lại đồ cũ của khách và giảm giá phần tương ứng.
Dịch bằng AI
N2下火したび
Khí thế đã qua giai đoạn đỉnh cao và suy giảm dần. 「ブームが下火になる」.
Dịch bằng AI
N2自治じち
Tự mình quyết định và điều hành công việc của chính mình. 「地方自治」.
Dịch bằng AI
N2失格しっかく
Không đáp ứng tư cách hoặc điều kiện cần thiết, bị mất tư cách đó.
Dịch bằng AI
N4しっかりしっかり
Trạng thái vững chắc, khiến người ta yên tâm. 「しっかりつかまる」. Cũng dùng để chỉ trạng thái nghiêm túc, đàng hoàng, chỉn chu.
Dịch bằng AI
N1疾患しっかん
Bệnh tật. Đặc biệt được dùng như thuật ngữ y học. Dùng theo cách 「心臓疾患」「生活習慣病などの疾患」. Đọc là 「しっかん」, có 「っ」 nhỏ, không phải 「しつかん」.
Dịch bằng AI
N1執行しっこう
Việc thực sự thi hành những điều đã được quyết định. Dùng theo cách 「予算を執行する」「刑を執行する」. Đọc là 「しっこう」, có 「っ」 nhỏ, không phải 「しゅうこう」.
Dịch bằng AI
N2質素しっそ
Giản dị, không phô trương. Từ có nghĩa trái ngược là 「ぜいたく」.
Dịch bằng AI
N1疾走しっそう
Việc chạy với tốc độ rất nhanh. Dùng theo cách 「馬が草原を疾走する」「全力疾走」. Đọc là 「しっそう」, có 「っ」 nhỏ, không phải 「しつそう」.
Dịch bằng AI
N2実態じったい
Tình trạng thật, đúng như nó vốn có của sự vật. 「実態に合わない」.
Dịch bằng AI
N1嫉妬しっと
Việc ghen tị và cảm thấy oán ghét trước hạnh phúc hay điểm vượt trội của người khác. Dùng theo cách 「友人の成功に嫉妬する」.
Dịch bằng AI
N4失敗しっぱい
Thất bại。Việc điều mình định làm không diễn ra suôn sẻ, không thành công.
Dịch bằng AI
N2実費じっぴ
Chi phí thực tế đã tốn. Số tiền đúng bằng phần đã chi, không gồm lãi.
Dịch bằng AI
N2執筆しっぴつ
Việc viết bài hay tác phẩm. Đặc biệt dùng khi viết những văn bản có độ dài và tính hoàn chỉnh nhất định như sách, luận văn, bài báo. Dùng theo cách 「小説を執筆する」「執筆活動」.
Dịch bằng AI
N4辞典じてん
Từ điển。Sách giải thích ý nghĩa của các từ. Từ điển.
Dịch bằng AI
N1萎びるしなびる
Việc mất nước, mất đi độ căng, nhăn nheo và co lại. Dùng cho vẻ già cỗi của rau hay hoa cỏ.
Dịch bằng AI
N4品物しなもの
Đồ vật để bán hay mua. Hàng hóa.
Dịch bằng AI
N1しなやかしなやか
Có tính đàn hồi, dễ uốn cong và khó gãy. Cũng dùng cho động tác cơ thể mềm mại, uyển chuyển.
Dịch bằng AI
N1指南しなん
Việc dạy và hướng dẫn kỹ thuật trong võ thuật hay nghệ thuật. Dùng theo cách 「剣術を指南する」「指南役」.
Dịch bằng AI
N1至難しなん
Việc khó đến mức không gì khó hơn được nữa. Thường được dùng trong cách diễn đạt cố định 「至難の業」.
Dịch bằng AI
N1凌ぐしのぐ
Nghĩa là gắng vượt qua tình cảnh khó khăn, hoặc vượt trội hơn người khác. Dùng như 「寒さを凌ぐ」, 「先輩を凌ぐ実力」. Cũng thường được viết bằng hiragana là 「しのぐ」.
Dịch bằng AI
N1忍び寄るしのびよる
Động từ chỉ việc lặng lẽ tiến đến gần mà không bị nhận ra. Dùng theo cách 「危機が忍び寄る」「背後から忍び寄る」. Không chỉ dùng cho sự tiếp cận vật lý mà còn dùng cho cảnh nguy hiểm hay sự thay đổi đang lặng lẽ áp sát.
Dịch bằng AI
N1忍ぶしのぶ
Động từ chỉ việc cố chịu đựng đau khổ và nỗi buồn, hoặc trốn tránh tầm mắt người khác. Dùng theo cách 「涙を忍ぶ」「人目を忍ぶ」.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.