Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N2・N3・N4 · 194 từ Xóa bộ lọc
N3 間もなく まもなく
Ngay sau đây; chỉ một chút nữa. 「間もなく電車が参ります」. Là cách nói trang trọng, hay dùng trong thông báo v.v. Ở dạng 「〜して間もなく」「〜して間もない」, nó diễn tả việc ngay sau một sự việc nào đó. 「引っ越して間もなく」 là lúc chưa trôi qua bao lâu kể từ khi chuyển nhà, còn 「入社して間もない」 mang nghĩa mới vào công ty chưa lâu.

Dịch bằng AI

N3 守る まもる
Bảo vệ khỏi nguy hiểm. 「家族を守る」. Cũng dùng với nghĩa làm đúng theo lời hứa hay quy tắc (「約束を守る」). Với nghĩa quy tắc thì từ trái nghĩa là 「破る」.

Dịch bằng AI

N1 まゆ
Lớp bọc bằng tơ mà ấu trùng của con tằm tạo ra quanh mình trước khi biến thái. Để bảo vệ trong giai đoạn ấu trùng trở thành con trưởng thành (con ngài), nó nhả tơ từ miệng để bọc kín cơ thể mình mà tạo thành. Kén tằm là nguyên liệu của tơ lụa, đã giữ vai trò trung tâm như nguyên liệu chủ chốt của ngành ươm tơ trong lịch sử. Dùng như 「繭を作る」「繭から糸を取る」「白い繭」. Ẩn dụ cũng có cách dùng biểu thị trạng thái khép kín khỏi bên ngoài như 「繭にこもる」.

Dịch bằng AI

N3 迷う まよう
Không quyết định được nên làm thế nào. 「買うかどうか迷う」. Cũng dùng với nghĩa không biết đường đúng, như 「道に迷う」.

Dịch bằng AI

N2 丸暗記 まるあんき
Việc ghi nhớ câu văn, công thức v.v. y nguyên như vậy mà không suy nghĩ về ý nghĩa hay lý do. Dùng như 「公式を丸暗記する」 (học thuộc lòng công thức), 「教科書を丸暗記する」. Chữ 「丸」 ở đầu mang nghĩa "nguyên cả, toàn bộ", và 「丸写し」, 「丸覚え」 cũng được ghép theo cách tương tự. Khác với khi chỉ nói 「暗記」, từ này đôi khi được dùng kèm cái nhìn tiêu cực rằng người nói không hiểu nội dung.

Dịch bằng AI

N1 丸腰 まるごし
Trạng thái không hề mang theo vũ khí. Vốn có nghĩa "không đeo kiếm bên hông", xuất phát từ bối cảnh lịch sử việc võ sĩ đeo kiếm được gọi là 「腰に差す」. Trong tiếng Nhật hiện đại, ngoài nghĩa vật lý là không cầm vũ khí, còn được dùng theo nghĩa bóng là "đối mặt với một việc mà không có chuẩn bị hay đối sách nào". Dùng như 「丸腰で交渉に臨む」「丸腰の状態で警察に出頭する」. Hàm chứa sắc thái đối diện với sự việc trong trạng thái không có thứ gì để bảo vệ mình.

Dịch bằng AI

N1 丸っきり まるっきり
Phó từ mang nghĩa "hoàn toàn, hết sức", đi kèm phủ định hoặc nội dung phủ định ở phía sau. 「丸」 biểu thị sự hoàn toàn, toàn bộ, còn 「っきり」 là yếu tố hậu tố thêm sắc thái nhấn mạnh. Dùng như 「丸っきり知らない」「丸っきり違う」「丸っきり駄目だ」, nhấn mạnh việc mức độ của sự việc là hoàn toàn. Là từ thiên về văn nói, hơi suồng sã; trong văn viết thường chọn 「全く」「全然」. Cũng viết là 「丸きり」「まるきり」.

Dịch bằng AI

N2 丸々 まるまる
Phó từ mang nghĩa "trọn vẹn, đầy đủ toàn bộ". Là từ láy ghép cùng một âm tiết, nhấn mạnh sự đầy đủ và không hề có thiếu sót của lượng hoặc trạng thái. Có cách dùng biểu thị một đơn vị nào đó được vẹn nguyên đến hết, như 「丸々一週間休む」「丸々一冊を読み終える」, và cách dùng biểu thị vẻ ngoài tròn trịa, mũm mĩm, như 「丸々太った赤ん坊」「丸々と肥える」. Trường hợp đầu là phó từ; trường hợp sau dùng dạng 「丸々と〜」 với chức năng phó từ.

Dịch bằng AI

N2 まれ
Việc hiếm khi xảy ra, hầu như không có. Biểu thị tần suất thấp hay sự hiếm có, dùng như 「稀な現象」「稀に見る才能」「ごく稀に」「稀にしか起こらない」. Dùng ở cả dạng tính động từ 「稀な〜」 lẫn dạng phó từ 「稀に〜」. Cũng viết là 「希」, và đây cũng là cách viết phổ biến. Là từ thiên về văn viết, hơi cứng, dùng trong các tình huống thiên về văn bản hơn so với 「めったに」 của hội thoại đời thường. Dùng cho cả việc tích cực lẫn tiêu cực, nhưng cũng có nhiều cách dùng nhấn mạnh đánh giá tích cực như 「稀に見る才能」.

Dịch bằng AI

N4 周り まわり
Bên ngoài hay bên cạnh của một vật. Ví dụ「池の周りを歩く」(đi quanh ao).

Dịch bằng AI

N4 回る まわる
Việc chuyển động như vẽ thành vòng tròn. Ví dụ「地球が回る」(trái đất quay).

Dịch bằng AI

N3 満員 まんいん
Đầy người, không thể vào thêm được nữa. 「満員電車」.

Dịch bằng AI

N1 蔓延 まんえん
Việc thứ không mong muốn lan rộng ra phạm vi rộng. 「蔓」 là dây leo của thực vật, 「延」 mang nghĩa kéo dài lan ra, gộp lại nghĩa gốc là "lan rộng như dây leo vươn dài". Phần lớn dùng trong ngữ cảnh bệnh tật, trào lưu xấu, vấn đề xã hội lan rộng ra phạm vi rộng như 「感染症の蔓延」「悪習の蔓延」「不正の蔓延」. Khác với 「広がる」「普及する」 trung lập, đặc điểm là đối tượng giới hạn ở những thứ không mong muốn. Là từ cứng thiên về văn viết, hay xuất hiện trong báo chí, luận thuyết, các tình huống chính thức.

Dịch bằng AI

N2 満喫 まんきつ
Việc thưởng thức, tận hưởng đầy đủ cho đến khi thỏa mãn.

Dịch bằng AI

N2 満場 まんじょう
Toàn thể những người có mặt tại hội trường. 「満」 nghĩa là "đầy", 「場」 nghĩa là "nơi đó"; ghép lại biểu thị "trạng thái hội trường chật cứng người có mặt", từ đó chuyển thành "tất cả mọi người tại nơi đó". Dùng như 「満場一致」「満場の拍手」「満場が沸く」 trong các văn cảnh toàn thể hội trường cùng thể hiện một phản ứng. Là từ thuộc văn viết, thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng như hội nghị, lễ nghi, nhà hát, nghị viện; không dùng khi nói về số người trong hội thoại đời thường.

Dịch bằng AI

N2 慢性 まんせい
Trạng thái triệu chứng hoặc tình trạng kéo dài lâu, khó thay đổi. 「慢」 mang nghĩa tốn thời gian, dây dưa kéo dài. Vốn là thuật ngữ y học, tạo thành cặp với 「急性」 (phát bệnh đột ngột), chỉ bệnh kéo dài trong thời gian dài. Ẩn dụ cũng dùng cho trạng thái hiện tượng xã hội hay vấn đề của tổ chức kéo dài không được giải quyết, như 「慢性的な人手不足」「慢性的な渋滞」「慢性の赤字」. Phần lớn dùng ở dạng tính động từ 「慢性的な」, mang hàm ý tiêu cực.

Dịch bằng AI

N1 漫然 まんぜん
Trạng thái lơ đãng, không có mục đích hay sự chú ý rõ ràng. 「漫」 mang nghĩa tùy hứng, lỏng lẻo, còn 「然」 là hậu tố biểu thị "dáng vẻ ~". Cơ bản dùng ở dạng 「〜と」 mang tính phó từ như 「漫然と過ごす」「漫然と眺める」「漫然と聞く」. Biểu thị trạng thái ý thức phân tán, thiếu khả năng tập trung hay ý thức về mục đích, phần lớn dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc tự kiểm điểm. Là từ cứng thiên về văn viết, hay xuất hiện trong văn bản, luận thuyết hơn là hội thoại đời thường.

Dịch bằng AI

N2, N3 満足 まんぞく
Điều mong muốn thành hiện thực và trong lòng thấy mãn nguyện. 「結果に満足する」. Từ trái nghĩa là 「不満」.

Dịch bằng AI

N1 漫談 まんだん
Một loại tài nghệ kể chuyện duyên dáng, dùng những chuyện đời sống và thời thế làm chất liệu, pha lẫn yếu tố hài hước trình diễn cho khán giả. Là một nghệ thuật yose (sân khấu nói); hình thức cơ bản là một người độc thoại tự do trước khán giả. 「漫」 nghĩa là tùy hứng, 「談」 nghĩa là chuyện kể; ghép lại biểu thị "câu chuyện kể một cách thoải mái". Dùng như 「漫談を披露する」「漫談家」「政治漫談」. Là một dạng nghệ thuật nói truyền thống xếp cạnh rakugo và kōdan; đặc điểm là không đặt trọng tâm vào một câu chuyện cụ thể mà vào những chủ đề thời sự và chuyện phiếm nhẹ nhàng.

Dịch bằng AI

N4 真ん中 まんなか
Chính giữa. Trung tâm, ngay ở giữa của một nơi.

Dịch bằng AI

N4 見える みえる
Việc thứ gì đó tự nhiên lọt vào mắt. Ví dụ「山が見える」(nhìn thấy núi).

Dịch bằng AI

N2, N5 磨く みがく
Đánh bóng; chà rửa. Cọ xát để làm cho sạch. Dùng như 「歯を磨く」.

Dịch bằng AI

N3 味方 みかた
Đồng minh. Người đứng về phía mình và giúp đỡ. 「味方につける」. Từ trái nghĩa là 「敵」.

Dịch bằng AI

N2 見込み みこみ
Sự dự đoán rằng về sau sẽ như thế này, hoặc khả năng có thể kỳ vọng.

Dịch bằng AI

N2 未熟 みじゅく
Việc trái cây, v.v. chưa chín đủ. Hoặc việc kỹ thuật hay kinh nghiệm còn non nớt, chưa đủ.

Dịch bằng AI

N4 みずうみ
Hồ. Vũng nước lớn được bao quanh bởi đất liền.

Dịch bằng AI

N1 水気 みずけ
Lượng nước chứa trong vật. Đối tượng rất rộng gồm nước chứa trong rau củ, trái cây, giọt nước còn đọng trên bát đĩa hay tóc sau khi rửa, hơi ẩm cảm nhận được trong không khí hay đất ẩm. Dùng như 「水気を切る」「水気を拭き取る」「水気を含んだ髪」. Trong nấu ăn thường xuất hiện như cách diễn đạt chỉ thị công đoạn chế biến, kiểu 「茹でた野菜の水気を切る」. Nghĩa gần với 「水分」, nhưng trong khi 「水分」 chỉ nước về mặt lượng, mặt thành phần, thì 「水気」 thiên về được dùng trong ngữ cảnh cảm giác, thực dụng hơn như nước còn đọng trên bề mặt, cảm giác ẩm ướt.

Dịch bằng AI

N3, N5 見せる みせる
Làm cho người khác có thể nhìn thấy. Dùng như 「写真を見せる」.

Dịch bằng AI

N4 味噌 みそ
Gia vị truyền thống lâu đời của Nhật làm từ「大豆(だいず)」(đậu nành). Dùng trong canh miso v.v.

Dịch bằng AI

N1 未曽有 みぞう
Việc hiếm có đến mức từ trước tới nay chưa từng xảy ra lần nào. Là từ biểu thị 「未だ曽て有らず」 (chưa từng có bao giờ) theo trật tự từ Hán văn, đúng nghĩa mặt chữ là "chưa có tiền lệ trong quá khứ". Là từ cứng biểu thị tình huống cực kỳ nghiêm trọng và chưa có tiền lệ như 「未曽有の災害」「未曽有の危機」「未曽有の大事件」. Dùng trong ngữ cảnh báo chí, ghi chép lịch sử, các tình huống chính thức, ít dùng trong hội thoại đời thường. Cũng viết là 「未曾有」. Đọc là 「みぞう」, không kéo dài âm 「ゆう」.

Dịch bằng AI

N1 見損なう みそこなう
Hiểu sai về giá trị của một người hay vật. 「損なう」 vốn nghĩa "làm hỏng việc gì đó", nên nghĩa gốc là "thất bại trong việc nhìn nhận đúng". Dùng nhiều trong các văn cảnh như 「あの人を見損なった」「君を見損なったよ」 để bày tỏ sự thất vọng khi đối phương — vốn đang được tin tưởng, đánh giá tốt — có lời nói hay hành động phản bội kỳ vọng. Ngoài ra cũng có nghĩa "bỏ lỡ việc xem", như 「映画の最後を見損なう」, song trong tiếng Nhật hiện đại cách dùng này ít hơn.

Dịch bằng AI

N4 見つかる みつかる
Việc thứ đang tìm được phát hiện ra. Ví dụ「かぎが見つかる」(tìm thấy chìa khóa). Từ tạo thành cặp là「見つける」(tìm ra).

Dịch bằng AI

N4 見つける みつける
Việc phát hiện ra thứ đang tìm. Từ tạo thành cặp là「見つかる」(được tìm thấy).

Dịch bằng AI

N2 密接 みっせつ
Việc có mối quan hệ gắn bó sâu sắc, gần gũi đến mức không thể tách rời.

Dịch bằng AI

N1 密談 みつだん
Bí mật bàn bạc sao cho người khác không biết. 「密」 mang nghĩa không lộ ra mắt người, 「談」 nghĩa là sự bàn bạc; ghép lại biểu thị "cuộc bàn bạc bí mật". Dùng như 「密談を交わす」「密談の場を持つ」「密室で密談する」. Thường được dùng trong các bối cảnh chính trị, ngoại giao, giao dịch, mưu đồ, hàm ý nội dung bàn bạc có tính bí mật. Khác với 「打ち合わせ」「協議」 trung tính, từ này hàm ý có lý do không thể tiết lộ ra ngoài.

Dịch bằng AI

N2, N3 見つめる みつめる
Nhìn chăm chú không rời mắt. 「相手の目を見つめる」.

Dịch bằng AI

N2 見通し みとおし
Việc nhìn bao quát ra xa. Hoặc việc dự đoán diễn biến về sau.

Dịch bằng AI

N1, N3 認める みとめる
Chấp nhận là đúng hay là sự thật. 「失敗を認める」. Cũng dùng với nghĩa đánh giá là có giá trị (「実力が認められる」), hoặc nhận ra, xác nhận bằng quan sát (「変化が認められる」).

Dịch bằng AI

N3, N5 みどり
Màu xanh lá. Màu giống như lá cây.

Dịch bằng AI

N1 見とれる みとれる
Bị vẻ đẹp hoặc sự tuyệt diệu cuốn hút tâm trí đến mức ngẩn người nhìn không rời mắt. Cũng viết là 「見惚れる」. 「惚れる」 có nghĩa "bị cướp mất tâm trí", biểu hiện trạng thái ý thức bị hút vào sức hấp dẫn của đối tượng. Dùng như 「夕日に見とれる」「演技に見とれる」「美しさに見とれる」. Đối tượng được giới hạn ở những thứ đẹp đẽ, xuất sắc, lay động lòng người; không dùng cho trường hợp nhìn chăm chú vào điều phê phán hay tiêu cực. Hàm chứa sắc thái "vô thức nhìn say đắm một lúc lâu mà không hay".

Dịch bằng AI

N2 見なす みなす
Phán định hoặc đối xử với một thứ thực ra không phải vậy như thể nó là vậy. Dùng ở dạng 「AをBと見なす」, biểu thị việc tuy về mặt khách quan là A nhưng vì phán định, quy định hay sự tiện lợi mà đối xử như là B. Dùng như 「欠席を遅刻と見なす」「返答がない場合は同意と見なす」. Hay xuất hiện trong ngữ cảnh luật pháp, quy định, hợp đồng, định nghĩa học thuật; là từ cứng biểu thị việc coi như đồng nhất về mặt hình thức. Bao hàm sắc thái "đối xử như vậy" do phán định của con người, chứ không phải sự xác nhận về sự thật.

Dịch bằng AI

N4 みなと
Cảng. Nơi tàu thuyền chất lên hoặc dỡ xuống hàng hóa và người.

Dịch bằng AI

N2 見習い みならい
Người mới vào nghề, học việc bằng cách quan sát cách làm của tiền bối; cũng chỉ chính vị trí hoặc giai đoạn đó. Là danh từ tạo từ dạng liên dụng của động từ 「見習う」, chỉ giai đoạn đào tạo nghề nghiệp mang tính học việc theo kiểu thầy trò. Dùng như 「見習い職人」「見習い期間」「見習い中の身」. Là từ thường xuất hiện trong những nghề học kỹ thuật thông qua thực hành, như đầu bếp, thợ mộc, thợ thủ công, y tá. So với 「初心者」 nói chung, từ này có sắc thái mạnh hơn về việc chỉ một giai đoạn đào tạo chính thức trong một nghề hoặc tổ chức cụ thể.

Dịch bằng AI

N2 みね
Phần cao nhô lên gần đỉnh núi. Chỉ phần cao nhất của núi, hoặc sống núi nối tiếp trên đường sống. Dùng như 「山の峰」「峰々が連なる」「峰を越える」. Là từ hay xuất hiện trong ngữ cảnh núi non, leo núi; trong khi 「山頂」 chỉ đỉnh điểm tại một điểm cụ thể, thì 「峰」 chỉ rộng phần cao gồm cả đỉnh núi và vùng xung quanh. Ẩn dụ, phần sống dao (phía đối diện với lưỡi) cũng gọi là 「峰」, dùng như 「峰打ち」. Là từ mang âm hưởng thiên về văn viết, văn ngữ.

Dịch bằng AI

N2, N3 実る みのる
Cây cỏ ra quả. 「稲が実る」. Cũng dùng với nghĩa cho kết quả tốt, như 「努力が実る」.

Dịch bằng AI

N2 見晴らし みはらし
Việc có thể nhìn bao quát ra xa và rộng từ một nơi cao, v.v.; cũng chỉ chính cảnh vật lọt vào tầm mắt khi đó. 「晴らす」 mang nghĩa loại bỏ những thứ che chắn, biểu hiện trạng thái tầm nhìn được khai thông, có thể nhìn xa. Dùng như 「見晴らしの良い場所」「見晴らしが利く」「見晴らし台」. Thường xuất hiện trong các văn cảnh đánh giá cao tầm nhìn của tòa nhà, địa hình, điểm du lịch, v.v. Nghĩa gần với 「眺め」, nhưng 「見晴らし」 nhấn mạnh hơn vào độ rộng và độ xa của tầm nhìn.

Dịch bằng AI

N2, N3 見本 みほん
Vật đưa ra làm mẫu hay ví dụ. 「商品の見本」.

Dịch bằng AI

N4 見舞い みまい
Việc đến chỗ người bị bệnh hoặc bị thương để động viên, tiếp thêm tinh thần cho họ. Thường được dùng ở dạng 「お見舞いに行く」 (đi thăm hỏi người ốm).

Dịch bằng AI

N3 未満 みまん
Không bao gồm số đó và ít hơn nó. 「18歳未満」. Trong khi 「18歳以下」 bao gồm 18 tuổi, thì 「18歳未満」 không bao gồm 18 tuổi.

Dịch bằng AI

N3, N5 みみ
Tai. Bộ phận của cơ thể dùng để nghe âm thanh.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.