Nối và buộc dây v.v. lại. 「くつのひもを結ぶ」. Cũng dùng với nghĩa thiết lập ước hẹn hay quan hệ, như 「契約を結ぶ」.
Dịch bằng AI
N4娘むすめ
Con gái của mình.
Dịch bằng AI
N1無造作むぞうさ
Trạng thái làm xong một cách dễ dàng, không tốn công sức. Hoặc trạng thái xử lý cẩu thả, không để tâm. 「造作」 vốn nghĩa là "công sức, thủ tục", nên 「無造作」 có nghĩa gốc là "không tốn công sức". Dùng như 「無造作に置く」「無造作に髪を結ぶ」「無造作な仕草」. Có khi dùng với hàm ý tích cực là tự nhiên, không kiểu cách, cũng có khi dùng với hàm ý tiêu cực là cẩu thả, thiếu chu đáo; sắc thái thay đổi tùy ngữ cảnh.
Dịch bằng AI
N3無駄むだ
Lãng phí. Việc vô ích; không có hiệu quả. 「時間の無駄」「無駄づかい」.
Dịch bằng AI
N2, N3夢中むちゅう
Say mê một việc đến mức quên cả những chuyện khác. 「ゲームに夢中になる」.
Dịch bằng AI
N5六つむっつ
six。ものをかぞえるときの、6のこと。Hiển thị bằng tiếng Nhật
N2空しいむなしい
Trạng thái không có nội dung hay ruột bên trong, không cảm thấy giá trị hay ý nghĩa. Vốn nghĩa là "bên trong rỗng không", từ đó mở rộng sang sắc thái "không đi kèm thực chất", "không được đền đáp". Tiêu biểu là cách dùng biểu thị cảm xúc khi nỗ lực hay kỳ vọng không được đền đáp, như 「空しい努力」「空しく終わる」「空しい気持ち」. Cũng hay xuất hiện trong ngữ cảnh triết học, văn chương biểu thị trạng thái đánh mất ý nghĩa của cuộc đời hay sự tồn tại. Cũng viết là 「虚しい」, và cách viết này cũng phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại.
Dịch bằng AI
N3胸むね
Ngực. Phần phía trước cơ thể, giữa cổ và bụng. 「胸が痛い」. Cũng dùng với nghĩa tâm hồn, như 「胸がいっぱいになる」.
Dịch bằng AI
N2無念むねん
Cảm giác tiếc nuối, cay đắng khi điều mong muốn không thành. Vốn là từ Phật giáo nghĩa là "trạng thái không có tạp niệm", nhưng hiện nay dùng với nghĩa "tiếc nuối, cay đắng vì nguyện vọng không đạt được". Dùng trong ngữ cảnh biểu thị sự tiếc nuối mạnh mẽ như 「無念の涙」「無念を晴らす」「無念の思い」「無念な最期」. Là từ cứng hay xuất hiện trong các tình huống nỗ lực hay nguyện vọng không được đền đáp như trận đấu, cuộc đua, bước ngoặt cuộc đời. So với 「残念」 đơn thuần thì cường độ cảm xúc lớn hơn, bao hàm sắc thái hối hận.
Dịch bằng AI
N2無闇むやみ
Trạng thái hành động bừa bãi mà không suy nghĩ kỹ. 「闇」 vốn mang nghĩa "tối tăm không thấy phía trước", bao hàm sắc thái "lao tới mà không nghĩ đến chuyện về sau". Phần lớn dùng ở dạng 「無闇に」 mang tính phó từ, dùng trong ngữ cảnh phê phán sự khinh suất, thiếu suy xét, như 「無闇に動く」「無闇に信じる」「無闇に薬を飲む」. Cũng hay xuất hiện ở dạng lặp 「無闇やたらに」, nhấn mạnh thêm sự thiếu suy xét. Là từ thiên về văn viết bao hàm đánh giá tiêu cực.
Dịch bằng AI
N5村むら
Làng. Thị trấn nhỏ, có ruộng và rẫy.
Dịch bằng AI
N3紫むらさき
Màu tím. Màu pha trộn đỏ và xanh lam. 「紫の花」.
Dịch bằng AI
N4無理むり
Việc không thể làm được. Cũng dùng để chỉ vẻ cố gắng quá sức gây hại cho cơ thể. 「無理をする」.
Dịch bằng AI
N3無料むりょう
Việc không mất phí. 「入場無料」. Trong lời nói cũng gọi là 「ただ」. Từ trái nghĩa là 「有料」.
Dịch bằng AI
N2, N5目め
Mắt. Bộ phận cơ thể dùng để nhìn.
Dịch bằng AI
N2明確めいかく
Việc rõ ràng, minh bạch, không có gì mập mờ hay lẫn lộn.
Dịch bằng AI
N2銘柄めいがら
Tên gọi của hàng hóa hay cổ phiếu, v.v., tức tên thương hiệu. 「銘」 nghĩa là tên được khắc, tên riêng; 「柄」 nghĩa là mặt hàng, chủng loại; gộp lại biểu thị "mặt hàng được nhận biết bằng tên riêng". Dùng như 「人気銘柄」「優良銘柄」「お気に入りの銘柄」. Trong đời sống thường ngày, tiêu biểu là cách dùng chỉ thương hiệu hàng hóa như thuốc lá, rượu, gạo, và cách dùng chỉ từng loại cổ phiếu riêng lẻ được giao dịch trên thị trường chứng khoán. Là từ mang ý thức phân biệt với cái khác mạnh mẽ, như một tên riêng của thương hiệu hay mặt hàng.
Dịch bằng AI
N3名刺めいし
Tấm thẻ nhỏ in tên và tên công ty v.v. Trao đổi với người lần đầu gặp trong công việc.
Dịch bằng AI
N2名目めいもく
Lý do hoặc danh nghĩa được nêu ra bề ngoài. 「名」 là tên gọi bề ngoài, 「目」 mang nghĩa hạng mục, danh nghĩa, gộp lại biểu thị "cái tên bề mặt". Phần lớn dùng trong các tình huống thực chất và bề ngoài không khớp nhau, thường chỉ cái cớ che giấu mục đích thật như 「会議という名目で集まる」「名目上は休暇だが実際には仕事をしている」. Dùng theo lối quán ngữ ở dạng 「名目上」「名目だけ」「〜という名目で」. Trong lĩnh vực kinh tế cũng dùng với nghĩa con số bề mặt trước khi phản ánh biến động giá cả như 「名目賃金」「名目GDP」, tạo thành cặp với 「実質」.
Dịch bằng AI
N2名誉めいよ
Việc được xã hội công nhận là xuất sắc và được đánh giá cao. Hoặc niềm tự hào đó.
Dịch bằng AI
N3命令めいれい
Người ở vị trí trên ra lệnh bảo phải làm. 「命令に従う」.
Dịch bằng AI
N3迷惑めいわく
Việc phải khó chịu hay gặp rắc rối vì người khác. 「迷惑をかける」.
Dịch bằng AI
N5眼鏡めがね
Kính. Dụng cụ có gắn thấu kính, đeo lên để nhìn rõ hơn.
Dịch bằng AI
N2恵まれるめぐまれる
Việc được ban cho điều kiện hay môi trường tốt, ở trong trạng thái may mắn.
Dịch bằng AI
N3めくるめくる
Lật giấy v.v. lên như trở mặt. 「ページをめくる」.
Dịch bằng AI
N3目指すめざす
Tiến về hướng đó; lấy làm mục tiêu. 「優勝を目指す」.
Dịch bằng AI
N1目覚しいめざましい
Trạng thái sự tiến bộ hay thành tích nổi bật đến mức đáng kinh ngạc. Nghĩa gốc là "ấn tượng đến mức như bừng tỉnh", biểu thị sự nổi trội đến mức bất giác bị thu hút sự chú ý. Dùng như 「目覚しい発展」「目覚しい活躍」「目覚しい進歩」「目覚しい成果」, dùng trong ngữ cảnh ca ngợi sự thay đổi hay thành quả tích cực. Hay xuất hiện với các đối tượng mà sự tiến triển, nâng cao thể hiện ra ở dạng nhìn thấy được như kinh tế, công nghệ, thể thao, học tập. Cũng viết là 「目覚ましい」.
Dịch bằng AI
N4召し上がるめしあがる
Cách nói rất lịch sự của 「食べる」「飲む」.
Dịch bằng AI
N4珍しいめずらしい
Trạng thái hiếm thấy, đặc biệt, ít khi có.
Dịch bằng AI
N3目立つめだつ
Nhìn rõ hơn cái khác và thu hút sự chú ý. 「目立つ色の服」.
Dịch bằng AI
N2滅多めった
Phó từ biểu thị tần suất cực kỳ ít, ở dạng 「滅多に〜ない」. Phần lớn đi kèm phủ định ở phía sau. Dùng như 「滅多に怒らない」「滅多に外出しない」「滅多にない機会」, nhấn mạnh việc hầu như không xảy ra. Ngoài ra, ở dạng khẳng định cũng dùng với nghĩa "khinh suất", "thiếu suy xét" như 「滅多なことを言うな (= đừng nói điều khinh suất)」, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại cách dùng ở dạng phủ định áp đảo hơn nhiều.
Dịch bằng AI
N3めったにめったに
Hầu như (không ~). Đằng sau đi với dạng phủ định. 「めったに風邪をひかない」.
Dịch bằng AI
N2目安めやす
Tiêu chuẩn hay mốc để ước lượng, phỏng đoán đại khái.
Dịch bằng AI
N3免許めんきょ
Giấy phép. Tư cách được công nhận chính thức rằng có thể làm một việc. 「運転免許」.
Dịch bằng AI
N2免除めんじょ
Việc cho phép không phải thực hiện nghĩa vụ hay gánh nặng.
Dịch bằng AI
N3面接めんせつ
Phỏng vấn. Gặp trực tiếp để tìm hiểu tính cách hay năng lực trong tuyển sinh hay tuyển dụng v.v. 「面接試験」.
Dịch bằng AI
N3面倒めんどう
Việc tốn công và phiền phức. 「手続きが面倒だ」. 「面倒を見る」 nghĩa là chăm sóc.
Dịch bằng AI
N5もうもう
Đã; rồi. Trạng thái khi sự việc đã kết thúc hoặc đã trở thành trạng thái đó. 「もう食べました」(tôi đã ăn rồi).
Dịch bằng AI
N4申し上げるもうしあげる
Cách nói khiêm nhường và lịch sự của 「言う」.
Dịch bằng AI
N3申し込むもうしこむ
Đăng ký. Chính thức truyền đạt cho đối phương ý định tham gia hay ký kết v.v. 「大会に申し込む」.
Dịch bằng AI
N4申すもうす
Cách nói khiêm nhường của 「言う」.
Dịch bằng AI
N3毛布もうふ
Chăn. Tấm vải dệt lông dày dùng khi ngủ.
Dịch bằng AI
N1網羅もうら
Thu nạp không sót thứ gì có liên quan. 「網」 là lưới bắt cá, 「羅」 là lưới bắt chim, cả hai đều là chữ chỉ lưới dùng để bắt. Từ hình ảnh dùng lưới vớt hết tất cả mà thành nghĩa "thu nạp không để sót". Dùng như 「資料を網羅する」「全分野を網羅した辞典」「関連情報を網羅的に集める」. Hay xuất hiện trong ngữ cảnh nói về sách, cơ sở dữ liệu, khảo sát bao quát đối tượng không bỏ sót thứ gì. Dạng tính động từ 「網羅的」 cũng được dùng nhiều.
Dịch bằng AI
N2猛烈もうれつ
Trạng thái khí thế hoặc mức độ cực kỳ mãnh liệt. 「猛」 mang nghĩa hung dữ mãnh liệt, 「烈」 mang nghĩa mạnh và dữ dội, ghép hai chữ đồng nghĩa để nhấn mạnh sự mãnh liệt. Dùng rộng từ hiện tượng tự nhiên đến hoạt động, cảm xúc, sự phê phán của con người như 「猛烈な勢い」「猛烈に働く」「猛烈な暑さ」「猛烈な批判」. Cứng hơn 「激しい」 và thiên về văn viết, hay xuất hiện ở cả dạng tính động từ 「猛烈な」 lẫn phó từ 「猛烈に」. Dùng trong tình huống nhấn mạnh mức độ cực đoan.
Dịch bằng AI
N2, N3燃えるもえる
Bắt lửa và bốc lên ngọn lửa. 「紙が燃える」. Cũng dùng với nghĩa cảm xúc dâng cao, như 「やる気に燃える」. 「燃える」 dùng khi vật đang cháy, còn 「燃やす」 dùng khi người châm lửa đốt nó: so sánh 「紙が燃える」 với 「紙を燃やす」.
Dịch bằng AI
N3目的もくてき
Mục đích. Sự việc nhắm tới để hoàn thành. 「旅行の目的」.
Dịch bằng AI
N2黙認もくにん
Việc tuy biết là không tốt nhưng vẫn làm ngơ, bỏ qua mà không quở trách.
Dịch bằng AI
N3目標もくひょう
Mục tiêu. Đích nhắm tới để đạt đến. 「今月の目標」. Trong khi 「目的」 chỉ điều rốt cuộc muốn hoàn thành, thì 「目標」 thường chỉ điểm đến cụ thể để đạt điều đó.
Dịch bằng AI
N1木目もくめ
Là vân thớ xuất hiện trên bề mặt gỗ. Cũng có thể đọc là 「きめ」 nhưng 「もくめ」 là cách đọc phổ biến hơn. Lưu ý rằng 「きめ」 trong 「肌のきめ」 hay 「きめ細かい」 (chỉ vân nhỏ hay sự chăm sóc tinh tế) vốn là một từ khác, được viết là 「肌理」.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.