Là việc người vốn ở vị trí cần quản lý, chỉ đạo lại cố tình không can thiệp mà giao cho bản thân đối tượng tự do. Là từ trang trọng dùng như「子供を放任する (thả mặc con cái)」「自由放任 (tự do phóng nhiệm)」「放任主義 (chủ nghĩa thả lỏng)」. Được dùng trong các bối cảnh giáo dục, chính sách kinh tế, quản lý tổ chức, có thể dùng với đánh giá tích cực lẫn tiêu cực. Vì biểu thị sự buông tay có chủ ý, nên khác về sắc thái với「放置 (bỏ mặc một cách vô trách nhiệm)」, nhưng cũng có bối cảnh kết quả bị phê phán là từ bỏ trách nhiệm.
Dịch bằng AI
N2褒美ほうび
Là tiền bạc, vật phẩm hoặc cơ hội được người ở vị trí cao hơn ban tặng để khen ngợi hành vi tốt hoặc thành tích. Dùng như「褒美を与える (ban thưởng)」「褒美に旅行に連れて行く (làm phần thưởng, cho đi du lịch)」. Về mặt lịch sử, từ này chỉ những thứ được chủ ban thưởng cho gia thần, nhưng trong hiện đại trọng tâm chuyển sang các tình huống thân mật trong gia đình hoặc nơi làm việc, như cha mẹ thưởng cho con, cấp trên thưởng cho cấp dưới. Trong văn bản chính thức trang trọng, người ta dùng「報奨 (tiền thưởng khen ngợi)」「賞与 (tiền thưởng)」.
Dịch bằng AI
N2抱負ほうふ
Là kế hoạch hoặc quyết tâm đang ấp ủ trong lòng và muốn thực hiện từ nay trở đi. Là từ trang trọng dùng như「新年の抱負 (hoài bão năm mới)」「抱負を語る (kể về hoài bão)」. Không phải là nguyện vọng mơ hồ, mà được dùng trong tình huống thuật lại mục tiêu hay dự định có mức độ cụ thể nhất định. Xuất hiện nhiều trong các phát biểu vào các thời điểm trang trọng như lời chào đầu năm, lời chào nhậm chức, lễ khai giảng, họp báo nhậm chức.
Dịch bằng AI
N3豊富ほうふ
Chỉ trạng thái có nhiều, phong phú, dồi dào. 「経験が豊富だ」「豊富な品ぞろえ」.
Dịch bằng AI
N1彷彿ほうふつ
Là dáng vẻ hiện rõ lên trong tâm trí một cách sống động, hoặc dáng vẻ rất giống và gợi nhớ tới một đối tượng nào đó. Là từ trang trọng được dùng nhiều ở dạng「彷彿させる (gợi nhớ đến)」「彷彿たる思い (cảm xúc lãng đãng)」, đặc biệt theo dạng「〜を彷彿させる」. Biểu thị cảm giác về nhân vật, sự kiện, phong cảnh trong quá khứ được sống lại một cách sinh động thông qua một cái gì đó trong hiện tại, và xuất hiện nhiều trong các bối cảnh văn học, phê bình.
Dịch bằng AI
N1方便ほうべん
Là phương tiện tiện lợi nhất thời để đạt được mục đích. Vốn là thuật ngữ Phật giáo, chỉ cách thức giảng dạy theo từng cấp độ để dẫn dắt con người đến chân lý, nhưng hiện nay, tiêu biểu là câu thành ngữ「うそも方便 (nói dối cũng là một phương tiện)」, được dùng với nghĩa phương tiện không phải là chính đạo nhưng buộc phải dùng để đạt mục đích. Dùng trong các bối cảnh chỉ ra rằng đó là phương tiện không phải bản ý, như「方便として (như một phương tiện)」「方便にすぎない (chỉ là một phương tiện)」.
Dịch bằng AI
N2方々ほうぼう
Là chỗ này chỗ kia, các nơi. Là từ có cả cách dùng phó từ và danh từ, dùng như「方々を探す (tìm khắp nơi)」「方々から苦情が来る (lời phàn nàn đến từ khắp nơi)」. Biểu thị dáng vẻ điều gì đó diễn ra trải khắp nhiều địa điểm, nhiều phía, chứ không phải chỉ một chỗ. Vì cùng cách viết cũng đọc là「かたがた (kính ngữ với nhiều người)」, nên cần đọc phân biệt theo ngữ cảnh.
Dịch bằng AI
N1放免ほうめん
Là việc giải phóng người đang bị giam giữ và để họ được tự do. Là từ trang trọng dùng như「容疑者を放免する (thả nghi phạm)」「無罪放免 (vô tội phóng thích)」. Chỉ hành vi công khai giải phóng khỏi trạng thái câu thúc như bắt giữ, giam giữ, và được dùng nhiều trong các bối cảnh pháp luật, hình sự. Cũng có cách dùng ẩn dụ biểu thị sự giải phóng khỏi nghĩa vụ hay gánh nặng, như「ようやく仕事から放免された (cuối cùng cũng được giải phóng khỏi công việc)」.
Dịch bằng AI
N3訪問ほうもん
Thăm nhà người khác hay một nơi. 「家庭訪問」.
Dịch bằng AI
N1包容ほうよう
Là việc chấp nhận đối phương bằng tấm lòng rộng lượng, bao gồm cả khuyết điểm và sai lầm. Là từ trang trọng dùng như「包容力のある人 (người có lòng bao dung)」「包容して受け入れる (bao dung và đón nhận)」. Biểu thị sự rộng lượng và độ lượng, và được dùng theo hướng tích cực trong đánh giá nhân vật. Cả「包」và「容」đều mang nghĩa「bao bọc, đón nhận」, là từ ghép xếp chồng hai chữ để nhấn mạnh nghĩa. Được dùng nhiều trong các bối cảnh bàn về kinh doanh, quan hệ con người.
Dịch bằng AI
N1崩落ほうらく
Là việc đất cát, đá, một phần của tòa nhà v.v. đổ sụp và rơi xuống. Dùng như「土砂崩落 (sạt lở đất đá)」「天井が崩落する (trần nhà đổ sập)」「橋が崩落する (cầu sập)」. Trong khi「崩壊」chỉ trạng thái mất khả năng đứng vững nói chung, thì「崩落」tập trung vào quá trình rơi xuống dưới về mặt vật lý. Cũng có cách dùng kinh tế dạng ẩn dụ như「相場の崩落 (sự sụp đổ của thị giá)」, biểu thị sự sụt giảm đột ngột.
Dịch bằng AI
N1暴落ぼうらく
Là việc giá cổ phiếu, vật giá, thị giá v.v. sụt giảm mạnh trong thời gian ngắn. Là từ trang trọng dùng như「株価が暴落する (giá cổ phiếu lao dốc)」「不動産価格の暴落 (sự sụt giá bất động sản)」, xuất hiện nhiều trong bối cảnh kinh tế, tài chính, và từ trái nghĩa là「暴騰」. Khác với「値下がり (giảm giá)」đơn thuần, từ này biểu thị sự sụp đổ đột ngột và quy mô lớn của thị giá, và thường được nói đến gắn với sự hỗn loạn của thị trường hay khủng hoảng kinh tế.
Dịch bằng AI
N4法律ほうりつ
Quy định do nhà nước đặt ra mà mọi người phải tuân theo.
Dịch bằng AI
N2法令ほうれい
Là tên gọi tổng quát của luật do Quốc hội ban hành và mệnh lệnh do cơ quan hành chính ban hành. Dùng như「法令を遵守する (tuân thủ pháp lệnh)」「関連法令 (các pháp lệnh liên quan)」「法令違反 (vi phạm pháp lệnh)」. Là từ trang trọng bao quát hiến pháp, luật, chính lệnh, tỉnh lệnh, quy tắc v.v., được dùng nhiều trong các bối cảnh hành chính, kinh doanh, tuân thủ. Khác với「法律」ở chỗ phạm vi rộng hơn, bao gồm cả lập pháp hành chính.
Dịch bằng AI
N1飽和ほうわ
Là trạng thái đầy đủ đến mức không còn chỗ để tiếp nhận thêm. Dùng như「市場が飽和する (thị trường bão hòa)」「飽和状態 (trạng thái bão hòa)」「飽和点に達する (đạt đến điểm bão hòa)」. Vốn là thuật ngữ hóa học chỉ trạng thái chất lỏng đã hòa tan vật chất đến mức tối đa, nhưng từ đó chuyển nghĩa, biểu thị một cách ẩn dụ tình trạng thị trường, nhu cầu, năng lực, lượng thông tin v.v. đã chạm tới giới hạn. Là từ trang trọng được dùng nhiều trong các bối cảnh kinh tế, xã hội.
Dịch bằng AI
N5ほかほか
Khác. Thứ khác với cái đó. Dùng như 「ほかの人」. Cũng dùng chữ Hán 「他」 nhưng thường viết bằng hiragana.
Dịch bằng AI
N2捕獲ほかく
Là việc bắt động vật hoặc người đang bỏ trốn. Dùng như「野生の鹿を捕獲する (bắt hươu hoang dã)」「容疑者を捕獲する (bắt nghi phạm)」. Bối cảnh trọng tâm là bắt một cách có kế hoạch trong khuôn khổ một công việc nào đó như đánh bắt, săn bắn, hoạt động cảnh sát, và bao hàm sắc thái đặt đối tượng dưới sự quản lý nhất định. Là từ trang trọng, không dùng trong tình huống thường ngày khi nói「捕まえる (bắt)」.
Dịch bằng AI
N2保管ほかん
Việc nhận giữ đồ vật và bảo quản sao cho không bị hư hỏng hay mất mát.
Dịch bằng AI
N2補給ほきゅう
Việc bù đắp, tiếp thêm những thứ bị thiếu.
Dịch bằng AI
N1墓穴ぼけつ
Là hố để chôn người chết. Tuy nhiên trong tiếng Nhật hiện đại, hầu như được dùng như câu thành ngữ「墓穴を掘る (đào hố chôn mình)」, biểu thị việc tự đẩy bản thân vào đường cùng do lời nói hay hành động bất cẩn của chính mình. Dùng như「不用意な発言で墓穴を掘る (tự đào hố chôn mình bằng phát ngôn bất cẩn)」「弁解しようとして墓穴を掘った (định biện hộ thì lại tự đào hố chôn mình)」. Các tình huống được dùng theo nghĩa đen bị giới hạn, và áp đảo là cách dùng ẩn dụ trong hội thoại hàng ngày, báo chí.
Dịch bằng AI
N3保険ほけん
Bảo hiểm. Cơ chế cùng nhau đóng tiền để phòng bệnh hay tai nạn, khi gặp khó khăn thì được chi trả. 「保険に入る」.
Dịch bằng AI
N2補佐ほさ
Là việc giúp đỡ và hỗ trợ từ bên cạnh công việc của người ở vị trí cao hoặc người có trách nhiệm. Dùng như「社長を補佐する (hỗ trợ giám đốc)」「補佐役 (vai trò trợ lý)」「課長補佐 (phó trưởng phòng)」. Là từ trang trọng biểu thị quan hệ phụ trợ chính thức trong công việc, cũng được dùng làm chức danh trong tổ chức. So với chỉ「手伝う (giúp)」, nó hàm ý quan hệ chia sẻ trách nhiệm trong việc thực hiện nghiệp vụ.
Dịch bằng AI
N4星ほし
Điểm sáng nhìn thấy trên bầu trời đêm.
Dịch bằng AI
N2保守ほしゅ
Là việc duy trì và gìn giữ trạng thái, cơ chế, thiết bị đang có mà không thay đổi. Biểu thị cả nghĩa thuật ngữ kỹ thuật dùng như「機械を保守する (bảo trì máy móc)」「保守点検 (bảo trì kiểm tra)」「サーバーの保守 (bảo trì máy chủ)」, và lập trường chính trị coi trọng các giá trị, truyền thống đang có như「保守派 (phái bảo thủ)」「保守的な考え (suy nghĩ bảo thủ)」. Ở nghĩa sau, nó tạo thành cặp với「革新」. Là từ có nghĩa thay đổi đáng kể tùy theo bối cảnh, đòi hỏi sự thận trọng khi giải thích.
Dịch bằng AI
N2補充ほじゅう
Việc bổ sung, lấp đầy phần bị thiếu hụt hay hao hụt.
Dịch bằng AI
N3募集ぼしゅう
Tập hợp rộng rãi người hay tác phẩm v.v. 「アルバイトを募集する」.
Dịch bằng AI
N2補償ほしょう
Là việc đền bù tổn hại, bất lợi, thua thiệt bằng tiền v.v. Là từ trang trọng dùng như「事故の補償 (bồi thường tai nạn)」「補償金 (tiền bồi thường)」「損害補償 (bồi thường tổn thất)」. Được dùng trong tình huống bên gây hại, nhà nước, công ty bảo hiểm v.v. bồi thường tổn thất cho phía bị hại. Có sự phân biệt nghĩa quan trọng với các từ đồng âm「保証 (bảo đảm chịu trách nhiệm)」「保障 (bảo vệ địa vị, trạng thái)」, và được phân biệt nghiêm ngặt trong văn bản pháp luật, bảo hiểm, kinh doanh.
Dịch bằng AI
N2保証ほしょう
Việc cam đoan rằng không có sai sót, là chắc chắn. Hoặc việc gánh vác với trách nhiệm.
Dịch bằng AI
N1保身ほしん
Là việc cố gắng bảo vệ địa vị, lập trường, sự an toàn của bản thân, trốn tránh trách nhiệm hay nguy hiểm. Dùng như「保身を図る (tìm cách giữ thân)」「保身に走る (chạy theo việc giữ thân)」「保身的な態度 (thái độ giữ thân)」. Là từ trang trọng được dùng nhiều trong bối cảnh phê phán thái độ né tránh trách nhiệm vốn phải gánh trong tổ chức, để chỉ cố gắng đảm bảo một mình ở vị trí an toàn. Xuất hiện nhiều trong các tình huống bàn về bê bối chính trị, doanh nghiệp.
Dịch bằng AI
N3干すほす
Phơi ra nắng hay gió để lấy đi nước. 「洗濯物を干す」.
Dịch bằng AI
N1母性ぼせい
Là tính chất với tư cách là người mẹ, hoặc xu hướng bản năng trân quý và bảo vệ con. Dùng như「母性愛 (tình mẫu tử)」「母性本能 (bản năng làm mẹ)」「母性が芽生える (tình mẹ nảy nở)」. Cũng là từ được dùng trong bối cảnh tâm lý học, xã hội học, nhưng gần đây có những phê phán đối với cách nhìn nhận coi đây là đặc tính riêng của phụ nữ, và cách dùng đang thay đổi. Khái niệm đối lập là「父性」.
Dịch bằng AI
N5細いほそい
Nhỏ; mảnh. Bề ngang của vật tròn nhỏ. Từ trái nghĩa là 「太い」.
Dịch bằng AI
N2舗装ほそう
Là việc trải nhựa hoặc bê tông để làm cứng và chỉnh trang bề mặt đường. Là từ trang trọng dùng như「道路を舗装する (trải nhựa đường)」「舗装工事 (công trình trải nhựa)」「未舗装の道 (đường chưa trải nhựa)」. Chỉ công trình làm cho đường đất trở thành trạng thái thuận tiện cho xe cộ và người đi bộ lưu thông, được dùng cả trong bối cảnh chuyên môn xây dựng, kiến thiết, lẫn bối cảnh hàng ngày khi nói về phát triển đô thị, sửa sang đường sá.
Dịch bằng AI
N2補足ほそく
Việc bổ sung thêm về sau những chỗ còn thiếu.
Dịch bằng AI
N3保存ほぞん
Giữ lại nguyên trạng thái. 「食品を保存する」. Cũng dùng cho dữ liệu máy tính (「ファイルを保存する」).
Dịch bằng AI
N1母胎ぼたい
Là trong bụng mẹ, tử cung. Từ đó chuyển nghĩa, chỉ một cách ẩn dụ tổ chức hay nền tảng làm cội nguồn sinh ra một sự việc nào đó. Là từ trang trọng được dùng cả với cách dùng vật lý như「母胎から離れる (rời khỏi cơ thể mẹ)」và cách dùng ẩn dụ như「文化の母胎 (cội nguồn của văn hóa)」「会社の母胎となった研究所 (viện nghiên cứu đã trở thành cội nguồn của công ty)」. Trong cách dùng ẩn dụ, thường chỉ tổ chức hay môi trường là điểm xuất phát, cội nguồn của hình hài phát triển hiện nay.
Dịch bằng AI
N1没収ぼっしゅう
Là việc dựa trên luật pháp hay quy định, dùng quyền lực để cưỡng chế lấy đi tài sản. Dùng như「財産を没収する (tịch thu tài sản)」「違反者から免許を没収する (tịch thu bằng lái của người vi phạm)」「カードを没収される (bị thu thẻ)」. Khác với「取り上げ (lấy đi)」riêng tư, đặc trưng ở chỗ đi kèm với việc thực thi quyền hạn công, và là từ trang trọng được dùng trong các bối cảnh pháp luật, thể thao, hải quan.
Dịch bằng AI
N3ほっとほっと
Trạng thái yên tâm và căng thẳng dịu đi. 「無事と聞いてほっとした」.
Dịch bằng AI
N2没頭ぼっとう
Là việc say mê đến mức đi sâu vào một việc đến độ không còn để ý đến những việc khác. Dùng như「研究に没頭する (vùi đầu vào nghiên cứu)」「執筆に没頭する (vùi đầu vào việc viết)」. Nghĩa gốc là 「頭を没する (chìm đầu vào)」, biểu thị trạng thái lao vào sâu đến mức ngập cả đầu. Được dùng đối với những đối tượng mà người ta chủ động lao vào như công việc, sáng tác, sở thích, và thường mang đánh giá tích cực.
Dịch bằng AI
N1没落ぼつらく
Là việc gia đình, đất nước, tổ chức từng phồn vinh nay mất đi địa vị, tài sản, thế lực và sa sút. Là từ trang trọng dùng như「名家が没落する (danh môn sa sút)」「没落貴族 (quý tộc sa sút)」. Không phải là sự sa sút nhất thời, mà biểu thị sự suy thoái mang tính quyết định khi mất đi địa vị xã hội, và thường hàm ý sự thay đổi không thể đảo ngược. Được dùng nhiều trong ghi chép lịch sử và tác phẩm văn học.
Dịch bằng AI
N3歩道ほどう
Vỉa hè. Đường dành cho người đi bộ. 「横断歩道」. Từ có nghĩa ngược lại là 「車道」 (đường dành cho xe).
Dịch bằng AI
N4ほとんどほとんど
Không phải toàn bộ, nhưng rất gần với toàn bộ. Ví dụ: 「しゅくだいはほとんどおわった」 (bài tập về nhà đã gần như xong). Khi dùng cùng với 「〜ない」, nó diễn tả rằng số lượng hay số lần đó rất ít. Ví dụ: 「お金がほとんどない」 (hầu như không có tiền), 「ほとんど話さない」 (hầu như không nói).
Dịch bằng AI
N3骨ほね
Xương. Phần cứng nâng đỡ cơ thể. 「骨が折れる」 ngoài nghĩa bị thương còn là cách nói mang nghĩa tốn công và vất vả.
Dịch bằng AI
N4褒めるほめる
Khen ngợi. Tìm ra điểm tốt rồi nói ra điều đó.
Dịch bằng AI
N3掘るほる
Đào lỗ trên mặt đất v.v.; lấy vật trong đất ra. 「穴を掘る」「いもを掘る」.
Dịch bằng AI
N5本ほん
sách. Vật có chữ hoặc tranh ở trên, được làm ra để đọc. Cũng dùng làm từ đếm những vật dài và mảnh như bút chì hay chai lọ. いっぽん・にほん・さんぼん・よんほん・ごほん・ろっぽん・ななほん・はっぽん・きゅうほん・じゅっぽん, và 「なんぼん」. Với 1, 6, 8, 10 thì thành 「ぽん」, còn với 3 và 「なん」 thì thành 「ぼん」.
Dịch bằng AI
N1本意ほんい
Là ý định hay tâm tư thật mong muốn từ tận đáy lòng. Là từ trang trọng dùng như「本意ではない (không phải là bản ý)」「本意を遂げる (đạt được nguyện vọng thật)」. Biểu thị mong ước thật trong lòng, không phải là phát ngôn bề ngoài hay kết quả của sự nhượng bộ. Được dùng nhiều theo dạng「本意ではないが (tuy không phải bản ý nhưng...)」, như câu mở đầu khi chấp nhận một kết luận khác với mong muốn của mình. Có xu hướng「本心」chỉ về mặt cảm xúc, còn「本意」chỉ về mặt ý chí, ý định.
Dịch bằng AI
N1翻意ほんい
Là việc thay đổi suy nghĩ hay quyết tâm đã từng đặt ra. Dùng như「翻意を促す (thúc giục thay đổi ý định)」「翻意する (đổi ý)」. Là từ trang trọng được dùng nhiều trong bối cảnh tác động để rút lại quyết định đối với người đã tuyên bố từ chức, rút lui, rời bỏ, hủy bỏ v.v. Hầu như không được dùng trong hội thoại hàng ngày, mà thiên về văn phong báo chí, tuyên bố chính thức.
Dịch bằng AI
N3本気ほんき
Tâm trạng nghiêm túc; không phải đùa. 「本気で怒る」.
Dịch bằng AI
N2本腰ほんごし
Là tư thế ngồi vững và bắt tay vào việc một cách nghiêm túc. Được dùng theo cách thành ngữ là「本腰を入れる (đặt lưng vào, tức là làm nghiêm túc)」, biểu thị tình huống thay đổi cách làm trước đây vốn nửa vời hay tay trái, để bắt đầu một cách nghiêm túc. Đây là biểu hiện đến từ cảm giác cơ thể: 「腰 (lưng/eo)」là trung tâm của cơ thể, và mức độ vững vàng của eo biểu thị mức độ nghiêm túc trong việc bắt tay vào. Là từ tương đối thân mật, có thể dùng trong cả hội thoại hàng ngày.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.