Việc con người làm. Hành vi, cách cư xử. Dùng như 「違法行為」. Từ đồng âm 「好意」 là từ khác.
Dịch bằng AI
N3幸運こううん
Việc gặp may. 「幸運にめぐまれる」「幸運を祈る」. Từ trái nghĩa là 「不運」.
Dịch bằng AI
N3効果こうか
Hiệu quả. Kết quả tốt xuất hiện nhờ tác động. 「薬の効果」「効果がある」. 「逆効果」 (việc ngược lại thành kết quả xấu) cũng hay được dùng.
Dịch bằng AI
N3高価こうか
Giá cả đắt đỏ. 「高価な宝石」. Từ trái nghĩa là 「安価」. Viết phân biệt với 「効果」 (kết quả tốt) và 「硬貨」 (tiền kim loại) có cùng cách đọc.
Dịch bằng AI
N3豪華ごうか
Trạng thái xa xỉ và lộng lẫy. 「豪華な食事」「豪華なホテル」.
Dịch bằng AI
N3合格ごうかく
Đỗ kỳ thi hay kỳ kiểm tra. 「大学に合格する」「合格発表」. Từ trái nghĩa là 「不合格」.
Dịch bằng AI
N3交換こうかん
Đổi vật này lấy vật khác. 「プレゼントを交換する」「部品を交換する」「名刺交換」.
Dịch bằng AI
N3航空こうくう
Hàng không. Việc bay trên trời bằng máy bay. Ít khi dùng một mình 「航空」, mà dùng kết hợp với từ khác, như 「航空会社」「航空券」「航空便」「航空機」「航空写真」.
Dịch bằng AI
N3合計ごうけい
Tổng cộng. Số hay lượng gộp toàn bộ lại. 「合計金額」「合計する」.
Dịch bằng AI
N3攻撃こうげき
Xông vào tấn công kẻ thù. 「攻撃をしかける」. Cũng dùng với nghĩa chỉ trích mạnh mẽ, như 「発言を攻撃する」. Từ trái nghĩa là 「守備」「防御」.
Dịch bằng AI
N3広告こうこく
Quảng cáo. Việc thông báo rộng rãi về sản phẩm hay dịch vụ; cũng chỉ đoạn văn hay hình ảnh đó. 「新聞広告」「広告を出す」.
Dịch bằng AI
N3交際こうさい
Việc giao thiệp với người khác, đặc biệt là hẹn hò với tư cách người yêu. 「交際を始める」「交際範囲が広い」.
Dịch bằng AI
N3高速こうそく
Tốc độ rất nhanh. 「高速で移動する」. Cũng hay dùng làm dạng viết tắt của 「高速道路」 (「高速に乗る」).
Dịch bằng AI
N3行動こうどう
Hành động. Thực sự cử động cơ thể để làm việc gì đó. 「行動を起こす」「行動力」.
Dịch bằng AI
N3強盗ごうとう
Việc đe dọa người khác để cướp tiền hay đồ; cũng chỉ kẻ phạm tội đó. 「銀行強盗」「強盗に入られる」.
Dịch bằng AI
N3購入こうにゅう
Mua đồ. Là cách nói hơi trang trọng hơn 「買う」.
Dịch bằng AI
N3幸福こうふく
Sự viên mãn và hạnh phúc. 「幸福な家庭」. Là từ trang trọng hơn 「幸せ」. Từ có nghĩa trái ngược là 「不幸」.
Dịch bằng AI
N3興奮こうふん
Trạng thái cảm xúc dâng cao, lòng không thể bình tĩnh lại.
Dịch bằng AI
N3効率こうりつ
Tỷ lệ thành quả đạt được so với thời gian hay sức lực đã bỏ ra. 「効率がいい」 nghĩa là ít lãng phí.
Dịch bằng AI
N3越えるこえる
Đi sang phía bên kia của núi, sông hay ranh giới. 「国境を越える」「峠を越える」. Từ 「超える」 có cùng cách đọc mang nghĩa vượt trên số lượng hay giới hạn (「1万人を超える」), nên viết phân biệt.
Dịch bằng AI
N3凍るこおる
Nước v.v. lạnh đi và đông cứng lại. 「湖が凍る」「道路が凍る」.
Dịch bằng AI
N3誤解ごかい
Hiểu lầm. Tiếp nhận sai ý nghĩa hay tình cảm. 「誤解を招く」「誤解を解く」.
Dịch bằng AI
N3語学ごがく
Việc học ngoại ngữ. 「語学が得意だ」「語学学校」.
Dịch bằng AI
N3呼吸こきゅう
Việc hít vào và thở ra. 「深く呼吸する」. Cũng dùng với nghĩa nhịp điệu ăn ý giữa các bên, như 「呼吸が合う」.
Dịch bằng AI
N3国籍こくせき
Quốc tịch. Tư cách cho biết người đó là quốc dân của nước nào. 「日本国籍」「国籍を取得する」.
Dịch bằng AI
N3国立こくりつ
Được xây dựng bằng tiền của nhà nước và do nhà nước vận hành. Thường gắn vào tên cơ sở, như 「国立大学」「国立公園」「国立博物館」「国立図書館」「国立競技場」. Cũng dùng một mình, như 「この大学は国立だ」. Dùng thành cặp với 「私立」「県立」「市立」.
Dịch bằng AI
N3焦げるこげる
Bị cháy đen do nướng quá. 「パンが焦げる」「焦げたにおい」. Tự nó cháy đen là 「焦げる」, còn người nấu quá lửa làm cho nó cháy đen là 「焦がす」, dùng phân biệt như 「ごはんが焦げる」 với 「ごはんを焦がす」.
Dịch bằng AI
N3凍えるこごえる
Mất cảm giác cơ thể vì lạnh. 「手が凍える」「凍えるような寒さ」.
Dịch bằng AI
N3試みこころみ
Việc thử làm xem sao. 「新しい試み」. Dạng động từ là 「試みる」.
Dịch bằng AI
N3腰こし
Thắt lưng. Phần cong ở dưới lưng của cơ thể. 「腰が痛い」. Cũng có cách nói như 「腰が低い」 (thái độ lịch sự) và 「腰を下ろす」 (ngồi xuống).
Dịch bằng AI
N3個人こじん
Cá nhân. Từng người một, đối lập với tập thể. 「個人の意見」「個人的な問題」「個人情報」.
Dịch bằng AI
N3越すこす
Vượt qua nơi chốn hay thời điểm để sang phía bên kia. 「年を越す」「冬を越す」「引っ越す」. Ở dạng 「お越しください」 cũng trở thành kính ngữ của 「来る」.
Dịch bằng AI
N3国家こっか
Quốc gia. Khối thống nhất có lãnh thổ, quốc dân và chính phủ. 「国家試験」. Trang trọng hơn 「国」, dùng trong chuyện chính trị hay pháp luật.
Dịch bằng AI
N3国会こっかい
Nghị viện quan trọng nhất, quyết định luật pháp và ngân sách của quốc gia. 「国会議員」「国会で審議する」.
Dịch bằng AI
N3固定こてい
Việc cố định chắc chắn vào một vị trí hoặc trạng thái để không xê dịch. 「固定給」.
Dịch bằng AI
N3, N5子供こども
Người còn nhỏ tuổi. Trái nghĩa với người lớn. Cũng dùng với nghĩa con trai, con gái của mình. Nhiều khi cũng viết là 「子ども」.
Dịch bằng AI
N3好むこのむ
Ưng ý và tự mình chọn. Là cách nói hơi trang trọng hơn 「好き」.
Dịch bằng AI
N3こぼすこぼす
Là việc vô ý làm tràn chất lỏng hay bột ra ngoài. Cũng có nghĩa là thốt ra sự bất mãn hay than phiền. Dùng như 「水をこぼす」「愚痴をこぼす」, diễn tả hành vi đưa ra ngoài một cách vô ý.
Dịch bằng AI
N3ごまかすごまかす
Là việc che đậy bằng lời nói dối hay biện pháp tạm thời, giấu đi sự thật. Dùng như 「年齢をごまかす」「答えをごまかす」, là động từ phê phán hành vi lừa người khác.
Dịch bằng AI
N3栽培さいばい
Việc trồng và chăm sóc cây. Dùng trong trường hợp con người tự tay trồng trọt nông sản, cây cối, như 「野菜を栽培する」「促成栽培」.
Dịch bằng AI
N3境さかい
Ranh giới. Chỗ phân chia giữa vật với vật, nơi này với nơi khác. 「県の境」「生死の境」. Còn có cách nói như 「これを境に」 (lấy sự việc này làm bước ngoặt).
Dịch bằng AI
N3, N5先さき
Phía trước; phía trước bản thân, thời gian trước đó. 「この先」「先に行く」.
Dịch bằng AI
N3叫ぶさけぶ
Cất tiếng to. Cũng dùng với nghĩa nói lên một cách mạnh mẽ, như 「自由を叫ぶ」.
Dịch bằng AI
N3支えるささえる
Việc giữ để không bị đổ hay rơi. 「柱が屋根を支える」. Cũng dùng với nghĩa giúp đỡ để duy trì như 「家族を支える」「生活を支える」.
Dịch bằng AI
N3指すさす
Việc dùng ngón tay để chỉ phương hướng hoặc vật. 「地図を指す」「時計の針が3時を指す」. Từ 「刺す」 cùng cách đọc nghĩa là đâm vật nhọn vào, từ 「差す」 dùng như 「傘を差す」「日が差す」, cần phân biệt khi viết.
Dịch bằng AI
N3刺すさす
Việc đâm vật nhọn vào. 「針を刺す」「蚊に刺される」. Từ 「指す」 cùng cách đọc nghĩa là chỉ phương hướng, từ 「差す」 dùng như 「傘を差す」, cần phân biệt khi viết.
Dịch bằng AI
N3誘うさそう
Việc lên tiếng rủ ai đó cùng làm một việc gì đó. 「食事に誘う」「映画に誘う」. Cũng dùng với nghĩa gây ra một trạng thái nào đó như 「眠りを誘う」「涙を誘う」.
Dịch bằng AI
N3札さつ
Tiền giấy. 「千円札」「お札」. Khi đọc là 「ふだ」 thì có nghĩa là mảnh giấy hoặc tấm thẻ nhỏ ghi tên, giá tiền.
Dịch bằng AI
N3雑貨ざっか
Các đồ nhỏ, đồ dùng hằng ngày khác nhau ngoài thực phẩm, được dùng trong sinh hoạt thường nhật. Bao gồm văn phòng phẩm, đồ dùng nhà bếp, đồ trang trí nội thất. Dùng theo cách 「雑貨店」「雑貨コーナー」.
Dịch bằng AI
N3作家さっか
Người làm nghề viết các tác phẩm như tiểu thuyết. 「人気作家」「推理作家」.
Dịch bằng AI
Chia sẻ trang từ vựng N3 miễn phí này với bạn bè đang học tiếng Nhật
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.