Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp
N1
〜べく
Ý nghĩa
Diễn tả mục đích "định ~", "để ~". Là cách nói trang trọng, mang tính văn viết; phía sau là hành động có ý chí. Cả hai dạng 「するべく」 và 「すべく」 đều được dùng.
Ví dụ
- 真相を明らかにすべく、調査委員会が設けられた。 Để làm rõ sự thật, một ủy ban điều tra đã được thành lập.
- 彼は夢を実現するべく、日々努力を重ねている。 Để thực hiện ước mơ, anh ấy nỗ lực từng ngày.