Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp

Trang chủ N1 Danh sách mẫu ngữ pháp 〜べく

N1

〜べく

Ý nghĩa

Diễn tả mục đích "định ~", "để ~". Là cách nói trang trọng, mang tính văn viết; phía sau là hành động có ý chí. Cả hai dạng 「するべく」 và 「すべく」 đều được dùng.

Ví dụ
  1. 真相を明らかにすべく、調査委員会が設けられた。 Để làm rõ sự thật, một ủy ban điều tra đã được thành lập.
  2. 彼は夢を実現するべく、日々努力を重ねている。 Để thực hiện ước mơ, anh ấy nỗ lực từng ngày.