Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Từ vựng chủ đề Thành ngữ bốn chữ (JLPT N1–N5)

38 từ (số từ trong chủ đề này)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1 · Đang lọc theo Thành ngữ bốn chữ · 2 từ Xóa bộ lọc
N1 優柔不断 ゆうじゅうふだん
Trạng thái không thể quyết định được sự việc, cứ mãi do dự. 「優柔」 mang nghĩa yếu ớt, mềm yếu, còn 「不断」 mang nghĩa không cắt đứt, không dứt khoát; ghép lại thành một thành ngữ bốn chữ biểu thị tính cách thiếu khả năng quyết đoán. Chỉ xu hướng dao động giữa các lựa chọn và trì hoãn kết luận trong những tình huống cần quyết định hoặc hành động. Thường được dùng như tính từ đuôi な, như 「優柔不断な性格」「優柔不断な態度」. Mang đánh giá tiêu cực, được dùng trong văn cảnh chỉ trích sự yếu đuối về ý chí hoặc thiếu năng lực phán đoán của bản thân người đó.

Dịch bằng AI

N1 用意周到 よういしゅうとう
Sự chuẩn bị chu đáo đến từng chi tiết, không có sơ suất nào. 「用意」nghĩa là chuẩn bị, 「周到」nghĩa là được để ý đến mọi ngóc ngách; ghép lại diễn tả sự hoàn hảo của khâu chuẩn bị. Dùng như 「用意周到な計画」「用意周到に下調べをする」. Ngoài nghĩa khen ngợi, từ này còn có thể hàm ý người đó tinh ranh, không thể lơ là đề phòng.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.