Đang lọc theo N1・N4
·
Đang lọc theo Thành ngữ bốn chữ
·15 từ
Xóa bộ lọc
Hàng loạt:
N1悪戦苦闘あくせんくとう
Là từ bốn chữ Hán biểu thị việc nỗ lực hết mình trong hoàn cảnh khó khăn. Dùng trong văn cảnh mô tả sự gắng sức trong hoàn cảnh khổ sở, như 「新しい仕事で悪戦苦闘する」.
Dịch bằng AI
N1暗中模索あんちゅうもさく
Thành ngữ bốn chữ chỉ việc tiến hành thử nghiệm này khác trong tình thế không có manh mối. Dùng trong các tình huống thử và sai trong lĩnh vực chưa biết, như「新分野で暗中模索を続ける」.
Dịch bằng AI
N1意気投合いきとうごう
Có nghĩa là tâm tư và suy nghĩ của hai bên hoàn toàn ăn khớp với nhau. Dùng trong tình huống nói chuyện với người gặp lần đầu hay người đã lâu không gặp, càng nói càng hợp ý và thân thiết. Cấu trúc 「〜と意気投合する」 là chính.
Dịch bằng AI
N1異口同音いくどうおん
Là từ bốn chữ Hán biểu thị trạng thái nhiều người cùng nói một điều. Dùng cho tình huống ý kiến nhất trí trong cuộc họp hay phỏng vấn. Dùng như 「異口同音に称賛する」「異口同音に反対する」.
Dịch bằng AI
N1以心伝心いしんでんしん
Có nghĩa là không cần nói ra bằng lời mà tâm tư của hai bên vẫn có thể thấu hiểu lẫn nhau. Dùng trong tình huống ý đồ được truyền đạt mà không cần ngôn ngữ, ở các cặp vợ chồng đã chung sống lâu năm, đồng đội ăn ý, hay quan hệ thầy trò.
Dịch bằng AI
N1一部始終いちぶしじゅう
Có nghĩa là toàn bộ sự việc từ đầu đến cuối. Dùng dưới dạng 「一部始終を〜する」, kết hợp với các động từ như xem, nghe, kể, chứng kiến. Là cách diễn đạt trang trọng chỉ toàn bộ quá trình của một sự việc, không bỏ sót.
Dịch bằng AI
N1一挙両得いっきょりょうとく
Có nghĩa là một hành động đem lại đồng thời hai lợi ích. Dùng trong tình huống khen ngợi rằng một nỗ lực, một sáng kiến mang lại nhiều thành quả. Phần lớn dùng dưới dạng 「〜は一挙両得だ」.
Dịch bằng AI
N4一生懸命いっしょうけんめい
Trạng thái làm một việc gì đó bằng toàn bộ sức lực. Dùng như trong 「一生懸命に勉強する」, và dạng không thêm 「に」 cũng được dùng bình thường. Vốn dĩ từ này là 「一所懸命」, sinh ra từ việc người xưa liều mạng bảo vệ một mảnh đất. Ngày nay viết thành 「一生懸命」 là cách thông thường.
Dịch bằng AI
N1一致団結いっちだんけつ
Việc nhiều người đồng lòng, cùng hướng tới một mục tiêu và hợp sức với nhau. 「一致」 nghĩa là suy nghĩ hay ý kiến khớp nhau hoàn toàn, 「団結」 nghĩa là những người cùng nhóm tập hợp lại và gắn kết chặt chẽ với nhau; ghép hai từ này lại để nhấn mạnh sức mạnh của sự đoàn kết. Từ này hầu như chỉ dùng ở dạng 「一致団結して」 hay 「一致団結し」, như trong 「住民が一致団結して反対運動を起こす」, và ít khi dùng độc lập như một danh từ.
Dịch bằng AI
N1一朝一夕いっちょういっせき
Là từ bốn chữ Hán biểu thị thời gian ngắn ngủi, một khoảng thời gian rất ít. Phần lớn dùng dưới dạng 「一朝一夕には成らない」 trong văn cảnh nói rằng việc đạt được điều gì đó cần thời gian dài. Điển hình là kết hợp với cấu trúc phủ định.
Dịch bằng AI
N1威風堂々いふうどうどう
Trạng thái có uy nghiêm, đường hoàng và đáng kính. Dùng trong tình huống tạo ấn tượng mạnh cho người xem, như cử chỉ của nhân vật, đoàn diễu hành, dáng vẻ của tòa nhà. Dùng dưới dạng 「威風堂々と〜する」「威風堂々たる〜」.
Dịch bằng AI
N1意味深長いみしんちょう
Có nghĩa là phía sau ý nghĩa bề mặt còn ẩn chứa hàm ý hay nghĩa ngầm sâu xa hơn. Dùng dưới dạng 「意味深長な〜」「〜は意味深長だ」 trong tình huống lời nói, biểu cảm, văn chương không thể giải thích đơn giản.
Dịch bằng AI
N1右往左往うおうさおう
Trạng thái hoảng hốt chạy bên này bên kia, không biết phải làm sao. Là từ bốn chữ Hán dùng như 「人々が右往左往する」 trong tình huống nhiều người hỗn loạn chạy đi chạy lại trước sự việc đột ngột.
Dịch bằng AI
N1紆余曲折うよきょくせつ
Việc sự việc không tiến triển thuận lợi mà trải qua quá trình phức tạp. Dùng như 「紆余曲折を経て結論に至る」. Là từ bốn chữ Hán xuất phát từ hình ảnh con đường ngoằn ngoèo, biểu thị tình huống tranh luận hay kế hoạch tiến hành mà thay đổi nhiều lần.
Dịch bằng AI
N1遠慮会釈えんりょえしゃく
Sự quan tâm và để ý đến người khác. Phần lớn dùng dưới dạng「遠慮会釈もない」, biểu thị hành vi thiếu sự để ý, như「遠慮会釈もない態度」「遠慮会釈なく意見を述べる」. Là thành ngữ bốn chữ đã cố định ở dạng phủ định.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.