Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn.
Đăng ký
Trang chủ
› Sổ từ vựng
› Bộ phận cơ thể
ALL LEVELS・N1–N5
Từ vựng chủ đề Bộ phận cơ thể (JLPT N1–N5)
34 từ
(số từ trong chủ đề này)
Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa
Trạng thái
Chọn ngẫu nhiên:
5 mục
10 mục
20 mục
Đang lọc theo N3・N4・N5
·
Đang lọc theo Bộ phận cơ thể
·
8 từ
Xóa bộ lọc
☐ Chọn tất cả
Hàng loạt:
Đánh dấu đã học (0)
Đánh dấu chưa học (0)
Ghim (0)
Bỏ ghim (0)
☐
📌
Chưa học
N5
歯
は
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Vật màu trắng và cứng xếp thành hàng trong miệng. Dùng khi nhai thức ăn. 「歯をみがく」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N3
肌
はだ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Da. Bề mặt cơ thể con người. 「肌が荒れる」. Cũng có cách nói 「肌に合う」 nghĩa là hợp với tính cách.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N4
髭
ひげ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Râu. Lông mọc quanh miệng hay ở cằm.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N3
膝
ひざ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Đầu gối. Phần cong ở giữa chân. 「膝をつく」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N3
肘
ひじ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Khuỷu tay. Phần cong ở giữa cánh tay. 「肘をつく」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N3
額
ひたい
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Trán. Phần trên khuôn mặt từ trên lông mày đến chân tóc; cái trán. Khi đọc là 「がく」 thì mang nghĩa số tiền hay khung để lồng tranh.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N3
皮膚
ひふ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Thứ bao phủ bề mặt cơ thể. Là cách nói y học và trang trọng, trong hội thoại thường ngày hay dùng 「肌」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N3
骨
ほね
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Xương. Phần cứng nâng đỡ cơ thể. 「骨が折れる」 ngoài nghĩa bị thương còn là cách nói mang nghĩa tốn công và vất vả.
Dịch bằng AI
Xem các chủ đề khác
Từ vựng theo cấp độ
Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.